{{NewsArticle.title}}
{{NewsArticle.summary}}
Nguồn: {{NewsArticle.sourceName || 'bài gốc'}}
Xem bài gốc
|
|
Mã CP
|
Tên
|
Sàn
|
Giá hiện tại
|
Thay đổi 1 ngày
|
Thay đổi 1 tuần
|
Thay đổi 1 Tháng
|
Giá trị hợp lý
|
Kỳ vọng tăng giá
|
Nhãn GTHL
|
Sức khỏe TC
|
XH ngắn hạn
|
XH dài hạn
|
RRG
|
RRG ngành
|
GTGD TB20
|
Thanh khoản
|
Beta 1 năm
|
P/E
|
PEG
|
EMA 7
|
EMA 21
|
ADX 14
|
RSI 14
|
Ngày thay đổi xu hướng
|
Loại thay đổi
|
Vốn hóa
|
Ngành cấp 1
|
Ngành cấp 2
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A32 | CTCP 32 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -3.45% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 1,72 triệu | Rất thấp | 0,00 | 28,93 | 28,79 | 15,55 | 53,15 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 2 | AAA | CTCP Nhựa An Phát Xanh | HOSE | 7,09 | -0.14% | -1.55% | -2.96% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 13,69 tỷ | Thấp | 0,64 | 5.18x | 0,04 | 7,12 | 7,18 | 15,74 | 45,83 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 3 | AAH | CTCP Hop nhat | HNX | 1,80 | 12.5% | 11.11% | 5.56% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 591,60 triệu | Rất thấp | 0,27 | 1,68 | 1,71 | 30,73 | 54,31 | T-121 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 4 | AAM | CTCP Thủy sản Mekong | HOSE | 0,00 | 0% | -5.41% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 43,24 triệu | Rất thấp | 0,21 | 15.65x | 0,01 | 7,61 | 7,61 | 28,32 | 42,30 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 5 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | HNX | 10,00 | -0.99% | -1% | 9% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 11,99 tỷ | Thấp | 1,23 | 9,98 | 9,57 | 59,40 | 62,10 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 6 | AAT | CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | HOSE | 1,78 | 0% | -1.12% | -15.17% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 31,78 triệu | Rất thấp | 0,39 | -46.41x | 0,19 | 1,80 | 1,90 | 52,04 | 12,72 | T-167 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 7 | AAV | CTCP AAV Group | HNX | 5,80 | -1.69% | -1.72% | -3.45% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 645,41 triệu | Rất thấp | 0,57 | -20.03x | 0,44 | 5,93 | 5,94 | 30,26 | 41,92 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 8 | ABB | NHTMCP An Binh | HNX | 17,70 | 0.57% | 1.13% | 1.69% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 16,41 tỷ | Thấp | 0,65 | 17,60 | 17,57 | 42,35 | 52,74 | T-36 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 9 | ABC | CP CTCP Truyen thong VMG | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 51,40 triệu | Rất thấp | 0,40 | 10,03 | 10,07 | 25,32 | 47,85 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 10 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -1.45% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,50 triệu | Rất thấp | 0,40 | 10,39 | 10,59 | 29,56 | 39,27 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||||
| 11 | ABS | CTCP DV Nông nghiệp Bình Thuận | HOSE | 2,89 | 0% | 0.69% | 1.04% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 374,78 triệu | Rất thấp | 0,42 | -0.98x | -0,10 | 2,87 | 2,88 | 18,26 | 46,13 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 12 | ABT | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | HOSE | 50,20 | 1.21% | 0.4% | -0.6% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 160,63 triệu | Rất thấp | 0,38 | 4.47x | 0,54 | 49,87 | 50,03 | 15,66 | 51,38 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 13 | ABW | CTCP Chung khoan An Binh | HNX | 14,50 | 0% | 0% | 3.45% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 1,24 tỷ | Rất thấp | 0,85 | 14,50 | 14,43 | 20,52 | 55,00 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 14 | ACB | NHTM CP Á Châu | HOSE | 20,45 | 0% | -0.98% | -10.51% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 163,12 tỷ | Rất cao | 0,76 | 7.60x | -1,07 | 20,52 | 21,05 | 28,92 | 33,15 | T-16 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 15 | ACC | CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | HOSE | 3,65 | 1.39% | -0.82% | -18.9% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 713,64 triệu | Rất thấp | 0,17 | 9.27x | -0,52 | 3,73 | 4,01 | 45,82 | 25,85 | T-100 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 16 | ACE | CTCP Bê tông Ly tâm An Giang | HNX | 0,00 | 0% | -3.34% | -9.7% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 63,32 triệu | Rất thấp | 0,03 | 5.26x | 30,03 | 30,59 | 34,65 | 43,17 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 17 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | HOSE | 0,00 | 0% | -0.16% | -2.91% | Hồi phục | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 134,07 triệu | Rất thấp | 0,21 | 0,25 | 30,77 | 30,88 | 43,56 | 49,94 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 18 | ACL | CTCP Xuất Nhập Khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | HOSE | 0,00 | 0% | 0.9% | 1.35% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 36,43 triệu | Rất thấp | 0,17 | 13.84x | 0,08 | 11,10 | 11,23 | 28,70 | 44,68 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 19 | ACM | CTCP Tap doan Khoang san A Cuong | HNX | 0,00 | 0% | 25% | -25% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 33,88 triệu | Rất thấp | 0,37 | 0,38 | 0,39 | 31,93 | 50,57 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 20 | ACS | CTCP Xay lap Thuong mai 2 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,02 triệu | Rất thấp | -0,30 | 4,50 | 4,56 | 25,55 | 39,26 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 21 | ACV | Tong CTy Cang hang khong Viet Nam | HNX | 41,20 | 0.98% | 0.73% | 4.37% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 15,17 tỷ | Thấp | 0,67 | 15.47x | 40,69 | 40,21 | 26,36 | 62,37 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 22 | ADC | CTCP Mĩ thuật và Truyền thông | HNX | 0,00 | 0% | 8.88% | -5.92% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 7,28 triệu | Rất thấp | 0,11 | 7.27x | 3,40 | 16,39 | 16,01 | 19,28 | 62,49 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 23 | ADG | CTCP Clever Group | HOSE | 7,44 | -7% | -14.25% | -14.38% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 5,51 triệu | Rất thấp | 0,26 | 8.03x | 7,97 | 8,16 | 46,01 | 30,14 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | |||||
| 24 | ADP | CTCP Sơn Á Đông | HOSE | 0,00 | 0% | -0.64% | 1.61% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 92,38 triệu | Rất thấp | 0,20 | 7.70x | -0,67 | 23,49 | 23,45 | 18,32 | 50,71 | T-85 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 25 | ADS | CTCP Damsan | HOSE | 7,50 | -1.19% | -1.2% | -5.6% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 175,86 triệu | Rất thấp | 0,37 | 5.98x | 0,20 | 7,59 | 7,72 | 30,20 | 27,48 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 26 | AFX | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | HOSE | 9,81 | 0.1% | 0.92% | -0.51% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,31 tỷ | Rất thấp | 0,40 | 9,77 | 9,83 | 39,10 | 45,94 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 27 | AG1 | CTCP 28.1 | HNX | 11,80 | 0% | -1.69% | 1.69% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 8,25 triệu | Rất thấp | 0,25 | 11,85 | 11,79 | 23,94 | 52,42 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 28 | AGG | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | HOSE | 8,83 | -0.79% | -1.93% | -13.02% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,36 tỷ | Rất thấp | 0,60 | 2.84x | 0,01 | 8,94 | 9,28 | 51,27 | 16,41 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 29 | AGM | CTCP Xuất nhập khẩu An Giang | HNX | 2,00 | 0% | -10% | 5% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 21,34 triệu | Rất thấp | 0,30 | 2,07 | 2,07 | 29,27 | 42,90 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 30 | AGR | CTCP Chứng khoán Agribank | HOSE | 10,80 | -0.92% | -1.31% | -10.03% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 2,56 tỷ | Rất thấp | 1,02 | 16.69x | 0,33 | 10,90 | 11,29 | 43,62 | 30,08 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 31 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | HNX | 0,00 | 0% | 11.43% | -3.57% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | - | 5,08 triệu | Rất thấp | -0,22 | 141,03 | 141,99 | 16,58 | 48,04 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 32 | AIC | CTCP Tập đoàn Bảo hiểm DBV | HNX | 0,00 | 0% | -6.94% | -18.06% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 8,63 triệu | Rất thấp | 0,21 | 7,49 | 7,77 | 20,02 | 33,88 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 33 | AIG | CTCP Nguyen lieu A Chau AIG | HNX | 45,60 | -1.08% | -5.04% | -5.26% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 420,63 triệu | Rất thấp | 0,31 | 46,53 | 47,16 | 31,61 | 41,66 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 34 | ALC | CTCP Âu Lạc | HNX | 14,30 | 0% | -1.88% | 1.88% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 488,39 triệu | Rất thấp | 0,28 | 14,29 | 14,22 | 32,15 | 53,40 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 35 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | HNX | 12,80 | 0% | -1.56% | 3.98% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,74 triệu | Rất thấp | 0,58 | 4.41x | 0,04 | 12,92 | 12,67 | 48,58 | 60,25 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 36 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | HNX | 0,00 | 0% | 0.78% | -5.43% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,28 triệu | Rất thấp | 0,21 | 6.75x | 0,11 | 12,87 | 12,88 | 21,91 | 52,80 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 37 | AME | CTCP Alphanam E&C | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,07 triệu | Rất thấp | 0,17 | 11.72x | 0,80 | 6,80 | 6,78 | 51,43 | 72,24 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 38 | AMP | CTCP Armephaco | HNX | 0,00 | -2.1% | 5% | 6.43% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 88,87 triệu | Rất thấp | 0,29 | 13,66 | 13,25 | 29,04 | 58,66 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 39 | AMS | CTCP Co khi Xay dung AMECC | HNX | 7,10 | 2.9% | 0% | 0.06% | Trung tính | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 91,50 triệu | Rất thấp | 0,24 | 7,08 | 7,08 | 11,20 | 52,03 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 40 | AMV | CTCP SXKD Dược và trang thiết bị Việt Mỹ | HNX | 1,30 | 8.33% | 7.69% | 23.08% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 797,43 triệu | Rất thấp | 0,04 | -2.21x | 0,01 | 1,23 | 1,20 | 26,03 | 57,96 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 41 | ANT | CTCP Rau quả thực phẩm An Giang | HOSE | 15,65 | 0% | 3.39% | 4.19% | Tăng | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 368,28 triệu | Rất thấp | 0,22 | 4.18x | 0,31 | 15,60 | 15,49 | 22,40 | 51,02 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 42 | ANV | CTCP Nam Việt | HOSE | 17,85 | 0.85% | 2.24% | 11.48% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 16,34 tỷ | Thấp | 0,91 | 5.65x | 0,08 | 17,80 | 17,14 | 26,35 | 58,41 | T-7 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 43 | APC | CTCP chieu xa An Phu | HNX | 5,30 | 0% | -5.66% | 0% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 4,11 triệu | Rất thấp | 0,24 | -5.22x | 5,31 | 5,47 | 10,77 | 46,17 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 44 | APF | CTCP Nong san Thuc pham Quang Ngai | HNX | 43,20 | -0.69% | -0.69% | -3.47% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 315,89 triệu | Rất thấp | 0,15 | 6.27x | 43,61 | 43,96 | 16,90 | 33,84 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 45 | APG | CTCP Chứng khoán APG | HOSE | 3,99 | -0.99% | -3.01% | -13.03% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 503,26 triệu | Rất thấp | 0,59 | 135.93x | 1,31 | 4,08 | 4,28 | 45,65 | 23,49 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 46 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | HOSE | 7,00 | -1.96% | -5.71% | 2.86% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 3,57 tỷ | Rất thấp | 0,48 | 7.49x | 0,03 | 7,11 | 6,96 | 33,58 | 53,45 | T-50 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 47 | API | CTCP Đầu tư Châu á - Thái Bình Dương | HNX | 4,40 | -2.22% | -2.27% | -22.73% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 746,40 triệu | Rất thấp | 0,94 | -11.01x | 0,01 | 4,47 | 4,69 | 33,54 | 34,66 | T-64 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 48 | APL | CTCP Co khi va Thiet bi ap luc VVMI | HNX | 11,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 11,50 | 11,50 | 74,02 | 12,93 | T-93 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 49 | APP | APP - CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ | HNX | 3,60 | -10% | -8.33% | -8.33% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 3,74 triệu | Rất thấp | 0,01 | 3,82 | 3,88 | 59,20 | 36,81 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 50 | APS | CTCP Chứng khoán Châu á - Thái Bình Dương | HNX | 5,40 | -1.82% | -5.56% | -14.81% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 2,94 tỷ | Rất thấp | 1,14 | 19.13x | 0,12 | 5,54 | 5,65 | 19,76 | 38,51 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 51 | APT | CTCP Kinh doanh Thủy hải sản Sài Gòn | HNX | 1,40 | 0% | 0% | -14.29% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,02 triệu | Rất thấp | -0,07 | 1,41 | 1,46 | 99,38 | 0,09 | T-124 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 52 | ARM | ARM - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | HNX | 45,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 17.27x | 0,20 | 45,80 | 45,80 | 99,38 | 98,55 | T-184 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 53 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | HOSE | 15,55 | -4.89% | -5.79% | -4.82% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,60 triệu | Rất thấp | -0,11 | 11.37x | 0,05 | 15,89 | 16,02 | 44,17 | 42,55 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 54 | ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | HOSE | 4,65 | -0.64% | -2.58% | -10.97% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,04 tỷ | Rất thấp | 0,67 | 12.69x | 0,11 | 4,79 | 4,99 | 42,63 | 23,91 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 55 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | HOSE | 15,55 | -2.2% | -1.29% | 0.32% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 2,98 tỷ | Rất thấp | 0,18 | 4.65x | 0,01 | 15,82 | 15,54 | 31,78 | 52,94 | T-133 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 56 | AST | CTCP DV Hàng không Taseco | HOSE | 0,00 | 0% | -2.48% | -3.64% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 635,95 triệu | Rất thấp | 0,40 | 10.62x | 0,18 | 61,04 | 61,95 | 15,16 | 41,35 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 57 | ATS | CTCP Tập đoàn đầu tư ATS | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,07 | 139.83x | 2,49 | 23,40 | 23,56 | 65,61 | 18,74 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 58 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | HNX | 8,20 | 1.23% | 6.1% | 8.54% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 82,34 triệu | Rất thấp | 0,19 | 7,90 | 7,74 | 34,02 | 66,71 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 59 | BAB | NHTM CP Bắc Á | HNX | 10,50 | -0.94% | -0.95% | -1.9% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 56,92 triệu | Rất thấp | 0,60 | 10.40x | 3,82 | 10,48 | 10,58 | 18,13 | 47,34 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 60 | BAF | CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | HOSE | 30,75 | -1.13% | -2.44% | -4.39% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 50,98 tỷ | Cao | 0,38 | 119.69x | -1,46 | 31,11 | 31,39 | 23,06 | 35,54 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 61 | BAL | CTCP Bao bi Bia - Ruou - Nuoc giai khat | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -15.87% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,03 triệu | Rất thấp | -0,28 | 6,34 | 6,67 | 63,91 | 13,25 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 62 | BAX | CTCP Thong Nhat | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -1.05% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,17 triệu | Rất thấp | -0,02 | 5.91x | 0,17 | 28,72 | 28,91 | 26,53 | 37,18 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 63 | BBC | CTCP Bibica | HOSE | 84,00 | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 0,10 | 13.04x | -0,99 | 87,24 | 78,22 | 36,00 | 79,69 | T-5 | Từ giảm sang tăng | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||||||
| 64 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | HNX | 0,00 | 0% | 2.04% | 1.02% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,59 triệu | Rất thấp | -0,14 | 9,69 | 9,63 | 11,11 | 62,40 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 65 | BBM | CTCP Bia Ha noi - Nam dinh | HNX | 0,00 | 0% | -8% | -8% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,04 triệu | Rất thấp | 0,11 | 7,69 | 7,89 | 56,22 | 10,50 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 66 | BBS | CTCP Vicem Bao bì Bút Sơn | HNX | 10,40 | -9.57% | -10.58% | -13.46% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,76 triệu | Rất thấp | 0,28 | 10.89x | -4,05 | 11,26 | 11,61 | 29,74 | 18,65 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 67 | BCA | CTCP B.C.H | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -8.05% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 21,88 triệu | Rất thấp | 0,28 | 17,43 | 17,99 | 36,82 | 43,10 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 68 | BCB | CTCP 397 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 2,20 | 2,20 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 69 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | HNX | 5,40 | 0% | 0% | -3.7% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 131,99 triệu | Rất thấp | 0,61 | 27.38x | 2,37 | 5,43 | 5,55 | 67,79 | 32,33 | T-73 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 70 | BCE | CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương | HOSE | 6,12 | 6.99% | 18.3% | 9.15% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 373,52 triệu | Rất thấp | 0,19 | 3.72x | -0,11 | 5,52 | 5,44 | 27,15 | 69,23 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 71 | BCF | CTCP Thuc Pham Bich Chi | HNX | 35,40 | 1.14% | -1.69% | -2.26% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 20,60 triệu | Rất thấp | -0,13 | 16.10x | -1,39 | 35,29 | 35,56 | 20,59 | 46,97 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 72 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | HOSE | 2,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,16 | 4.45x | 2,50 | 2,50 | 94,49 | 0,00 | T-236 | Từ tăng sang giảm | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 73 | BCM | Tập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | HOSE | 37,80 | -0.92% | -1.85% | -6.88% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 18,08 tỷ | Thấp | 0,85 | 24.25x | -0,40 | 38,39 | 39,22 | 15,95 | 38,08 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 74 | BCR | CTCP BCG Land | HNX | 1,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,13 | 1,00 | 1,00 | 97,60 | 17,27 | T-122 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 75 | BDG | CTCP May mac Binh Duong | HNX | 0,00 | 0% | -0.39% | -5.12% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 14,68 triệu | Rất thấp | 0,13 | 7.05x | 25,53 | 25,94 | 35,73 | 42,28 | T-61 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 76 | BDT | CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | HNX | 7,00 | -10.26% | -20% | -25.71% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 24,49 triệu | Rất thấp | 0,13 | 18.83x | 7,99 | 8,38 | 28,11 | 25,65 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 77 | BED | CTCP Sách và Thiết bị trường học đà Nẵng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 16.49x | -0,53 | 23,60 | 23,60 | 100,00 | 0,00 | - | - | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 78 | BEL | CTCP Dien tu Bien Hoa | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,11 | 15.78x | 23,01 | 23,47 | 42,24 | 25,05 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 79 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | HOSE | 62,80 | 0% | 6.05% | 22.61% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 13,07 tỷ | Thấp | 0,43 | 15.18x | -0,79 | 60,74 | 55,69 | 47,47 | 81,76 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 80 | BGE | CTCP BCG Energy | HNX | 2,80 | 0% | -3.57% | 3.57% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 386,70 triệu | Rất thấp | 0,13 | 2,84 | 2,84 | 33,76 | 45,12 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 81 | BGW | BGW - CTCP Nước sạch Bắc Giang | HNX | 0,00 | 0% | -0.63% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 4,83 triệu | Rất thấp | 0,06 | 16,04 | 16,06 | 53,33 | 25,07 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 82 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -0.49% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 16,36 triệu | Rất thấp | 0,30 | 20,65 | 20,81 | 35,13 | 34,65 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 83 | BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | HNX | 0,80 | 0% | 0% | -12.5% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 0,08 triệu | Rất thấp | -0,03 | 0.99x | 0,80 | 0,82 | 91,94 | 4,81 | T-94 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 84 | BHI | Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | -16.95% | -54.24% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 0,40 triệu | Rất thấp | 0,24 | 6,37 | 7,26 | 54,63 | 12,30 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 85 | BHK | CTCP Bia Ha Noi - Kim Bai | HNX | 12,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 12,00 | 12,01 | 99,52 | 0,11 | T-50 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 86 | BHN | Tổng CTCP Bia - Rượu – Nước giải khát Hà Nội | HOSE | 26,15 | -2.97% | -4.21% | -6.31% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 31,13 triệu | Rất thấp | 0,19 | 10.63x | 0,22 | 26,76 | 27,11 | 33,22 | 41,94 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 87 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | HNX | 0,00 | 0% | -11.39% | -2.53% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 2,27 triệu | Rất thấp | 0,12 | 8,17 | 8,43 | 32,77 | 43,21 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 88 | BIC | Tổng CTy Bảo hiểm NH Đầu tư và Phát triển Việt Nam | HOSE | 19,65 | 0% | -5.85% | -0.71% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 646,05 triệu | Rất thấp | 0,49 | 8.75x | -0,74 | 19,97 | 20,19 | 25,20 | 37,26 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 89 | BID | NHTM CP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | HOSE | 33,20 | -0.45% | -3.92% | -9.49% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 123,74 tỷ | Rất cao | 0,91 | 8.89x | 0,34 | 33,88 | 34,84 | 22,15 | 24,73 | T-18 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 90 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | HNX | 4,60 | 0% | -6.52% | -23.91% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 2,26 tỷ | Rất thấp | 0,73 | 4,71 | 4,79 | 14,18 | 44,04 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 91 | BIO | CTCP Vac Xin va Sinh pham Nha Trang | HNX | 0,00 | 0% | 2.4% | 4% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 3,94 triệu | Rất thấp | 0,52 | 12,41 | 12,57 | 13,99 | 47,99 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 92 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | HNX | 14,90 | 0.68% | -10.74% | 17.45% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,72 tỷ | Rất thấp | 0,63 | 3.97x | 1,88 | 15,43 | 14,62 | 29,70 | 52,94 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 93 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | HOSE | 1,78 | 4.09% | 7.3% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 297,52 triệu | Rất thấp | 0,36 | 23.76x | 1,70 | 1,73 | 59,06 | 52,25 | T-75 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 94 | BLF | CTCP Thuỷ sản Bạc Liêu | HNX | 2,40 | -11.11% | -12.5% | -4.17% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,58 triệu | Rất thấp | 0,23 | 2,61 | 2,60 | 13,17 | 43,27 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 95 | BLI | CTCP Bao hiem Bao Long | HNX | 0,00 | 1.25% | 1.23% | 1.23% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 75,00 triệu | Rất thấp | 0,35 | 15.19x | 8,09 | 8,10 | 51,53 | 49,96 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 96 | BLN | CTCP Van tai va Dich vu Lien Ninh | HNX | 11,70 | 39.29% | 28.21% | 28.21% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,06 triệu | Rất thấp | 0,11 | 9,22 | 8,62 | 94,61 | 99,96 | T-77 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 97 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | HNX | 0,00 | 0% | -4.71% | -5.88% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 2,50 triệu | Rất thấp | 0,34 | 17,50 | 17,85 | 18,77 | 36,53 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 98 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | HOSE | 10,45 | -1.88% | -0.96% | -4.31% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 216,30 triệu | Rất thấp | 0,47 | 24.86x | -0,39 | 10,63 | 10,67 | 23,49 | 45,29 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 99 | BMD | CTCP Moi truong va Dich vu do thi Binh Thuan | HNX | 12,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,08 | 12,00 | 11,86 | 80,19 | 95,10 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 100 | BMF | CTCP Vat lieu Xay dung va Chat dot Dong Nai | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -1.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,18 triệu | Rất thấp | 0,18 | 7,50 | 7,52 | 39,60 | 46,47 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 101 | BMG | CTCP May Bình Minh | HNX | 11,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,07 | 11,10 | 11,10 | 99,46 | 0,27 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 102 | BMI | Tổng CTCP Bảo Minh | HOSE | 13,75 | -0.36% | -0.73% | 1.45% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 1,12 tỷ | Rất thấp | 0,50 | 8.05x | 0,21 | 13,79 | 13,77 | 27,79 | 50,47 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 103 | BMJ | CTCP Khoáng sản miền đông AHP | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -16.81% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 7,01 triệu | Rất thấp | 0,15 | 12,01 | 12,63 | 53,93 | 17,89 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 104 | BMK | CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | HNX | 9,30 | -3.13% | -2.15% | 12.9% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 7,44 triệu | Rất thấp | 0,03 | 9,56 | 9,63 | 28,73 | 47,47 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 105 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | HOSE | 140,70 | -0.64% | -1.42% | -4.41% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 7,46 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 9.07x | 0,71 | 141,73 | 142,68 | 10,51 | 41,01 | T-11 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 106 | BMV | CTCP Bot my Vinafood 1 | HNX | 0,00 | 0% | -10% | -30% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,26 triệu | Rất thấp | 0,12 | 3,14 | 3,30 | 27,05 | 21,40 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 107 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | HNX | 1,80 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 552,42 triệu | Rất thấp | 0,51 | 0.88x | 0,00 | 1,82 | 1,90 | 98,94 | 21,77 | T-91 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 108 | BNW | CTCP nuoc sach Bac Ninh | HNX | 0,00 | 0% | 1.73% | 1.73% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 5,62 triệu | Rất thấp | -0,25 | 17,18 | 17,26 | 5,92 | 49,01 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 109 | BOT | CTCP BOT Cau Thai Ha | HNX | 1,10 | 0% | -9.09% | -27.27% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 104,20 triệu | Rất thấp | 0,20 | 1,16 | 1,26 | 70,45 | 10,97 | T-112 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 110 | BPC | CTCP Vicem Bao bì Bỉm Sơn | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -0.83% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,30 triệu | Rất thấp | 0,05 | 21.77x | 0,11 | 12,00 | 12,09 | 35,10 | 35,37 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 111 | BQB | CTCP Bia Ha Noi - Quang Binh | HNX | 0,00 | 0% | 2.56% | 0% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,94 triệu | Rất thấp | 0,10 | 3,85 | 3,78 | 17,18 | 56,51 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 112 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | HOSE | 0,00 | 0% | -1.85% | -2.78% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 3,25 triệu | Rất thấp | 0,28 | 6.04x | -4,74 | 10,87 | 10,96 | 50,61 | 32,63 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 113 | BRR | CTCP Cao su Ba Ria | HNX | 17,50 | 6.06% | -0.57% | -2.86% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 9,90 triệu | Rất thấp | 0,02 | 7.76x | 17,09 | 17,31 | 13,33 | 50,48 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 114 | BRS | CTCP Dich vu Do thi Ba Ria | HNX | 0,00 | 0% | 2.63% | -3.68% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 8,38 triệu | Rất thấp | 0,31 | 18,85 | 19,19 | 27,89 | 43,48 | T-57 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 115 | BSA | CTCP Thuy dien Buon Don | HNX | 19,00 | -3.55% | -4.21% | -5.26% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 63,43 triệu | Rất thấp | 0,10 | 19,56 | 19,75 | 23,87 | 28,31 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 116 | BSC | CTCP DV Bến Thành | HNX | 12,30 | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | -0,02 | 17.92x | 12,30 | 12,48 | 100,00 | 0,00 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Bất động sản | ||||||||||
| 117 | BSH | CTCP Bia Sai Gon - Ha noi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -6.06% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,33 triệu | Rất thấp | 0,24 | 16,51 | 16,73 | 42,34 | 33,07 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 118 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | HOSE | 23,50 | -1.47% | -5.74% | -11.7% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 5,79 tỷ | Rất thấp | 1,05 | 12.57x | 0,24 | 24,28 | 25,42 | 44,77 | 24,37 | T-26 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 119 | BSL | CTCP Bia Sai Gon - Song Lam | HNX | 12,30 | -3.15% | 0% | 0.81% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 75,05 triệu | Rất thấp | 0,37 | 12,42 | 12,43 | 35,56 | 45,70 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 120 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -15% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 1,85 triệu | Rất thấp | -0,04 | 12,02 | 12,50 | 40,41 | 29,96 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 121 | BSQ | BSQ- CTCP Bia Sai Gon-Quang Ngai | HNX | 16,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 3,34 triệu | Rất thấp | 0,20 | 6.34x | 16,08 | 16,25 | 25,08 | 37,33 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 122 | BSR | CTCP - TỔNG CÔNG TY LỌC HÓA DẦU VIỆT NAM | HOSE | 30,30 | 0% | -4.79% | -0.99% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 359,54 tỷ | Rất cao | 0,84 | 7.68x | 0,00 | 30,74 | 30,45 | 26,04 | 50,53 | T-49 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 123 | BT1 | CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương | HNX | 0,00 | 0% | -20% | -20% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 12,57 triệu | Rất thấp | -0,04 | 10,58 | 11,31 | 22,57 | 28,94 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 124 | BTB | CTCP Bia Ha Noi - Thai Binh | HNX | 0,00 | 0% | -15% | -17.5% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 3,89 triệu | Rất thấp | 0,15 | 4,21 | 4,55 | 45,28 | 20,83 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 125 | BTD | CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -3.53% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 4,80 triệu | Rất thấp | 0,21 | 17,96 | 17,77 | 21,58 | 53,39 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 126 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | HNX | 8,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,35 | 8,10 | 8,10 | 99,50 | 0,28 | T-92 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 127 | BTN | CTCP Đầu tư Bitco Bình Định | HNX | 2,50 | 0% | -4% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 3,11 triệu | Rất thấp | -0,00 | 2,62 | 2,60 | 17,11 | 45,22 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 128 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | HOSE | 6,80 | 0% | -1.47% | 1.96% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 163,65 triệu | Rất thấp | 0,22 | 6.31x | 0,06 | 6,83 | 6,83 | 25,77 | 46,79 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 129 | BTS | CTCP Xi măng Vicem Bút Sơn | HNX | 4,40 | 0% | 0% | -6.82% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 60,35 triệu | Rất thấp | 0,32 | 8.79x | 0,06 | 4,41 | 4,49 | 81,50 | 31,27 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 130 | BTT | CTCP TMDV Bến Thành | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -1.27% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,59 triệu | Rất thấp | 0,13 | 3.87x | 0,02 | 39,52 | 39,77 | 83,09 | 4,81 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 131 | BTU | CTCP Cong trinh Do thi Ben Tre | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -6.62% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,86 triệu | Rất thấp | 0,28 | 5.58x | 13,65 | 14,02 | 71,43 | 31,77 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 132 | BTV | BTV- ctcp dich vu Du lich Ben Thanh | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,10 triệu | Rất thấp | 0,01 | 17.89x | 20,00 | 19,99 | 51,95 | 73,89 | T-95 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 133 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -69.23% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 36,05 triệu | Rất thấp | 0,09 | 11.98x | 0,07 | 59,00 | 66,22 | 60,15 | 18,92 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 134 | BVB | NHTM CP Bản Việt | HOSE | 10,25 | -1.44% | -5.85% | -3.4% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 14,01 tỷ | Thấp | 0,93 | 8.68x | 0,06 | 10,44 | 10,67 | 26,17 | 34,81 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 135 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | 76,00 | 1.88% | 0.66% | 6.58% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 72,94 tỷ | Cao | 0,80 | 16.88x | 0,46 | 75,54 | 73,17 | 46,33 | 62,84 | T-22 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 136 | BVL | CTCP BV Land | HNX | 12,40 | 14.81% | 10.48% | -8.87% | Hồi phục | Giảm | Hạ nhiệt | - | 6,86 triệu | Rất thấp | 0,54 | 11,64 | 12,35 | 39,67 | 48,99 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 137 | BVN | BVN - CTCP Bông Việt Nam | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 28.46% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 58,29 triệu | Rất thấp | 0,02 | 25,23 | 23,72 | 76,72 | 98,93 | T-48 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 138 | BVS | Chứng khoán CTCP chứng khoán Bảo Việt | HNX | 25,40 | -0.78% | -1.18% | -9.06% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 16,44 tỷ | Thấp | 1,22 | 9.64x | 1,71 | 25,78 | 26,50 | 22,53 | 38,69 | T-12 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 139 | BWE | CTCP - Tổng Công ty Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | 40,95 | -0.61% | 1.1% | -2.56% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,36 tỷ | Rất thấp | 0,24 | 9.84x | 0,23 | 40,90 | 41,08 | 47,50 | 46,26 | T-38 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 140 | BWS | CTCP Cap nuoc Ba Ria - Vung Tau | HNX | 0,00 | 0% | 3.05% | 1.36% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 967,48 triệu | Rất thấp | 0,14 | 29,10 | 29,25 | 47,61 | 50,29 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 141 | BXH | CTCP Vicem Bao bì Hải Phòng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 41% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 607,46 triệu | Rất thấp | -0,15 | 55.52x | 0,98 | 19,87 | 18,01 | 63,93 | 92,27 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 142 | C22 | CTCP 22 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 3.03% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 2,45 triệu | Rất thấp | 0,16 | 16,26 | 15,79 | 36,23 | 59,39 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 143 | C32 | CTCP ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 3-2 | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -4.7% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 66,36 triệu | Rất thấp | -0,02 | 9.82x | 0,00 | 14,93 | 15,13 | 6,69 | 42,65 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 144 | C47 | CTCP Xây dựng 47 | HOSE | 8,19 | 0% | 0.85% | -8.42% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 107,59 triệu | Rất thấp | 0,34 | 4.30x | 0,03 | 8,15 | 8,28 | 37,58 | 42,89 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 145 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | HNX | 4,50 | -2.17% | 2.22% | -13.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 873,26 triệu | Rất thấp | 0,74 | 4,57 | 4,78 | 55,75 | 28,20 | T-119 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 146 | C69 | CTCP Xay dung 1369 | HNX | 17,60 | -1.12% | 0.57% | 3.41% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,38 tỷ | Rất thấp | 0,49 | 29.62x | 17,62 | 17,22 | 25,97 | 57,18 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 147 | CAG | CTCP Cảng An Giang | HNX | 0,00 | 0% | -1.64% | 0% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 18,62 triệu | Rất thấp | 0,18 | 24.25x | 0,06 | 6,09 | 6,07 | 15,32 | 52,09 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 148 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | HNX | 0,00 | 0% | 8.85% | 8.85% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,32 triệu | Rất thấp | 0,27 | -5.80x | 0,03 | 21,48 | 21,00 | 81,47 | 93,10 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 149 | CAP | CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái | HNX | 40,40 | -0.25% | -0.5% | -1.98% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 508,00 triệu | Rất thấp | 0,23 | 7.49x | 0,04 | 40,60 | 41,01 | 19,38 | 39,71 | T-56 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 150 | CAR | CTCP Tap doan Giao duc Tri Viet | HNX | 0,00 | 0% | 31.02% | 60.92% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 1,98 tỷ | Rất thấp | -0,16 | 36,48 | 27,02 | 67,30 | 95,01 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 151 | CAT | CTCP Thuy san Ca Mau | HNX | 14,60 | 0% | 4.11% | 6.85% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 380,91 triệu | Rất thấp | 0,31 | 14,50 | 14,20 | 63,33 | 61,44 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 152 | CBI | CTCP Gang thep Cao Bang | HNX | 12,70 | 0% | -7.87% | -15.75% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 5,78 triệu | Rất thấp | 0,13 | 13,54 | 13,77 | 31,90 | 41,48 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 153 | CBS | CTCP Mia duong Cao Bang | HNX | 21,50 | 5.39% | -0.93% | -1.4% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 77,99 triệu | Rất thấp | 0,18 | 21,59 | 21,98 | 38,90 | 38,99 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 154 | CC1 | TCT Xay dung so 1 | HNX | 0,00 | 0% | -1.54% | -17.23% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 5,04 triệu | Rất thấp | -0,04 | 70.68x | 32,90 | 34,42 | 54,00 | 30,59 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 155 | CCA | CTCP xuất nhập khẩu Thủy sản Cần thơ | HNX | 0,00 | 0% | -2.14% | -3.57% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,34 triệu | Rất thấp | -0,15 | 14,16 | 13,98 | 30,44 | 52,24 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 156 | CCC | CTCP Xây dựng CDC | HOSE | 5,41 | -6.56% | -9.06% | -22% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 15,13 triệu | Rất thấp | 0,33 | 5,75 | 6,14 | 59,54 | 24,93 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 157 | CCI | CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp TM Củ Chi | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -4.02% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 5,04 triệu | Rất thấp | -0,15 | 8.20x | 16,19 | 16,44 | 10,87 | 42,47 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 158 | CCL | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | HOSE | 3,13 | -1.57% | -3.83% | -8.95% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 94,94 triệu | Rất thấp | 0,55 | 20.94x | -0,28 | 3,21 | 3,32 | 59,87 | 17,21 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 159 | CCM | CTCP Khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,11 | 15.86x | 29,70 | 29,70 | 96,18 | 3,91 | T-150 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 160 | CCP | CTCP Cang Cua Cam Hai Phong | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 23,50 | 23,46 | 91,11 | 97,07 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 161 | CCR | CTCP Cang Cam Ranh | HNX | 14,00 | -1.41% | -5% | -1.43% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 7,55 triệu | Rất thấp | -0,00 | 7.85x | 0,03 | 14,35 | 14,31 | 40,00 | 38,00 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 162 | CCS | CTCP Chíp Sáng | HNX | 0,00 | 0% | 1.82% | -0.91% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 13,06 triệu | Rất thấp | 0,29 | 6,44 | 6,36 | 9,94 | 54,64 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 163 | CCT | CTCP CANG CAN THO | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -36.36% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,03 | 6,78 | 7,61 | 89,32 | 0,83 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 164 | CCV | CTCP Tu van Xay dung Cong nghiep va Do thi Vietnam | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,01 | 49,80 | 50,86 | 98,68 | 0,31 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 165 | CDC | CTCP Chương Dương | HOSE | 21,60 | -0.46% | 3.24% | 10.19% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,84 tỷ | Rất thấp | 0,32 | 124.85x | -1,64 | 21,39 | 20,86 | 28,85 | 60,00 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 166 | CDN | CTCP Cang Da Nang | HNX | 25,50 | -1.92% | -1.96% | 2.35% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 70,49 triệu | Rất thấp | 0,21 | 6.28x | 0,16 | 25,93 | 25,64 | 25,05 | 48,92 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 167 | CDP | CTCP Duoc pham Trung uong Codupha | HNX | 10,40 | 0% | -1.92% | -0.96% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 9,54 triệu | Rất thấp | 0,20 | 10,37 | 10,45 | 25,54 | 48,34 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 168 | CDR | CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 4.55% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 9,73 triệu | Rất thấp | 0,12 | 4,37 | 4,35 | 20,81 | 51,57 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 169 | CEN | CTCP CENCON Việt Nam | HNX | 1,30 | 0% | 0% | -15.38% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 3,35 triệu | Rất thấp | 0,08 | 1,32 | 1,39 | 71,04 | 2,05 | T-85 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 170 | CEO | CTCP Tập đoàn C.E.O | HNX | 10,50 | 0% | 2.86% | -9.52% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 59,45 tỷ | Cao | 1,45 | 32.01x | 5,02 | 10,44 | 10,89 | 51,28 | 38,87 | T-23 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 171 | CET | CTCP HTC Holding | HNX | 4,30 | 0% | -2.22% | 20% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 116,99 triệu | Rất thấp | 0,04 | -12.44x | 0,00 | 4,49 | 4,21 | 65,34 | 78,01 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 172 | CFM | CTCP Dau tu CFM | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 40.95% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,22 triệu | Rất thấp | 0,15 | 10,42 | 9,76 | 44,22 | 69,91 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 173 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | HNX | 17,60 | 0% | 12.5% | 12.5% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 1,06 triệu | Rất thấp | -0,13 | 16,67 | 15,98 | 20,81 | 77,77 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 174 | CGV | CTCP Vinaceglass | HNX | 0,00 | 3.33% | 6.45% | -6.45% | Trung tính | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 4,12 triệu | Rất thấp | 0,15 | 3,01 | 3,04 | 13,86 | 54,30 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 175 | CH5 | CTCP Xay dung so 5 Ha Noi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,07 | 9,30 | 9,37 | 93,08 | 3,58 | T-45 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 176 | CHC | CTCP Cẩm Hà | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,09 | 7,30 | 7,21 | 98,44 | 99,93 | T-117 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 177 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | 1.7% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 202,62 triệu | Rất thấp | 0,05 | 12.54x | -0,47 | 26,46 | 26,35 | 25,08 | 57,44 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 178 | CHS | CTCP Chieu sang cong cong TPHCM | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 9.09% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,11 triệu | Rất thấp | 0,06 | 10.32x | 11,01 | 10,92 | 37,43 | 58,32 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 179 | CI5 | CI5 - CTCP Đầu tư Xây dựng Số 5 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,41 | 3,30 | 3,32 | 57,70 | 15,23 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 180 | CIA | CTCP Dich vu San bay Quoc te Cam Ranh | HNX | 8,90 | 0% | 0% | -2.25% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 46,08 triệu | Rất thấp | 0,23 | 5.77x | 0,02 | 8,82 | 8,95 | 56,01 | 46,95 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 181 | CIG | CTCP COMA18 | HOSE | 6,28 | -6.69% | -9.87% | -24.2% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 537,87 triệu | Rất thấp | 0,39 | 2.93x | 0,16 | 6,68 | 6,90 | 12,38 | 31,00 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 182 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | HOSE | 12,15 | 0% | 1.23% | -4.53% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 75,77 tỷ | Cao | 1,24 | 87.76x | 0,59 | 12,11 | 12,46 | 41,25 | 41,63 | T-25 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 183 | CIP | CTCP Xay lap va San xuat Cong nghiep | HNX | 1,50 | -6.25% | -6.67% | -13.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,68 triệu | Rất thấp | 0,17 | 1,58 | 1,59 | 10,96 | 45,59 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 184 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 25.45x | 25,59 | 19,80 | 19,80 | 99,93 | 99,97 | T-64 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 185 | CK8 | CTCP Co khi 120 | HNX | 8,20 | 0% | 10.98% | 31.71% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 1,23 triệu | Rất thấp | -0,01 | 7,71 | 6,87 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 186 | CKA | CTCP Cơ khí An Giang | HNX | 52,00 | -0.76% | 2.69% | -9.2% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | - | 612,79 triệu | Rất thấp | 0,41 | 51,78 | 51,95 | 26,41 | 48,29 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 187 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi | HNX | 0,00 | 0% | -16.34% | -9.41% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 5,67 triệu | Rất thấp | 0,29 | 20,92 | 21,57 | 29,27 | 38,68 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 188 | CKG | CTCP Tập đoàn CIC | HOSE | 5,28 | -2.22% | -0.76% | -8.9% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 65,18 triệu | Rất thấp | 0,58 | 10.42x | -1,24 | 5,39 | 5,53 | 30,41 | 31,84 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 189 | CKV | CTCP Cokyvina | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 1.52% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,45 triệu | Rất thấp | 0,20 | 13.64x | 0,32 | 12,60 | 12,57 | 33,18 | 48,03 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 190 | CLC | CTCP Cát Lợi | HOSE | 54,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 31,57 triệu | Rất thấp | 0,26 | 6.65x | 0,10 | 53,90 | 53,87 | 10,93 | 53,41 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 191 | CLH | CTCP Xi mang La Hien VVMI | HNX | 0,00 | 0% | 0.48% | 3.38% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 18,66 triệu | Rất thấp | 0,12 | 6.79x | 0,38 | 20,64 | 20,47 | 18,33 | 57,93 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 192 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | HOSE | 26,85 | -0.19% | -1.12% | -0.74% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 71,52 triệu | Rất thấp | 0,12 | 9.88x | -4,99 | 26,94 | 27,00 | 13,39 | 43,63 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 193 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | HNX | 0,00 | -5.56% | -1.18% | -11.37% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 21,22 triệu | Rất thấp | 0,12 | 9.20x | -0,61 | 53,48 | 54,66 | 24,47 | 33,96 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 194 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | HOSE | 0,00 | 0% | 6.48% | 11.98% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 8,28 triệu | Rất thấp | -0,02 | 8.32x | 0,05 | 48,83 | 47,27 | 20,76 | 66,41 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 195 | CLX | CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn | HNX | 13,00 | 0% | 1.54% | 0.77% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 362,09 triệu | Rất thấp | 0,33 | 6.00x | 12,96 | 12,94 | 11,88 | 52,32 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 196 | CMC | CTCP đầu tư CMC | HNX | 0,00 | 0% | 1.12% | 2.25% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,07 triệu | Rất thấp | 0,37 | 8.65x | 0,02 | 8,87 | 8,80 | 50,18 | 88,80 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 197 | CMD | CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất TP.Hồ Chí Minh | HNX | 18,10 | 1.69% | 2.21% | 1.66% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 42,65 triệu | Rất thấp | 0,03 | 17,84 | 17,83 | 44,59 | 61,56 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 198 | CMF | CTCP Thuc pham Cholimex | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 10.93% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 5,67 triệu | Rất thấp | 0,13 | 388,49 | 382,36 | 16,82 | 57,18 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 199 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | 19,05 | -1.55% | -7.61% | -19.69% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 3,77 tỷ | Rất thấp | 0,65 | 11.20x | 0,39 | 19,91 | 21,17 | 26,06 | 16,18 | T-89 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 200 | CMM | CTCP Camimex | HNX | 15,50 | 1.31% | 3.23% | 3.23% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 45,99 triệu | Rất thấp | -0,49 | 15,32 | 15,45 | 68,55 | 48,35 | T-78 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 201 | CMS | CTCP Tập đoàn CMH Việt Nam | HNX | 5,10 | 0% | -3.92% | -5.88% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 67,65 triệu | Rất thấp | 0,52 | 4.53x | 0,01 | 5,15 | 5,29 | 35,79 | 41,96 | T-73 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 202 | CMT | CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | HNX | 0,00 | 0% | 3.37% | -13.48% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 35,45 triệu | Rất thấp | 0,33 | 8,88 | 9,34 | 27,31 | 41,09 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||||
| 203 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -18.94% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 4,43 triệu | Rất thấp | 0,08 | 5.52x | 0,07 | 7,56 | 7,88 | 45,08 | 27,48 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 204 | CMW | CTCP Cap nuoc Ca Mau | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 11,90 | 12,06 | 32,21 | 36,98 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 205 | CMX | CTCP Camimex Group | HOSE | 4,44 | -1.11% | -1.13% | -5.86% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 139,27 triệu | Rất thấp | 0,59 | 6.55x | 2,13 | 4,51 | 4,57 | 17,66 | 33,34 | T-69 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 206 | CNC | CTCP Công nghệ cao Traphaco | HNX | 29,00 | 0% | 0% | -3.79% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 24,00 triệu | Rất thấp | -0,01 | 29,06 | 29,13 | 17,89 | 48,36 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 207 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | 20,80 | -0.48% | -1.92% | -7.21% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 76,21 triệu | Rất thấp | 0,37 | 11.45x | 4,20 | 20,92 | 21,27 | 50,80 | 38,69 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 208 | CNN | CTCP Tu van cong nghe, thiet bi va kiem dinh xay dung Coninco | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -11% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,25 triệu | Rất thấp | 0,43 | 50,02 | 50,50 | 11,91 | 41,02 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 209 | COM | CTCP Vật tư - Xăng dầu | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -0.2% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,05 triệu | Rất thấp | -0,07 | 10.49x | 0,06 | 24,96 | 25,49 | 39,48 | 36,65 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 210 | CPA | CTCP Ca phe Phuoc An | HNX | 0,00 | -39.53% | -65.38% | -65.38% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,03 triệu | Rất thấp | -0,56 | 7,75 | 8,28 | 15,20 | 3,81 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 211 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | HNX | 0,00 | -4.79% | -3.77% | -5.66% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,11 triệu | Rất thấp | 0,09 | 8.57x | 0,16 | 16,53 | 16,58 | 30,60 | 32,68 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 212 | CPI | CTCP Dau tu Cang Cai Lan | HNX | 2,80 | 0% | -14.29% | -53.57% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,08 triệu | Rất thấp | 0,19 | 2,98 | 3,43 | 69,44 | 7,87 | T-65 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 213 | CQN | CTCP Cảng Quảng Ninh | HNX | 29,90 | 1.01% | 1.34% | 0.33% | Hồi phục | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 1,41 tỷ | Rất thấp | 0,05 | 29,69 | 29,73 | 21,94 | 54,39 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 214 | CQT | CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | HNX | 5,20 | -14.75% | -32.69% | -23.08% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | - | 2,54 triệu | Rất thấp | 0,07 | 6,25 | 6,42 | 23,52 | 35,02 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 215 | CRC | CTCP Create Capital Việt Nam | HOSE | 4,93 | -1.4% | -2.43% | -4.87% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,67 tỷ | Rất thấp | 0,33 | 11.37x | 4,99 | 5,08 | 42,19 | 19,39 | T-129 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 216 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | 5,78 | -4.3% | -11.07% | -8.82% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,15 tỷ | Rất thấp | 0,77 | 53.93x | -2,09 | 6,07 | 6,26 | 19,31 | 35,45 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 217 | CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | HOSE | 0,00 | 0% | -0.89% | 1.78% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,93 triệu | Rất thấp | 0,37 | 199.37x | -2,54 | 22,54 | 22,72 | 56,07 | 40,36 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 218 | CSC | CTCP Tập đoàn COTANA | HNX | 8,60 | -1.15% | -2.33% | -1.16% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 221,52 triệu | Rất thấp | 0,58 | 7.28x | 0,01 | 8,82 | 8,97 | 34,97 | 40,58 | T-154 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 219 | CSI | CTCP Chứng khoán Kirin | HNX | 0,00 | 0% | -2.19% | -11.68% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 11,26 triệu | Rất thấp | 0,59 | 13,84 | 14,33 | 31,38 | 23,28 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 220 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | 12,00 | -0.41% | -5.42% | -4.58% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 948,66 triệu | Rất thấp | 0,48 | 22.27x | -5,99 | 12,29 | 12,66 | 25,87 | 29,43 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 221 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | HNX | 12,00 | 2.56% | 10.83% | 15.83% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 325,16 triệu | Rất thấp | 0,06 | 11,46 | 10,83 | 30,97 | 79,16 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 222 | CSV | CTCP Hóa chất cơ bản miền Nam | HOSE | 22,55 | 2.97% | 10.86% | 7.98% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 6,62 tỷ | Rất thấp | 0,74 | 10.14x | 0,82 | 21,72 | 21,11 | 27,52 | 64,51 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 223 | CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | HNX | 6,20 | 0% | 1.67% | -23.33% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 104,94 triệu | Rất thấp | -0,08 | 5,91 | 6,54 | 31,82 | 39,09 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 224 | CTB | CTCP Che tao Bom Hai Duong | HNX | 0,00 | 0% | -3.13% | -3.13% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 9,65 triệu | Rất thấp | 0,29 | 5.39x | 76,52 | 16,30 | 16,45 | 28,39 | 40,10 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 225 | CTD | CTCP Xây dựng COTECCONS | HOSE | 61,80 | -0.48% | -0.16% | 6.96% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 17,29 tỷ | Thấp | 0,86 | 8.92x | 0,12 | 61,57 | 60,50 | 22,63 | 58,02 | T-5 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 226 | CTF | CTCP City Auto | HOSE | 18,95 | -1.81% | 3.17% | -10.82% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 4,49 tỷ | Rất thấp | 0,12 | 159.32x | -2,23 | 18,85 | 19,12 | 42,30 | 44,97 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 227 | CTG | NHTM CP Công Thương Việt Nam | HOSE | 29,35 | -0.17% | -1.36% | -5.11% | Giảm | Giảm | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 204,50 tỷ | Rất cao | 0,96 | 5.73x | 0,14 | 29,53 | 29,96 | 22,04 | 39,22 | T-27 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 228 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | HOSE | 15,50 | 0.32% | 0.97% | 0.65% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,95 tỷ | Rất thấp | 0,64 | 7.07x | 0,29 | 15,43 | 15,60 | 37,92 | 41,84 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 229 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | HNX | 7,50 | 1.35% | -1.33% | 12% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 616,71 triệu | Rất thấp | 0,15 | -755.09x | 6,65 | 7,41 | 7,12 | 27,23 | 60,30 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 230 | CTR | Tổng CTCP Công trình Viettel | HOSE | 67,90 | -1.59% | -3.53% | -7.07% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 15,45 tỷ | Thấp | 0,63 | 13.47x | 0,84 | 69,20 | 70,90 | 22,73 | 24,54 | T-26 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 231 | CTS | CTCP Chứng khoán VIETINBANK | HOSE | 19,10 | -0.26% | -4.19% | -11.52% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 18,51 tỷ | Thấp | 1,25 | 14.09x | 5,88 | 19,52 | 20,37 | 36,88 | 26,16 | T-26 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 232 | CTT | CTCP chế tạo máy - Vinacomin | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 4.61x | 0,13 | 18,90 | 18,48 | 52,70 | 79,71 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 233 | CTW | CTCP Cap thoat nuoc Can Tho | HNX | 26,90 | 7.6% | 16.36% | -1.12% | Hồi phục | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 2,95 triệu | Rất thấp | -0,10 | 25,20 | 25,83 | 47,58 | 55,85 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 234 | CVT | CTCP CMC | HOSE | 0,00 | 0% | 1.12% | 0.56% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 37,48 triệu | Rất thấp | -0,07 | 20.10x | -86,47 | 26,68 | 26,46 | 42,25 | 56,81 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 235 | CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,07 | 40.65x | 4,00 | 9,50 | 9,50 | 98,27 | 0,53 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 236 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | HNX | 11,60 | -0.85% | 0% | 2.59% | Tăng | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 28,67 triệu | Rất thấp | 0,05 | 14.34x | 0,13 | 11,64 | 11,42 | 21,37 | 66,33 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 237 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | HOSE | 21,85 | 0.46% | -1.14% | -14.49% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,89 tỷ | Rất thấp | 0,41 | 32.40x | -0,35 | 22,01 | 22,85 | 34,66 | 31,32 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 238 | DAD | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | HNX | 0,00 | 3.76% | 5.8% | -5.07% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 14,44 triệu | Rất thấp | 0,09 | 19.84x | -0,33 | 13,34 | 13,57 | 43,11 | 51,11 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 239 | DAE | CTCP Sách giáo dục tại Tp Đà Nẵng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -9.23% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 8,92 triệu | Rất thấp | -0,04 | 11.40x | -0,33 | 13,01 | 13,26 | 52,91 | 19,19 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 240 | DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | HOSE | 2,49 | 6.87% | 6.02% | 10.84% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 343,97 triệu | Rất thấp | 0,33 | -2.89x | 2,34 | 2,28 | 13,97 | 62,75 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | |||||
| 241 | DAN | CTCP Duoc Danapha | HNX | 25,00 | 0% | 0% | -12% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 13,44 triệu | Rất thấp | -0,18 | 25,16 | 26,86 | 30,92 | 38,10 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 242 | DAS | CTCP Máy - Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -17.02% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,14 triệu | Rất thấp | 0,21 | 9,52 | 10,09 | 77,86 | 2,95 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 243 | DAT | CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản | HOSE | 0,00 | 4.46% | 1.83% | 5.24% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 13,47 triệu | Rất thấp | 0,33 | 5.42x | 0,09 | 8,04 | 7,97 | 38,94 | 61,96 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 244 | DBC | CTCP Tập đoàn DABACO Việt Nam | HOSE | 15,20 | -0.33% | 0% | -4.28% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 19,35 tỷ | Thấp | 0,80 | 5.42x | 0,91 | 15,32 | 15,58 | 32,19 | 37,14 | T-24 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 245 | DBD | CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | 44,65 | -2.4% | -4.03% | -4.48% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,25 tỷ | Rất thấp | 0,17 | 17.09x | -2,17 | 45,78 | 46,31 | 26,17 | 30,22 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 246 | DBM | CTCP Dược - Vật tư Y tế Đăk Lăk | HNX | 0,00 | 0% | -5.83% | -5.42% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | - | 2,74 triệu | Rất thấp | -0,30 | 24,41 | 24,75 | 20,81 | 43,85 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 247 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | HOSE | 0,00 | 0% | -1.54% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 29,97 triệu | Rất thấp | 0,27 | 10.59x | 0,14 | 13,04 | 13,09 | 32,12 | 43,87 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 248 | DC1 | CTCP Đầu tư và Phát triển Xây dựng số 1 | HNX | 0,00 | 0% | -2.04% | -6.12% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 5,55 triệu | Rất thấp | 0,04 | 4,97 | 5,10 | 27,08 | 44,75 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 249 | DC2 | CTCP Đầu tư phát triển- Xây dựng (DIC) Số 2 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,99 triệu | Rất thấp | -0,00 | 20.65x | -0,54 | 6,09 | 6,06 | 34,02 | 52,19 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 250 | DC4 | CTCP DICERA HOLDINGS | HOSE | 5,96 | 0% | -0.84% | -9.06% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 862,25 triệu | Rất thấp | 0,67 | 2.83x | 0,04 | 6,02 | 6,20 | 45,59 | 18,13 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 251 | DCF | CTCP Xay dung va Thiet ke so 1 | HNX | 0,00 | 0% | -16.07% | -17.38% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,94 triệu | Rất thấp | 0,58 | 32,38 | 33,91 | 47,20 | 36,25 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 252 | DCG | CTCP Tổng CTy May Đáp Cầu | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 20,10 | 20,11 | 15,82 | 43,88 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 253 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | HOSE | 47,05 | 0.11% | 0.32% | 11.48% | Điều chỉnh | Tăng | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 62,18 tỷ | Cao | 0,32 | -1,511.87x | 14,97 | 47,14 | 45,46 | 29,72 | 55,52 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 254 | DCM | CTCP - Tổng Công ty phân bón Dầu khí Cà Mau | HOSE | 32,85 | -0.61% | -4.11% | -1.67% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 92,81 tỷ | Cao | 0,55 | 7.78x | 0,14 | 33,58 | 33,50 | 17,50 | 47,40 | T-29 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 255 | DCR | CTCP Gach men Cosevco | HNX | 3,40 | -12.82% | -32.35% | -32.35% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 0,04 triệu | Rất thấp | -0,41 | 4,11 | 4,35 | 27,51 | 15,90 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 256 | DCT | CTCP Tam lop Vat lieu Xay dung Dong Nai | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,67 triệu | Rất thấp | 0,19 | 0.23x | 0,40 | 0,41 | 46,67 | 46,18 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 257 | DCV | CTCP Quản lý quỹ Đầu tư Dragon Capital Việt Nam | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -0.8% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 1,25 triệu | Rất thấp | 0,73 | 125,04 | 125,43 | 12,12 | 39,52 | T-73 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 258 | DDB | CTCP TM và Xây dựng Đông Dương | HNX | 8,80 | -2.22% | -2.27% | -3.41% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 433,60 triệu | Rất thấp | -0,10 | 8,88 | 8,91 | 65,10 | 47,22 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 259 | DDG | CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | HNX | 1,00 | 11.11% | 20% | 10% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 531,99 triệu | Rất thấp | 0,11 | -0.12x | 0,00 | 0,93 | 0,94 | 33,95 | 53,79 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 260 | DDH | CTCP Dam bao giao thong duong thuy Hai Phong | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,23 | 2,70 | 2,88 | 94,29 | 1,03 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 261 | DDN | CTCP Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng | HNX | 0,00 | 0% | 3.85% | -16.67% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 1,28 triệu | Rất thấp | 0,10 | 7,84 | 8,34 | 36,36 | 35,10 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 262 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | HNX | 16,40 | -0.61% | 4.88% | -3.66% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 7,78 tỷ | Rất thấp | 0,64 | 4.30x | 16,49 | 16,64 | 32,98 | 45,82 | T-123 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 263 | DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 59,22 triệu | Rất thấp | 0,12 | 0,40 | 0,41 | 30,54 | 42,42 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 264 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | 32,65 | -0.76% | -1.53% | -7.2% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 19,81 tỷ | Thấp | 0,64 | 6.39x | -0,21 | 33,36 | 34,60 | 17,05 | 36,03 | T-19 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 265 | DGT | CTCP Công trình giao thông Đồng Nai | HNX | 4,00 | 5.26% | 2.5% | 5% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 425,25 triệu | Rất thấp | 0,43 | 3,96 | 3,95 | 36,68 | 53,05 | T-42 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 266 | DGW | CTCP Thế Giới Số | HOSE | 46,15 | 0.44% | -2.28% | 5.27% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 78,30 tỷ | Cao | 0,96 | 12.51x | 0,28 | 46,53 | 45,40 | 30,20 | 58,10 | T-47 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 267 | DHA | CTCP Hóa An | HOSE | 55,50 | 1.28% | 4.32% | 1.8% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 986,00 triệu | Rất thấp | 0,40 | 7.44x | 0,19 | 54,46 | 53,65 | 18,89 | 59,85 | T-50 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 268 | DHB | CTCP Phan dam va Hoa chat Ha Bac | HNX | 11,90 | 2.59% | -5.04% | -3.36% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 937,59 triệu | Rất thấp | 0,08 | 12,03 | 11,99 | 32,26 | 49,53 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 269 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | HOSE | 37,05 | 0.68% | -6.61% | 5.33% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 19,10 tỷ | Thấp | 0,62 | 7.15x | 0,07 | 37,42 | 37,27 | 31,55 | 50,12 | T-50 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 270 | DHD | CTCP Duoc Vat tu Y te Hai Duong | HNX | 26,30 | -1.87% | -1.9% | -1.14% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 35,51 triệu | Rất thấp | 0,02 | 26,63 | 26,68 | 14,34 | 42,30 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 271 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | 89,00 | 0% | -0.45% | -1.24% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 571,50 triệu | Rất thấp | 0,20 | 12.50x | 1,11 | 89,23 | 89,62 | 7,04 | 37,53 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 272 | DHM | CTCP Đầu tư và TM DHM | HOSE | 0,00 | 0% | -1.9% | -1.31% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 26,11 triệu | Rất thấp | 0,27 | 26.33x | 6,87 | 6,83 | 32,93 | 51,67 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 273 | DHP | CTCP điện cơ Hải Phòng | HNX | 0,00 | 0% | 6.36% | 6.36% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,14 triệu | Rất thấp | 0,05 | 7.57x | 1,50 | 10,61 | 10,44 | 36,56 | 86,86 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 274 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | HNX | 48,90 | -2.78% | -6.95% | -0.39% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 228,12 triệu | Rất thấp | 0,20 | 123.05x | -2,77 | 50,30 | 50,32 | 19,98 | 42,20 | T | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 275 | DIG | Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | 9,41 | -0.95% | 1.17% | -6.16% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 34,82 tỷ | Trung bình | 1,16 | 9.93x | 0,02 | 9,41 | 9,59 | 25,04 | 41,39 | T-24 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 276 | DIH | CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Hội An | HNX | 6,30 | 0% | 0% | -14.29% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 38,94 triệu | Rất thấp | 0,12 | 4.67x | -0,08 | 6,57 | 6,86 | 54,88 | 31,99 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 277 | DKG | CTCP Tập đoàn Damik | HNX | 0,00 | 0% | -17.02% | -17.02% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 0,05 triệu | Rất thấp | 0,49 | 10,30 | 10,50 | 85,40 | 24,27 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 278 | DKW | CTCP Cấp nước sinh hoạt Châu Thành | HNX | 13,80 | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | - | -0,05 | 13,80 | 13,80 | 100,00 | 100,00 | T-89 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||||||||
| 279 | DL1 | CTCP Tập đoàn Alpha Seven | HNX | 4,00 | 2.56% | 2.5% | 0% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 515,84 triệu | Rất thấp | 0,81 | 80.21x | 0,57 | 3,98 | 4,05 | 28,90 | 44,46 | T-78 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 280 | DLD | CTCP Du Lịch Đăk Lăk | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 27.94% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,03 triệu | Rất thấp | -0,02 | 6,79 | 6,46 | 100,00 | 100,00 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 281 | DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | HOSE | 1,90 | -1.04% | -0.53% | -5.79% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 874,03 triệu | Rất thấp | 0,72 | 1.33x | 0,01 | 1,92 | 1,98 | 36,39 | 31,46 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 282 | DLT | CTCP Du lich va Thuong mai - Vinacomin | HNX | 5,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,86 triệu | Rất thấp | -0,17 | 5,50 | 5,81 | 99,06 | 0,00 | T-316 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 283 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 34.08% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 4,41 triệu | Rất thấp | -0,02 | 21,66 | 19,56 | 29,87 | 69,04 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 284 | DMC | CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | HOSE | 53,60 | -0.74% | 0.56% | -1.68% | Giảm | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 51,40 triệu | Rất thấp | 0,13 | 9.50x | 0,41 | 54,34 | 55,24 | 21,41 | 43,63 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 285 | DMN | CTCP Domenal | HNX | 8,20 | 0% | 6.1% | 2.44% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 14,51 triệu | Rất thấp | -0,01 | 8,06 | 7,99 | 21,65 | 55,18 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 286 | DMS | CTCP Hóa Phẩm Dầu khí DMC- Miền Nam | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | - | 1,04 triệu | Rất thấp | -0,12 | 9,00 | 9,05 | 22,15 | 39,31 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 287 | DMX | CTCP Đầu tư Điện Máy Xanh | HOSE | 75,20 | -0.79% | -1.73% | 0.27% | Trung tính | - | Dẫn sóng | - | 19,57 tỷ | Thấp | 0,48 | 10.84x | 76,02 | 76,58 | 13,89 | 40,45 | - | - | ||||||||
| 288 | DNA | CTCP Điện nước An Giang | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 7.92% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 12,11 triệu | Rất thấp | 0,36 | 98.65x | 23,82 | 23,11 | 23,86 | 70,32 | T-43 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 289 | DNC | CTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng | HNX | 0,00 | 0% | -3.98% | -3.77% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,72 triệu | Rất thấp | 0,00 | 9.60x | 0,51 | 49,13 | 48,71 | 28,88 | 45,91 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 290 | DND | CTCP Dau tu xay dung va Vat lieu Dong nai | HNX | 8,10 | 0% | 0% | 1.23% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,38 triệu | Rất thấp | 0,47 | 8,09 | 8,01 | 25,42 | 53,25 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 291 | DNE | CTCP Moi truong Do thi Da Nang | HNX | 9,50 | 4.4% | -1.05% | -15.79% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 6,20 triệu | Rất thấp | 0,07 | 9,39 | 9,56 | 18,29 | 43,51 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 292 | DNH | CTCP Thuy dien Da Nhim - Ham Thuan - Da Mi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 10% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 1,60 triệu | Rất thấp | 0,18 | 49,79 | 48,47 | 39,37 | 74,66 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 293 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | HNX | 0,00 | 0% | -4.12% | 30.88% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,64 triệu | Rất thấp | -0,23 | 34,35 | 31,87 | 72,24 | 79,96 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 294 | DNM | DNM - Tổng CTCP Y tế Danameco | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 7.41% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,03 triệu | Rất thấp | -0,18 | 5,39 | 5,30 | 63,80 | 82,62 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||||
| 295 | DNN | CTCP Cap nuoc Da Nang | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 23.96% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 2,00 triệu | Rất thấp | -0,13 | 19,07 | 17,69 | 100,00 | 100,00 | T-254 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 296 | DNP | CTCP DNP Holding | HNX | 0,00 | 0% | -2% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 11,96 triệu | Rất thấp | 0,18 | 12.76x | 0,05 | 20,08 | 20,20 | 32,62 | 44,31 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 297 | DNT | CTCP Du lịch Đồng Nai | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 36,61 | 38,46 | 100,00 | 0,00 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 298 | DNW | CTCP Cap nuoc Dong Nai | HNX | 0,00 | 0% | -2.65% | -2.65% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 20,77 triệu | Rất thấp | 0,08 | 17.15x | 30,33 | 30,56 | 34,59 | 45,55 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 299 | DOC | CTCP Vat tu nong nghiep Dong Nai | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 6,80 | 6,80 | 99,45 | 0,33 | T-184 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 300 | DOP | CTCP Vận tải Xăng dầu Đồng Tháp | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -13.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 1,98 triệu | Rất thấp | -0,09 | 12,01 | 12,27 | 71,86 | 19,31 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 301 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | HNX | 28,50 | -2.4% | -0.7% | 3.86% | Điều chỉnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 40,82 triệu | Rất thấp | -0,04 | 5.37x | 28,86 | 28,53 | 24,05 | 50,80 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 302 | DP2 | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | HNX | 4,90 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 4,90 | 4,90 | 76,65 | 88,39 | T-83 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 303 | DP3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | HNX | 59,40 | -1.16% | -2.69% | -4.21% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 384,37 triệu | Rất thấp | 0,16 | 7.54x | 0,21 | 60,39 | 60,74 | 18,55 | 36,49 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 304 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 23.53% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,14 triệu | Rất thấp | -0,34 | -4.19x | 10,17 | 9,59 | 42,73 | 76,80 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 305 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | HOSE | 26,60 | -2.03% | 0.75% | -2.26% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 8,09 tỷ | Rất thấp | 0,98 | 8.07x | 0,23 | 26,82 | 27,15 | 22,31 | 41,63 | T-108 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 306 | DPH | CTCP Duoc pham Hai Phong | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -15.09% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 104,52 triệu | Rất thấp | -0,07 | 39,62 | 42,20 | 27,90 | 28,81 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 307 | DPM | Tổng CTy Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty CP | HOSE | 21,20 | 0% | -2.12% | -8.49% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 61,98 tỷ | Cao | 0,58 | 8.93x | 0,04 | 21,59 | 22,04 | 19,75 | 36,31 | T-8 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 308 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | HNX | 26,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 13.02x | 26,50 | 26,50 | 94,66 | 99,01 | T-319 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 309 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | 37,40 | 0% | -1.34% | -1.87% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 18,22 tỷ | Thấp | 0,66 | 8.07x | 0,08 | 37,61 | 37,76 | 12,80 | 45,18 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 310 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | HOSE | 0,00 | 0% | -0.53% | -2.43% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 63,43 triệu | Rất thấp | 0,37 | 23.55x | 0,21 | 9,45 | 9,52 | 18,30 | 47,25 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 311 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | HOSE | 9,81 | 0.1% | 0.1% | -1.94% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,14 tỷ | Rất thấp | 0,50 | 12.21x | -0,62 | 9,82 | 9,91 | 20,58 | 39,92 | T-151 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 312 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | HNX | 0,00 | 0% | 9.64% | 4.82% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 5,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 8,21 | 8,08 | 13,33 | 55,58 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 313 | DRH | CTCP DRH Holdings | HOSE | 1,07 | 0% | -22.43% | -57.01% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 500,42 triệu | Rất thấp | 0,80 | 4.83x | 0,04 | 1,18 | 1,40 | 33,39 | 14,52 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 314 | DRI | CTCP Dau tu Cao su Dak Lak | HNX | 15,80 | -3.07% | -1.27% | 12.11% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 27,62 tỷ | Thấp | 0,61 | 5.34x | 16,19 | 15,50 | 49,85 | 55,48 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 315 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện lực 3 | HOSE | 41,20 | -1.67% | -0.65% | 0.76% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 210,82 triệu | Rất thấp | 0,10 | 9.69x | 41,54 | 41,29 | 30,91 | 50,21 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 316 | DS3 | CTCP DS3 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 4.17% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,10 triệu | Rất thấp | 0,19 | 13.68x | -0,19 | 4,80 | 4,78 | 8,14 | 53,52 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 317 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | HOSE | 9,70 | -1.02% | -0.41% | -4.12% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 92,29 triệu | Rất thấp | 0,77 | 10.87x | 0,92 | 9,75 | 9,89 | 50,11 | 40,04 | T-64 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 318 | DSD | CTCP DHC Suoi Doi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,32 | 17,90 | 17,90 | 95,50 | 98,52 | T-113 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 319 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | HOSE | 21,20 | 0% | -2.12% | -4.25% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 10,70 tỷ | Thấp | 0,76 | 36.29x | 11,58 | 21,48 | 21,77 | 22,22 | 31,71 | T-25 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 320 | DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,12 | 6,90 | 6,90 | 36,32 | 51,89 | T-65 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 321 | DSH | CTCP Đông Sơn Holdings | HNX | 12,00 | 1.69% | 3.33% | -1.67% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | - | 957,61 triệu | Rất thấp | 0,76 | 11,74 | 11,85 | 45,10 | 48,52 | T-101 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 322 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | HOSE | 0,00 | 0% | 0.82% | -0.41% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 90,66 triệu | Rất thấp | 0,31 | 6.03x | 0,65 | 36,76 | 36,82 | 33,88 | 48,96 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 323 | DSP | CTCP DV Du lịch Phú Thọ | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 8.46% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,49 triệu | Rất thấp | -0,12 | 12,99 | 12,79 | 78,21 | 93,03 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 324 | DST | CTCP Dau Tu Sao Thang Long | HNX | 6,70 | 1.52% | -7.46% | -16.42% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 885,78 triệu | Rất thấp | 0,56 | 159.60x | 6,86 | 7,20 | 13,65 | 38,13 | T-61 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | |||||
| 325 | DTA | CTCP Đệ Tam | HOSE | 3,20 | -5.88% | -5.94% | -11.25% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 42,66 triệu | Rất thấp | 0,46 | 9.53x | 0,02 | 3,37 | 3,39 | 15,21 | 41,26 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 326 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | HNX | 10,10 | 1% | 0% | -2.97% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 1,05 tỷ | Rất thấp | 0,99 | 5.36x | -0,14 | 10,08 | 10,27 | 50,80 | 37,59 | T-58 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 327 | DTG | DTG- CTCP Duoc pham tipharco | HNX | 13,50 | 0% | 4.44% | 5.93% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 20,84 triệu | Rất thấp | 0,13 | 13,25 | 13,17 | 13,60 | 54,58 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||||
| 328 | DTH | CTCP Duoc Vat tu Y te Thanh Hoa | HNX | 15,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 15,80 | 15,79 | 68,97 | 78,08 | T-81 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 329 | DTI | CTCP Dau tu Duc Trung | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -11.76% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 15,87 triệu | Rất thấp | 0,54 | 1,71 | 1,77 | 26,01 | 37,37 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 330 | DTK | CTCP - Tong CTy Dien luc TKV | HNX | 10,30 | -2.83% | -4.85% | -1.94% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 51,72 triệu | Rất thấp | 0,49 | 8.36x | 0,40 | 10,56 | 10,64 | 22,06 | 40,84 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 331 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | HOSE | 11,00 | 1.85% | 0% | 0.91% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,53 triệu | Rất thấp | 0,21 | -3.76x | 0,02 | 10,90 | 10,83 | 50,16 | 67,22 | T-65 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 332 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | -1.38% | -3.27% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 242,15 triệu | Rất thấp | 0,32 | 58,75 | 58,99 | 36,40 | 46,86 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 333 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | HOSE | 18,00 | 6.51% | 12.22% | 12.22% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,42 triệu | Rất thấp | -0,01 | 7.50x | 0,09 | 16,71 | 16,30 | 80,12 | 88,74 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 334 | DUS | CTCP DV Đô thị Đà Lạt | HNX | 3,60 | 0% | -8.33% | -75% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 1,43 triệu | Rất thấp | 0,25 | 3,78 | 4,57 | 87,34 | 7,47 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 335 | DVC | CTCP TMDV Tổng hợp Cảng Hải Phòng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 15,22 triệu | Rất thấp | 0,21 | 10,06 | 10,13 | 70,53 | 47,44 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 336 | DVM | CTCP Dược Liệu Việt Nam | HNX | 2,60 | 0% | -7.69% | -76.92% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 659,74 triệu | Rất thấp | 0,58 | 2,82 | 3,50 | 87,86 | 5,40 | T-109 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||||
| 337 | DVN | Tong CTCP Duoc Viet Nam | HNX | 17,00 | -0.58% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 257,34 triệu | Rất thấp | 0,35 | 6.17x | 17,05 | 17,11 | 36,82 | 46,05 | T-85 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 338 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | 74,00 | 0% | -2.97% | 1.08% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,08 tỷ | Rất thấp | 0,14 | 8.29x | 0,63 | 74,77 | 74,72 | 23,67 | 45,10 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 339 | DVT | CTCP Đào tạo và DV giao thông vận tải Bình Định | HNX | 11,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,26 | 11,10 | 11,10 | 40,40 | 29,30 | T-119 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 340 | DVW | CTCP Dich vu va Xay dung Cap nuoc Dong nai | HNX | 39,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,18 | 39,00 | 39,10 | 32,24 | 34,45 | T-45 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 341 | DWC | CTCP Cấp nước Đắc Lắk | HNX | 16,10 | -14.81% | -17.39% | 31.68% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 7,13 triệu | Rất thấp | -0,51 | 17,90 | 16,29 | 64,44 | 51,42 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 342 | DWS | CTCP Cap nuoc va Moi truong do thi Dong Thap | HNX | 0,00 | 0% | -6.15% | -0.85% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 2,25 triệu | Rất thấp | -0,06 | 13,33 | 13,42 | 20,35 | 39,01 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 343 | DXG | CTCP Bluemarq Group | HOSE | 9,93 | -0.7% | 1.51% | -6.24% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 85,04 tỷ | Cao | 1,01 | 71.27x | -1,20 | 9,91 | 10,19 | 32,62 | 38,17 | T-23 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 344 | DXL | CTCP Du lịch và Xuất Nhập khẩu Lạng Sơn | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 6% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,05 triệu | Rất thấp | -0,04 | 9,94 | 9,72 | 86,99 | 97,01 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 345 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | HNX | 14,80 | -1.99% | -6.76% | 11.49% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 6,36 tỷ | Rất thấp | 0,57 | 5.12x | 0,03 | 15,15 | 14,50 | 34,52 | 55,59 | T-8 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 346 | DXS | CTCP DV Bất động sản Đất Xanh | HOSE | 4,86 | -0.41% | -3.7% | -10.08% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 7,81 tỷ | Rất thấp | 1,07 | 14.38x | -0,45 | 4,93 | 5,15 | 31,56 | 35,24 | T-29 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 347 | DXV | CTCP Vicem Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -12% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 1,20 triệu | Rất thấp | 0,13 | 27.08x | 3,05 | 3,16 | 71,94 | 30,66 | T-96 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 348 | E12 | CTCP Xay dung dien Vneco12 | HNX | 0,00 | 0% | -9.68% | -29.03% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 2,80 triệu | Rất thấp | 0,32 | 3,27 | 3,58 | 52,69 | 13,39 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 349 | E29 | CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,04 triệu | Rất thấp | 0,01 | 8,40 | 8,40 | 92,53 | 3,56 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 350 | EBS | CTCP Sách giáo dục tại Tp Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -6% | Giảm | Giảm | Dẫn sóng | - | 3,53 triệu | Rất thấp | 0,38 | 6.97x | 0,05 | 10,04 | 10,10 | 20,04 | 42,99 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 351 | ECI | CTCP Tập đoàn ECI | HNX | 9,20 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 10.22x | 9,20 | 9,20 | 98,87 | 0,02 | T-136 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | |||||
| 352 | ECO | CTCP NHỰA SINH THÁI VIỆT NAM | HNX | 21,00 | 0% | 9.52% | 22.24% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 20,96 triệu | Rất thấp | 0,05 | 19,74 | 18,15 | 57,02 | 71,93 | T-4 | Từ giảm sang tăng | |||||||||
| 353 | EIB | NHTM CP Xuất Nhập khẩu Việt Nam | HOSE | 16,15 | 0% | -1.55% | 0.62% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 54,73 tỷ | Cao | 1,23 | 60.59x | -0,73 | 16,22 | 16,45 | 33,17 | 37,17 | T-9 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 354 | EIC | EIC- CTCP EVN Quoc te | HNX | 18,40 | -13.21% | -13.04% | -8.15% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 20,80 triệu | Rất thấp | 0,20 | 24.81x | 20,20 | 20,07 | 13,22 | 43,66 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 355 | EID | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | 1.2% | -11.98% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 93,19 triệu | Rất thấp | 0,18 | 4.28x | -0,48 | 16,84 | 17,40 | 39,39 | 37,94 | T-68 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 356 | EIN | CTCP Dau tu - Thuong mai - Dich vu Dien luc | HNX | 1,60 | 0% | 0% | 0% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 6,52 triệu | Rất thấp | 0,55 | -0.62x | 1,61 | 1,60 | 36,23 | 49,13 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 357 | ELC | CTCP Công nghệ - Viễn thông ELCOM | HOSE | 11,40 | -1.3% | -2.63% | -18.42% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 6,26 tỷ | Rất thấp | 0,49 | 9.40x | 0,57 | 11,66 | 12,38 | 41,02 | 31,32 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 358 | EME | CTCP Dien Co | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -5.26% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,14 triệu | Rất thấp | 0,14 | 28,55 | 28,71 | 36,17 | 44,46 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 359 | EVE | CTCP Everpia | HOSE | 8,50 | 0% | 0% | 0.35% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 113,23 triệu | Rất thấp | 0,33 | 9.40x | 0,02 | 8,50 | 8,47 | 12,64 | 52,17 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 360 | EVF | CTy TÀI CHÍNH TỔNG HỢP CP ĐIỆN LỰC | HOSE | 11,25 | -0.88% | -1.78% | -2.22% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 12,86 tỷ | Thấp | 0,97 | 9.32x | 0,51 | 11,36 | 11,52 | 33,49 | 34,30 | T-30 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 361 | EVG | CTCP Tập đoàn Everland | HOSE | 3,48 | -1.14% | -2.3% | -14.37% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,39 tỷ | Rất thấp | 0,79 | 8.79x | 0,04 | 3,56 | 3,78 | 51,32 | 17,38 | T-112 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 362 | EVS | CTCP chứng khoán Everest | HNX | 5,30 | -1.85% | -11.32% | 11.32% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,80 tỷ | Rất thấp | 1,14 | 21.05x | 0,04 | 5,60 | 5,49 | 20,26 | 46,57 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 363 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | HNX | 56,20 | 11.73% | 16.9% | -8.19% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 8,78 tỷ | Rất thấp | 0,48 | 50,83 | 52,85 | 48,19 | 55,79 | T-78 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 364 | FCC | CTCP Bất động sản Ramond | HNX | 80,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,20 | 80,00 | 79,98 | 99,94 | 99,97 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 365 | FCM | CTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam | HOSE | 2,84 | 0.71% | 1.41% | -1.06% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 56,09 triệu | Rất thấp | 0,36 | 7.97x | 2,83 | 2,87 | 39,56 | 43,05 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 366 | FCN | CTCP TẬP ĐOÀN FECON | HOSE | 10,15 | -1.46% | 0% | -6.9% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 7,43 tỷ | Rất thấp | 0,75 | 21.04x | 0,06 | 10,29 | 10,53 | 36,99 | 32,60 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 367 | FCS | FCS- CTCP Luong thuc thanh pho HCM | HNX | 0,00 | 0% | 1.47% | 5.88% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,07 triệu | Rất thấp | -0,32 | 6,69 | 6,54 | 17,48 | 70,88 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 368 | FDC | CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,23 | 4.32x | 0,01 | 22,65 | 22,47 | 24,77 | 58,98 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 369 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | HNX | 4,90 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,19 | 4,90 | 4,91 | 19,96 | 46,62 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 370 | FHS | CTCP Phat hanh sach thanh pho Ho Chi Minh | HNX | 26,00 | 0% | 0% | -3.85% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 9,90 triệu | Rất thấp | 0,14 | 25,98 | 25,96 | 10,90 | 50,73 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 371 | FIC | TCT Vật liệu xây dựng số 1 - CTCP | HNX | 0,00 | 0% | -2.74% | -3.42% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 42,65 triệu | Rất thấp | 0,52 | 14,66 | 15,07 | 14,02 | 41,29 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 372 | FID | CTCP Dau tu va Phat trien Doanh nghiep Viet Nam | HNX | 1,10 | 0% | 0% | -18.18% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 86,32 triệu | Rất thấp | 0,05 | -0.60x | 0,00 | 1,11 | 1,18 | 80,06 | 0,77 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 373 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | HOSE | 2,50 | 1.63% | 1.2% | -14% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 136,41 triệu | Rất thấp | 0,50 | 28.77x | 0,04 | 2,48 | 2,70 | 78,51 | 23,77 | T-70 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 374 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | HOSE | 2,90 | 0% | 0% | -4.48% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,20 tỷ | Rất thấp | 0,76 | 79.19x | -1,00 | 2,91 | 2,93 | 16,25 | 43,19 | T-156 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 375 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | 34,65 | -1% | 4.33% | 4.04% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 852,91 triệu | Rất thấp | 0,34 | 5.21x | 0,07 | 34,59 | 33,88 | 35,84 | 61,58 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 376 | FOC | CTCP DV Trực tuyến FPT | HNX | 60,70 | 0.66% | -0.82% | -0.99% | Giảm | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 637,19 triệu | Rất thấp | 0,31 | 60,76 | 61,05 | 23,11 | 44,27 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 377 | FPT | CTCP FPT | HOSE | 56,60 | 0.53% | -5.48% | -18.57% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 367,80 tỷ | Rất cao | 0,71 | 11.32x | 0,63 | 58,19 | 61,23 | 39,21 | 21,79 | T-12 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 378 | FRC | CTCP Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | HNX | 25,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,88 triệu | Rất thấp | 0,15 | 25,00 | 25,00 | 4,05 | 43,04 | T-232 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 379 | FRM | CTCP Lam nghiep Sai gon | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -15% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 18,77 triệu | Rất thấp | -0,46 | 10,07 | 10,49 | 64,25 | 23,45 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 380 | FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | 140,70 | -2.16% | -6.97% | 9.03% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 100,07 tỷ | Rất cao | 0,70 | 23.64x | 0,21 | 145,53 | 143,33 | 20,16 | 48,25 | T-13 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 381 | FSO | CTCP Co khi dong tau thuy san Viet Nam | HNX | 8,20 | 0% | 0% | -15.85% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,29 triệu | Rất thấp | -0,03 | 8,23 | 8,39 | 33,26 | 40,45 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 382 | FT1 | CTCP Phu tung may so 1 | HNX | 0,00 | 0% | 0.5% | -8.5% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | - | 45,29 triệu | Rất thấp | -0,03 | 39,73 | 39,63 | 7,49 | 52,48 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 383 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | HOSE | 17,35 | 0% | -4.03% | -16.14% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 11,01 tỷ | Thấp | 1,01 | 16.02x | 7,35 | 17,79 | 18,93 | 49,39 | 22,87 | T-27 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 384 | FUCVREIT | Quỹ Đầu tư Bất động sản Techcom Việt Nam | HOSE | 0,00 | 0% | -0.14% | 6.03% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,06 triệu | Rất thấp | 0,61 | 7,13 | 7,08 | 26,71 | 54,22 | T-10 | Từ giảm sang tăng | Bất động sản | Quỹ đầu tư BĐS (REIT) | |||||||
| 385 | G36 | Tong CTy 36 - CTCP | HNX | 8,70 | -4.4% | -13.79% | 9.2% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 1,07 tỷ | Rất thấp | 1,01 | 34.55x | 9,02 | 8,67 | 39,59 | 51,15 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 386 | GAS | Tổng CTy Khí Việt Nam - Công ty CP | HOSE | 78,10 | -0.51% | -0.38% | -11.24% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 98,53 tỷ | Cao | 0,65 | 15.02x | 1,48 | 79,35 | 80,74 | 18,30 | 42,55 | T-8 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 387 | GCB | CTCP Petec Binh Dinh | HNX | 0,00 | 0% | 12% | -2% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | - | 1,00 triệu | Rất thấp | -0,14 | 4,76 | 4,99 | 42,95 | 46,06 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 388 | GCF | CTCP Thuc pham G.C | HNX | 17,20 | 0% | -7.56% | -8.14% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 472,47 triệu | Rất thấp | 0,21 | 17,54 | 18,04 | 22,30 | 34,05 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 389 | GDA | CTCP Ton Dong A | HNX | 11,70 | 1.74% | -1.62% | 6.25% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 415,57 triệu | Rất thấp | 0,59 | 11,64 | 11,50 | 28,59 | 56,78 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 390 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | HOSE | 15,75 | -0.32% | -0.32% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 145,20 triệu | Rất thấp | 0,20 | 5.99x | 0,27 | 15,77 | 15,79 | 18,75 | 46,59 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 391 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | HNX | 0,00 | 0% | 9.68% | 3.55% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 4,90 triệu | Rất thấp | -0,28 | 8.64x | 0,31 | 29,79 | 29,38 | 28,36 | 65,40 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 392 | GEE | CTCP Điện lực Gelex | HOSE | 66,10 | -4.89% | -4.08% | 5.6% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 108,55 tỷ | Rất cao | 1,46 | 12.59x | 0,15 | 68,79 | 68,65 | 23,77 | 45,36 | T-15 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 393 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | 11,45 | -1.72% | -2.62% | -7.42% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 1,62 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 13.33x | -0,47 | 11,68 | 11,92 | 37,53 | 14,46 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 394 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | HOSE | 26,95 | -0.19% | -5.01% | -0.93% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 42,71 tỷ | Trung bình | 1,25 | 131.84x | -1,87 | 27,60 | 28,13 | 13,68 | 37,92 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 395 | GER | CTCP Thể Thao Ngôi sao Geru | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 8,50 | 8,49 | 78,63 | 87,92 | T-88 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 396 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | HOSE | 21,80 | -1.36% | -3.9% | -5.28% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 154,26 tỷ | Rất cao | 1,56 | 20.77x | -3,04 | 22,28 | 23,11 | 27,41 | 34,80 | T-25 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 397 | GH3 | CTCP Công trình Giao thông Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | -14.29% | -14.29% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,36 triệu | Rất thấp | 0,01 | 2,93 | 3,07 | 100,00 | 0,00 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 398 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | HNX | 0,00 | 0% | 0.21% | -1.67% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 141,22 triệu | Rất thấp | 0,13 | 24,06 | 24,12 | 17,66 | 46,69 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 399 | GIC | CTCP VSC Green Logistics | HNX | 10,00 | -9.09% | -7% | -10% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 23,32 triệu | Rất thấp | 0,12 | 21.17x | -0,41 | 10,62 | 11,00 | 22,34 | 39,04 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 400 | GIL | CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | HOSE | 7,77 | -0.51% | -2.06% | -1.67% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,15 tỷ | Rất thấp | 0,66 | 6.35x | 0,02 | 7,84 | 7,91 | 15,88 | 44,21 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 401 | GKM | CTCP GKM Holdings | HNX | 1,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,30 | -0.83x | 1,10 | 1,11 | 99,97 | 4,34 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 402 | GLC | CTCP Vàng Lào Cai | HNX | 3,60 | 0% | 0% | -66.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,02 triệu | Rất thấp | 0,03 | 3,61 | 4,03 | 100,00 | 0,00 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 403 | GLT | CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu | HNX | 24,00 | 7.62% | -7.92% | 7.69% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 11,13 triệu | Rất thấp | 0,20 | 15.71x | -26,92 | 24,32 | 23,49 | 50,28 | 53,38 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 404 | GMA | CTCP G-Automobile | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 230.67x | 0,60 | 57,00 | 57,00 | 84,34 | 92,17 | T-211 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 405 | GMC | CTCP Garmex SaiGon | HNX | 4,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,76 triệu | Rất thấp | 0,01 | 4,04 | 4,03 | 15,46 | 48,02 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||||
| 406 | GMD | CTCP TẬP ĐOÀN GEMADEPT | HOSE | 52,60 | 0.19% | -3.04% | 2.91% | Điều chỉnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 73,84 tỷ | Cao | 0,77 | 14.56x | 0,25 | 53,21 | 52,50 | 21,62 | 53,81 | T-15 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 407 | GMH | CTCP Minh Hưng Quảng Trị | HOSE | 0,00 | 0% | 0.15% | -1.49% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,23 triệu | Rất thấp | 0,15 | 6.92x | 6,70 | 6,74 | 69,47 | 43,13 | T-69 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 408 | GMX | CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | HNX | 0,00 | 0% | -1.19% | -2.38% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 21,84 triệu | Rất thấp | -0,05 | 8.61x | 0,18 | 16,82 | 16,77 | 40,08 | 51,60 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 409 | GND | CTCP Gach ngoi Dong nai | HNX | 0,00 | 0% | -3.61% | -4.02% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 2,89 triệu | Rất thấp | 0,15 | 25,03 | 25,26 | 23,04 | 45,12 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 410 | GPC | CTCP Tap doan Green+ | HNX | 2,10 | 10.53% | 4.76% | 9.52% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 61,80 triệu | Rất thấp | 0,77 | 1,95 | 1,91 | 48,55 | 62,73 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 411 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | HNX | 22,40 | 0% | -6.7% | -12.05% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 32,65 triệu | Rất thấp | 0,28 | 22,84 | 23,60 | 30,82 | 30,27 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 412 | GSP | CTCP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | HOSE | 10,85 | 0% | -1.84% | 9.03% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,47 tỷ | Rất thấp | 0,17 | 11.80x | -0,62 | 10,78 | 10,40 | 34,69 | 69,75 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 413 | GTA | CTCP Chế biến Gỗ Thuận An | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -18.03% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 11,68 triệu | Rất thấp | 0,07 | 6.82x | 7,38 | 7,62 | 22,32 | 38,03 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | |||||
| 414 | GTD | CTCP Giay Thuong Dinh | HNX | 95,60 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 95,59 | 96,19 | 16,78 | 28,09 | T-68 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 415 | GTS | CTCP Cong trinh Giao thong SAi Gon | HNX | 0,00 | 1.94% | 1.9% | 1.9% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 3,61 triệu | Rất thấp | -0,07 | 6.09x | 10,38 | 10,34 | 40,27 | 58,13 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 416 | GVR | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | HOSE | 31,40 | -2.94% | -8.28% | -2.23% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 91,02 tỷ | Cao | 0,98 | 19.16x | 0,51 | 32,46 | 32,47 | 19,16 | 42,24 | T | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 417 | GVT | CTCP Giay Viet Tri | HNX | 0,00 | 0% | 6.4% | 13.3% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 233,07 triệu | Rất thấp | -0,42 | 8.85x | 85,31 | 83,35 | 17,95 | 49,25 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 418 | HAC | CTCPCK Hai Phong | HNX | 0,00 | 0% | -1.12% | -1.12% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 2,78 triệu | Rất thấp | 0,32 | 25.90x | 8,90 | 8,91 | 10,67 | 49,34 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 419 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | HNX | 0,00 | 0% | -4.72% | -4.72% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,44 triệu | Rất thấp | -0,01 | 7.69x | 0,25 | 12,95 | 13,10 | 20,41 | 29,66 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 420 | HAF | CTCP Thuc pham Ha Noi | HNX | 17,70 | 0% | 0% | 3.95% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,54 triệu | Rất thấp | -0,01 | 17,71 | 17,56 | 34,07 | 62,44 | T-40 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 421 | HAG | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | HOSE | 14,35 | 0% | -1.05% | 2.44% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 31,43 tỷ | Trung bình | 0,69 | 4.71x | 0,04 | 14,42 | 14,31 | 20,82 | 52,82 | T-10 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 422 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | HOSE | 47,95 | 0.63% | -9.49% | 1.04% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 63,04 tỷ | Cao | 0,82 | 7.55x | 1,89 | 49,35 | 49,61 | 18,48 | 42,59 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 423 | HAM | CTCP Vat tu Hau Giang | HNX | 0,00 | 0% | -15.28% | -13.89% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 31,01 triệu | Rất thấp | -0,26 | 38,91 | 40,53 | 29,16 | 22,94 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 424 | HAN | Tổng CTy Xây dựng Hà Nội | HNX | 6,90 | -10.39% | 0% | -8.7% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 11,59 triệu | Rất thấp | 0,33 | 7,35 | 7,43 | 20,29 | 41,19 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 425 | HAP | CTCP Tập đoàn HAPACO | HOSE | 7,15 | 4.99% | 0% | -2.1% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 342,27 triệu | Rất thấp | 0,09 | -11.16x | 0,06 | 7,07 | 7,15 | 18,50 | 49,40 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 426 | HAR | CTCP Đầu tư TM Bất động sản An Dương Thảo Điền | HOSE | 2,48 | 2.06% | 5.65% | 2.02% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 166,99 triệu | Rất thấp | 0,66 | 17.84x | -1,64 | 2,43 | 2,43 | 38,43 | 53,48 | T-102 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 427 | HAS | CTCP HACISCO | HOSE | 0,00 | 0% | -8.71% | -17.78% | Giảm | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 21,34 triệu | Rất thấp | -0,02 | -18.20x | -0,53 | 8,53 | 9,08 | 22,10 | 41,69 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 428 | HAT | CTCP TM Bia Hà Nội | HNX | 29,50 | 0% | -1.69% | -1.02% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 9,39 triệu | Rất thấp | -0,18 | 9.95x | 0,06 | 29,65 | 29,65 | 18,85 | 49,16 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 429 | HAX | CTCP DV Ô tô Hàng Xanh | HOSE | 8,41 | -0.47% | -1.31% | 2.02% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 735,38 triệu | Rất thấp | 0,61 | 42.14x | -0,54 | 8,45 | 8,53 | 35,83 | 41,42 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 430 | HBC | CTCP Tap doan Xay dung Hoa Binh | HNX | 3,00 | 0% | 0% | -16.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,85 tỷ | Rất thấp | 0,68 | 3,04 | 3,27 | 74,03 | 26,56 | T-103 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 431 | HBH | CTCP Habeco - Hải Phòng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -1.82% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 2,93 triệu | Rất thấp | 0,75 | 5,52 | 5,64 | 22,95 | 44,94 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 432 | HBS | HBS - CTCP Chứng khoán Hòa bình | HNX | 3,70 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,36 | 19.23x | -0,98 | 3,70 | 3,72 | 96,65 | 10,32 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 433 | HC1 | CTCP Xây dựng số 1 Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -2.61% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,29 triệu | Rất thấp | -0,14 | 11,50 | 11,60 | 34,16 | 29,79 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 434 | HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - ITEMEX | HNX | 23,60 | -0.84% | -3.39% | 2.97% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 280,86 triệu | Rất thấp | 0,27 | 3.63x | 0,04 | 23,74 | 23,41 | 24,54 | 56,01 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 435 | HCD | CTCP Đầu tư Sản xuất và TM HCD | HOSE | 6,00 | 0% | -2.33% | -5.83% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 138,86 triệu | Rất thấp | 0,33 | 14.57x | 6,04 | 6,13 | 26,16 | 33,61 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 436 | HCI | CTCP Đầu tư - Xây dựng Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | 12.28% | 12.28% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,03 triệu | Rất thấp | 0,30 | 5,31 | 5,28 | 60,53 | 65,28 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 437 | HCM | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 22,90 | -0.43% | -0.44% | -8.73% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 63,81 tỷ | Cao | 1,04 | 19.01x | 3,52 | 23,20 | 23,94 | 32,19 | 34,22 | T-22 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 438 | HCT | CTCP TMDV - Vận tải Xi Măng Hải Phòng. | HNX | 10,60 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 35.40x | -1,39 | 10,60 | 10,60 | 85,29 | 92,65 | T-135 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 439 | HD2 | CTCP Dau tu Phat trien nha HUD2 | HNX | 6,50 | 0% | -21.54% | -23.08% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 4,54 triệu | Rất thấp | 0,95 | 7,09 | 7,73 | 31,64 | 36,78 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 440 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội | HNX | 7,10 | 0% | -4.23% | -5.63% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 29,66 triệu | Rất thấp | 0,42 | 7,17 | 7,29 | 38,78 | 44,28 | T-70 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 441 | HD8 | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | HNX | 6,90 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,35 triệu | Rất thấp | -0,30 | 6,90 | 6,85 | 23,97 | 59,69 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 442 | HDA | HDA - CTCP Hãng sơn Đông Á | HNX | 9,20 | -4.17% | -6.52% | 28.26% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,02 tỷ | Rất thấp | 0,43 | 11.84x | 0,14 | 9,41 | 8,51 | 37,91 | 66,23 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 443 | HDB | NHTM CP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 23,15 | 0.22% | 6.63% | 9.94% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 399,63 tỷ | Rất cao | 1,02 | 7.14x | 0,13 | 22,48 | 21,80 | 28,09 | 75,97 | T-46 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 444 | HDC | CTCP Phát triển nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | HOSE | 10,15 | -1.46% | 0.49% | -11.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 11,72 tỷ | Thấp | 1,03 | 3.51x | 0,01 | 10,21 | 10,64 | 32,20 | 31,10 | T-29 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 445 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | 14,65 | 0% | 0% | -9.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 10,72 tỷ | Thấp | 1,01 | 6.35x | 0,02 | 14,69 | 15,19 | 33,90 | 29,46 | T-25 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 446 | HDM | CTCP Dệt - May Huế | HNX | 32,50 | 0% | 0% | 2.77% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 61,56 triệu | Rất thấp | 0,48 | 32,36 | 32,11 | 9,50 | 55,40 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 447 | HDW | CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương | HNX | 0,00 | 0% | 5.33% | 14.2% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 0,90 triệu | Rất thấp | -0,06 | 11.30x | 16,60 | 16,06 | 47,60 | 83,69 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 448 | HEC | CTCP Tu van Xay dung Thuy loi II | HNX | 0,00 | 0% | -0.37% | -2.94% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 17,77 triệu | Rất thấp | 0,03 | 27,24 | 27,44 | 17,24 | 39,38 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 449 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | HNX | 12,00 | 13.21% | 10.83% | 9.17% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 15,80 triệu | Rất thấp | 0,07 | 11,03 | 10,92 | 23,44 | 71,08 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 450 | HES | CTCP Dich vu giai tri Ha Noi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,24 | 14,50 | 14,40 | 42,47 | 69,38 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 451 | HEV | CTCP sách đại học - dạy nghề | HNX | 0,00 | -8.64% | -35.14% | -8.11% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 16,59 triệu | Rất thấp | -0,12 | 3,566.48x | -35,82 | 8,64 | 8,61 | 54,55 | 34,53 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 452 | HFB | CTCP Cong trinh Cau pha TPHCM | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,09 | 10,00 | 9,99 | 6,99 | 59,60 | T-36 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 453 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | HNX | 8,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,11 | 8,50 | 8,50 | 92,60 | 96,33 | T-92 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 454 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | HNX | 119,00 | 0.51% | 2.02% | 6.05% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 600,11 triệu | Rất thấp | 0,45 | 8.35x | -0,15 | 119,38 | 115,17 | 38,03 | 53,89 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 455 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | HNX | 30,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,09 | 30,00 | 29,98 | 99,95 | 100,00 | T-124 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 456 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | HNX | 0,00 | 0% | 7.63% | -0.26% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 234,21 triệu | Rất thấp | 0,23 | 22.88x | 0,28 | 76,19 | 77,25 | 19,42 | 46,30 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 457 | HHG | HHG - CTCP Hoàng Hà | HNX | 0,90 | 12.5% | 0% | 22.22% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 264,36 triệu | Rất thấp | 0,92 | 0,84 | 0,80 | 35,37 | 57,07 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 458 | HHP | CTCP HHP Global | HOSE | 18,50 | 2.21% | 4.86% | 8.11% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 20,85 tỷ | Thấp | 0,36 | 36.31x | 1,19 | 17,94 | 17,53 | 39,54 | 75,03 | T-75 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 459 | HHS | CTCP Đầu tư DV Hoàng Huy | HOSE | 8,70 | -1.36% | -2.3% | -13.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 8,74 tỷ | Rất thấp | 1,12 | 85.95x | -0,87 | 8,84 | 9,25 | 43,10 | 28,63 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 460 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | 8,91 | -0.45% | 0% | -4.94% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 20,28 tỷ | Thấp | 0,82 | 7.51x | 0,19 | 8,93 | 9,10 | 41,76 | 38,35 | T-30 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 461 | HID | CTCP Halcom Việt Nam | HOSE | 4,53 | 1.34% | 2.43% | -16.78% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 4,62 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 12.82x | 0,71 | 4,48 | 4,47 | 19,20 | 52,31 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 462 | HII | CTCP An Tiến Industries | HOSE | 9,10 | -1.41% | 0.99% | -19.23% | Hồi phục | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 6,51 tỷ | Rất thấp | 0,47 | 2.87x | 9,12 | 9,41 | 24,84 | 45,84 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 463 | HIO | CTCP Helio Energy | HNX | 9,40 | 3.3% | 20.21% | 22.34% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 82,51 triệu | Rất thấp | 0,32 | 8,51 | 7,87 | 28,61 | 77,80 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 464 | HJC | CTCP Hòa Việt | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,07 triệu | Rất thấp | 0,08 | 6,50 | 6,58 | 30,50 | 33,74 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 465 | HJS | CTCP Thuỷ điện Nậm Mu | HNX | 25,70 | -0.39% | -1.17% | -2.33% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 21,60 triệu | Rất thấp | 0,06 | 13.17x | 0,24 | 26,18 | 26,43 | 15,67 | 45,95 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 466 | HKT | CTCP QP Holdings | HNX | 13,80 | 0% | 5.07% | 0.72% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 168,90 triệu | Rất thấp | 0,06 | 36.59x | 0,22 | 13,51 | 13,38 | 43,57 | 58,79 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 467 | HLB | CTCP Bia & Nước giải khát Hạ Long | HNX | 0,00 | 0% | -17.65% | -1.43% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 23,65 triệu | Rất thấp | 0,15 | 722,99 | 712,45 | 51,91 | 46,29 | T-55 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 468 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | HNX | 10,50 | 0% | 5.71% | 4.76% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 13,59 triệu | Rất thấp | -0,00 | 4.17x | -0,18 | 10,40 | 10,27 | 13,96 | 54,83 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 469 | HLD | CTCP đầu tư và Phát triển Bất Động sản HUDLAND | HNX | 12,20 | 1.67% | -0.82% | -10.66% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 109,07 triệu | Rất thấp | 0,62 | 19.23x | 0,10 | 12,24 | 12,64 | 32,55 | 27,76 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 470 | HLO | CTCP Cong nghe Ha Lo | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 1,92 triệu | Rất thấp | 0,04 | 16,00 | 15,99 | 96,18 | 99,88 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 471 | HLS | CTCP Sứ kỹ thuật Hoàng Liên Sơn | HNX | 0,00 | 0% | -17.65% | -17.65% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,24 triệu | Rất thấp | 0,40 | 14,17 | 15,75 | 99,91 | 0,03 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 472 | HMC | CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel | HOSE | 10,95 | 1.86% | 4.11% | 4.11% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 756,07 triệu | Rất thấp | 0,14 | 7.14x | 0,39 | 10,77 | 10,72 | 17,91 | 60,44 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 473 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | HNX | 14,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,36 | 14,00 | 13,99 | 2,37 | 51,58 | T-38 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 474 | HMG | CTCP Kim khi Ha noi - VNSTEEL | HNX | 13,80 | 0% | 6.52% | 52.9% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 13,65 triệu | Rất thấp | -0,15 | 12,92 | 10,94 | 80,64 | 68,83 | T-41 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 475 | HMH | HMH - CTCP Hải Minh | HNX | 17,90 | 2.29% | 9.5% | 3.91% | Trung tính | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 3,57 triệu | Rất thấp | 0,43 | 7.84x | 0,35 | 17,60 | 17,40 | 19,66 | 52,11 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 476 | HMR | CTCP Đá Hoàng Mai | HNX | 7,90 | -1.25% | -11.39% | -13.92% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 17,44 triệu | Rất thấp | 0,39 | 17.86x | -0,39 | 8,27 | 8,74 | 32,70 | 32,93 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 477 | HMS | CTCP Xay dung Bao tang Ho Chi Minh | HNX | 0,00 | 0% | -0.71% | -3.57% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 48,29 triệu | Rất thấp | 0,15 | 28,21 | 28,70 | 8,63 | 45,27 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 478 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | HOSE | 0,00 | 0% | -0.48% | -4.76% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 47,97 triệu | Rất thấp | 0,30 | 0,28 | 21,11 | 21,33 | 21,04 | 42,25 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 479 | HND | Co phieu CTCP Nhiet dien Hai Phong | HNX | 8,80 | 1.15% | -2.27% | -0.3% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 69,72 triệu | Rất thấp | 0,17 | 8,84 | 8,91 | 33,93 | 43,94 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 480 | HNF | CTCP Thuc pham Huu Nghi | HNX | 0,00 | 0% | -29.94% | -32.2% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 46,00 triệu | Rất thấp | 0,55 | 20,31 | 21,95 | 35,40 | 4,18 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 481 | HNG | CTCP Nong nghiep Quoc te Hoang Anh Gia Lai | HNX | 5,80 | 0% | -1.72% | -5.17% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 4,82 tỷ | Rất thấp | 0,59 | -8.63x | 5,87 | 6,03 | 62,36 | 33,43 | T-65 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 482 | HNI | CTCP May Huu Nghi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -2.41% | Giảm mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,45 triệu | Rất thấp | 0,16 | 29,05 | 29,22 | 53,80 | 36,95 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 483 | HNP | CTCP Hanel Xop nhua | HNX | 11,30 | -14.39% | -17.7% | -15.04% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,39 triệu | Rất thấp | 0,33 | 12,72 | 14,17 | 64,07 | 28,88 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 484 | HOM | CTCP Xi măng Vicem Hoàng Mai | HNX | 3,90 | 0% | 2.56% | -2.56% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 8,74 triệu | Rất thấp | 0,43 | 11.66x | 0,06 | 3,87 | 3,88 | 64,16 | 51,33 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 485 | HPA | CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | HOSE | 26,50 | 0% | 0.57% | -1.13% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 1,52 tỷ | Rất thấp | 0,42 | 6.79x | -0,36 | 26,40 | 26,70 | 15,05 | 42,25 | T-103 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 486 | HPD | CTCP Thủy điện Đăk Đoa | HNX | 16,10 | -1.23% | 0% | -0.62% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 52,35 triệu | Rất thấp | 0,07 | 16,18 | 16,19 | 22,75 | 45,49 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 487 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | 20,45 | 0% | 0.49% | -2.44% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 364,32 tỷ | Rất cao | 0,77 | 7.68x | 0,10 | 20,41 | 20,62 | 25,13 | 44,90 | T-23 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 488 | HPH | CTCP Hoa Chat Hung Phat Ha Bac | HNX | 15,00 | 0% | 0% | 6% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 3,15 triệu | Rất thấp | -0,06 | 14,98 | 14,83 | 26,71 | 61,75 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 489 | HPI | CTCP Khu Cong nghiep Hiep Phuoc | HNX | 0,00 | 0% | 12.4% | 23.6% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,23 triệu | Rất thấp | 0,16 | 299.21x | 23,19 | 21,79 | 55,98 | 90,95 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 490 | HPO | CTCP Công nghiệp Hapulico | HNX | 0,00 | -0.67% | -0.67% | -0.67% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 2,17 triệu | Rất thấp | 0,03 | 14,98 | 15,00 | 52,16 | 22,35 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 491 | HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | HNX | 0,00 | 0% | 2.14% | 5.04% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 8,92 triệu | Rất thấp | 0,11 | 64,64 | 64,50 | 18,18 | 52,51 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 492 | HPT | CTCP DV Công nghệ Tin học HPT | HNX | 0,00 | 0% | -3.7% | -2.96% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 5,35 triệu | Rất thấp | 0,19 | 27,36 | 27,51 | 27,29 | 39,84 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 493 | HPW | CTCP Cap nuoc Hai Phong | HNX | 22,60 | -3.83% | -3.98% | -6.19% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 19,68 triệu | Rất thấp | -0,19 | 11.64x | 23,08 | 23,47 | 37,12 | 7,81 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 494 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | HOSE | 3,83 | -1.29% | -3.92% | -2.87% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 4,44 tỷ | Rất thấp | 0,74 | 9.84x | 0,09 | 3,91 | 3,99 | 29,68 | 27,68 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 495 | HQC | CTCP Tư vấn - TMDV Địa ốc Hoàng Quân | HOSE | 1,97 | -1.5% | 5.58% | 3.55% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 4,47 tỷ | Rất thấp | 0,75 | 16.66x | 0,11 | 1,95 | 1,95 | 40,39 | 50,95 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 496 | HRB | CTCP Harec Dau tu va thuong mai | HNX | 0,00 | 14.58% | 12.73% | -40.91% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 2,72 triệu | Rất thấp | -0,09 | 20,89 | 24,42 | 48,17 | 33,16 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 497 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | HOSE | 31,30 | 5.03% | 4.15% | -6.39% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 20,29 triệu | Rất thấp | -0,20 | 11.45x | 0,20 | 30,54 | 31,12 | 26,29 | 49,47 | T-94 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 498 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | 10,00 | -0.5% | 0.2% | -0.5% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 21,07 tỷ | Thấp | 0,78 | 13.14x | 10,04 | 10,10 | 22,77 | 45,08 | T-29 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 499 | HSL | CTCP CÔNG NGHỆ SINH HỌC HELIOS | HOSE | 7,75 | -0.13% | -7.1% | -13.55% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 8,23 tỷ | Rất thấp | 0,33 | 132.24x | -3,90 | 8,13 | 8,67 | 19,95 | 34,63 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 500 | HSM | Tổng CTCP Dệt May Hà Nội | HNX | 5,50 | -5.17% | -5.45% | -21.82% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,86 triệu | Rất thấp | 0,01 | 5,74 | 6,01 | 31,28 | 25,82 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 501 | HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | HNX | 16,30 | 10.88% | -0.61% | 3.07% | Hồi phục | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 8,09 triệu | Rất thấp | -0,04 | 15,59 | 15,81 | 51,09 | 55,48 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 502 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | HNX | 3,80 | 0% | 0% | 0% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 8,37 triệu | Rất thấp | 0,60 | 3,84 | 3,84 | 25,96 | 47,49 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 503 | HT1 | CTCP Xi măng VICEM Hà Tiên | HOSE | 12,25 | -0.41% | -3.27% | 3.67% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,88 tỷ | Rất thấp | 0,67 | 12.34x | 0,06 | 12,27 | 12,17 | 27,28 | 52,21 | T-6 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 504 | HTC | CTCP TM Hóc Môn | HNX | 0,00 | 0% | 15.36% | 17.86% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 74,71 triệu | Rất thấp | -0,02 | 22.29x | -2,11 | 31,07 | 29,74 | 24,69 | 62,85 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 505 | HTE | CTCP Dau tu kinh doanh Dien luc TP.HCM | HNX | 2,60 | -3.7% | 0% | -3.85% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 10,36 triệu | Rất thấp | 0,21 | 15.34x | 2,64 | 2,64 | 19,27 | 45,54 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 506 | HTG | Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ | HOSE | 33,30 | -0.6% | 0.3% | -2.1% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 131,63 triệu | Rất thấp | 0,18 | 5.15x | -1,00 | 33,40 | 33,44 | 28,40 | 46,03 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 507 | HTI | CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | HOSE | 18,20 | 0% | 0.27% | -2.2% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 218,11 triệu | Rất thấp | 0,48 | 3.38x | 18,18 | 18,26 | 10,93 | 42,88 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 508 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | HOSE | 0,00 | 0% | -0.25% | -2.5% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 50,15 triệu | Rất thấp | 0,14 | 5.51x | 0,04 | 19,73 | 19,79 | 7,60 | 49,39 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 509 | HTM | CTCP Tong CTy Thuong mai Ha noi | HNX | 10,40 | -0.95% | 3.85% | -4.81% | Hồi phục | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 30,46 triệu | Rất thấp | 0,10 | -71.12x | 10,35 | 10,48 | 25,39 | 49,34 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 510 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | HOSE | 7,02 | 0% | -6.41% | 5.98% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,25 tỷ | Rất thấp | 0,88 | -119.48x | 1,08 | 7,17 | 7,03 | 33,50 | 54,56 | T-47 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 511 | HTP | CTCP In Sách giáo khoa Hoà Phát | HNX | 0,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,22 | -3.69x | 0,90 | 0,90 | 31,65 | 13,47 | T-93 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 512 | HTT | CTCP Thuong mai Ha Tay | HNX | 1,60 | 0% | 12.5% | 6.31% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 7,28 triệu | Rất thấp | 0,44 | 3.16x | 1,48 | 1,46 | 25,05 | 59,11 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 513 | HTV | CTCP Logistics Vicem | HOSE | 0,00 | 0% | -1.28% | -7.26% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 15,14 triệu | Rất thấp | 0,31 | 7.68x | 0,07 | 11,83 | 12,05 | 46,35 | 39,00 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 514 | HU1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | HOSE | 0,00 | 0% | 4.98% | -36.88% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,88 triệu | Rất thấp | 0,10 | 29.42x | 4,40 | 4,62 | 16,60 | 42,38 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 515 | HU3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -3.7% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 21,31 triệu | Rất thấp | 0,16 | 2,70 | 2,74 | 14,96 | 45,78 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 516 | HU4 | CTCP Dau tu va Xay dung HUD4 | HNX | 8,20 | -2.38% | -2.44% | -1.22% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 22,47 triệu | Rất thấp | 0,49 | 8,27 | 8,33 | 32,75 | 46,98 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 517 | HU6 | CTCP Đầu tư Phát triển nhà và đô thị HUD6 | HNX | 4,10 | 7.89% | 26.83% | -14.63% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 3,25 triệu | Rất thấp | 0,06 | 3,63 | 3,79 | 23,23 | 54,29 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 518 | HUB | CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | HOSE | 10,60 | 0% | 0% | -5.66% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 101,10 triệu | Rất thấp | 0,25 | 4.71x | 0,12 | 10,66 | 10,85 | 14,37 | 35,99 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 519 | HUG | CTCP Tong cty may Hung Yen | HNX | 24,10 | 14.76% | 24.07% | -24.48% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 36,24 triệu | Rất thấp | 0,39 | 20,53 | 22,44 | 54,52 | 53,84 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 520 | HUT | CTCP Tasco | HNX | 12,00 | -1.64% | -3.33% | -6.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 19,37 tỷ | Thấp | 0,60 | 23.15x | 0,10 | 12,23 | 12,47 | 33,65 | 31,88 | T-119 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 521 | HVH | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | HOSE | 10,15 | -0.98% | -2.96% | -4.43% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 2,10 tỷ | Rất thấp | 0,24 | 8.93x | 0,12 | 10,29 | 10,44 | 14,54 | 37,41 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 522 | HVN | Tổng CTy Hàng không Việt Nam - CTCP | HOSE | 20,30 | -0.25% | 0.49% | 1.48% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 11,53 tỷ | Thấp | 0,90 | 14.32x | -0,23 | 20,36 | 20,67 | 14,75 | 41,31 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 523 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | HNX | 23,30 | 0% | 1.72% | -0.86% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 303,09 triệu | Rất thấp | 0,26 | 5.48x | 0,19 | 23,33 | 23,30 | 20,60 | 49,37 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 524 | HVX | CTCP Xi măng Vicem Hải Vân | HOSE | 2,10 | -4.55% | -4.76% | -9.52% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 5,66 triệu | Rất thấp | -0,19 | -2.03x | 0,47 | 2,19 | 2,24 | 39,66 | 42,13 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 525 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | HNX | 14,60 | 1.39% | 0.68% | 0.68% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 29,96 triệu | Rất thấp | 0,16 | 14,50 | 14,54 | 13,84 | 51,57 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 526 | IBD | CTCP In tong hop Thai Binh Duong | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,25 | 4,90 | 4,90 | 96,12 | 1,94 | T-184 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 527 | ICC | CTCP Xay dung Cong nghiep | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 1.72% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,29 triệu | Rất thấp | 0,17 | 11.21x | 28,99 | 28,90 | 64,07 | 76,88 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 528 | ICG | CTCP Xây dựng Sông Hồng | HNX | 0,00 | 0% | -1.92% | 2.88% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 53,35 triệu | Rất thấp | 0,30 | 7.03x | 0,01 | 10,47 | 10,61 | 34,84 | 41,07 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 529 | ICI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,05 triệu | Rất thấp | 0,01 | 66.67x | 10,00 | 10,00 | 82,27 | 91,53 | T-56 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 530 | ICN | CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | HNX | 24,30 | 0.41% | 1.23% | -2.47% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 27,71 triệu | Rất thấp | 0,22 | 24,30 | 24,56 | 17,02 | 43,88 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 531 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | HOSE | 0,00 | 0% | 0.29% | 1.45% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 139,28 triệu | Rất thấp | 0,26 | 10.74x | 17,22 | 17,16 | 22,22 | 65,14 | T-56 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | |||||
| 532 | IDC | Tổng CTy IDICO - CTCP | HNX | 33,00 | -3.79% | -7.88% | 6.06% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 48,58 tỷ | Trung bình | 0,89 | 6.66x | 0,15 | 34,25 | 33,74 | 20,77 | 45,40 | T-16 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 533 | IDI | CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I | HOSE | 4,92 | 1.86% | 8.13% | 3.66% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,56 tỷ | Rất thấp | 0,67 | 8.31x | 0,12 | 4,88 | 4,78 | 29,56 | 58,30 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 534 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | HNX | 3,00 | 3.45% | 3.33% | -13.33% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 1,09 tỷ | Rất thấp | 0,87 | -2.42x | 0,00 | 2,93 | 3,07 | 52,08 | 39,13 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 535 | IDP | CTCP Sữa Quốc Tế LOF | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 8.27% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 23,09 triệu | Rất thấp | 0,18 | 257,14 | 251,92 | 24,99 | 60,46 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 536 | IDV | IDV - CTCP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc | HNX | 21,20 | 0% | 0% | 0.94% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 96,73 triệu | Rất thấp | 0,28 | 7.71x | 0,25 | 21,25 | 21,26 | 25,56 | 48,59 | T | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 537 | IHK | CTCP In Hàng không | HNX | 8,70 | 0% | 0% | 9.2% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 3,50 triệu | Rất thấp | -0,04 | 3.76x | 0,06 | 8,69 | 8,44 | 42,62 | 74,66 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 538 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | 6,64 | 1.68% | 1.81% | -3.61% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 6,16 tỷ | Rất thấp | 0,89 | 6.01x | 0,48 | 6,57 | 6,69 | 37,59 | 42,55 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 539 | ILA | CTCP ILA | HNX | 0,00 | 0% | -3.33% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | - | 61,64 triệu | Rất thấp | 0,26 | 5,92 | 5,97 | 28,96 | 49,68 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 540 | ILB | CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | HOSE | 0,00 | 0% | -1.6% | -1.6% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 246,79 triệu | Rất thấp | 0,22 | 8.07x | -0,25 | 18,80 | 18,86 | 25,24 | 42,62 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 541 | ILS | CTCP Dau tu Thuong mai va Dich vu Quoc te | HNX | 0,00 | 0% | 1.64% | -1.64% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 92,45 triệu | Rất thấp | 0,51 | 46.51x | 18,27 | 18,37 | 29,22 | 46,43 | T-77 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 542 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | HOSE | 36,50 | -1.22% | -0.96% | -0.27% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 182,89 triệu | Rất thấp | 0,24 | 17.66x | 13,32 | 36,60 | 36,86 | 14,81 | 46,35 | T-23 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 543 | IN4 | CTCP In số 4 | HNX | 39,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 39,70 | 39,70 | 34,62 | 67,31 | T-179 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 544 | INC | CTCP Tư vấn đầu tư IDICO | HNX | 0,00 | 0% | 68.68% | 71.04% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,11 | 16.58x | 0,18 | 7,24 | 5,08 | 95,18 | 99,85 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 545 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | HNX | 0,00 | 0% | -1.11% | 1.94% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 123,57 triệu | Rất thấp | 0,15 | 7.70x | 0,79 | 36,04 | 36,00 | 17,26 | 49,99 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 546 | IPA | CTCP Tap doan dau tu I.P.A | HNX | 11,60 | -0.85% | -7.76% | -6.9% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 611,55 triệu | Rất thấp | 1,01 | 5.45x | 0,10 | 12,14 | 12,53 | 30,27 | 29,16 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 547 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 3,90 | 3,90 | 100,00 | 0,00 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 548 | ISG | CTCP van tai bien va hop tac lao dong quoc te | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -2.27% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,04 triệu | Rất thấp | 0,01 | 8,82 | 8,89 | 99,90 | 0,01 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 549 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | HNX | 0,00 | -0.48% | -1.92% | -12.02% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 90,79 triệu | Rất thấp | 0,20 | 21,05 | 21,77 | 18,95 | 32,44 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 550 | IST | CTCP ICD Tan cang Song than | HNX | 0,00 | -1.38% | -3.15% | -8.39% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 62,57 triệu | Rất thấp | 0,47 | 29,32 | 29,94 | 10,60 | 33,68 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 551 | ITC | CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà | HOSE | 8,81 | 0% | 0.11% | 1.25% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 237,52 triệu | Rất thấp | 0,74 | 11.78x | 0,09 | 8,80 | 8,85 | 19,21 | 45,46 | T-83 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 552 | ITD | CTCP Công Nghệ ITD | HOSE | 10,00 | -1.48% | -5% | -14% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 165,97 triệu | Rất thấp | 0,20 | 4.28x | 0,07 | 10,32 | 10,73 | 52,74 | 24,42 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 553 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | HNX | 2,50 | -3.85% | 4% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 101,08 triệu | Rất thấp | 0,60 | 6.23x | 0,01 | 2,56 | 2,54 | 49,91 | 55,09 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 554 | ITS | CTCP Dau tu, Thuong mai va Dich vu - Vinacomin | HNX | 3,00 | 7.14% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 4,56 triệu | Rất thấp | 0,26 | 2,92 | 2,97 | 18,16 | 50,33 | T-77 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 555 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam) | HNX | 6,10 | 0% | -3.28% | -6.56% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 151,56 triệu | Rất thấp | 0,73 | 26.75x | 0,63 | 6,17 | 6,27 | 14,09 | 38,46 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 556 | JOS | CTCP Che bien Thuy san Xuat khau Minh Hai | HNX | 0,90 | 0% | -11.11% | -22.22% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 5,44 triệu | Rất thấp | -0,06 | 0,94 | 1,01 | 66,05 | 8,74 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 557 | JVC | CTCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | HOSE | 2,81 | 1.08% | 8.54% | 0% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 441,94 triệu | Rất thấp | 0,45 | 6.39x | -1,92 | 2,75 | 2,74 | 31,88 | 53,27 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 558 | KBC | Tổng CTy Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - Công ty CP | HOSE | 25,50 | -0.97% | 0.98% | -1.96% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 30,70 tỷ | Trung bình | 0,95 | 20.68x | -0,63 | 25,47 | 25,72 | 32,38 | 40,37 | T-108 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 559 | KCB | CTCP Khoáng sản và luyện kim Cao Bằng | HNX | 10,30 | -1.9% | -6.8% | 6.8% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 902,73 triệu | Rất thấp | 0,69 | 10,55 | 10,27 | 33,78 | 52,26 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 560 | KDC | CTCP Tập đoàn Kido | HOSE | 50,30 | -0.59% | -0.99% | -1.79% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,65 tỷ | Rất thấp | 0,10 | 25.52x | 0,01 | 50,60 | 50,85 | 48,05 | 30,02 | T-22 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 561 | KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | HOSE | 13,40 | -0.74% | -1.12% | -3.79% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 56,42 tỷ | Cao | 0,96 | 10.22x | 0,08 | 13,53 | 13,98 | 44,67 | 32,55 | T-29 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 562 | KDM | CTCP Tập đoàn GCL | HNX | 0,00 | 0% | -4.76% | -4.76% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 107,56 triệu | Rất thấp | 0,03 | -27.98x | 0,07 | 21,17 | 21,22 | 13,87 | 47,73 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 563 | KGM | CTCP Xuat nhap khau Kien Giang | HNX | 5,60 | 1.82% | 1.79% | 3.57% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 18,40 triệu | Rất thấp | 0,27 | 5,54 | 5,49 | 13,81 | 59,21 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 564 | KHD | CTCP khai thac, che bien khoang san Hai Duong | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 20,00 | 19,97 | 96,01 | 95,52 | T-55 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 565 | KHG | CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | HOSE | 4,47 | -1.32% | -1.12% | -3.13% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 8,86 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 31.44x | 4,12 | 4,53 | 4,59 | 25,68 | 33,39 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 566 | KHP | CTCP Điện lực Khánh Hòa | HOSE | 9,30 | -1.06% | -2.15% | -0.75% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 40,97 triệu | Rất thấp | 0,24 | 11.85x | -0,79 | 9,38 | 9,45 | 13,91 | 42,25 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 567 | KHS | CTCP Kiên Hùng | HNX | 0,00 | 0% | -2.5% | -7.5% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 56,34 triệu | Rất thấp | 0,36 | 4.13x | -0,35 | 12,13 | 12,39 | 23,89 | 33,71 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 568 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -1.96% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 1,04 triệu | Rất thấp | 0,14 | 25,54 | 25,77 | 28,03 | 26,66 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 569 | KHX | CTCP Phát hành sách Khánh Hòa | HNX | 0,00 | 0% | 13.04% | -0.62% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 2,22 triệu | Rất thấp | 0,15 | 15,25 | 14,96 | 47,22 | 62,62 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 570 | KKC | CTCP Tập đoàn Thành Thái | HNX | 5,90 | 0% | -6.78% | -11.86% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,89 triệu | Rất thấp | 0,25 | 2.91x | 0,04 | 5,96 | 6,07 | 60,22 | 40,90 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 571 | KLB | NHTM CP Kiên Long | HOSE | 10,90 | -0.91% | -2.75% | -11.01% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 4,44 tỷ | Rất thấp | 0,80 | 4.23x | 0,20 | 11,11 | 11,57 | 26,33 | 29,90 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 572 | KMR | CTCP MIRAE | HOSE | 2,17 | -0.91% | -1.84% | -4.15% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 27,51 triệu | Rất thấp | 0,18 | 22.79x | 0,49 | 2,19 | 2,22 | 62,82 | 36,38 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 573 | KMT | CTCP Kim Khí Miền Trung | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,13 | 18.25x | -0,53 | 13,20 | 13,20 | 77,03 | 87,73 | T-110 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 574 | KOS | CTCP KOSY | HOSE | 8,34 | -6.92% | -42.69% | -295.08% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 3,30 tỷ | Rất thấp | 0,13 | 76.11x | 1,03 | 10,67 | 17,20 | 93,04 | 1,14 | T-62 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 575 | KSB | CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | HOSE | 13,15 | -1.13% | 3.42% | 2.28% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,91 tỷ | Rất thấp | 0,70 | 8.22x | 0,18 | 13,08 | 13,03 | 22,54 | 52,42 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 576 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -7.84% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 10,25 triệu | Rất thấp | 0,09 | 8.16x | 0,04 | 5,11 | 5,24 | 17,28 | 32,48 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 577 | KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | HNX | 74,70 | -0.27% | -1.07% | -4.95% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 8,24 tỷ | Rất thấp | 0,28 | 4.43x | 0,00 | 75,30 | 76,48 | 17,75 | 32,81 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 578 | KST | CTCP KASATI | HNX | 11,70 | 0% | -11.11% | -2.56% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 7,18 triệu | Rất thấp | 0,21 | 5.80x | 0,03 | 12,36 | 12,66 | 15,82 | 35,90 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 579 | KSV | Tong CTy Khoang san TKV-CTCP | HNX | 115,50 | 0.87% | -4.76% | 11.17% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 10,05 tỷ | Thấp | 0,59 | 11.63x | 0,06 | 117,88 | 114,35 | 29,82 | 51,99 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 580 | KTC | CTCP TM Kiên Giang | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,11 | 12,00 | 11,74 | 91,31 | 100,00 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 581 | KTL | CTCP Kim khi Thang Long | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 16.79% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 27,68 triệu | Rất thấp | -0,21 | 7.98x | 25,96 | 24,51 | 32,93 | 66,36 | T-73 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 582 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | HNX | 0,00 | 0% | -1.96% | -2.94% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 12,53 triệu | Rất thấp | 0,09 | 5.86x | -0,23 | 20,46 | 20,30 | 42,00 | 52,61 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 583 | L10 | CTCP Lilama 10 | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | 0.42% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,57 triệu | Rất thấp | 0,31 | 3.58x | 0,02 | 23,98 | 23,83 | 10,75 | 54,43 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 584 | L12 | CTCP Licogi 12 | HNX | 4,30 | 0% | 0% | -4.42% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 3,31 triệu | Rất thấp | 0,27 | 4,41 | 4,44 | 22,29 | 44,73 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 585 | L14 | L14 - CTCP LICOGI 14 | HNX | 18,10 | -1.09% | 1.66% | -4.97% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 679,98 triệu | Rất thấp | 1,18 | 53.97x | -1,05 | 18,11 | 18,47 | 38,88 | 43,00 | T-27 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 586 | L18 | CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 | HNX | 12,00 | 0% | -8.33% | -15.83% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 341,64 triệu | Rất thấp | 0,52 | 3.56x | -0,53 | 12,29 | 13,11 | 43,50 | 24,99 | T-75 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 587 | L35 | CTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | HNX | 1,80 | -14.29% | -22.22% | -44.44% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,44 triệu | Rất thấp | -0,05 | 2,17 | 2,33 | 31,90 | 33,51 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 588 | L40 | CTCP đầu tư và xây dựng 40 | HNX | 20,20 | -2.88% | -13.37% | -1.49% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 703,90 triệu | Rất thấp | 0,42 | 1.43x | 0,00 | 21,20 | 21,37 | 19,47 | 37,41 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 589 | L43 | CTCP Lilama 45.3 | HNX | 0,00 | 0% | -46.15% | -38.46% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,14 triệu | Rất thấp | 0,41 | 1,49 | 1,62 | 14,00 | 36,83 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 590 | L45 | CTCP Lilama 45.1 | HNX | 1,40 | 0% | 7.14% | 21.43% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,20 triệu | Rất thấp | 0,04 | 1,35 | 1,25 | 50,05 | 83,09 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 591 | L61 | CTCP Lilama 69-1 | HNX | 1,20 | 0% | 0% | -16.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,07 triệu | Rất thấp | -0,14 | 1,20 | 1,26 | 64,52 | 20,98 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 592 | L62 | CTCP Lilama 69-2 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,18 | 1,60 | 1,67 | 97,23 | 0,53 | T-68 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 593 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | HNX | 9,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 30,64 triệu | Rất thấp | 0,05 | 83.33x | 9,50 | 9,54 | 79,26 | 10,29 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 594 | LAF | CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An | HOSE | 0,00 | 0% | 3.78% | 3.24% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 17,89 triệu | Rất thấp | 0,16 | 7.97x | -0,67 | 18,43 | 18,71 | 31,35 | 47,27 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 595 | LAI | CTCP Dau tu xay dung Long An IDICO | HNX | 7,50 | -1.32% | -1.33% | -4% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 51,85 triệu | Rất thấp | 0,35 | 7,58 | 7,69 | 23,47 | 46,23 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 596 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | HNX | 11,50 | 2.68% | 6.96% | 4.21% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,41 tỷ | Rất thấp | 0,50 | 19.25x | -0,34 | 11,37 | 11,22 | 23,55 | 54,61 | T-4 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 597 | LAW | CTCP Cap thoat nuoc Long An | HNX | 0,00 | 0% | 12.89% | -34.54% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 8,95 triệu | Rất thấp | -0,16 | 14.28x | 18,71 | 19,84 | 16,95 | 45,42 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 598 | LBE | CTCP TM và DV LVA | HNX | 15,40 | 0% | -1.3% | 2.6% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 96,03 triệu | Rất thấp | -0,04 | 4.65x | 15,28 | 15,14 | 29,17 | 58,64 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | |||||
| 599 | LBM | CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | HOSE | 26,30 | -1.87% | -6.46% | -5.32% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 386,04 triệu | Rất thấp | 0,36 | 7.91x | 0,39 | 27,32 | 27,95 | 25,52 | 28,99 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 600 | LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ Điện | HNX | 19,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 318.70x | 79,52 | 19,60 | 19,60 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 601 | LCG | CTCP Lizen | HOSE | 6,27 | -0.16% | -0.64% | -7.02% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 3,95 tỷ | Rất thấp | 0,82 | 9.30x | 0,37 | 6,32 | 6,50 | 49,88 | 30,73 | T-69 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 602 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào cai | HNX | 0,50 | 0% | 0% | -20% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 7,39 triệu | Rất thấp | 0,27 | 0,50 | 0,52 | 20,87 | 35,46 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 603 | LDG | CTCP Đầu tư LDG | HOSE | 2,40 | -0.41% | -2.92% | -0.83% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,81 tỷ | Rất thấp | 0,85 | 4.33x | 0,04 | 2,42 | 2,48 | 12,48 | 38,74 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 604 | LDP | CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar | HNX | 7,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 121,80 triệu | Rất thấp | -0,00 | 4.62x | 0,03 | 7,61 | 7,67 | 45,96 | 43,00 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 605 | LDW | CTCP Cấp thoát nước Lâm Đồng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,74 triệu | Rất thấp | -0,04 | 25,67 | 24,65 | 26,04 | 58,99 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||||
| 606 | LEC | CTCP Bat dong san dien luc Mien Trung | HNX | 0,00 | 0% | -2.22% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,25 triệu | Rất thấp | -0,10 | 4,68 | 4,63 | 16,14 | 47,54 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||||
| 607 | LG9 | CTCP Co gioi va Xay lap so 9 | HNX | 2,80 | -9.68% | 17.86% | -92.86% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,55 triệu | Rất thấp | -0,14 | 3,00 | 3,81 | 64,81 | 28,09 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 608 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu Đường CII | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,00 | 38.18x | -1,32 | 64,80 | 64,80 | 48,46 | 89,00 | T-136 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 609 | LGL | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | HOSE | 4,06 | 0% | -3.45% | -17% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 98,30 triệu | Rất thấp | 0,51 | 11.83x | 0,07 | 4,13 | 4,31 | 33,34 | 40,19 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 610 | LHC | CTCP Đầu tư và xây dựng thủy lợi Lâm Đồng | HNX | 46,00 | 2.22% | 1.3% | -0.43% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 619,01 triệu | Rất thấp | 0,36 | 13.66x | -1,17 | 45,20 | 45,49 | 57,52 | 52,27 | T-16 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 611 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | 25,90 | -0.38% | -1.74% | -3.28% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 985,42 triệu | Rất thấp | 0,44 | 5.39x | -0,61 | 26,18 | 26,40 | 29,48 | 34,48 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 612 | LIG | CTCP LICOGI13 | HNX | 2,90 | 0% | 3.45% | -3.45% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 211,63 triệu | Rất thấp | 0,80 | 23.48x | 0,18 | 2,89 | 2,93 | 36,26 | 43,73 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 613 | LIX | CTCP LIX | HOSE | 24,65 | 0% | -0.2% | 0.2% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 177,60 triệu | Rất thấp | 0,41 | 9.70x | -0,80 | 24,68 | 24,73 | 43,83 | 43,55 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | SP gia dụng & Chăm sóc cá nhân | ||||
| 614 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | HNX | 29,00 | -2.68% | -3.1% | -6.9% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 14,97 triệu | Rất thấp | 0,06 | 29,63 | 30,13 | 27,46 | 28,57 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 615 | LLM | CTCP Tong CTy Lap may Viet Nam | HNX | 0,00 | 0% | 1.52% | -19.32% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 204,17 triệu | Rất thấp | 0,67 | 2.07x | 26,52 | 27,99 | 10,03 | 37,83 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 616 | LM7 | LM7 - CTCP Lilama 7 | HNX | 2,40 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,11 | 2,40 | 2,37 | 93,90 | 98,17 | T-39 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 617 | LM8 | CTCP Lilama 18 | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -7.25% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 0,07 triệu | Rất thấp | -0,04 | 11.69x | 13,81 | 14,04 | 23,74 | 37,92 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 618 | LMC | CTCP Long Beach LMC | HNX | 0,00 | 14.71% | -19.23% | 20.51% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | - | 7,56 triệu | Rất thấp | 0,28 | 8,10 | 7,96 | 16,80 | 50,32 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 619 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 7,90 | 7,90 | 17,59 | 36,86 | T-76 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 620 | LNC | CTCP Le Ninh | HNX | 0,00 | 0% | 0.13% | 0.13% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 7,55 | 7,51 | 24,04 | 52,71 | T-70 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 621 | LPB | NHTM CP Lộc Phát Việt Nam | HOSE | 38,65 | -1.65% | -8.67% | -20.44% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 85,22 tỷ | Cao | 0,60 | 10.62x | 0,72 | 40,42 | 43,17 | 39,59 | 29,52 | T-39 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 622 | LPT | CTCP Thuong mai va San xuat Lap Phuong Thanh | HNX | 0,00 | 0% | 9.09% | -4.15% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 30,52 triệu | Rất thấp | -0,09 | 6,48 | 6,47 | 19,23 | 53,72 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 623 | LQN | CTCP Licogi Quảng Ngãi | HNX | 3,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 3,00 | 2,99 | 98,33 | 99,01 | T-282 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 624 | LSG | CTCP Bat dong san Saigon Vina | HNX | 34,40 | 0.29% | -1.74% | -3.78% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 731,61 triệu | Rất thấp | 0,42 | 34,83 | 35,15 | 16,13 | 39,21 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 625 | LSS | CTCP Mía đường Lam Sơn | HOSE | 7,76 | -1.65% | -4.12% | -0.52% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 569,71 triệu | Rất thấp | 0,33 | 14.57x | -0,28 | 7,88 | 7,89 | 17,76 | 42,31 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 626 | LTG | CTCP Tập đoàn Lộc Trời | HNX | 5,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,17 | 5,30 | 5,30 | 76,52 | 16,70 | T-91 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 627 | LUT | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | HNX | 0,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 0,50 | 0,50 | 4,98 | 51,53 | T-91 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 628 | M10 | CTCP Tong CTy May 10 | HNX | 0,00 | 0% | 0.54% | -13.51% | Giảm | Giảm | Hạ nhiệt | - | 27,13 triệu | Rất thấp | 0,26 | 18,56 | 19,09 | 24,51 | 38,95 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 629 | MA1 | CTCP Thiet bi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 6.38% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,33 triệu | Rất thấp | -0,16 | 32,89 | 32,67 | 5,90 | 53,42 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 630 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | HNX | 10,30 | 0% | 1.94% | -11.65% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 23,19 triệu | Rất thấp | -0,01 | 3.79x | 0,05 | 10,27 | 10,51 | 25,23 | 39,68 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 631 | MAS | CTCP DV Hàng không Sân bay Đà Nẵng | HNX | 0,00 | 0% | -2.57% | 13.88% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 11,82 triệu | Rất thấp | 0,12 | 22.28x | 0,38 | 38,31 | 35,67 | 35,48 | 69,41 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 632 | MBB | NHTM CP Quân Đội | HOSE | 19,35 | 1.57% | 1.29% | -4.91% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 212,46 tỷ | Rất cao | 0,91 | 5.88x | 0,26 | 19,19 | 19,48 | 29,83 | 45,07 | T-23 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 633 | MBG | CTCP Tập đoàn MBG | HNX | 3,00 | 7.14% | 26.67% | 23.33% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 685,70 triệu | Rất thấp | 0,64 | 24.17x | -0,32 | 2,59 | 2,38 | 59,98 | 85,29 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 634 | MBS | CTCP Chung khoan MB | HNX | 14,60 | 0.69% | -3.42% | -12.33% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 41,42 tỷ | Trung bình | 1,29 | 12.63x | -0,97 | 14,80 | 15,53 | 39,14 | 25,95 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 635 | MBT | CTCP Bat dong san cho thue Minh Bao Tin | HNX | 9,60 | 0% | 4.17% | 8.33% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 2,40 triệu | Rất thấp | 0,25 | 9,51 | 9,39 | 23,60 | 52,55 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 636 | MCC | CTCP Gạch ngói cao cấp | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,01 | 16.28x | 0,52 | 13,20 | 13,20 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 637 | MCF | Cổ phếu CTCP Xây lắp Cơ khí & Lương thực Thực phẩm | HNX | 7,30 | 0% | 1.37% | 2.74% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 21,16 triệu | Rất thấp | 0,08 | 5.52x | 7,25 | 7,19 | 27,68 | 62,00 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 638 | MCG | CTCP nang luong va bat dong san MCG | HNX | 2,30 | 0% | -4.35% | -4.35% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 37,62 triệu | Rất thấp | 0,58 | -64.61x | 2,32 | 2,37 | 36,92 | 40,11 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 639 | MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | HOSE | 139,80 | -0.99% | -2.07% | -3.72% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 98,69 tỷ | Cao | 0,57 | 25.25x | -1,01 | 141,29 | 141,17 | 17,99 | 44,93 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 640 | MCM | CTCP Giống bò sữa Mộc Châu | HOSE | 26,55 | -0.19% | 0.19% | 0.38% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 517,02 triệu | Rất thấp | 0,29 | 12.56x | 1,15 | 26,50 | 26,47 | 21,13 | 52,58 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 641 | MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | HNX | 4,90 | 0% | 2.04% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 18,58 triệu | Rất thấp | 0,37 | 149.57x | 24,73 | 4,85 | 4,82 | 10,39 | 53,25 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 642 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | HOSE | 27,95 | 0.18% | 0.89% | 0.18% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 925,63 triệu | Rất thấp | 0,14 | 83.15x | -1,34 | 27,87 | 27,92 | 22,37 | 51,15 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 643 | MDC | CTCP Than Mông Dương Vinacomin | HNX | 8,30 | 1.22% | 3.61% | 3.61% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 12,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 7.29x | -0,18 | 8,11 | 8,14 | 16,83 | 52,76 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 644 | MDF | CTCP gỗ MDF VRG Quảng Trị | HNX | 0,00 | 0% | -4.62% | 15.38% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 6,21 triệu | Rất thấp | 0,44 | 6,69 | 6,52 | 44,89 | 52,53 | T-37 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 645 | MDG | CTCP Miền Đông | HOSE | 40,50 | -1.22% | 1.23% | 9.88% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 240,30 triệu | Rất thấp | 0,18 | 3.88x | 0,00 | 40,07 | 38,81 | 19,85 | 61,74 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 646 | MED | CTCP Dược Trung Ương Mediplantex | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 14.42x | 0,09 | 18,40 | 18,40 | 98,08 | 0,95 | T-175 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 647 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | HNX | 6,40 | -1.54% | -1.56% | 4.69% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,29 triệu | Rất thấp | 0,13 | 7.76x | -20,87 | 6,47 | 6,44 | 10,53 | 47,89 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 648 | MFS | CTCP Dich vu ky thuat MobiFone | HNX | 27,20 | -0.73% | -0.37% | -3.68% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 150,20 triệu | Rất thấp | 0,46 | 27,34 | 27,73 | 36,67 | 35,37 | T-98 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 649 | MGC | CTCP Dia chat Mo_TKV | HNX | 11,00 | 8.91% | -2.73% | 11.82% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 34,23 triệu | Rất thấp | 0,74 | 17.46x | 10,53 | 10,45 | 15,86 | 55,87 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 650 | MGG | CTCP tong CTy Duc Giang | HNX | 0,00 | 0% | 2.13% | 0.13% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 2,41 triệu | Rất thấp | -0,10 | 23,23 | 23,16 | 39,12 | 60,73 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 651 | MGR | CTCP Tap doan MGroup | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -15.22% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,96 triệu | Rất thấp | 0,14 | 4,49 | 4,80 | 40,91 | 39,83 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 652 | MH3 | CTCP Khu CN Cao su Binh Long | HNX | 0,00 | 0% | -3.98% | 0.8% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 14,50 triệu | Rất thấp | 0,36 | 25,98 | 26,32 | 14,49 | 45,94 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 653 | MHC | CTCP MHC | HOSE | 6,87 | 0% | -1.6% | -3.35% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 46,44 triệu | Rất thấp | 0,68 | 2.76x | 0,01 | 6,93 | 7,07 | 46,31 | 30,37 | T-65 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 654 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | HNX | 7,80 | 1.3% | -2.56% | -6.41% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 18,37 triệu | Rất thấp | 0,40 | -2.67x | 0,01 | 8,13 | 8,36 | 32,26 | 37,03 | T-68 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 655 | MIE | CTCP Tong cty May va Thiet bi Cong nghiep | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -14.55% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,55 triệu | Rất thấp | 0,15 | 5,51 | 5,71 | 69,42 | 10,85 | T-137 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 656 | MIG | Tổng CTCP Bảo hiểm Quân đội | HOSE | 15,70 | -0.63% | -3.5% | 0.96% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,69 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 10.01x | 1,57 | 15,91 | 15,94 | 16,16 | 45,26 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 657 | MKV | CTCP dược thú y Cai Lậy | HNX | 14,50 | 0% | 17.24% | 10.34% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 7,31 triệu | Rất thấp | -0,06 | 4.00x | 0,03 | 13,54 | 13,08 | 48,93 | 66,77 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 658 | MLC | CTCP Moi truong Do thi tinh Lao cai | HNX | 26,60 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,02 | 26,60 | 26,13 | 95,94 | 99,01 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 659 | MML | CTCP Masan MeatLife | HNX | 25,60 | -0.39% | -1.56% | -1.95% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 2,98 tỷ | Rất thấp | 0,85 | 25,88 | 26,33 | 10,65 | 35,15 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 660 | MNB | Tổng CTy May Nhà Bè - Công ty CP | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 5.6% | Trung tính | Tăng | Hạ nhiệt | - | 14,39 triệu | Rất thấp | 0,04 | 25,04 | 24,96 | 11,38 | 51,94 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 661 | MND | CTCP Moi truong Nam Dinh | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 10,00 | 10,00 | 62,78 | 18,70 | T-71 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 662 | MPY | CTCP Moi truong Do thi Phu Yen | HNX | 14,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,09 | 14,60 | 14,67 | 69,93 | 15,10 | T-45 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 663 | MQN | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi | HNX | 0,00 | 0% | 5.41% | -7.57% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 13,45 triệu | Rất thấp | -0,06 | 18,15 | 18,35 | 30,51 | 50,64 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 664 | MRF | CTCP Merufa | HNX | 23,00 | 0% | 0% | -13.04% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 3,93 triệu | Rất thấp | -0,16 | 23,02 | 23,54 | 78,46 | 2,11 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 665 | MSB | NHTM CP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | 14,75 | 1.72% | 0.68% | 12.88% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 157,15 tỷ | Rất cao | 0,79 | 8.49x | 0,60 | 14,52 | 14,12 | 38,67 | 67,69 | T-15 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 666 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | 31,30 | -0.79% | -0.32% | 4.79% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,60 tỷ | Rất thấp | 0,43 | 5.68x | 0,22 | 31,24 | 30,72 | 26,49 | 60,79 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 667 | MSN | CTCP Tập đoàn MaSan | HOSE | 71,40 | 0.42% | -5.32% | 5.6% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 411,56 tỷ | Rất cao | 0,86 | 15.75x | 0,10 | 72,20 | 71,07 | 21,01 | 53,06 | T-16 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 668 | MSR | CTCP Masan High - Tech Materials | HNX | 64,10 | 0.79% | -1.4% | 26.52% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 147,53 tỷ | Rất cao | 1,06 | 64,08 | 58,65 | 58,46 | 68,40 | T-48 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 669 | MST | CTCP Đầu tư MST | HNX | 9,30 | 0% | 2.15% | -2.15% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 10,06 tỷ | Thấp | 0,59 | 31.82x | 2,29 | 9,28 | 9,37 | 25,64 | 45,20 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 670 | MTL | CTCP dich vu moi truong do thi Tu liem | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 15.38% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 7,00 triệu | Rất thấp | 0,56 | 34.88x | 5,37 | 5,09 | 17,89 | 52,74 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 671 | MTP | CTCP Dược Medipharco | HNX | 0,00 | -7.69% | -8.33% | -44.17% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,61 triệu | Rất thấp | -0,00 | 12,83 | 13,73 | 44,47 | 23,01 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 672 | MTS | CTCP Vat tu - TKV | HNX | 0,00 | -5.56% | -5.88% | -5.88% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 3,09 triệu | Rất thấp | -0,00 | 8,86 | 8,87 | 33,90 | 38,04 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 673 | MTV | CTCP Dich vu Moi truong va Cong trinh do thi Vung Tau | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 2.17% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,21 triệu | Rất thấp | -0,15 | 17.07x | 13,79 | 13,71 | 67,44 | 76,56 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 674 | MVB | TCT Cong nghiep mo Viet Bac TKV | HNX | 0,00 | 0% | -7.76% | -20.69% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 18,76 triệu | Rất thấp | 0,25 | 15.45x | -0,24 | 12,10 | 12,77 | 76,72 | 14,25 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 675 | MVC | CTCP Vat lieu va Xay dung Binh Duong | HNX | 12,90 | -0.77% | 7.75% | 10.85% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 317,53 triệu | Rất thấp | 0,42 | 5.48x | 12,52 | 12,08 | 28,33 | 67,08 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 676 | MVN | CTCP Tong cty Hang hai Viet Nam | HNX | 60,90 | -3.79% | -19.38% | 0.33% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 1,81 tỷ | Rất thấp | 0,69 | 64,69 | 64,22 | 15,81 | 44,11 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 677 | MWG | CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động | HOSE | 73,70 | -1.47% | -4.34% | 4.26% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 214,61 tỷ | Rất cao | 1,14 | 11.31x | 0,11 | 74,66 | 73,50 | 19,52 | 52,60 | T-8 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 678 | MZG | CTCP Miza | HNX | 11,50 | -0.43% | -2.97% | -1.28% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 8,57 tỷ | Rất thấp | 0,23 | 11,63 | 11,68 | 27,45 | 45,80 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 679 | NAB | NHTM CP Nam Á | HOSE | 11,90 | -0.83% | -6.72% | 1.68% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 24,88 tỷ | Thấp | 0,54 | 0,24 | 12,19 | 12,17 | 24,86 | 44,61 | T-19 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | |||||
| 680 | NAF | CTCP Nafoods Group | HOSE | 47,90 | 0% | -0.21% | -0.21% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 12,31 tỷ | Thấp | -0,02 | 12.65x | 0,11 | 47,95 | 48,01 | 42,58 | 38,47 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 681 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa Việt Nam | HNX | 6,70 | 1.52% | 4.48% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 673,45 triệu | Rất thấp | 0,56 | 10.04x | -0,50 | 6,56 | 6,51 | 30,39 | 52,18 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 682 | NAP | CTCP Cang Nghe Tinh | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0.89% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 34,20 triệu | Rất thấp | -0,08 | 10.91x | 4,92 | 11,19 | 11,06 | 17,85 | 58,55 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 683 | NAS | CTCP Dich vu hang khong san bay Noi Bai | HNX | 0,00 | 0% | -0.99% | -0.33% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 5,85 triệu | Rất thấp | 0,16 | 30,60 | 30,62 | 12,85 | 46,27 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 684 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An | HNX | 7,00 | 40% | 28.57% | 28.57% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,04 triệu | Rất thấp | -0,05 | 5,50 | 5,21 | 99,43 | 96,51 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 685 | NAV | CTCP Nam Việt | HOSE | 0,00 | 0% | 3.24% | -6.12% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 10,75 triệu | Rất thấp | 0,10 | 7.48x | -0,28 | 13,54 | 13,70 | 14,77 | 51,36 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 686 | NAW | CTCP Cap nuoc Nghe An | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -17.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,38 triệu | Rất thấp | -0,12 | 25.88x | 7,53 | 7,80 | 34,10 | 32,85 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 687 | NBB | CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | HOSE | 17,20 | 0% | -0.87% | 0.87% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 383,50 triệu | Rất thấp | 0,48 | 178.30x | 0,13 | 17,22 | 17,22 | 10,47 | 49,53 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 688 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | HNX | 8,10 | 2.53% | 1.23% | 6.17% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 420,01 triệu | Rất thấp | -0,06 | 5.52x | 0,03 | 7,98 | 7,87 | 31,05 | 56,68 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 689 | NBE | CTCP Sach va Thiet bi Giao duc Mien Bac | HNX | 0,00 | 0% | 2.38% | -1.19% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 3,55 triệu | Rất thấp | 0,19 | 8,36 | 8,39 | 55,79 | 49,67 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 690 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | HNX | 6,90 | -5.48% | -7.25% | -2.9% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 7,99 triệu | Rất thấp | 0,19 | 6.09x | 0,01 | 7,15 | 7,24 | 31,18 | 41,21 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 691 | NBT | CTCP Cap thoat nuoc Ben tre | HNX | 14,30 | 0% | 6.29% | 3.5% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 1,74 triệu | Rất thấp | 0,02 | 13,87 | 13,81 | 10,64 | 59,45 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 692 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | HNX | 30,60 | -10% | -14.38% | 5.23% | Điều chỉnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,51 triệu | Rất thấp | 0,09 | 13.33x | -0,59 | 33,22 | 32,79 | 58,24 | 35,09 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 693 | NCG | CTCP ĐẦU TƯ ANOVA AGRI | HNX | 0,00 | 0% | 2.68% | -4.46% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | - | 59,12 triệu | Rất thấp | 0,65 | 11,11 | 11,13 | 15,39 | 50,51 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 694 | NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | HNX | 0,00 | 0% | 0.32% | -7.07% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 82,34 triệu | Rất thấp | 0,24 | 31,08 | 31,79 | 26,48 | 26,35 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 695 | NCT | CTCP DV Hàng hóa Nội Bài | HOSE | 83,40 | 0.48% | 0% | -0.72% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 911,09 triệu | Rất thấp | 0,20 | 5.17x | 0,10 | 83,41 | 83,54 | 12,53 | 48,81 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 696 | ND2 | ND2 - CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 | HNX | 0,00 | 0% | 8.28% | -0.59% | Trung tính | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 166,26 triệu | Rất thấp | 0,15 | 7.23x | 32,64 | 32,50 | 13,67 | 56,16 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 697 | NDN | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HNX | 7,20 | -1.37% | -6.94% | -8.97% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 954,70 triệu | Rất thấp | 0,83 | 4.37x | 0,06 | 7,45 | 7,75 | 34,22 | 24,72 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 698 | NDP | CTCP Dược phẩm 2-9 | HNX | 0,00 | -12% | 9.09% | 10% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 47,55 triệu | Rất thấp | -0,03 | 21,92 | 21,06 | 67,29 | 56,40 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 699 | NDT | Tổng CTCP Dệt may Nam Định | HNX | 0,00 | 0% | 4.08% | 2.04% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 3,14 triệu | Rất thấp | 0,23 | 4,84 | 4,74 | 14,76 | 57,22 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 700 | NDW | CTCP Cap nuoc Nam Dinh | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,02 | 19,40 | 19,36 | 100,00 | 99,27 | T-330 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 701 | NDX | CTCP xây lắp phát triển nhà Đà Nẵng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -15.23% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,50 triệu | Rất thấp | 0,12 | 7.61x | 0,07 | 5,34 | 5,54 | 29,68 | 37,14 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 702 | NED | CTCP Dau tu va Phat trien Dien Tay Bac | HNX | 6,00 | 1.69% | 5% | 3.33% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 147,46 triệu | Rất thấp | 0,24 | 5,89 | 5,81 | 18,35 | 61,02 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 703 | NET | CTCP Bột giặt NET | HNX | 58,40 | -0.17% | -1.37% | 6.61% | Điều chỉnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 301,08 triệu | Rất thấp | 0,16 | 10.59x | -0,30 | 58,56 | 57,72 | 42,71 | 58,21 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | SP gia dụng & Chăm sóc cá nhân | ||||
| 704 | NFC | NFC-CTCP Phân lân Ninh Bình | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -15.23% | Hồi phục | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 39,62 triệu | Rất thấp | 0,10 | 4.88x | 0,03 | 51,19 | 52,15 | 20,41 | 44,55 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 705 | NGC | CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền | HNX | 1,20 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 1,20 | 1,20 | 100,00 | 0,00 | T-342 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 706 | NHA | Tổng CTy Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | HOSE | 7,10 | -2.74% | -12.68% | 5.63% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,29 tỷ | Rất thấp | 0,92 | 24.09x | -0,32 | 7,46 | 7,45 | 27,42 | 41,81 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 707 | NHC | CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -2.69% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 0,09 triệu | Rất thấp | -0,13 | 13.35x | 0,07 | 18,61 | 19,02 | 57,25 | 22,81 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 708 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | HOSE | 9,70 | -0.31% | 0.41% | -0.31% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 361,71 triệu | Rất thấp | 0,47 | 12.89x | -0,35 | 9,73 | 9,75 | 15,07 | 47,98 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 709 | NHT | CTCP Sản xuất và TM Nam Hoa | HOSE | 11,40 | -0.44% | 3.07% | 1.75% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 12,49 triệu | Rất thấp | 0,17 | 4.50x | 0,01 | 11,32 | 11,29 | 28,93 | 52,48 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 710 | NJC | CTCP May Nam Định | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,32 | 11,30 | 11,23 | 45,68 | 73,41 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 711 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | 9,78 | -0.51% | 4.81% | -2.04% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 17,17 tỷ | Thấp | 0,79 | 19.00x | 0,15 | 9,63 | 9,74 | 38,87 | 48,43 | T-110 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 712 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | 21,20 | -2.08% | -2.36% | -11.79% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 31,62 tỷ | Trung bình | 0,98 | 20.12x | -0,57 | 21,68 | 22,29 | 30,91 | 31,56 | T-16 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 713 | NLS | CTCP Cap thoat nuoc Lang Son | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,14 | 5,50 | 5,50 | 100,00 | 99,01 | T-284 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 714 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | 46,60 | 0.65% | 17.49% | 19.1% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 884,10 triệu | Rất thấp | 0,25 | 5.73x | 0,05 | 43,18 | 40,62 | 41,12 | 86,39 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 715 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | HNX | 70,00 | 2.04% | 17.86% | 12.86% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 115,80 triệu | Rất thấp | 0,17 | 64,77 | 60,96 | 37,77 | 70,17 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 716 | NO1 | CTCP Tập đoàn 911 | HOSE | 3,20 | -3.03% | -9.06% | -24.69% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 37,96 triệu | Rất thấp | 0,39 | 3,39 | 3,69 | 78,17 | 9,46 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 717 | NOS | CTCP Vận tải Biển và TM Phương Đông | HNX | 0,50 | 0% | 0% | -20% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,29 triệu | Rất thấp | -0,15 | 0,51 | 0,57 | 50,10 | 18,85 | T-43 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 718 | NQB | CTCP Cap nuoc Quang Binh | HNX | 7,00 | -7.89% | -8.57% | -8.57% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 3,07 triệu | Rất thấp | -0,03 | 7,45 | 7,56 | 99,60 | 0,00 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 719 | NRC | CTCP Tập đoàn Danh Khôi | HNX | 4,80 | 0% | 4.17% | 6.25% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,13 tỷ | Rất thấp | 0,71 | 19.42x | 0,16 | 4,71 | 4,69 | 11,37 | 55,91 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 720 | NS2 | CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội | HNX | 14,80 | Giảm | Giảm | Hạ nhiệt | - | 0,30 | 688.23x | 15,71 | 16,16 | 20,79 | 41,67 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||||||
| 721 | NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | HOSE | 0,00 | 0% | 5.96% | -1.1% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 61,38 triệu | Rất thấp | 0,21 | 5.49x | 0,50 | 62,99 | 63,33 | 15,46 | 50,55 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 722 | NSH | CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | HNX | 0,00 | 0% | 2.5% | -2.5% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 68,38 triệu | Rất thấp | 0,22 | 19.78x | 0,19 | 3,97 | 4,01 | 17,52 | 47,18 | T-109 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 723 | NSL | CTCP cap nuoc Son La | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,23 | 15,50 | 15,50 | 4,77 | 50,14 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 724 | NST | CTCP Ngân Sơn | HNX | 0,00 | 0% | -7.21% | -0.09% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 51,65 triệu | Rất thấp | -0,19 | 4.90x | 0,07 | 11,18 | 11,17 | 27,12 | 48,28 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 725 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | 22,80 | -0.87% | 1.1% | 10.09% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 19,79 tỷ | Thấp | 0,62 | 5.01x | 0,02 | 22,72 | 22,00 | 30,94 | 62,41 | T-11 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 726 | NTC | CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | HOSE | 131,30 | -0.15% | 0.15% | 1.75% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 933,92 triệu | Rất thấp | 0,35 | 9.87x | -11,78 | 131,62 | 131,11 | 29,30 | 53,60 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 727 | NTF | CTCP Duoc - Vat tu Y te Nghe An | HNX | 0,00 | 0% | -9.09% | -9.09% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,06 triệu | Rất thấp | -0,03 | 11,24 | 11,59 | 38,02 | 17,02 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 728 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | HNX | 0,00 | 0% | 10.28% | 10.28% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 52,19 triệu | Rất thấp | 0,07 | 9.09x | 1,50 | 44,71 | 43,94 | 29,48 | 77,37 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 729 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | HOSE | 11,75 | -2.08% | 2.13% | -6.38% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 6,75 tỷ | Rất thấp | 0,67 | 49.16x | 0,36 | 11,72 | 11,90 | 23,79 | 43,01 | T-94 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 730 | NTP | CTCP Nhựa thiếu niên -Tiền Phong | HNX | 52,60 | -1.13% | -0.19% | 0.57% | Trung tính | Tăng | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 8,12 tỷ | Rất thấp | 0,54 | 10.10x | 0,35 | 53,02 | 52,58 | 12,65 | 52,72 | T-5 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 731 | NTT | CTCP Det - May Nha Trang | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 9.62% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,43 triệu | Rất thấp | -0,08 | 10,33 | 9,97 | 43,48 | 79,93 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 732 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -3.75% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 2,18 triệu | Rất thấp | 0,22 | 15,96 | 15,96 | 14,96 | 48,16 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 733 | NVB | NHTM CP Quốc Dân | HNX | 14,00 | -6.04% | -13.57% | 17.14% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 31,79 tỷ | Trung bình | 0,85 | 120.76x | 1,20 | 15,36 | 14,58 | 44,76 | 48,30 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 734 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | HOSE | 10,90 | -2.24% | 5.5% | -11.84% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 283,85 tỷ | Rất cao | 0,92 | 6.08x | 0,00 | 10,86 | 11,22 | 33,35 | 41,19 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 735 | NVP | CTCP Nuoc sach Vinh Phuc | HNX | 10,50 | -3.67% | -3.81% | -4.76% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,78 triệu | Rất thấp | 0,17 | 10,66 | 12,29 | 68,31 | 25,53 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 736 | NVT | CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | HOSE | 0,00 | 6.42% | 5.33% | 0.42% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 7,35 triệu | Rất thấp | 0,34 | 18.68x | 0,07 | 6,84 | 6,92 | 31,16 | 55,91 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 737 | NWT | CTCP Van tai Newway | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,10 | 3,10 | 3,12 | 57,06 | 26,70 | T-377 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 738 | NXT | CTCP Nextracorp | HNX | 0,00 | 0% | -6.9% | -24.1% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 4,31 triệu | Rất thấp | 0,63 | 3,03 | 3,20 | 33,40 | 43,74 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 739 | OCB | NHTM CP Phương Đông | HOSE | 10,00 | 0.1% | 0.1% | -3% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 11,67 tỷ | Thấp | 0,83 | 7.12x | 0,16 | 10,01 | 10,14 | 34,44 | 37,91 | T-27 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 740 | OCH | CTCP One Capital Hospitality | HNX | 7,70 | 6.94% | 9.09% | 14.29% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 457,05 triệu | Rất thấp | 0,38 | 13.73x | -0,39 | 7,28 | 6,85 | 32,67 | 68,95 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 741 | ODE | CTCP Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | HNX | 45,70 | 0.22% | 0.66% | 0.88% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | - | 954,85 triệu | Rất thấp | 0,13 | 45,61 | 45,63 | 21,63 | 50,28 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 742 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | HOSE | 2,24 | 6.67% | 5.8% | 4.91% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 595,05 triệu | Rất thấp | 0,79 | 8.70x | -0,23 | 2,15 | 2,13 | 11,88 | 59,63 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 743 | OIL | Tổng CTy Dầu Việt Nam - Công ty CP | HNX | 13,10 | -0.76% | 0.76% | -14.5% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 32,30 tỷ | Trung bình | 0,60 | 19.40x | 13,26 | 13,46 | 15,40 | 42,86 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 744 | ONE | CTCP Công nghệ ONE | HNX | 9,90 | 2.06% | -3.03% | 7.07% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 7,31 triệu | Rất thấp | 0,19 | 5.55x | 0,06 | 9,71 | 9,53 | 29,29 | 53,52 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 745 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | HOSE | 19,60 | -1.75% | -1.79% | -2.04% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 112,36 triệu | Rất thấp | 0,09 | 14.78x | 1,20 | 19,87 | 19,99 | 53,52 | 18,64 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 746 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | HOSE | 13,30 | 0% | -0.38% | 1.5% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 26,25 tỷ | Thấp | 1,01 | 16.25x | 0,09 | 13,33 | 13,36 | 9,76 | 46,29 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 747 | PAC | CTCP Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | 14,20 | -1.05% | 2.46% | 0% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,17 tỷ | Rất thấp | 0,59 | 12.91x | -0,48 | 14,37 | 14,35 | 33,00 | 45,89 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 748 | PAI | CTCP Cong nghe thong tin, Vien thong va Tu dong hoa dau khi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,00 | 12,11 | 12,27 | 75,56 | 40,37 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 749 | PAN | CTCP Tập đoàn PAN | HOSE | 18,20 | -1.36% | -1.92% | -1.92% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 9,60 tỷ | Rất thấp | 0,47 | 3.91x | 0,05 | 18,55 | 18,65 | 26,21 | 38,93 | T-1 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 750 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | HNX | 0,00 | -11.67% | -12.83% | -9.43% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 12,21 triệu | Rất thấp | 0,14 | 27,59 | 28,27 | 17,55 | 43,56 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 751 | PAS | PAS - CTCP Quoc Te Phuong Anh | HNX | 2,00 | 0% | 0% | -10% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 58,13 triệu | Rất thấp | 0,85 | 2,00 | 2,06 | 11,35 | 33,86 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 752 | PAT | CTCP Photpho Apatit Việt Nam | HNX | 73,10 | -0.81% | -4.51% | 8.34% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,21 tỷ | Rất thấp | 0,18 | 74,74 | 73,68 | 37,52 | 51,39 | T-50 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 753 | PBC | CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 1.89% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 40,76 triệu | Rất thấp | 0,30 | 5,23 | 5,22 | 12,31 | 53,80 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 754 | PBP | CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | HNX | 0,00 | 0% | 7.62% | 5.71% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,95 triệu | Rất thấp | 0,16 | 8.61x | -0,82 | 10,34 | 10,21 | 12,17 | 57,68 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 755 | PBT | CTCP Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | HNX | 14,30 | -14.88% | 4.9% | 16.78% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,69 triệu | Rất thấp | 0,33 | 14,65 | 13,28 | 33,79 | 60,20 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 756 | PC1 | CTCP Tập đoàn PC1 | HOSE | 18,30 | -2.14% | -5.46% | -9.29% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 27,05 tỷ | Thấp | 0,83 | 7.61x | 0,05 | 18,89 | 19,60 | 20,32 | 28,99 | T-9 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 757 | PCE | CTCP Phan bon va Hoa chat Dau khi Mien Trung | HNX | 0,00 | 0% | -0.56% | -0.56% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,09 triệu | Rất thấp | 0,13 | 9.00x | -0,43 | 17,72 | 17,80 | 17,07 | 41,04 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 758 | PCF | CTCP Ca phe Petec | HNX | 2,00 | 0% | -10% | -20% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,13 triệu | Rất thấp | 0,42 | 2,17 | 2,33 | 28,81 | 22,58 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 759 | PCG | CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | HNX | 4,60 | 0% | 8.7% | 26.09% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 20,57 triệu | Rất thấp | -0,05 | -7.73x | 4,38 | 3,98 | 80,11 | 78,43 | T-49 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 760 | PCH | CTCP Picomat Holding | HNX | 18,10 | 0.56% | -1.1% | 0% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,60 tỷ | Rất thấp | 0,08 | 0,50 | 18,18 | 18,25 | 20,82 | 45,97 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 761 | PCM | CTCP vat lieu xay dung Buu dien | HNX | 12,50 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 2,63 triệu | Rất thấp | 0,17 | 12,50 | 12,51 | 26,64 | 39,03 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 762 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | HNX | 0,00 | 0% | -0.88% | 11.4% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 52,12 triệu | Rất thấp | -0,06 | 6.39x | 0,11 | 11,39 | 10,93 | 29,91 | 64,29 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 763 | PDB | CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | HNX | 23,00 | -2.13% | -1.74% | -4.6% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 100,40 triệu | Rất thấp | 0,30 | 3.44x | 0,02 | 23,32 | 23,19 | 21,00 | 49,57 | T-58 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 764 | PDC | CTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | HNX | 0,00 | 0% | 8.7% | 8.7% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,03 triệu | Rất thấp | -0,17 | 6,71 | 6,44 | 94,51 | 99,61 | T-48 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||||
| 765 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | HOSE | 83,10 | -1.07% | -4.57% | -2.77% | Giảm | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 162,81 triệu | Rất thấp | 0,28 | 10.66x | 0,68 | 83,65 | 84,39 | 21,90 | 42,54 | T-91 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 766 | PDR | CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | HOSE | 10,90 | -1.8% | -2.29% | -5.96% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 44,51 tỷ | Trung bình | 1,11 | 17.90x | 0,08 | 11,12 | 11,34 | 39,05 | 28,47 | T-27 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 767 | PDV | CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt | HOSE | 8,69 | 0% | -2.07% | 6.65% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 358,84 triệu | Rất thấp | 0,29 | 8,71 | 8,44 | 38,85 | 59,93 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 768 | PEC | CTCP Cơ khí Điện Lực | HNX | 18,70 | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | -0,04 | 8.16x | 0,06 | 10,00 | 10,00 | 89,68 | 94,86 | T-231 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||||||
| 769 | PEG | CTCP Tong cty Thuong mai ky thuat va Dau tu | HNX | 0,00 | 0% | -2.86% | -22.86% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 2,13 triệu | Rất thấp | 0,26 | 3,70 | 3,76 | 11,13 | 41,92 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 770 | PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | HNX | 0,00 | 0% | -10.47% | -22.09% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 0,09 triệu | Rất thấp | 0,03 | -13.47x | 0,04 | 8,94 | 9,60 | 67,60 | 0,01 | T-107 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 771 | PEQ | CTCP Thiet bi Xang dau Petrolimex | HNX | 41,20 | -0.72% | -0.73% | -2.18% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 8,09 triệu | Rất thấp | 0,13 | 41,43 | 41,61 | 37,33 | 8,65 | T-79 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 772 | PET | Tổng CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | 49,80 | -0.1% | -2.01% | 22.89% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 42,97 tỷ | Trung bình | 0,93 | 26.34x | 0,30 | 50,16 | 47,90 | 33,05 | 59,51 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 773 | PGB | NHTM CP Thịnh Vượng và Phát triển | HNX | 9,50 | 1.06% | -2.11% | -1.05% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 236,19 triệu | Rất thấp | 0,63 | 9,54 | 9,61 | 12,12 | 43,34 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 774 | PGC | Tổng CTy Gas Petrolimex - Công ty CP | HOSE | 15,00 | -0.33% | -2.67% | 7.33% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,27 tỷ | Rất thấp | 0,25 | 7.54x | 0,12 | 15,06 | 14,69 | 36,05 | 56,06 | T-51 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 775 | PGD | CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | HOSE | 0,00 | 0% | -1.86% | 1.74% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 18,82 triệu | Rất thấp | 0,08 | 16.44x | -3,20 | 21,49 | 21,51 | 27,25 | 49,93 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 776 | PGI | Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex | HOSE | 0,00 | 0% | 6.37% | -4.48% | Hồi phục | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 18,11 triệu | Rất thấp | 0,14 | 9.08x | 0,16 | 20,71 | 21,00 | 41,43 | 51,04 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 777 | PGN | CTCP Phu Gia Nhua | HNX | 5,90 | 0% | 0% | -6.78% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 16,90 triệu | Rất thấp | 0,23 | 26.05x | 0,10 | 5,93 | 5,93 | 21,98 | 49,19 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 778 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí miền Nam | HNX | 75,90 | -9.64% | -0.92% | -1.58% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 38,14 triệu | Rất thấp | 0,04 | 32.70x | 1,86 | 80,31 | 78,41 | 14,99 | 48,79 | T-66 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 779 | PGT | CTCP PGT HOLDINGS | HNX | 5,70 | -5% | -3.51% | -5.26% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 6,23 triệu | Rất thấp | -0,24 | 16.38x | -0,24 | 5,87 | 5,86 | 45,12 | 46,07 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 780 | PGV | Tổng CTy Phát điện 3 - Công ty CP | HOSE | 20,60 | -0.24% | -2.18% | -3.4% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 124,83 triệu | Rất thấp | 0,34 | 5.10x | 0,01 | 20,92 | 21,28 | 11,24 | 35,12 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 781 | PHC | CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | HOSE | 3,50 | 2.04% | -4% | -5.2% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 112,02 triệu | Rất thấp | 0,44 | 6.77x | 0,02 | 3,56 | 3,60 | 24,55 | 42,39 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 782 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | HNX | 52,90 | 5.8% | 5.48% | -2.08% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 4,41 triệu | Rất thấp | -0,05 | 11.46x | -0,47 | 51,11 | 52,19 | 34,76 | 50,94 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 783 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | 32,35 | -1.37% | -3.55% | 1.85% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 15,59 tỷ | Thấp | 0,60 | 8.95x | 0,10 | 32,80 | 32,74 | 11,86 | 46,04 | T-10 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 784 | PIA | CTCP Tin hoc Vien thong Petrolimex | HNX | 0,00 | 0% | -7.34% | -2.94% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 70,22 triệu | Rất thấp | 0,10 | 7.26x | 0,06 | 26,33 | 26,53 | 35,17 | 44,45 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 785 | PIC | CTCP Dau tu Dien luc 3 | HNX | 0,00 | -7.86% | -8.53% | -7.75% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 11,90 triệu | Rất thấp | 0,01 | 21.29x | -0,46 | 13,72 | 13,80 | 24,61 | 33,31 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 786 | PIS | Tổng CTy Pisico Bình Định - Công ty CP | HNX | 0,00 | 0% | 8.7% | 8.7% | Tăng | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 10,75 | 10,51 | 22,74 | 81,25 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 787 | PIT | CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | HOSE | 0,00 | 0% | -7.26% | -50.94% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,05 tỷ | Rất thấp | 0,31 | -6.84x | 0,00 | 7,11 | 7,86 | 29,88 | 35,09 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 788 | PJC | CTCP TM và Vận tải Petrolimex Hà Nội (Petajico HaNoi) | HNX | 27,30 | 0% | -8.42% | -16.12% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 22,03 triệu | Rất thấp | -0,32 | 4.20x | 0,04 | 28,84 | 30,80 | 29,60 | 37,88 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 789 | PJT | CTCP Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex | HOSE | 9,00 | 0% | 4.89% | -2.11% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 6,35 triệu | Rất thấp | 0,08 | 5.50x | 0,02 | 8,94 | 8,88 | 10,35 | 53,32 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 790 | PLA | CTCP Dau tu Dich vu ha tang Xang dau | HNX | 0,00 | 0% | 11.36% | 9.09% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,19 triệu | Rất thấp | -0,12 | 4,23 | 4,10 | 49,38 | 63,01 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 791 | PLC | Tổng CTy Hóa dầu Petrolimex - CTCP | HNX | 19,00 | -2.06% | 3.68% | -4.74% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,85 tỷ | Rất thấp | 0,87 | 10.24x | 0,16 | 19,02 | 18,99 | 24,96 | 49,16 | T-1 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 792 | PLE | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | HNX | 0,00 | 0% | -53.75% | -53.75% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,40 triệu | Rất thấp | 0,10 | 52,09 | 57,77 | 94,69 | 0,00 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 793 | PLO | CTCP Kho van Petec | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 12.2% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,13 triệu | Rất thấp | 0,16 | 4,05 | 3,86 | 43,63 | 67,22 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 794 | PLP | CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | HOSE | 3,42 | -2.84% | -2.63% | -13.74% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 253,76 triệu | Rất thấp | 0,51 | 6.17x | 0,04 | 3,50 | 3,67 | 48,03 | 31,69 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 795 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | 36,20 | 0.84% | 0% | -5.52% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 165,10 tỷ | Rất cao | 0,67 | 18.44x | 0,08 | 36,30 | 36,27 | 16,01 | 48,77 | T-4 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 796 | PMB | CTCP Phan bon va Hoa chat Dau khi Mien Bac | HNX | 9,50 | 2.15% | 1.05% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 16,36 triệu | Rất thấp | 0,19 | 6.40x | 0,23 | 9,46 | 9,55 | 50,33 | 47,98 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 797 | PMC | CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 1.65% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 168,91 triệu | Rất thấp | 0,13 | 23.07x | -5,26 | 126,55 | 125,00 | 46,03 | 55,73 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 798 | PMG | CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | HOSE | 0,00 | 0% | -6.6% | -6.6% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 10,87 triệu | Rất thấp | 0,31 | 6.30x | 5,99 | 6,00 | 15,59 | 46,59 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 799 | PMJ | CTCP Vat tu Buu dien | HNX | 0,00 | 0% | -19.66% | -70.09% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 6,00 triệu | Rất thấp | 0,26 | 13,04 | 14,86 | 50,06 | 25,01 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 800 | PMP | CTCP Bao bi Dam Phu My | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0.83% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,02 triệu | Rất thấp | -0,10 | 6.51x | 0,25 | 12,00 | 11,94 | 86,98 | 96,13 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 801 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng Dầu | HNX | 0,00 | 0% | -1.39% | 13.09% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 9,03 triệu | Rất thấp | 0,21 | 8.59x | -0,75 | 36,02 | 35,18 | 18,82 | 53,09 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 802 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -6.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 22,28 triệu | Rất thấp | 0,09 | 32,05 | 32,70 | 54,09 | 15,69 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 803 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -15.55% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 0,68 triệu | Rất thấp | 0,17 | -18.88x | 0,08 | 22,08 | 23,08 | 64,29 | 11,64 | T-66 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 804 | PND | CTCP Xang dau Dau khi NamDinh | HNX | 7,50 | -3.85% | 1.33% | 6.67% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 2,03 triệu | Rất thấp | 0,01 | 7,35 | 7,20 | 26,15 | 56,69 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 805 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | 18,75 | -2.34% | -0.8% | -96% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 298,37 tỷ | Rất cao | 0,87 | 3.11x | 0,07 | 19,86 | 25,54 | 51,51 | 21,10 | T-24 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 806 | PNP | CTCP Tân Cảng - Phú Hữu | HNX | 0,00 | 0% | -13.79% | -4.34% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 6,02 triệu | Rất thấp | 0,09 | 17,92 | 18,15 | 35,74 | 40,00 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 807 | PNT | CTCP Ky thuat Xay dung Phu Nhuan | HNX | 0,00 | 0% | 1.54% | -3.08% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 2,62 triệu | Rất thấp | -0,32 | 6,45 | 6,50 | 28,99 | 45,54 | T-55 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 808 | POB | CTCP Xang dau dau khi Thai Binh | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 8% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,73 triệu | Rất thấp | -0,07 | 49,70 | 48,28 | 73,71 | 98,53 | T-65 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 809 | POM | CTCP thep Pomina | HNX | 3,20 | 0% | 3.13% | -9.38% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 973,75 triệu | Rất thấp | 0,06 | 3,18 | 3,26 | 29,03 | 40,87 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 810 | POS | CTCP dich vu lap dat, van hanh va bao duong cong trinh dau khi bien PTSC | HNX | 13,50 | 1.5% | 3.36% | 3.36% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 114,40 triệu | Rất thấp | 0,30 | 13,24 | 13,04 | 29,96 | 64,08 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 811 | POT | CTCP Thiết bị Bưu điện | HNX | 0,00 | 0% | 8.68% | 8.68% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 11,42 triệu | Rất thấp | 0,29 | 5.81x | 0,00 | 20,85 | 20,56 | 19,44 | 68,20 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 812 | POV | POV - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | HNX | 0,00 | 0% | -4.29% | -17.14% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 24,18 triệu | Rất thấp | -0,00 | 7,12 | 7,24 | 17,03 | 40,76 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 813 | POW | Tổng CTy Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | HOSE | 12,40 | -1.2% | -1.61% | -2.02% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 64,95 tỷ | Cao | 0,73 | 5.93x | 0,02 | 12,50 | 12,64 | 26,87 | 37,58 | T-64 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 814 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | 8,70 | -0.68% | 1.84% | -0.92% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 658,48 triệu | Rất thấp | 0,22 | 10.30x | 0,18 | 8,71 | 8,72 | 26,91 | 49,04 | T-38 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 815 | PPE | CTCP Tư vấn Đầu Tư PP Enterprise | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 15.46% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,48 triệu | Rất thấp | -0,10 | 10.14x | 0,28 | 20,69 | 20,08 | 66,45 | 96,58 | T-58 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 816 | PPH | Tong CTCP Phong Phu | HNX | 26,20 | 0% | 1.53% | 2.29% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 401,29 triệu | Rất thấp | 0,20 | 26,09 | 25,88 | 18,72 | 63,73 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 817 | PPP | CTCP Dược phẩm Phong Phú | HNX | 0,00 | -1.1% | -1.11% | -1.11% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,64 triệu | Rất thấp | 0,05 | 5.75x | 0,09 | 18,15 | 18,21 | 19,23 | 9,64 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 818 | PPS | PPS - CTCP DV Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | HNX | 0,00 | 0% | 13.99% | 27.63% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,57 triệu | Rất thấp | -0,02 | 8.95x | 0,03 | 8,63 | 7,68 | 29,41 | 72,32 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 819 | PPT | CTCP Petrotimes | HNX | 15,00 | 0.67% | -0.67% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 3,40 tỷ | Rất thấp | 0,09 | 15,05 | 15,13 | 51,72 | 43,55 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 820 | PPY | CTCP Xang Dau Dau khi Phu Yen | HNX | 6,80 | -1.45% | -2.94% | -2.94% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 17,50 triệu | Rất thấp | -0,05 | 5.50x | 0,01 | 6,85 | 6,91 | 41,16 | 45,36 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 821 | PRC | CTCP Logistics Portserco | HNX | 0,00 | 0% | 1.11% | -12.22% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 5,72 triệu | Rất thấp | 0,53 | 20.17x | -0,49 | 9,03 | 9,38 | 35,10 | 37,48 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 822 | PRE | CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội | HNX | 29,20 | -0.68% | -2.05% | -1.37% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 68,93 triệu | Rất thấp | 0,17 | 10.97x | 0,28 | 29,51 | 29,67 | 10,62 | 40,57 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 823 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | HNX | 0,00 | 0% | -1.56% | -1.56% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 8,88 triệu | Rất thấp | -0,05 | 6,42 | 6,44 | 23,67 | 44,17 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 824 | PSB | CTCP Cảng Kỹ thuật PTSC Sao Mai | HNX | 4,60 | -2.13% | -6.52% | -6.52% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 39,45 triệu | Rất thấp | 0,41 | 96.13x | 4,78 | 4,88 | 12,88 | 35,57 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 825 | PSC | CTCP Vận tải và DV Petrolimex Sài Gòn | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 4.12% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 2,09 triệu | Rất thấp | 0,16 | 8.42x | 0,00 | 9,71 | 9,68 | 49,41 | 52,91 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 826 | PSD | CTCP DV Phân phối Tổng hợp Dầu khí | HNX | 15,00 | -1.96% | 8% | 24% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 2,34 tỷ | Rất thấp | 0,61 | 5.68x | 0,06 | 14,36 | 13,15 | 29,69 | 73,91 | T-10 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 827 | PSE | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Đông Nam Bộ | HNX | 9,30 | 0% | -3.23% | -5.38% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 13,54 triệu | Rất thấp | 0,17 | 9.82x | -0,34 | 9,44 | 9,61 | 58,67 | 31,45 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 828 | PSI | PSI - CTCP Chứng khoán Dầu Khí | HNX | 7,60 | -1.3% | -2.63% | -6.58% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 541,95 triệu | Rất thấp | 1,07 | 6.89x | 0,04 | 7,71 | 7,94 | 40,13 | 36,12 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 829 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | HNX | 4,80 | -5.88% | -18.75% | -18.75% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 90,20 triệu | Rất thấp | 0,58 | 5,21 | 5,55 | 30,45 | 26,56 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 830 | PSN | CTCP DV Kỹ thuật Tổng hợp PTSC Thanh Hóa | HNX | 8,80 | 0% | 0% | 9.09% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,22 triệu | Rất thấp | -0,04 | 10.99x | 8,72 | 8,59 | 61,12 | 63,53 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 831 | PSP | CTCP Cảng DV Dầu khí Đình Vũ | HNX | 15,80 | 11.27% | 7.59% | -7.59% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 13,69 triệu | Rất thấp | 0,37 | 59.43x | 15,21 | 15,57 | 24,27 | 50,26 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 832 | PSW | PSW - CTCP Phan Bon va Hoa Chat Dau khi Tay Nam Bo | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -2.74% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 67,24 triệu | Rất thấp | 0,16 | 6.09x | 32,14 | 7,33 | 7,37 | 17,72 | 42,17 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 833 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | 29,25 | -1.18% | -0.34% | -0.68% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,02 tỷ | Rất thấp | 0,63 | 5.18x | 0,28 | 29,61 | 29,65 | 35,52 | 43,23 | T | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 834 | PTC | CTCP Đầu tư iCapital | HOSE | 5,58 | -6.84% | 6.99% | -5.56% | Trung tính | Hồi phục | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 66,54 triệu | Rất thấp | 0,58 | 4.05x | 5,54 | 5,50 | 15,01 | 51,11 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 835 | PTD | PTD - CTCP Thiết kế Xây dựng TM Phúc Thịnh | HNX | 8,50 | 0% | 12.94% | 20% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 287,27 triệu | Rất thấp | 0,14 | 4.77x | 0,04 | 8,17 | 7,56 | 58,95 | 73,85 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 836 | PTE | PTE - CTCP Xi mang Phu Tho | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | -1.63x | 5,80 | 5,80 | 100,00 | 99,01 | T-342 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 837 | PTG | CTCP May xuất khẩu Phan Thiết | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 27.27% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,01 triệu | Rất thấp | 0,00 | 2,14 | 1,92 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 838 | PTI | PTI - Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện | HNX | 18,20 | -1.09% | -1.65% | -4.4% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 20,68 triệu | Rất thấp | 0,04 | 8.59x | 5,40 | 18,52 | 18,74 | 27,25 | 41,57 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 839 | PTL | CTCP Victory Group | HOSE | 1,64 | 1.23% | 0% | -6.1% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 46,93 triệu | Rất thấp | 0,53 | -27,768.31x | 1,64 | 1,68 | 24,81 | 38,20 | T-121 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 840 | PTO | CTCP Dich vu - Xay dung Cong trinh Buu dien | HNX | 20,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,19 | 20,00 | 20,00 | 57,53 | 21,25 | T-103 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 841 | PTP | CTCP PTP | HNX | 11,20 | 0% | 0% | -0.89% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,56 triệu | Rất thấp | 0,27 | 11,20 | 11,22 | 27,72 | 39,05 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 842 | PTS | CTCP Vận tải và DV Petrolimex Hải Phòng | HNX | 0,00 | 0% | -1.05% | -2.11% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 50,53 triệu | Rất thấp | 0,13 | 3.25x | 0,04 | 9,56 | 9,60 | 14,06 | 44,42 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 843 | PTV | CTCP TM Dầu khí | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -11.11% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 52,80 triệu | Rất thấp | 0,15 | 4,49 | 4,55 | 14,75 | 47,32 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 844 | PTX | CTCP Van tai va Dich vu Petrolimex Nghe Tinh | HNX | 0,00 | -0.46% | -0.46% | -0.46% | Điều chỉnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,22 triệu | Rất thấp | -0,27 | 5.20x | 0,10 | 21,68 | 21,61 | 60,17 | 56,30 | T-42 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 845 | PV2 | CTCP GENEA CAPITAL | HNX | 1,80 | 0% | -5.56% | 5.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 626,09 triệu | Rất thấp | 0,47 | -6.05x | -0,17 | 1,88 | 1,92 | 31,27 | 44,24 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 846 | PVB | CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam | HNX | 20,50 | -2.38% | -0.49% | -11.71% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 1,72 tỷ | Rất thấp | 0,57 | 5.20x | 0,01 | 20,89 | 21,20 | 13,89 | 38,32 | T-14 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 847 | PVC | Tổng CTy Hóa chất và DV Dầu khí - CTCP (PVChem) | HNX | 11,60 | 0% | -0.86% | -13.79% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 9,83 tỷ | Rất thấp | 0,67 | 32.01x | 0,22 | 11,76 | 12,03 | 14,87 | 40,21 | T-10 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 848 | PVD | Tổng CTCP Khoan và DV Khoan Dầu khí | HOSE | 17,80 | 0% | -2.81% | -10.67% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 79,41 tỷ | Cao | 0,70 | 18.35x | 0,38 | 18,01 | 18,35 | 16,34 | 40,30 | T-13 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 849 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | HNX | 5,90 | -1.67% | 0% | -5.08% | Điều chỉnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 305,10 triệu | Rất thấp | 0,45 | 13.14x | 0,22 | 5,99 | 5,98 | 36,48 | 46,19 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 850 | PVH | CTCP Xay lap Dau khi Thanh Hoa | HNX | 0,60 | 0% | 0% | 16.67% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,14 triệu | Rất thấp | 0,21 | 0,60 | 0,59 | 68,03 | 58,79 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 851 | PVI | CTCP PVI | HNX | 62,00 | 1.14% | -4.68% | -4.19% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,72 tỷ | Rất thấp | 0,43 | 12.96x | 0,44 | 63,15 | 64,37 | 34,07 | 35,76 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 852 | PVL | CTCP Đầu tư Nhà đất Việt | HNX | 2,30 | 0% | -4.35% | 8.7% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 131,33 triệu | Rất thấp | 0,10 | 2,31 | 2,24 | 46,70 | 55,87 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||||
| 853 | PVM | CTCP May - Thiet bi Dau khi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 5.26% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,37 triệu | Rất thấp | -0,08 | 22.12x | 18,99 | 18,82 | 32,75 | 60,75 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 854 | PVO | CTCP Dau Nhon PV OIL | HNX | 5,50 | -1.79% | -7.27% | -9.09% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 54,12 triệu | Rất thấp | 0,29 | 5,67 | 5,75 | 11,72 | 38,57 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 855 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | HOSE | 23,55 | 0% | -4.46% | 21.23% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 31,53 tỷ | Trung bình | 0,34 | 8.03x | 0,10 | 23,56 | 21,88 | 50,64 | 67,68 | T-43 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 856 | PVS | Tổng CTCP DV Kỹ Thuật Dầu Khí Việt Nam | HNX | 32,80 | -0.61% | -2.44% | -4.57% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 121,05 tỷ | Rất cao | 0,68 | 9.91x | 0,16 | 33,32 | 33,16 | 10,15 | 48,60 | T-37 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 857 | PVT | Tổng CTCP Vận tải Dầu khí | HOSE | 24,90 | -0.4% | 0.2% | 6.83% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 190,01 tỷ | Rất cao | 0,61 | 9.37x | 0,25 | 24,86 | 23,91 | 48,47 | 62,31 | T-44 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 858 | PVY | CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | HNX | 1,80 | 0% | 11.11% | 5.56% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 3,08 triệu | Rất thấp | -0,03 | 1,72 | 1,68 | 54,39 | 59,49 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 859 | PWA | CTCP Bat dong san Dau khi | HNX | 5,60 | 12% | 5.36% | -7.14% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 12,63 triệu | Rất thấp | -0,04 | 5,29 | 5,39 | 30,84 | 51,96 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 860 | PWS | CTCP Cap thoat nuoc Phu Yen | HNX | 0,00 | 0% | -16.94% | -16.94% | Giảm | Giảm | Hạ nhiệt | - | 3,58 triệu | Rất thấp | 0,12 | 13,26 | 13,86 | 24,67 | 27,25 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 861 | PXS | CTCP Ket cau Kim loai va lap may dau khi | HNX | 2,10 | 0% | -9.52% | -14.29% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 37,22 triệu | Rất thấp | 0,18 | 2,20 | 2,31 | 36,08 | 14,55 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 862 | QBS | CTCP Xuat nhap khau Quang Binh | HNX | 0,60 | 0% | 0% | 16.67% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 36,15 triệu | Rất thấp | 0,32 | 0,59 | 0,55 | 53,67 | 76,37 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 863 | QCG | CTCP Quốc Cường Gia Lai | HOSE | 10,30 | 6.63% | 4.56% | 2.91% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,01 tỷ | Rất thấp | 0,47 | 8.39x | 0,04 | 9,97 | 9,97 | 30,09 | 55,46 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 864 | QHD | CTCP Que hàn điện Việt Đức | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,11 | 9.91x | 0,08 | 49,00 | 49,01 | 99,34 | 0,09 | T-63 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 865 | QHW | CTCP nuoc khoang Quang Ninh | HNX | 0,00 | 0% | 2.96% | 4.38% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 9,89 triệu | Rất thấp | -0,24 | 33,22 | 33,02 | 23,71 | 68,09 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 866 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | HOSE | 0,00 | 0% | 2.66% | -2.33% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 38,18 triệu | Rất thấp | 0,10 | 30,10 | 30,38 | 51,60 | 44,73 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 867 | QNS | CTCP DUONG QUANG NGAI | HNX | 49,70 | -0.2% | -6.44% | -1.01% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 14,46 tỷ | Thấp | 0,11 | 50,80 | 50,62 | 39,40 | 46,51 | T-33 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 868 | QNT | CTCP Tư vấn và Đầu tư phát triển Quảng Nam | HNX | 8,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,04 triệu | Rất thấp | 0,03 | 8,50 | 8,51 | 78,32 | 10,15 | T-75 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 869 | QNU | QNU- CTCP Moi truong do thi Quang Nam | HNX | 8,70 | 0% | 0% | -17.24% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,65 triệu | Rất thấp | 0,02 | 8,73 | 9,07 | 79,07 | 8,14 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 870 | QNW | CTCP Cap thoat nuoc va xay dung Quang Ngai | HNX | 0,00 | 0% | 8.82% | -5.88% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 1,58 triệu | Rất thấp | 0,30 | 16,54 | 16,45 | 38,32 | 59,86 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 871 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | HNX | 0,00 | 0% | -1.49% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 20,98 triệu | Rất thấp | 0,04 | 33,68 | 33,89 | 13,40 | 39,77 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 872 | QSP | CTCP Tan Cang Quy Nhon | HNX | 22,60 | 0.44% | -0.88% | 2.65% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 6,72 triệu | Rất thấp | 0,15 | 22,59 | 22,55 | 26,79 | 51,73 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 873 | QST | CTCP Sách và thiết bị trường học Quảng Ninh | HNX | 0,00 | 0% | 9.09% | -19.62% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 36,63 triệu | Rất thấp | 0,19 | 4.37x | 0,15 | 20,49 | 21,36 | 39,54 | 40,60 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 874 | QTC | CTCP Công trình GTVT Quảng Nam | HNX | 0,00 | 0% | 6.06% | 3.03% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 218,55 triệu | Rất thấp | -0,18 | 15.74x | 0,14 | 32,38 | 31,83 | 48,52 | 66,79 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 875 | QTP | CTCP Nhiet dien Quang Ninh | HNX | 10,70 | -0.93% | 0% | -3.74% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 1,47 tỷ | Rất thấp | 0,18 | 3.88x | 10,76 | 10,85 | 45,45 | 34,15 | T-132 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 876 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | HOSE | 72,20 | -0.41% | -1.11% | -2.35% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 156,10 triệu | Rất thấp | 0,20 | 4.01x | -2,22 | 72,82 | 73,71 | 30,13 | 35,64 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 877 | RAT | CTCP Van tai va thuong mai Duong sat | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 14,50 | 14,52 | 38,65 | 30,92 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 878 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -54.35% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,08 triệu | Rất thấp | -0,17 | 4,65 | 5,06 | 38,07 | 24,82 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 879 | RCC | CTCP Tong CTy Cong trinh duong sat | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 13.71% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 14,96 triệu | Rất thấp | -0,09 | 19,61 | 19,01 | 26,07 | 69,34 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 880 | RCD | CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su | HNX | 2,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,02 | 2,00 | 2,00 | 20,90 | 60,17 | T-74 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 881 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | HNX | 11,50 | 0.88% | 8.7% | 5.22% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 64,99 triệu | Rất thấp | 0,21 | 19.32x | 0,00 | 11,21 | 11,13 | 58,74 | 59,51 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 882 | REE | CTCP Cơ Điện Lạnh | HOSE | 45,00 | -0.88% | -2.56% | -0.67% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 22,88 tỷ | Thấp | 0,45 | 10.64x | 1,03 | 45,49 | 45,97 | 22,11 | 41,34 | T-4 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 883 | RGG | CTCP Regal Group | HNX | 0,00 | 0% | -0.68% | -1.14% | Giảm mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,44 triệu | Rất thấp | 0,02 | 43,97 | 44,04 | 26,73 | 50,07 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 884 | RIC | CTCP Quoc te Hoang gia | HNX | 5,30 | 1.92% | 7.55% | -9.43% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 4,19 triệu | Rất thấp | 0,33 | 5,13 | 5,39 | 13,84 | 45,90 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||||
| 885 | RTB | CTCP Cao Su Tan Bien | HNX | 25,10 | 0% | 6.37% | -7.97% | Trung tính | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 46,90 triệu | Rất thấp | 0,19 | 5.08x | 24,53 | 24,72 | 11,26 | 52,29 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 886 | RYG | CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | HOSE | 8,19 | -0.73% | -1.95% | -3.17% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 355,24 triệu | Rất thấp | 0,21 | 8,28 | 8,29 | 28,05 | 46,32 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 887 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | HOSE | 32,60 | 0.31% | 3.07% | 3.37% | Tăng | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 5,66 triệu | Rất thấp | 0,01 | 7.74x | 0,11 | 32,18 | 32,08 | 22,30 | 59,88 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 888 | S55 | CTCP Sông Đà 505 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -22.22% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 15,13 triệu | Rất thấp | 0,01 | 5.58x | -0,29 | 55,03 | 57,85 | 45,47 | 29,60 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 889 | S72 | CTCP Song Da 7.02 | HNX | 0,00 | 0% | -17.65% | -9.8% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,22 triệu | Rất thấp | 0,11 | 5,47 | 5,68 | 52,91 | 17,88 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 890 | S74 | CTCP Sông Đà 7.04 | HNX | 14,80 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 14,80 | 14,82 | 99,77 | 0,00 | T-299 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 891 | S99 | CTCP SCI | HNX | 7,10 | 0% | -2.82% | -5.63% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 120,62 triệu | Rất thấp | 0,54 | 8.08x | 0,05 | 7,21 | 7,36 | 51,07 | 33,22 | T-95 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 892 | SAB | Tổng CTCP Bia - Rượu – Nước giải khát Sài Gòn | HOSE | 42,95 | -0.23% | 0.23% | -2.68% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 16,00 tỷ | Thấp | 0,51 | 11.91x | 0,68 | 42,98 | 43,41 | 18,41 | 41,57 | T-27 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 893 | SAC | CTCP Xep do va Dich vu Cang Sai Gon | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 5.5% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 5,76 triệu | Rất thấp | 0,08 | 10,88 | 10,85 | 12,93 | 50,58 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 894 | SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | HNX | 0,00 | 0% | -3.85% | -4.4% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 248,36 triệu | Rất thấp | 0,29 | 17.88x | -38,28 | 55,60 | 56,20 | 18,43 | 31,29 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 895 | SAM | CTCP SAM Holdings | HOSE | 6,09 | 0.33% | 0.16% | -1.81% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 508,04 triệu | Rất thấp | 0,66 | 21.74x | 0,21 | 6,08 | 6,09 | 29,86 | 51,41 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 896 | SAP | CTCP In Sách giáo khoa Tp.HCM | HNX | 14,50 | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | -0,05 | -22.67x | 14,50 | 14,68 | 86,38 | 5,12 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||||||||
| 897 | SAS | CTCP DV Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | HNX | 36,10 | -0.28% | 6.37% | 8.31% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 1,03 tỷ | Rất thấp | 0,36 | 6.94x | 35,57 | 34,52 | 42,69 | 63,40 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 898 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | HOSE | 0,00 | 0% | 1.99% | 0.8% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 13,11 triệu | Rất thấp | 0,28 | 8.56x | 0,01 | 12,53 | 12,51 | 40,66 | 50,62 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 899 | SB1 | CTCP Bia Sai Gon - Nghe Tinh | HNX | 0,00 | 0% | 4.29% | 4.29% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 3,43 triệu | Rất thấp | -0,11 | 6,87 | 6,77 | 29,75 | 75,51 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 900 | SBA | CTCP Sông Ba | HOSE | 0,00 | 0.41% | -0.2% | -0.41% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 107,93 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9.24x | 0,32 | 24,55 | 24,54 | 46,99 | 50,55 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 901 | SBB | CTCP Tap doan Bia Sai Gon Binh Tay | HNX | 19,20 | 3.78% | 4.69% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 660,36 triệu | Rất thấp | 0,29 | 18,48 | 18,68 | 15,57 | 54,29 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 902 | SBD | CTCP Cong nghe Sao Bac Dau | HNX | 0,00 | 0% | -18.92% | 2.7% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 17,97 triệu | Rất thấp | 0,23 | 7,72 | 7,63 | 24,38 | 48,18 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 903 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | HOSE | 14,30 | -0.35% | 1.05% | 2.45% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,34 tỷ | Rất thấp | 0,14 | 14,24 | 14,09 | 19,41 | 57,85 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 904 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | HNX | 0,00 | 0% | -3.4% | -0.52% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 48,08 triệu | Rất thấp | 0,22 | 38,62 | 38,80 | 28,74 | 42,35 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 905 | SBL | CTCP Bia Sai Gon - Bac Lieu | HNX | 0,00 | 0% | 6.41% | 10.26% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 34,61 triệu | Rất thấp | 0,26 | 7,58 | 7,40 | 20,81 | 60,39 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 906 | SBM | CTCP Dau tu Phat trien Bac Minh | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 1.56% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 47,59 triệu | Rất thấp | 0,02 | 31,98 | 31,72 | 14,11 | 68,21 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 907 | SBR | CTCP Cao Su Song Be | HNX | 7,40 | 0% | 0% | 7.89% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 2,05 triệu | Rất thấp | -0,17 | 7,40 | 7,48 | 46,93 | 33,26 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 908 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | 22,60 | -0.44% | -0.88% | -1.77% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 26,43 tỷ | Thấp | 0,26 | 28.29x | 2,18 | 22,72 | 22,75 | 13,85 | 45,67 | T | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 909 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | HOSE | 0,00 | 0% | -1.13% | -1.13% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,10 triệu | Rất thấp | 0,16 | 8.55x | 0,06 | 6,23 | 6,24 | 69,15 | 47,14 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 910 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | HOSE | 17,25 | -0.86% | 1.74% | 10.14% | Tăng | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 28,94 triệu | Rất thấp | 0,11 | 6.12x | 16,91 | 16,22 | 22,95 | 64,58 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 911 | SCD | CTCP Nuoc giai khat Chuong Duong | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -17.45% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,15 triệu | Rất thấp | -0,01 | -2.50x | 14,96 | 15,37 | 38,82 | 36,82 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 912 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | HNX | 65,70 | 0% | -0.15% | 1.98% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,73 tỷ | Rất thấp | 0,12 | 20.88x | 0,88 | 65,55 | 65,16 | 16,00 | 60,96 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 913 | SCI | CTCP SIC E&C | HNX | 7,40 | -2.63% | 0% | -21.62% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 257,49 triệu | Rất thấp | 0,31 | 18.35x | 0,01 | 7,71 | 8,34 | 67,41 | 24,59 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 914 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy Sản | HNX | 12,50 | 0% | 0% | 0% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,07 | 12,50 | 12,50 | 41,71 | 54,17 | T-69 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 915 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | 4,11 | 0.74% | 5.35% | -0.24% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,54 tỷ | Rất thấp | 0,84 | 24.21x | 0,20 | 4,02 | 4,06 | 34,49 | 50,39 | T-118 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 916 | SCS | CTCP DV Hàng hóa Sài Gòn | HOSE | 42,10 | -0.59% | -3.33% | -4.75% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 3,59 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 6.07x | 1,43 | 42,76 | 43,39 | 24,06 | 30,22 | T-12 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 917 | SD2 | CTCP Song Da 2 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -2.5% | Trung tính | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,16 triệu | Rất thấp | 0,21 | 4,00 | 3,98 | 15,65 | 53,78 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 918 | SD4 | CTCP Sông Đà 4 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 7.69% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,03 triệu | Rất thấp | 0,08 | 2,58 | 2,48 | 92,30 | 98,36 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 919 | SD5 | CTCP Sông Đà 5 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 6.66% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 135,13 triệu | Rất thấp | 0,24 | 8.74x | -0,53 | 6,86 | 6,75 | 17,04 | 54,72 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 920 | SD6 | CTCP Sông Đà 6 | HNX | 1,60 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 1,16 triệu | Rất thấp | 0,07 | -3.24x | 1,69 | 1,70 | 78,57 | 44,87 | T-43 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 921 | SD9 | CTCP Sông Đà 9 | HNX | 0,00 | 0% | 0.96% | -3.85% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 37,93 triệu | Rất thấp | 0,30 | 9.64x | 0,09 | 10,35 | 10,44 | 36,18 | 47,78 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 922 | SDA | CTCP SIMCO Sông Đà | HNX | 1,70 | 0% | 0% | -5.88% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 129,49 triệu | Rất thấp | -0,10 | 7.39x | 1,72 | 1,75 | 18,20 | 45,02 | T-70 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 923 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -18.97% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,33 triệu | Rất thấp | -0,09 | 7.05x | 0,03 | 5,88 | 6,26 | 94,10 | 0,80 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 924 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | HNX | 0,00 | 0% | 2.78% | 12.5% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,18 triệu | Rất thấp | -0,12 | -1.36x | 0,00 | 7,09 | 6,91 | 35,36 | 65,52 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 925 | SDN | CTCP Sơn Đồng Nai | HNX | 16,00 | -1.23% | -12.5% | -12.5% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 1,69 triệu | Rất thấp | 0,09 | 9.73x | -0,26 | 16,58 | 17,42 | 52,38 | 8,31 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 926 | SDT | CTCP Sông Đà 10 | HNX | 3,50 | 0% | -5.71% | -11.43% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 38,52 triệu | Rất thấp | 0,36 | 3,61 | 3,73 | 26,43 | 26,48 | T-73 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 927 | SDU | CTCP Đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Sông Đà | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -17.74% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 0,13 triệu | Rất thấp | 0,36 | -8.68x | 0,07 | 6,21 | 6,41 | 55,82 | 17,85 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 928 | SDV | SDV - CTCP DV Sonadezi | HNX | 0,00 | 0% | 3.23% | 3.23% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 1,55 triệu | Rất thấp | 0,04 | 4.20x | 30,68 | 30,37 | 29,54 | 73,39 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 929 | SEA | Tong CTy Thuy san Viet Nam - CTCP | HNX | 59,00 | -0.34% | 0% | -17.8% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 827,92 triệu | Rất thấp | 0,51 | 34.88x | 57,35 | 58,91 | 21,66 | 49,11 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 930 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | HNX | 0,00 | 0% | -5.26% | -7.89% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 11,14 triệu | Rất thấp | 0,09 | 8.87x | 0,39 | 39,20 | 40,79 | 29,00 | 29,47 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 931 | SED | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | HNX | 14,50 | -3.33% | -2.76% | -4.14% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 32,52 triệu | Rất thấp | 0,28 | 4.53x | -0,10 | 14,84 | 14,99 | 11,21 | 35,68 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 932 | SEP | CTCP TCT Thuong mai Quang tri | HNX | 0,00 | 0% | 5.26% | 2.63% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | - | 85,57 triệu | Rất thấp | -0,24 | 18,75 | 18,49 | 11,10 | 56,53 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 933 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | 6.59% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,71 triệu | Rất thấp | -0,15 | 7.17x | 0,12 | 18,09 | 17,50 | 43,03 | 81,50 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 934 | SFG | CTCP Phân bón Miền Nam | HOSE | 9,95 | -1.97% | -5.03% | -0.5% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 9,09 triệu | Rất thấp | 0,26 | 12.81x | 1,58 | 10,25 | 10,35 | 43,61 | 38,87 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 935 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | HOSE | 0,00 | 0% | 4.16% | -3.59% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 14,17 triệu | Rất thấp | 0,11 | 6.64x | 0,67 | 26,21 | 26,12 | 17,45 | 56,72 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 936 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | HNX | 15,10 | 0% | 0% | -21.19% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 0,16 triệu | Rất thấp | 0,28 | 4.77x | 0,15 | 15,14 | 15,94 | 32,68 | 27,35 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 937 | SGB | NHTM CP Sai Gon Cong Thuong | HNX | 0,00 | 0% | -0.78% | -2.33% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 123,68 triệu | Rất thấp | 0,27 | 12,95 | 12,95 | 14,61 | 49,07 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 938 | SGC | CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | HNX | 0,00 | 0% | -7.62% | -2.76% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 84,86 triệu | Rất thấp | 0,22 | 6.15x | 0,13 | 106,63 | 107,84 | 17,32 | 42,00 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 939 | SGD | CTCP Sách giáo dục tại Tp.HCM | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 8.63% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,13 triệu | Rất thấp | 0,09 | 49.71x | 0,29 | 13,89 | 13,96 | 35,61 | 39,04 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 940 | SGH | CTCP Khách sạn Sài Gòn | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -18.4% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,68 triệu | Rất thấp | -0,00 | 13.25x | 0,28 | 16,64 | 17,37 | 34,61 | 38,13 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 941 | SGI | CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group | HNX | 0,00 | -6.25% | -7.78% | -8.89% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,97 triệu | Rất thấp | 0,15 | 9,40 | 9,60 | 11,19 | 28,29 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 942 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | HOSE | 50,90 | -0.2% | 0.59% | -3.73% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 317,18 triệu | Rất thấp | 0,30 | 8.58x | -0,73 | 50,92 | 51,55 | 63,81 | 37,45 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 943 | SGP | CTCP Cang Sai Gon | HNX | 20,00 | -2.44% | -9% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 1,15 tỷ | Rất thấp | 0,69 | 11.03x | 20,63 | 20,39 | 18,48 | 46,26 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 944 | SGR | CTCP Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn | HOSE | 9,80 | -1.41% | -1.33% | -1.43% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 571,30 triệu | Rất thấp | 0,64 | 27.96x | -0,37 | 10,00 | 10,18 | 32,01 | 32,30 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 945 | SGT | CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | HOSE | 10,00 | 2.04% | 11.3% | 11.2% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 191,24 triệu | Rất thấp | 0,30 | 111.11x | -1,10 | 9,40 | 9,14 | 26,78 | 63,48 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Dịch vụ Viễn thông | ||||
| 946 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | HOSE | 0,00 | 0% | 6.51% | 6.51% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 6,76 triệu | Rất thấp | 0,13 | 7.21x | 0,22 | 4,07 | 3,97 | 60,21 | 78,06 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 947 | SHB | NHTM CP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | 10,35 | -0.96% | -4.35% | -11.11% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 452,22 tỷ | Rất cao | 0,94 | 3.88x | 0,35 | 10,48 | 10,98 | 36,74 | 30,22 | T-25 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 948 | SHE | CTCP Phat trien nang luong Son Ha | HNX | 0,00 | 0% | 5.08% | -6.78% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,76 triệu | Rất thấp | 0,12 | 6.63x | 0,50 | 5,89 | 6,05 | 31,04 | 41,06 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 949 | SHG | Tổng CTCP Sông Hồng | HNX | 1,50 | 0% | 0% | -33.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 5,44 triệu | Rất thấp | -0,00 | 1,51 | 1,69 | 63,99 | 7,52 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 950 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | HOSE | 13,50 | -2.88% | -3.7% | -7.04% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,97 tỷ | Rất thấp | 0,14 | 67.72x | -1,04 | 13,89 | 14,04 | 33,94 | 25,99 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 951 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | HNX | 8,10 | -4.71% | -4.94% | 22.22% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,62 tỷ | Rất thấp | 0,40 | -127.60x | 0,78 | 8,14 | 7,79 | 24,32 | 54,36 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 952 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | HOSE | 30,90 | 0% | -1.78% | -1.94% | Giảm | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 69,03 triệu | Rất thấp | 0,01 | 11.01x | -0,95 | 31,00 | 31,17 | 23,51 | 43,74 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 953 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | HNX | 11,90 | 1.71% | -1.68% | -12.98% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 104,00 tỷ | Rất cao | 1,50 | 10.45x | 1,98 | 11,90 | 12,60 | 49,78 | 29,78 | T-64 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 954 | SID | CTCP Dau tu va Phat trien Sai Gon Co.op | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -2.75% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 4,03 triệu | Rất thấp | 0,44 | 10,91 | 11,06 | 27,72 | 44,09 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 955 | SIG | CTCP Dau tu va Thuong mai Song Da | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,67 | 9,60 | 9,59 | 97,82 | 98,88 | T-105 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 956 | SII | CTCP ha tang nuoc Sai Gon | HNX | 12,10 | -14.18% | -36.36% | -34.71% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,76 triệu | Rất thấp | 0,19 | 14,94 | 15,84 | 20,71 | 6,43 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||||
| 957 | SIP | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | HOSE | 48,30 | -0.82% | -1.04% | -0.21% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 3,67 tỷ | Rất thấp | 0,60 | 8.55x | 0,48 | 48,81 | 49,00 | 18,63 | 42,00 | T-8 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 958 | SIV | CTCP SIVICO | HNX | 0,00 | 0% | -6.33% | -1.27% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 6,60 triệu | Rất thấp | 0,10 | 40,77 | 40,72 | 24,58 | 38,98 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 959 | SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | HNX | 0,00 | 0% | -7.89% | -8.55% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,17 triệu | Rất thấp | 0,07 | 28.29x | 15,47 | 15,98 | 40,70 | 43,03 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 960 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | HOSE | 13,90 | 0% | 0.36% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 679,85 triệu | Rất thấp | 0,10 | 5.81x | 0,30 | 13,89 | 13,89 | 15,18 | 51,10 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 961 | SJE | CTCP Sông Đà 11 | HNX | 10,40 | -1.89% | 2.88% | -3.85% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 224,14 triệu | Rất thấp | 0,48 | 3.22x | -0,12 | 10,46 | 10,70 | 29,86 | 38,19 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 962 | SJS | CTCP SJ Group | HOSE | 51,20 | -0.39% | -0.2% | -10.94% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 381,66 triệu | Rất thấp | 0,46 | 24.86x | 0,32 | 51,56 | 52,69 | 36,00 | 35,84 | T-10 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 963 | SKG | CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | 7,24 | -1.9% | 0% | -1.66% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 268,75 triệu | Rất thấp | 0,48 | 9.84x | 0,26 | 7,29 | 7,32 | 25,63 | 42,98 | T-106 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 964 | SKH | CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | HNX | 0,00 | 0% | 6.74% | -5.18% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | - | 3,57 triệu | Rất thấp | 0,01 | 19,56 | 19,83 | 15,88 | 44,35 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 965 | SKN | CTCP nuoc giai khat Sanna Khanh Hoa | HNX | 0,00 | 0% | -9.46% | 2.7% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,59 triệu | Rất thấp | -0,02 | 7,72 | 7,76 | 37,86 | 39,73 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 966 | SKV | CTCP nuoc giai khat Yen sao Khanh Hoa | HNX | 22,70 | 0.44% | 0% | -1.32% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 345,83 triệu | Rất thấp | -0,04 | 8.76x | 22,58 | 22,69 | 29,27 | 49,43 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 967 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 28.17% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,07 triệu | Rất thấp | 0,09 | 14,18 | 13,55 | 91,07 | 99,48 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 968 | SLS | SLS - CTCP Mía đường Sơn La | HNX | 151,00 | 0.27% | -1.92% | 4.9% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 303,98 triệu | Rất thấp | 0,18 | 7.88x | -0,16 | 150,93 | 149,26 | 28,06 | 56,59 | T-36 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 969 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | HOSE | 0,00 | 0% | 0.17% | -3.16% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,13 triệu | Rất thấp | 0,22 | 11.85x | -0,24 | 6,01 | 6,16 | 73,92 | 26,51 | T-92 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 970 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | HOSE | 41,00 | 0.24% | 0.12% | 1.22% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 150,36 triệu | Rất thấp | 0,11 | 7.95x | 6,78 | 40,91 | 40,81 | 41,34 | 55,41 | T-47 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 971 | SMC | CTCP Đầu tư TM SMC | HOSE | 9,80 | -0.91% | -1.53% | -1.84% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 534,13 triệu | Rất thấp | 0,66 | 2.34x | 0,01 | 9,87 | 9,94 | 19,42 | 43,32 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 972 | SMN | SMN - CTCP Sach va Thiet bi Giao duc Mien nam | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -6.67% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 18,72 triệu | Rất thấp | 0,30 | -74.35x | 0,58 | 5,98 | 6,13 | 31,46 | 39,89 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 973 | SMT | CTCP Sametel | HNX | 0,00 | 0% | 6% | 7% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 0,38 triệu | Rất thấp | -0,21 | 1.17x | 0,00 | 9,83 | 9,77 | 15,81 | 55,01 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 974 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm Căn | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,01 | 21,80 | 21,49 | 86,86 | 96,47 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 975 | SNZ | Tổng CTCP Phát triển Khu công nghiệp | HNX | 0,00 | 0% | -3.62% | -2.45% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 19,14 triệu | Rất thấp | 0,32 | 12.38x | 22,43 | 22,73 | 13,69 | 41,31 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 976 | SP2 | CTCP Thuy dien Su Pan 2 | HNX | 24,00 | 0% | 0% | -35.42% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 8,12 triệu | Rất thấp | 0,02 | 24,13 | 24,75 | 14,32 | 44,25 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 977 | SPB | CTCP Soi Phu Bai | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 15,00 | 15,00 | 17,89 | 59,02 | T-119 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 978 | SPC | SPC - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | HNX | 9,10 | 1.11% | 1.1% | -9.89% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,23 triệu | Rất thấp | 0,05 | 3.03x | 0,01 | 9,05 | 9,30 | 58,64 | 23,23 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 979 | SPM | CTCP S.P.M | HOSE | 0,00 | 0% | 3.52% | 0.34% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 18,90 triệu | Rất thấp | 0,20 | -72.68x | 0,58 | 8,70 | 8,71 | 36,71 | 51,80 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 980 | SPV | CTCP Thuy Dac San | HNX | 32,60 | 0% | 0% | -8.9% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 29,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 32,61 | 32,97 | 37,91 | 41,69 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 981 | SRA | CTCP SARA Việt Nam | HNX | 1,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 55,14 triệu | Rất thấp | 0,05 | -10.00x | 0,09 | 1,80 | 1,79 | 61,00 | 70,02 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 982 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -7.69% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,12 triệu | Rất thấp | 0,36 | -7.22x | 1,31 | 1,34 | 8,78 | 43,00 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | |||||
| 983 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | HOSE | 31,65 | -6.91% | -10.58% | -12.16% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 39,26 triệu | Rất thấp | 0,06 | 49.24x | -3,25 | 33,90 | 35,33 | 20,39 | 19,85 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 984 | SRF | CTCP SEAREFICO | HOSE | 7,24 | -2.95% | -10.22% | -2.49% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 190,71 triệu | Rất thấp | 0,12 | 7.74x | 0,00 | 7,59 | 7,58 | 22,37 | 42,15 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 985 | SSB | NHTM CP Đông Nam Á | HOSE | 16,15 | -1.22% | -6.5% | -38.39% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 61,34 tỷ | Cao | 0,61 | 22.91x | -0,36 | 16,72 | 17,74 | 27,35 | 37,06 | T-9 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 986 | SSC | CTCP Giống Cây trồng Miền Nam | HOSE | 0,00 | 0% | 3.41% | 2.27% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,59 triệu | Rất thấp | 0,09 | -513.06x | 4,75 | 21,79 | 21,81 | 20,29 | 51,65 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 987 | SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,19 | 60,00 | 60,09 | 80,78 | 6,25 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 988 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | HOSE | 18,85 | -0.26% | -4.24% | -9.02% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 419,89 tỷ | Rất cao | 1,22 | 11.91x | 0,39 | 19,18 | 19,78 | 30,17 | 29,79 | T-12 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 989 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM | HNX | 4,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,02 triệu | Rất thấp | -0,20 | -2.26x | 0,03 | 4,50 | 4,50 | 19,92 | 40,86 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 990 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | HOSE | 2,16 | -2.7% | -8.8% | 7.41% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 388,35 triệu | Rất thấp | 0,46 | -1.97x | 0,00 | 2,21 | 2,18 | 29,03 | 48,07 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 991 | STB | NHTM CP Sài Gòn Tài Lộc | HOSE | 64,60 | -1.52% | -3.41% | -17.34% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 207,62 tỷ | Rất cao | 0,82 | 41.26x | -0,58 | 66,83 | 70,43 | 40,48 | 21,94 | T-10 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 992 | STC | CTCP Sách và Thiết bị Trường học tại Tp, HCM | HNX | 0,00 | 0% | 5.17% | -6.03% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,35 triệu | Rất thấp | 0,13 | 13.49x | -0,27 | 11,35 | 11,49 | 11,78 | 49,70 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 993 | STD | CTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | HNX | 0,00 | 0% | 1.72% | 12.07% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 2,08 triệu | Rất thấp | 0,15 | 5,77 | 5,66 | 12,07 | 58,78 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 994 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | HOSE | 0,00 | 0% | -1.47% | 6.13% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 19,55 triệu | Rất thấp | 0,13 | 9.91x | 0,23 | 37,03 | 35,95 | 19,17 | 55,66 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 995 | STH | CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 3.86% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,66 triệu | Rất thấp | 0,24 | 25,89 | 24,97 | 74,03 | 64,25 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 996 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | 7,81 | 0% | 3.33% | 1.54% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 72,47 triệu | Rất thấp | 0,22 | -22.17x | 0,14 | 7,74 | 7,77 | 21,16 | 49,81 | T-164 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 997 | STP | CTCP Công nghiệp TM Sông Đà | HNX | 0,00 | 0% | -1.39% | 2.78% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,12 triệu | Rất thấp | 0,10 | 5.13x | 0,04 | 7,23 | 7,27 | 22,14 | 45,16 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 998 | STW | CTCP Cap nuoc Soc Trang | HNX | 30,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,03 | 30,00 | 30,00 | 99,42 | 99,71 | T-114 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 999 | SVC | CTCP DV Tổng hợp Sài Gòn | HOSE | 0,00 | 0% | 1.39% | 8.08% | Giảm | Tăng | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 58,36 triệu | Rất thấp | 0,11 | 4.18x | 0,02 | 18,02 | 18,04 | 24,75 | 49,83 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 1000 | SVD | CTCP Đầu tư & TM Vũ Đăng | HOSE | 4,57 | 5.79% | -5.03% | -9.85% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 56,71 triệu | Rất thấp | -0,01 | 115.37x | -1,21 | 4,64 | 4,74 | 17,40 | 46,41 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1001 | SVG | CTCP Hoi Ky nghe Que han | HNX | 5,50 | 12.24% | 10.91% | -1.82% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,08 triệu | Rất thấp | -0,09 | 175.00x | 5,09 | 5,24 | 46,30 | 58,68 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1002 | SVI | CTCP Bao bì Biên Hoà | HOSE | 37,00 | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | -0,05 | 8.87x | -0,26 | 36,21 | 36,30 | 20,20 | 52,46 | T-3 | Từ tăng sang giảm | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||||||
| 1003 | SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | HNX | 2,90 | -3.33% | -13.79% | -31.03% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,43 tỷ | Rất thấp | 0,40 | 7,327.59x | 3,15 | 3,41 | 34,03 | 34,09 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 1004 | SVT | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | HOSE | 9,29 | 0.98% | 6.46% | 0.11% | Hồi phục | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 24,99 triệu | Rất thấp | 0,18 | 9.48x | -0,31 | 9,15 | 9,19 | 22,69 | 51,20 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1005 | SWC | Tổng CTCP Đường Sông Miền nam | HNX | 24,50 | 0% | 2.45% | 4.08% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 52,26 triệu | Rất thấp | 0,28 | 9.54x | 24,25 | 23,95 | 17,28 | 63,19 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1006 | SZB | CTCP Sonadezi Long Binh | HNX | 43,70 | 3.31% | 5.26% | 7.09% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 268,72 triệu | Rất thấp | 0,14 | 5.64x | 0,06 | 42,30 | 41,61 | 16,11 | 76,32 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1007 | SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | HOSE | 17,10 | -2.01% | 0.29% | -2.63% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 4,43 tỷ | Rất thấp | 0,82 | 25.43x | -0,38 | 17,18 | 17,39 | 14,61 | 43,37 | T-23 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1008 | SZE | CTCP Moi truong Sonadezi | HNX | 0,00 | 0% | 1.28% | -2.56% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 11,32 triệu | Rất thấp | 0,17 | 7,43 | 7,49 | 15,41 | 55,63 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1009 | SZG | CTCP Sonadezi Giang Dien | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,83 triệu | Rất thấp | -0,32 | 33,00 | 33,05 | 27,17 | 35,97 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1010 | SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | HOSE | 28,05 | -2.43% | 1.25% | -1.78% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 615,31 triệu | Rất thấp | 0,28 | 12.04x | 0,88 | 28,01 | 27,78 | 28,72 | 52,75 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1011 | TA9 | TA9 - CTCP Xay lap Thanh an 96 | HNX | 10,60 | 0% | -1.89% | -0.94% | Điều chỉnh | Tăng | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 44,64 triệu | Rất thấp | 0,15 | 10.06x | -0,32 | 10,67 | 10,64 | 21,59 | 49,61 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1012 | TAB | CTCP Freco Viet Nam | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -4.92% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 0,47 triệu | Rất thấp | 0,16 | 30,58 | 31,10 | 78,19 | 1,78 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1013 | TAL | CTy cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | HOSE | 21,85 | 0% | -3.66% | -2.97% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 7,15 tỷ | Rất thấp | 0,98 | 12.64x | 1,54 | 22,17 | 22,58 | 18,76 | 37,40 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1014 | TAR | CTCP Nông nghiệp CNC Trung An | HNX | 2,10 | 0% | -9.52% | -14.29% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 30,59 triệu | Rất thấp | 0,33 | 2,18 | 2,28 | 36,47 | 16,58 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 1015 | TAW | CTCP Cap nuoc Trung An | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,00 | 11.39x | 21,30 | 21,28 | 99,81 | 99,99 | T-69 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1016 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | HOSE | 30,10 | -5.35% | -2.43% | -1.62% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 73,22 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9.27x | 1,24 | 31,23 | 31,18 | 14,76 | 39,69 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1017 | TBD | Tổng CTy Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | HNX | 94,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 94,60 | 94,81 | 96,32 | 1,71 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1018 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | HNX | 0,00 | 0% | -6.67% | -16.67% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,47 triệu | Rất thấp | -0,21 | 6,15 | 6,40 | 27,28 | 33,59 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1019 | TBX | CTCP Xi măng Thái Bình | HNX | 10,00 | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,03 | 10,00 | 10,03 | 57,38 | 14,13 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||||||||
| 1020 | TCB | NHTM CP Kỹ Thương Việt Nam | HOSE | 33,00 | 0.15% | 2.12% | 1.67% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 574,63 tỷ | Rất cao | 1,10 | 8.51x | 0,31 | 32,65 | 32,49 | 15,86 | 55,85 | T-2 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1021 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng Tracodi | HOSE | 0,80 | 0% | 0% | -25% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 161,45 triệu | Rất thấp | 0,44 | -1.45x | -0,02 | 0,81 | 0,90 | 78,46 | 22,18 | T-266 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1022 | TCH | CTCP Đầu tư DV Tài chính Hoàng Huy | HOSE | 10,75 | -0.46% | -0.93% | -5.12% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 43,47 tỷ | Trung bình | 1,25 | 33.82x | -0,53 | 10,83 | 11,13 | 33,33 | 39,81 | T-15 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1023 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | HOSE | 9,80 | -0.51% | 1.02% | 1.02% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 1,20 tỷ | Rất thấp | 0,73 | -1,36 | 9,82 | 9,81 | 17,35 | 49,71 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 1024 | TCJ | CTCP To Chau | HNX | 3,40 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,03 | 3,40 | 3,40 | 100,00 | 0,00 | T-292 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1025 | TCL | CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | HOSE | 28,65 | -0.87% | -1.22% | -1.22% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 310,82 triệu | Rất thấp | 0,22 | 6.74x | -4,06 | 28,87 | 29,01 | 31,98 | 31,37 | T-101 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1026 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | 14,60 | -1.68% | -2.74% | -10.96% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 11,97 tỷ | Thấp | 0,41 | 8.91x | -0,32 | 14,96 | 15,46 | 55,39 | 20,79 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1027 | TCO | CTCP JANUS GROUP | HOSE | 9,94 | -0.6% | -6.64% | -11.67% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 3,69 tỷ | Rất thấp | 0,31 | 18.97x | 10,21 | 10,48 | 11,73 | 32,34 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 1028 | TCR | CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | HOSE | 2,04 | 6.25% | 3.92% | -2.94% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,47 triệu | Rất thấp | 0,15 | 5.23x | 0,04 | 2,01 | 2,06 | 34,57 | 46,80 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1029 | TCT | CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | HOSE | 0,00 | 0% | -2.3% | -1.72% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 9,05 triệu | Rất thấp | 0,14 | 9.69x | 0,34 | 17,54 | 17,67 | 17,28 | 26,46 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1030 | TCW | CTCP Kho vận Tân Cảng | HNX | 0,00 | 0% | 6.56% | 7.5% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 52,39 triệu | Rất thấp | 0,12 | 30,59 | 29,98 | 44,11 | 79,74 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1031 | TCX | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | HOSE | 27,30 | 0.74% | -2.38% | -16.48% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 67,80 tỷ | Cao | 0,97 | 16.92x | 0,47 | 27,50 | 28,95 | 44,34 | 27,32 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1032 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | HNX | 6,40 | 0% | 1.56% | 9.25% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 221,97 triệu | Rất thấp | -0,01 | 6,32 | 6,09 | 31,32 | 71,10 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 1033 | TDB | CTCP Thuy dien Binh Dinh | HNX | 0,00 | 0% | -0.76% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 39,89 triệu | Rất thấp | 0,10 | 39,53 | 39,55 | 31,84 | 48,25 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1034 | TDC | CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | HOSE | 6,37 | -0.78% | -0.47% | -6.75% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 644,32 triệu | Rất thấp | 0,45 | 4.10x | -0,07 | 6,41 | 6,56 | 48,48 | 28,60 | T-168 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1035 | TDF | CTCP Trung Đô | HNX | 0,00 | 0% | 1.39% | -1.39% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 6,08 triệu | Rất thấp | 0,02 | 7,20 | 7,25 | 16,05 | 48,39 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1036 | TDG | CTCP Đầu tư TDG GLOBAL | HOSE | 0,00 | -0.46% | 2.31% | -3.7% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 53,68 triệu | Rất thấp | 0,22 | 12.31x | 2,15 | 2,17 | 31,64 | 45,67 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 1037 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | 2,87 | 1.41% | -1.05% | -9.76% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 96,90 triệu | Rất thấp | 0,50 | 3.50x | 0,02 | 2,87 | 2,98 | 44,22 | 36,02 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1038 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | HOSE | 59,70 | 3.65% | 2.01% | -0.34% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 152,84 triệu | Rất thấp | 0,08 | 45.35x | -0,90 | 58,77 | 58,94 | 17,76 | 54,43 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1039 | TDP | CTCP Thuận Đức | HOSE | 29,60 | -1.66% | 2.7% | -7.26% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 8,41 tỷ | Rất thấp | -0,03 | 21.99x | 0,52 | 29,35 | 28,79 | 27,80 | 58,25 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1040 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức- VNSTEEL | HNX | 8,00 | 0% | -1.25% | -5% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 2,74 triệu | Rất thấp | 0,31 | 8,08 | 8,16 | 31,03 | 40,46 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1041 | TDT | CTCP Dau tu va phat trien TDT | HNX | 6,30 | 0% | 0% | -4.76% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 242,83 triệu | Rất thấp | 0,00 | 6.80x | 0,17 | 6,31 | 6,37 | 27,97 | 35,97 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1042 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | -4.04% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 5,49 triệu | Rất thấp | -0,08 | 5.90x | 0,26 | 44,99 | 45,76 | 25,41 | 34,81 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1043 | TED | CTCP Tong cty Tu van thiet ke Giao thong van tai | HNX | 0,00 | 0% | -3.45% | 4.83% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 4,76 triệu | Rất thấp | 0,91 | 73,58 | 71,28 | 20,32 | 54,27 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1044 | TEG | CTCP Trường Thành Energy Group | HOSE | 6,00 | -0.33% | 0% | 1.67% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 866,24 triệu | Rất thấp | 0,45 | 27.28x | 0,08 | 6,00 | 5,93 | 30,04 | 53,87 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1045 | TET | CTCP Bất động sản PRISTIE | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,17 | 39.65x | 50,00 | 49,96 | 44,22 | 70,77 | T-108 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | |||||
| 1046 | TFC | CTCP Trang | HNX | 0,00 | 0% | -3.95% | -6.58% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 8,36 triệu | Rất thấp | -0,13 | 4.72x | -0,08 | 38,95 | 40,20 | 31,55 | 17,42 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1047 | TGP | CTCP Trường Phú | HNX | 6,40 | -14.67% | -18.75% | -7.81% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 10,95 triệu | Rất thấp | 0,08 | 20.81x | 7,30 | 7,35 | 21,03 | 32,72 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1048 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | HNX | 8,50 | 8.97% | 10.59% | -4.6% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 3,52 triệu | Rất thấp | 0,03 | 8.89x | 0,05 | 8,18 | 8,41 | 34,12 | 50,74 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1049 | THD | CTCP Thaiholdings | HNX | 111,00 | 2.97% | 20.54% | -16.22% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,12 tỷ | Rất thấp | 0,14 | 327.85x | 3,00 | 102,82 | 111,05 | 36,36 | 48,08 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1050 | THG | CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | HOSE | 27,00 | 0.19% | -2.22% | -5.19% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 309,11 triệu | Rất thấp | 0,40 | 7.00x | -0,49 | 27,32 | 27,78 | 44,65 | 28,85 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1051 | THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 9,50 | 9,45 | 71,08 | 92,22 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1052 | THN | CTCP Cap nuoc Thanh Hoa | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,00 | 5,60 | 5,47 | 100,00 | 99,01 | T-53 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1053 | THP | CTCP Thuy san Va Thuong mai Thuan Phuoc | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -2.15% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 7,94 triệu | Rất thấp | 0,01 | 9,29 | 9,26 | 14,68 | 54,31 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1054 | THS | CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,02 | 45.56x | -1,23 | 9,20 | 9,22 | 35,34 | 33,62 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 1055 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | HNX | 7,10 | 0% | 0% | 1.41% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 106,25 triệu | Rất thấp | 0,08 | 2.26x | 0,01 | 7,11 | 7,08 | 23,86 | 50,60 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 1056 | THU | CTCP Moi truong va Cong trinh Do thi Thanh Hoa` | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 11,00 | 11,16 | 35,22 | 32,01 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1057 | THW | CTCP Cap nuoc Tan Hoa | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -6.25% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,84 triệu | Rất thấp | 0,28 | 20.38x | 16,22 | 16,81 | 21,12 | 38,83 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1058 | TID | CTCP Tong cty Tin Nghia | HNX | 18,80 | 0% | -0.53% | -1.06% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 126,26 triệu | Rất thấp | 0,15 | 19,12 | 19,19 | 17,45 | 47,31 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1059 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | HNX | 5,40 | 0% | -3.7% | -7.41% | Giảm | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,99 tỷ | Rất thấp | 0,91 | 68.75x | -0,42 | 5,46 | 5,59 | 23,54 | 31,63 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1060 | TIN | CTCP Tai chinh CP Tin Viet | HNX | 84,50 | -4.84% | -9.7% | -15.98% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | - | 1,07 tỷ | Rất thấp | 0,64 | 90,98 | 95,62 | 20,47 | 27,11 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1061 | TIP | CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | HOSE | 15,85 | 0% | 0.32% | -1.89% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 289,46 triệu | Rất thấp | 0,41 | 4.67x | 0,19 | 15,84 | 15,93 | 24,65 | 42,31 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1062 | TIX | CTCP Sản xuất Kinh doanh XNK DV và Đầu tư Tân Bình | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | 6.52% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,74 triệu | Rất thấp | 0,10 | 11.90x | -3,63 | 40,62 | 40,15 | 58,20 | 78,02 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1063 | TJC | CTCP DV Vận tải và TM | HNX | 10,50 | 8.25% | 7.62% | 20% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 23,24 triệu | Rất thấp | 0,30 | 17.70x | 0,36 | 9,81 | 9,41 | 22,93 | 67,86 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1064 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | HNX | 0,00 | 0% | 13.14% | 15.33% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 6,99 triệu | Rất thấp | 0,12 | 33.34x | -0,58 | 13,05 | 12,30 | 13,44 | 64,96 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1065 | TL4 | Tổng CTy Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP | HNX | 0,00 | 0% | -10.71% | -9.52% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 43,92 triệu | Rất thấp | 0,11 | 130.14x | 8,78 | 8,94 | 48,03 | 37,09 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1066 | TLD | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | HOSE | 8,25 | 1.6% | 2.55% | 0.97% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,37 tỷ | Rất thấp | 0,20 | 6.37x | 8,15 | 8,14 | 80,92 | 60,42 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 1067 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | HOSE | 55,60 | 0.72% | 1.44% | 4.68% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 14,05 tỷ | Thấp | 0,52 | 13.48x | 5,44 | 54,82 | 53,87 | 33,70 | 64,34 | T-22 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1068 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | HOSE | 3,24 | 0% | 7.1% | -9.57% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 409,99 triệu | Rất thấp | 0,58 | 30.13x | 0,28 | 3,17 | 3,28 | 48,97 | 41,53 | T-111 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1069 | TLI | CTCP May Quốc Tế Thắng Lợi | HNX | 7,50 | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | -0,18 | 6,68 | 6,70 | 9,84 | 46,60 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||||||||
| 1070 | TLP | Tổng CTy TM Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - Công ty CP | HNX | 6,70 | 0% | -2.99% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 52,40 triệu | Rất thấp | 0,01 | 14.17x | 6,77 | 6,94 | 10,51 | 44,17 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1071 | TMB | CTCP Kinh doanh than Mien Bac - Vinacomin | HNX | 44,20 | 0.91% | 4.98% | -7.24% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 838,12 triệu | Rất thấp | 0,23 | 7.71x | -0,16 | 43,37 | 43,78 | 52,05 | 49,96 | T-93 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1072 | TMC | CTCP TM và Xuất nhập khẩu Thủ Đức | HNX | 6,50 | 0% | 0% | -1.54% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 8,00 triệu | Rất thấp | -0,16 | 7.43x | 0,11 | 6,52 | 6,59 | 19,47 | 45,71 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1073 | TMG | CTCP Kim loai mau Thai Nguyen - Vimico | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 16.46% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 2,29 triệu | Rất thấp | 0,13 | 64,98 | 63,81 | 34,91 | 65,17 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1074 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | HOSE | 50,30 | 0% | -1.39% | -5.77% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 24,77 triệu | Rất thấp | 0,09 | 10.05x | -1,76 | 50,55 | 50,87 | 29,39 | 44,61 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1075 | TMS | CTCP Transimex | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | 3.03% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 19,66 triệu | Rất thấp | 0,05 | 10.50x | 0,09 | 33,03 | 33,27 | 22,59 | 46,34 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1076 | TMT | CTCP Ô tô TMT | HOSE | 10,75 | -6.93% | -6.98% | 2.79% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 94,92 triệu | Rất thấp | 0,30 | 6.26x | 0,04 | 11,32 | 11,23 | 15,56 | 41,32 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 1077 | TMW | CTCP Tổng hợp Gỗ tân Mai | HNX | 22,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,09 | 22,00 | 22,00 | 76,73 | 92,56 | T-115 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1078 | TMX | CTCP VICEM TM Xi măng | HNX | 0,00 | 0% | 3.33% | 6.67% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,31 triệu | Rất thấp | 0,09 | 11.65x | 0,03 | 8,92 | 8,73 | 58,28 | 94,08 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1079 | TN1 | CTCP ROX Key Holdings | HOSE | 11,50 | 0% | 2.61% | -6.96% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 35,54 triệu | Rất thấp | 0,26 | 2.55x | 11,44 | 11,75 | 19,33 | 43,05 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 1080 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè- VNSTEEL | HNX | 0,00 | 0% | -50% | -50% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,21 triệu | Rất thấp | 0,10 | 28.73x | 8,97 | 9,88 | 95,97 | 0,93 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1081 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | HOSE | 0,00 | 7% | 14.83% | 20.98% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 31,36 triệu | Rất thấp | -0,10 | 14.28x | -0,48 | 28,34 | 27,24 | 14,35 | 66,25 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 1082 | TNG | CTCP Đầu tư và TM TNG | HNX | 17,80 | -0.56% | -3.37% | 9.55% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 12,01 tỷ | Thấp | 0,72 | 5.38x | 0,10 | 17,96 | 17,37 | 25,67 | 56,67 | T-7 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1083 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | HOSE | 6,48 | -1.22% | 12.65% | -15.12% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 978,05 triệu | Rất thấp | 0,36 | -9.63x | 0,14 | 6,31 | 6,51 | 44,89 | 44,79 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 1084 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | HOSE | 4,06 | -2.64% | -10.34% | -33% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,18 tỷ | Rất thấp | 0,31 | 3.62x | 4,25 | 4,68 | 50,21 | 26,72 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1085 | TNP | CTCP Cang Thi Nai | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -6.12% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 3,20 triệu | Rất thấp | 0,14 | 19,64 | 20,04 | 50,76 | 45,14 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1086 | TNS | CTCP Thep Tam la Thong nhat | HNX | 3,80 | 0% | 0% | 10.53% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 0,31 triệu | Rất thấp | 0,12 | 3,80 | 3,73 | 70,18 | 82,52 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1087 | TNT | CTCP Tập đoàn TNT | HOSE | 10,30 | 0.49% | -1.94% | 3.88% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 84,86 triệu | Rất thấp | 0,54 | 20.48x | 0,03 | 10,25 | 10,18 | 9,58 | 52,32 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1088 | TNV | CTCP Thống Nhất Hà Nội | HNX | 10,20 | 0% | 0% | -32.35% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 91,02 triệu | Rất thấp | 0,62 | 10,37 | 11,66 | 19,91 | 34,22 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1089 | TNW | CTCP Nuoc sach Thai Nguyen | HNX | 13,40 | 0% | 0% | -2.24% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 6,25 triệu | Rất thấp | 0,16 | 13,42 | 13,53 | 17,07 | 41,65 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1090 | TOS | CTCP Dich vu bien Tan Cang | HNX | 81,70 | 3.42% | 3.3% | -4.28% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 3,19 tỷ | Rất thấp | 0,53 | 79,31 | 81,75 | 34,88 | 46,92 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1091 | TOT | CTCP Transimex Logistics | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -1.43% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,54 triệu | Rất thấp | 0,09 | 4.74x | 0,13 | 13,99 | 13,99 | 35,52 | 48,26 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1092 | TOW | CTCP Cap nuoc Tra Noc - O Mon | HNX | 0,00 | 0% | 12.12% | 0.3% | Hồi phục | Tăng | Hạ nhiệt | - | 5,21 triệu | Rất thấp | -0,13 | 31,83 | 32,00 | 45,29 | 56,90 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1093 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | 11,80 | 0.85% | 0% | 0.38% | Hồi phục | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 124,95 tỷ | Rất cao | 1,06 | 4.84x | 0,26 | 11,72 | 11,88 | 20,96 | 45,62 | T-8 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1094 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | HOSE | 8,93 | 6.95% | -15.9% | -52.3% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,09 tỷ | Rất thấp | 0,19 | 14.07x | 1,60 | 9,61 | 10,83 | 36,23 | 29,44 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1095 | TPP | CTCP Tân Phú Việt Nam | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -3.96% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,97 triệu | Rất thấp | 0,15 | 2.53x | 0,01 | 10,10 | 10,14 | 49,82 | 41,11 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1096 | TPS | CTCP Ben bai Van tai Sai Gon | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -3.57% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 2,26 triệu | Rất thấp | -0,05 | 56,10 | 56,50 | 44,13 | 30,38 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1097 | TR1 | CTCP Van tai 1 Traco | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,06 | 16,60 | 16,58 | 17,71 | 58,44 | T-33 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1098 | TRA | CTCP Traphaco | HOSE | 36,30 | 0% | -0.83% | -0.55% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 154,82 triệu | Rất thấp | 0,18 | 13.55x | 1,31 | 36,36 | 36,62 | 19,90 | 45,16 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 1099 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | HOSE | 24,05 | -1.23% | -0.21% | 6.86% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,74 tỷ | Rất thấp | 0,60 | 10.31x | -1,71 | 24,29 | 23,46 | 32,41 | 60,47 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1100 | TRT | CTCP RedstarCera | HNX | 9,80 | 1.03% | 13.27% | 48.98% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,51 triệu | Rất thấp | -0,29 | 8,98 | 7,63 | 100,00 | 100,00 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1101 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | HNX | 10,50 | -0.94% | 3.81% | -2.86% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 158,87 triệu | Rất thấp | 0,28 | 10,46 | 10,58 | 14,61 | 47,54 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1102 | TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | HNX | 0,00 | 0% | 1.96% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 18,51 triệu | Rất thấp | 0,02 | 5,09 | 5,14 | 7,48 | 46,11 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1103 | TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | HNX | 11,60 | -6.83% | -6.9% | -34.05% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 128,20 triệu | Rất thấp | 0,20 | 12,42 | 13,42 | 60,98 | 23,46 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1104 | TSB | CTCP Ắc qui Tia Sáng | HNX | 17,80 | 1.14% | -5.06% | -14.04% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 127,82 triệu | Rất thấp | 0,18 | -93.17x | 0,35 | 18,35 | 18,67 | 26,78 | 40,03 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1105 | TSC | CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ | HOSE | 1,69 | 1.2% | -0.59% | -14.2% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 263,56 triệu | Rất thấp | 0,62 | -9.21x | 0,00 | 1,70 | 1,79 | 26,72 | 34,36 | T-77 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1106 | TSD | CTCP Du lich Truong son COECCO | HNX | 2,80 | -12.5% | -10.71% | -14.29% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 0,48 triệu | Rất thấp | -0,02 | 3,06 | 3,12 | 9,69 | 37,33 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1107 | TSG | CTCP Thông tin tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | HNX | 8,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | 8,90 | 8,90 | 99,91 | 0,04 | T-209 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1108 | TSJ | CTCP Du lich dich vu Ha noi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -17.41% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,44 triệu | Rất thấp | 0,23 | 5.15x | 20,45 | 21,57 | 49,42 | 20,21 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1109 | TT6 | CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | HNX | 9,60 | -1.03% | -8.33% | -30.21% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 21,55 triệu | Rất thấp | 0,57 | 9,90 | 10,70 | 19,83 | 37,73 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1110 | TTA | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | HOSE | 10,55 | -1.4% | -2.37% | -4.27% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 832,96 triệu | Rất thấp | 0,52 | 9.09x | 0,73 | 10,70 | 10,86 | 31,48 | 28,20 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1111 | TTC | CTCP Gạch men Thanh Thanh | HNX | 10,00 | 0% | -1% | 16% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 13,91 triệu | Rất thấp | 0,21 | 3.19x | 0,00 | 9,60 | 9,36 | 16,19 | 58,41 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1112 | TTD | CTCP Benh vien Tim Tam Duc | HNX | 76,50 | -15% | -22.48% | -25.36% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 31,96 triệu | Rất thấp | 0,09 | 88,13 | 91,46 | 32,90 | 25,99 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1113 | TTE | CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | HOSE | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 10.47x | 0,00 | 33,95 | 33,95 | 76,04 | 87,98 | T-72 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1114 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành | HOSE | 1,27 | -1.55% | -4.72% | -14.17% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,41 tỷ | Rất thấp | 0,69 | -2.04x | 0,00 | 1,31 | 1,42 | 35,47 | 30,35 | T-156 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1115 | TTG | CTCP Royal Healthtech TTG | HNX | 20,50 | 0.99% | -9.27% | -6.83% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 246,27 triệu | Rất thấp | 0,40 | 12.11x | 20,85 | 21,46 | 19,57 | 47,34 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1116 | TTH | CTCP Thuong mai va Dich vu Tien Thanh | HNX | 2,00 | -4.76% | -5% | -10% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 230,45 triệu | Rất thấp | 0,35 | 30.34x | 0,24 | 2,06 | 2,08 | 34,90 | 44,75 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1117 | TTL | CTCP Tong CTy Thang Long | HNX | 7,20 | -10% | -18.06% | -22.22% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 13,81 triệu | Rất thấp | 0,28 | 6.45x | 0,00 | 8,18 | 8,69 | 31,73 | 30,90 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1118 | TTN | CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | HNX | 11,40 | -0.87% | -0.88% | -7.02% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 168,26 triệu | Rất thấp | 0,47 | 11,53 | 11,76 | 31,94 | 37,08 | T-69 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1119 | TTS | CTCP Cán thép Thái Trung | HNX | 0,00 | 0% | 8.75% | 26.25% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,62 triệu | Rất thấp | 0,13 | 7,72 | 7,06 | 27,30 | 74,60 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1120 | TTT | CTCP Du lich-Thuong mai Tay Ninh | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 8,66 triệu | Rất thấp | 0,13 | 4.57x | 0,19 | 31,67 | 31,56 | 21,23 | 55,91 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1121 | TUG | CTCP Lai dat va Van tai Cang Hai phong | HNX | 20,00 | 12.99% | 11.5% | -8.5% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 7,58 triệu | Rất thấp | -0,10 | 18,37 | 18,31 | 29,61 | 57,19 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1122 | TV1 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | HNX | 18,70 | -1.58% | -3.74% | -6.95% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 886,75 triệu | Rất thấp | 0,56 | 8.77x | 19,28 | 19,73 | 20,02 | 28,80 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1123 | TV2 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | HOSE | 25,35 | -0.59% | 0% | -1.18% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,40 tỷ | Rất thấp | 0,64 | 9.81x | 0,02 | 25,47 | 25,60 | 14,23 | 42,16 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1124 | TV3 | CTCP Tư Vấn Xây dựng Điện 3 | HNX | 0,00 | 0% | -2.04% | 1.36% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,24 triệu | Rất thấp | 0,47 | 8.41x | -3,38 | 14,79 | 14,84 | 37,86 | 46,54 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1125 | TV4 | CTCP TƯ vấn Xây dựng Điện 4 | HNX | 13,20 | 1.54% | -5.3% | 1.52% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 32,04 triệu | Rất thấp | 0,14 | 5.89x | 0,09 | 13,14 | 13,20 | 12,04 | 49,81 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1126 | TV6 | CTCP Tập đoàn EMA LAND | HNX | 5,90 | 0% | 0% | -20.34% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 0,17 triệu | Rất thấp | -0,17 | 5,94 | 6,27 | 52,62 | 14,49 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1127 | TVA | CTCP Su Viglacera Thanh Tri | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,33 triệu | Rất thấp | -0,03 | 13,00 | 13,00 | 35,53 | 31,07 | T-135 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1128 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | HOSE | 6,08 | -0.98% | -5.26% | -1.97% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 53,45 triệu | Rất thấp | 0,49 | 30.96x | -0,51 | 6,18 | 6,27 | 23,43 | 45,40 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1129 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản Trí Việt | HNX | 6,60 | -1.49% | -3.03% | -9.09% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 43,66 triệu | Rất thấp | 0,57 | -81.75x | 0,78 | 6,72 | 6,97 | 40,79 | 14,00 | T-65 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1130 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | HNX | 9,00 | 0% | 1.11% | 3.33% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 428,37 triệu | Rất thấp | -0,01 | 5.29x | 0,26 | 8,97 | 8,87 | 16,91 | 55,75 | T-5 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 1131 | TVG | CTCP Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Giao thông vận tải | HNX | 11,70 | 0% | 0% | -17.09% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,18 triệu | Rất thấp | -0,03 | 11,71 | 12,08 | 98,44 | 0,00 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1132 | TVH | CTCP Tu van Xay dung Cong trinh Hang hai | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -4.23% | Giảm mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,65 triệu | Rất thấp | 0,09 | 130,05 | 130,60 | 28,31 | 47,56 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1133 | TVN | CTCP - Tong CTy Thep Viet Nam | HNX | 9,50 | -2.06% | -2.11% | 7.37% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 5,06 tỷ | Rất thấp | 0,91 | 13.27x | 9,56 | 9,31 | 22,56 | 55,67 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1134 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | HOSE | 12,80 | 1.59% | -4.3% | -12.11% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 2,87 tỷ | Rất thấp | 0,77 | 14.84x | -0,54 | 13,10 | 13,73 | 27,30 | 35,50 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1135 | TVT | Tổng CTy Việt Thắng - CTCP | HOSE | 15,00 | -1.32% | -6.33% | 1.33% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 56,08 triệu | Rất thấp | 0,08 | 6.62x | 0,17 | 15,58 | 15,58 | 15,55 | 39,22 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1136 | TW3 | CTCP Duoc TU 3 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 3,84 triệu | Rất thấp | 0,11 | 1.48x | 12,00 | 12,00 | 74,08 | 12,81 | T-145 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1137 | TXM | CTCP Vicem Thạch cao Xi măng | HNX | 0,00 | 0% | 8.11% | -16.22% | Hồi phục | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 27,16 triệu | Rất thấp | 0,33 | 22.13x | -1,09 | 3,65 | 3,84 | 39,47 | 42,40 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1138 | TYA | CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam | HOSE | 16,85 | -3.44% | 0% | 0.3% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 46,55 triệu | Rất thấp | 0,37 | 4.50x | 0,19 | 17,17 | 17,05 | 35,24 | 45,63 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1139 | UCT | CTCP Do thi Can Tho | HNX | 10,00 | 11.11% | 10% | 30% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,41 triệu | Rất thấp | -0,17 | 9,25 | 8,80 | 46,05 | 77,82 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1140 | UDC | CTCP Xay dung va Phat trien Do thi Tinh Ba Ria - Vung Tau | HNX | 2,50 | 4.17% | 0% | -8% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 10,05 triệu | Rất thấp | 0,52 | -4.04x | 2,51 | 2,60 | 47,83 | 39,27 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1141 | UDJ | CTCP Phát triển Đô thị | HNX | 7,00 | 7.69% | 10% | 8.41% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 126,27 triệu | Rất thấp | 0,33 | -113.27x | 6,60 | 6,45 | 22,75 | 68,54 | T-39 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1142 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,84 triệu | Rất thấp | -0,22 | 28,00 | 28,15 | 49,23 | 36,20 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1143 | UEM | CTCP Co dien Uong Bi - Vinacomin | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 9,00 | 9,10 | 90,72 | 1,24 | T-371 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1144 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | HOSE | 54,00 | 0% | -0.37% | -3.7% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 19,60 triệu | Rất thấp | 0,23 | 4.34x | 0,12 | 54,39 | 54,74 | 11,89 | 45,11 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1145 | UNI | CTCP Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | HNX | 6,30 | -10% | -17.46% | -11.11% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 15,08 triệu | Rất thấp | 0,34 | -2,501.86x | -27,83 | 7,16 | 7,61 | 24,20 | 36,31 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 1146 | UPC | CTCP Phat trien Cong vien Cay xanh va Do thi Vung Tau | HNX | 0,00 | 0% | -3.45% | -3.45% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,16 triệu | Rất thấp | 0,13 | 32,16 | 32,57 | 16,04 | 30,48 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1147 | UPH | CTCP Duoc pham TW25 | HNX | 0,00 | 0% | 9.72% | 54.17% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,59 triệu | Rất thấp | -0,35 | 6,89 | 5,79 | 76,13 | 97,13 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1148 | USC | CTCP Khao sat va Xay dung - USCO | HNX | 0,00 | 0% | 2.04% | 2.04% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,13 | 9,65 | 9,58 | 61,03 | 93,27 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1149 | USD | CTCP Cong Trinh Do thi Soc Trang | HNX | 0,00 | 0% | 2.92% | 3.51% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 3,52 triệu | Rất thấp | 0,11 | 16,99 | 16,86 | 28,02 | 55,52 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1150 | UXC | CTCP Chế biến thủy sản Út Xi | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 1,20 | 1,19 | 86,64 | 96,81 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1151 | V12 | CTCP Xây dựng số 12 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -1.68% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,14 triệu | Rất thấp | -0,00 | 8.93x | 0,16 | 10,19 | 10,13 | 52,61 | 56,21 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1152 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | HNX | 0,00 | 0% | 3.39% | 1.69% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,80 triệu | Rất thấp | -0,08 | 75.80x | 1,21 | 5,85 | 5,80 | 48,52 | 58,03 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1153 | VAB | NHTM CP Việt Á | HOSE | 8,96 | -0.44% | -0.78% | -0.89% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 4,47 tỷ | Rất thấp | 0,63 | 5.99x | 0,14 | 9,00 | 9,03 | 9,43 | 40,33 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1154 | VAF | CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển | HOSE | 0,00 | 0% | -27.78% | -50% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,97 triệu | Rất thấp | 0,19 | 4.58x | 0,03 | 20,37 | 22,69 | 46,46 | 27,21 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1155 | VAV | CTCP VIWACO | HNX | 32,00 | 1.27% | 0.94% | 2.81% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 22,83 triệu | Rất thấp | 0,21 | 31,61 | 31,50 | 17,19 | 56,62 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1156 | VBB | NHTM CP Việt Nam Thương Tín | HOSE | 11,90 | -1.24% | -8.4% | 7.56% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 1,63 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 6.78x | 0,39 | 12,32 | 12,30 | 23,82 | 45,73 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 1157 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | HNX | 0,00 | 0% | -1.05% | -1.05% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,11 triệu | Rất thấp | 0,03 | 6.04x | 51,57 | 19,15 | 19,19 | 45,16 | 41,97 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1158 | VBG | CTCP Dia chat Viet Bac - TKV | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 4,30 | 4,31 | 91,82 | 4,22 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1159 | VC1 | CTCP Xây dựng số 1 | HNX | 9,00 | -8.16% | -31.11% | -31.11% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,39 triệu | Rất thấp | 0,40 | 22.58x | 0,42 | 10,44 | 11,36 | 26,53 | 24,98 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1160 | VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng VINA2 | HNX | 2,90 | -3.33% | -3.45% | -10.34% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 70,08 triệu | Rất thấp | 0,69 | 14.27x | -0,22 | 2,95 | 3,04 | 34,04 | 39,39 | T-115 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1161 | VC3 | CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | HNX | 23,20 | 0% | -0.86% | -3.02% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 38,19 tỷ | Trung bình | 0,42 | 44.84x | -2,61 | 23,27 | 23,39 | 38,84 | 46,71 | T-14 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1162 | VC6 | CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | HNX | 0,00 | 0% | -1.74% | -16.28% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 10,20 triệu | Rất thấp | 0,15 | 6.14x | 0,25 | 17,37 | 17,98 | 41,68 | 35,84 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1163 | VC7 | CTCP Tập đoàn BGI | HNX | 6,60 | 1.54% | 3.03% | -4.55% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 524,24 triệu | Rất thấp | 0,98 | 27.43x | 0,30 | 6,54 | 6,63 | 55,58 | 46,47 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1164 | VC9 | CTCP Xây dựng số 9 | HNX | 4,30 | 0% | 0% | -2.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 18,48 triệu | Rất thấp | 0,16 | 76.15x | 1,70 | 4,33 | 4,34 | 70,69 | 45,16 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1165 | VCA | CTCP Thép VICASA | HOSE | 0,00 | 0% | -1.73% | -1.57% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,12 triệu | Rất thấp | 0,35 | -30.27x | 0,08 | 6,37 | 6,40 | 27,64 | 48,80 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1166 | VCB | NHTM CP Ngoại Thương Việt Nam | HOSE | 56,40 | 0.18% | -1.42% | -5.14% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 205,41 tỷ | Rất cao | 0,73 | 12.25x | 0,58 | 56,72 | 57,50 | 21,95 | 35,27 | T-14 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1167 | VCC | CTCP Vinaconex 25 | HNX | 9,30 | 0% | 1.08% | 7.1% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 36,22 triệu | Rất thấp | 0,21 | 9.20x | 0,21 | 9,26 | 9,11 | 22,22 | 62,02 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1168 | VCF | CTCP VINACAFÉ Biên Hòa | HOSE | 0,00 | 0% | -0.38% | -3.28% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 57,62 triệu | Rất thấp | 0,21 | 15.73x | -3,21 | 286,81 | 288,94 | 27,88 | 36,07 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1169 | VCG | Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | 14,00 | 0.72% | 2.86% | -2.5% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 23,10 tỷ | Thấp | 0,83 | 2.59x | 0,01 | 13,83 | 14,05 | 52,85 | 44,17 | T-63 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1170 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | HOSE | 18,20 | -0.82% | -4.95% | -5.77% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 158,55 tỷ | Rất cao | 1,12 | 14.64x | 0,42 | 18,57 | 19,31 | 44,73 | 32,77 | T-25 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1171 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | HOSE | 26,70 | -0.37% | -4.49% | -4.87% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 51,44 tỷ | Cao | 0,66 | 14.23x | 0,27 | 26,98 | 27,80 | 40,26 | 34,30 | T-66 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1172 | VCM | CTCP BV Life | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 15.87% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,39 triệu | Rất thấp | -0,24 | 2.22x | 0,00 | 6,33 | 6,28 | 21,01 | 50,09 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1173 | VCP | CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | HNX | 23,40 | 1.3% | 1.28% | 0% | Hồi phục | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 311,26 triệu | Rất thấp | 0,01 | 23,22 | 23,26 | 28,04 | 53,71 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1174 | VCR | CTCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH ITC | HNX | 0,00 | 0% | 0.34% | 17.18% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 363,52 triệu | Rất thấp | 0,46 | 20.41x | 57,22 | 55,14 | 36,93 | 60,58 | T-77 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 1175 | VCS | CTCP VICOSTONE | HNX | 29,60 | 0.34% | 0% | -4.39% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 806,43 triệu | Rất thấp | 0,45 | 8.79x | -0,42 | 29,62 | 30,24 | 38,08 | 29,34 | T-78 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1176 | VCW | CTCP Đầu tư Nước sạch Sông Đà | HNX | 32,90 | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 0,19 | 34,78 | 33,94 | 25,02 | 71,05 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||||||||
| 1177 | VCX | CTCP Xi Măng Yên Bình | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,01 | 12,00 | 11,99 | 16,41 | 65,53 | T-81 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1178 | VDG | CTCP Vạn Đạt Group | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 12.8% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,08 triệu | Rất thấp | 0,64 | 16,39 | 16,03 | 84,79 | 95,11 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1179 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -9.09% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 35,07 triệu | Rất thấp | 0,05 | 15.01x | 0,01 | 11,04 | 11,29 | 38,74 | 35,40 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1180 | VDP | CTCP Dược phẩm Trung Ương Vidipha | HOSE | 0,00 | 6.92% | -9.09% | 26.04% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 66,50 triệu | Rất thấp | 0,25 | 11.52x | -0,97 | 33,85 | 33,68 | 27,48 | 47,67 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 1181 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | 9,53 | -0.73% | -1.36% | -11.75% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 4,66 tỷ | Rất thấp | 1,14 | 9.17x | 0,02 | 9,59 | 10,05 | 53,04 | 32,52 | T-61 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1182 | VE1 | CTCP Xây dựng điện VNECO1 | HNX | 2,70 | -6.9% | -14.81% | -3.7% | Điều chỉnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 16,85 triệu | Rất thấp | 0,16 | 9.49x | 2,86 | 2,85 | 21,46 | 42,32 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1183 | VE3 | VE3 - CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 14.68% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,43 triệu | Rất thấp | -0,09 | -7.54x | -0,15 | 10,81 | 10,25 | 82,14 | 95,57 | T-50 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1184 | VE4 | CTCP Xây dựng điện VNECO4 | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | -823.08x | 0,59 | 260,00 | 260,00 | 37,01 | 68,51 | T-232 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1185 | VEA | CTCP Tong cty May dong luc va May nong nghiep Viet Nam | HNX | 39,50 | 2.6% | 5.06% | 8.86% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 16,96 tỷ | Thấp | 0,25 | 6.35x | 38,28 | 37,42 | 54,08 | 86,37 | T-47 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1186 | VEC | Tong CTCP Dien tu va Tin hoc Viet Nam | HNX | 27,30 | 13.75% | -3.3% | -13.55% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 122,80 triệu | Rất thấp | 0,08 | 18.27x | 26,09 | 28,04 | 17,65 | 46,02 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1187 | VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | HNX | 74,50 | -0.67% | -4.97% | -4.97% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 315,94 triệu | Rất thấp | 0,59 | 76,52 | 78,02 | 38,00 | 31,70 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1188 | VET | CTCP Thuoc thu y Trung uong Navetco | HNX | 0,00 | 0% | -0.74% | -10.37% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 4,16 triệu | Rất thấp | 0,17 | 12.53x | 13,56 | 13,88 | 37,85 | 44,04 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1189 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | HOSE | 0,00 | 0% | -2.89% | -5.06% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 114,25 triệu | Rất thấp | 0,21 | 5.11x | -0,32 | 41,95 | 42,64 | 17,40 | 27,56 | T-96 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1190 | VFS | CTCP Chung khoan Nhat Viet | HNX | 9,80 | -1.01% | 2.04% | -3.06% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 4,53 tỷ | Rất thấp | 0,55 | 11.24x | 4,32 | 9,79 | 9,89 | 24,59 | 44,42 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1191 | VGC | Tổng CTy Viglacera - CTCP | HOSE | 44,05 | 1.73% | -3.41% | 9.88% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 27,35 tỷ | Thấp | 0,94 | 12.86x | -12,06 | 43,75 | 43,00 | 21,18 | 57,47 | T-16 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1192 | VGG | CTCP May Viet Tien | HNX | 0,00 | 0% | -0.54% | -4.03% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 79,03 triệu | Rất thấp | 0,24 | 4.29x | 37,10 | 37,41 | 19,00 | 47,34 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1193 | VGI | CTCP Dau tu quoc te Viettel | HNX | 76,70 | -1.03% | -1.43% | -5.75% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 20,02 tỷ | Thấp | 0,70 | 77,81 | 79,33 | 26,73 | 36,39 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1194 | VGL | CTCP Ma kem cong nghiep Vingal-Vnsteel | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,12 | 20,50 | 20,50 | 99,08 | 99,60 | T-97 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1195 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | HNX | 28,20 | 0.36% | 0.35% | 0.35% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 598,19 triệu | Rất thấp | 0,19 | 12.79x | 0,12 | 28,15 | 28,09 | 8,09 | 55,06 | T-48 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1196 | VGS | CTCP ống thép Việt Đức VG PIPE | HNX | 15,50 | 0% | 8.39% | -3.87% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 2,54 tỷ | Rất thấp | 1,05 | 4.08x | 0,07 | 14,99 | 15,28 | 41,32 | 46,26 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1197 | VGT | CTCP - Tap doan Det may Viet Nam | HNX | 11,30 | -2.59% | -6.19% | 6.19% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 6,57 tỷ | Rất thấp | 0,65 | 11,64 | 11,45 | 18,53 | 47,79 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1198 | VGV | Tong CTy Tu van Xay dung Viet nam | HNX | 0,00 | 0% | -0.19% | 13.96% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 30,77 triệu | Rất thấp | 0,21 | 30.90x | 52,41 | 51,11 | 25,57 | 54,68 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1199 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | 50,50 | -0.98% | -0.59% | 0.4% | Điều chỉnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 17,63 tỷ | Thấp | 0,62 | 7.89x | 1,02 | 51,09 | 50,85 | 23,42 | 46,63 | T-4 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1200 | VHD | CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Đô thị VINAHUD | HNX | 2,40 | 0% | 7.69% | 18.5% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,38 triệu | Rất thấp | 0,21 | 2,48 | 2,40 | 40,31 | 61,49 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1201 | VHE | CTCP Duoc lieu va Thuc pham Viet nam | HNX | 2,80 | 0% | 0% | -7.14% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 125,99 triệu | Rất thấp | 0,51 | 8.00x | -0,59 | 2,81 | 2,84 | 58,97 | 45,48 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1202 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà | HNX | 0,00 | 0% | 14.29% | 14.29% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,14 | 1,87 | 1,81 | 95,65 | 99,73 | T-36 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1203 | VHH | CTCP Đầu tư Kinh doanh nhà Thành Đạt | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -47.62% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 0,03 triệu | Rất thấp | 0,02 | 0.98x | 2,13 | 2,42 | 58,66 | 21,42 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1204 | VHL | CTCP Viglacera Hạ Long | HNX | 10,70 | 5.94% | 4.67% | 2.8% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 7,98 triệu | Rất thấp | 0,20 | 7.16x | 0,03 | 10,47 | 10,65 | 31,14 | 49,62 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1205 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | 63,20 | -1.86% | -7.59% | -12.34% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 577,20 tỷ | Rất cao | 1,68 | 6.66x | 0,04 | 65,35 | 67,64 | 17,94 | 33,12 | T-21 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1206 | VIB | NHTM CP Quốc tế Việt Nam | HOSE | 14,00 | 1.45% | 0.71% | 3.21% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 69,35 tỷ | Cao | 0,88 | 6.75x | 2,55 | 13,76 | 13,60 | 17,23 | 62,28 | T-5 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1207 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | 220,00 | -0.9% | -4.55% | -9.64% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 738,72 tỷ | Rất cao | 1,52 | 76.40x | 1,13 | 223,77 | 228,18 | 18,62 | 40,95 | T-11 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1208 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển TM Viễn Đông | HOSE | 4,18 | 0% | 0.72% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 5,37 triệu | Rất thấp | 0,00 | -15.43x | 0,07 | 4,22 | 4,28 | 12,70 | 43,53 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1209 | VIF | TCT Lam nghiep Viet Nam - CTCP | HNX | 14,00 | -4.11% | -8.57% | -5.71% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 127,35 triệu | Rất thấp | 0,38 | 10.80x | 0,07 | 14,33 | 14,54 | 37,63 | 43,96 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1210 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | HNX | 3,90 | 2.63% | 7.69% | -2.56% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 293,56 triệu | Rất thấp | 0,89 | 26.21x | 0,08 | 3,72 | 3,80 | 47,00 | 47,99 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1211 | VIH | CTCP Viglacera Hà Nội | HNX | 28,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 28,00 | 27,97 | 39,70 | 64,00 | T-53 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1212 | VIM | CTCP Khoang san Viglacera | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 4.76% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,11 triệu | Rất thấp | 0,19 | 10,48 | 10,34 | 14,04 | 59,61 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1213 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | HOSE | 9,75 | -0.2% | -6.15% | -0.41% | Điều chỉnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 705,62 triệu | Rất thấp | 0,42 | 20.77x | -0,32 | 9,92 | 9,90 | 32,72 | 44,97 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1214 | VIR | CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | HNX | 3,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,20 | 138.46x | 3,10 | 3,10 | 87,00 | 6,50 | T-166 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1215 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | HNX | 0,00 | 0% | -0.42% | -12.55% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 197,20 triệu | Rất thấp | 0,38 | 15.99x | 1,23 | 24,00 | 24,50 | 33,12 | 44,69 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1216 | VIW | CTCP Tong cty Dau tu Nuoc & Moi truong Viet Nam | HNX | 18,80 | -1.05% | -7.45% | -22.87% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,48 tỷ | Rất thấp | -0,02 | 30.05x | 19,43 | 20,79 | 29,33 | 26,13 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1217 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | 11,45 | -0.43% | -2.18% | -10.48% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 312,64 tỷ | Rất cao | 1,52 | 4.73x | 0,10 | 11,64 | 12,15 | 46,96 | 33,94 | T-22 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1218 | VJC | CTCP Hàng không VietJet | HOSE | 127,30 | -0.7% | -0.55% | 2.28% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 129,68 tỷ | Rất cao | 0,72 | 44.91x | 4,89 | 128,53 | 129,06 | 14,95 | 43,92 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1219 | VKC | CTCP VKC Holdings | HNX | 1,40 | 0% | 7.14% | 14.29% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 58,04 triệu | Rất thấp | -0,16 | 1,35 | 1,32 | 53,85 | 58,82 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 1220 | VLA | VLA - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | HNX | 0,00 | 0% | -11.48% | -7.97% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 2,63 triệu | Rất thấp | -0,09 | 22.21x | -0,26 | 6,27 | 6,65 | 56,71 | 34,92 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 1221 | VLB | CTCP Xay dung va San xuat vat lieu xay dung Bien Hoa | HNX | 48,30 | -0.82% | -0.62% | 1.24% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 651,83 triệu | Rất thấp | 0,43 | 4.01x | 48,45 | 48,22 | 26,12 | 52,32 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1222 | VLG | CTCP VIMC Logistics | HNX | 0,00 | 0% | -1.59% | -12.1% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 12,80 triệu | Rất thấp | 0,08 | 6,55 | 6,76 | 10,87 | 45,06 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1223 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | HNX | 10,30 | 0% | 0% | -1.94% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 72,60 triệu | Rất thấp | 0,32 | 10,37 | 10,63 | 28,68 | 40,96 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1224 | VLW | CTCP Cap nuoc Vinh Long | HNX | 27,80 | 0% | 0% | 2.16% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 3,62 triệu | Rất thấp | 0,25 | 13.69x | 27,81 | 28,02 | 12,88 | 42,89 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1225 | VMC | CTCP VIMECO | HNX | 0,00 | 0% | 2.86% | -5.71% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 14,47 triệu | Rất thấp | 0,39 | -3.02x | 0,00 | 3,51 | 3,60 | 21,35 | 42,59 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1226 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | HOSE | 15,05 | -2.9% | 6.98% | 9.63% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 19,33 triệu | Rất thấp | 0,09 | 3.82x | 0,03 | 14,87 | 14,31 | 29,17 | 62,08 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 1227 | VMK | CTCP Vimarko | HNX | 21,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,30 | 21,50 | 21,51 | 99,99 | 0,00 | T-184 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1228 | VMS | CTCP Phat trien Hang hai | HNX | 34,50 | 0% | -4.35% | -4.35% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,88 triệu | Rất thấp | 0,18 | 18.53x | 0,45 | 35,13 | 35,94 | 99,12 | 0,08 | T-88 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1229 | VMT | CTCP GIAO NHAN VAN TAI MIEN TRUNG | HNX | 0,00 | 0% | 0% | -20.29% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,25 triệu | Rất thấp | 0,02 | 13,84 | 14,49 | 62,73 | 29,65 | T-157 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1230 | VNB | CTCP Sach Viet Nam | HNX | 14,00 | -2.78% | -7.86% | -12.14% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 1,87 tỷ | Rất thấp | 0,59 | 12.54x | 14,96 | 15,66 | 25,86 | 36,79 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1231 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | HNX | 0,00 | 0% | 0.28% | 0.57% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 10,92 triệu | Rất thấp | 0,18 | 7.33x | 0,03 | 35,19 | 35,28 | 18,46 | 47,66 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1232 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | 12,85 | -0.39% | -5.84% | -12.84% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 133,58 tỷ | Rất cao | 1,25 | 7.42x | 0,08 | 13,17 | 13,90 | 56,22 | 28,24 | T-62 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1233 | VNE | Tổng CTCP Xây dựng điện Việt Nam | HOSE | 1,90 | -5% | 0% | -5.26% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 515,91 triệu | Rất thấp | 0,48 | 0,03 | 1,94 | 2,00 | 14,83 | 40,48 | T-168 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1234 | VNF | CTCP Vinafreight | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0.77% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 36,32 triệu | Rất thấp | 0,09 | 6.04x | 4,27 | 13,01 | 13,04 | 11,80 | 47,20 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1235 | VNG | CTCP Du lịch Thành Thành Công | HOSE | 0,00 | 0% | -0.4% | -17.33% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 5,38 triệu | Rất thấp | 0,13 | 8.45x | 0,05 | 5,14 | 5,41 | 24,51 | 35,31 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1236 | VNL | CTCP Logistics Vinalink | HOSE | 19,00 | -0.78% | 1.84% | -0.53% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 119,64 triệu | Rất thấp | 0,15 | 5.01x | -1,15 | 18,93 | 18,88 | 19,82 | 53,32 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1237 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | 57,40 | -1.03% | -1.05% | -3.83% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 125,68 tỷ | Rất cao | 0,49 | 12.23x | 0,43 | 58,00 | 58,91 | 31,22 | 38,69 | T-23 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1238 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | HNX | 16,60 | -0.6% | -1.81% | -3.61% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | - | 380,92 triệu | Rất thấp | 0,35 | 16,73 | 17,00 | 13,89 | 39,73 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1239 | VNR | Tổng CTCP Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | HNX | 17,90 | -0.56% | -0.56% | 1.68% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 189,14 triệu | Rất thấp | 0,17 | 8.44x | 0,18 | 17,98 | 17,97 | 13,77 | 44,62 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 1240 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | 6,15 | -1.28% | -5.69% | 1.3% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 26,56 triệu | Rất thấp | 0,06 | 881.80x | -8,48 | 6,33 | 6,44 | 34,67 | 30,21 | T-57 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1241 | VNT | CTCP Giao nhận vận tải Ngoại thương | HNX | 31,30 | 0% | 0% | -36.1% | Giảm mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 69,92 triệu | Rất thấp | 0,34 | 19.87x | 0,03 | 31,45 | 31,90 | 38,28 | 48,78 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1242 | VNX | CTCP Quảng cáo và Hội chợ TM Vinexad | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,40 | 0,40 | 0,40 | 100,00 | 99,01 | T-238 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1243 | VNY | CTCP Thuốc thú y TƯ I | HNX | 6,20 | 0% | -3.23% | -3.23% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,31 triệu | Rất thấp | 0,05 | 6,25 | 6,20 | 32,67 | 56,08 | T-51 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1244 | VNZ | CTCP VNG | HNX | 550,00 | 3.29% | 3.64% | -5.91% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 728,89 triệu | Rất thấp | 0,05 | 538,55 | 547,41 | 39,57 | 50,08 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1245 | VOC | Tổng CTy Công nghiệp dầu thực vật Việt Nam - CTCP | HNX | 11,80 | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,59 | 19.64x | 11,56 | 11,82 | 21,96 | 31,88 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||||||
| 1246 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | HOSE | 11,65 | -0.85% | -5.58% | 2.36% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 17,05 tỷ | Thấp | 0,76 | 4.33x | 0,01 | 11,87 | 11,59 | 26,46 | 52,57 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1247 | VPA | CTCP Van tai Hoa dau VP | HNX | 1,90 | 0% | 10.53% | -5.26% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,06 triệu | Rất thấp | 0,17 | 1,82 | 1,81 | 56,10 | 61,75 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1248 | VPB | NHTM CP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | 24,30 | -0.41% | 3.7% | 9.91% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 537,16 tỷ | Rất cao | 1,27 | 8.18x | 0,11 | 23,93 | 23,12 | 43,32 | 71,19 | T-34 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1249 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | HOSE | 20,55 | 0% | -1.7% | -2.19% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 148,37 triệu | Rất thấp | 0,08 | 8.41x | 2,57 | 20,50 | 20,57 | 9,30 | 48,91 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1250 | VPG | CTCP Đầu tư TM Xuất nhập khẩu Việt Phát | HOSE | 1,06 | -1.85% | -19.81% | -44.34% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 493,67 triệu | Rất thấp | 0,70 | -0.15x | 0,00 | 1,15 | 1,33 | 49,74 | 20,59 | T-153 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1251 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | HOSE | 2,65 | 1.15% | 1.51% | -9.81% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 70,17 triệu | Rất thấp | 0,48 | -7.64x | 0,06 | 2,63 | 2,72 | 36,03 | 33,94 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1252 | VPI | CTCP Phát triển BĐS Văn Phú | HOSE | 52,00 | 0% | -10.77% | -19.23% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 86,26 tỷ | Cao | 0,51 | 48.06x | 5,59 | 54,63 | 57,40 | 21,96 | 27,25 | T-9 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1253 | VPL | CTCP Vinpearl | HOSE | 76,70 | -2.42% | -3.52% | -9.78% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 69,18 tỷ | Cao | 0,96 | 47.03x | 0,04 | 78,78 | 79,54 | 13,74 | 41,56 | T-14 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1254 | VPR | CTCP Vinaprint | HNX | 0,00 | 0% | -1.45% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 6,32 triệu | Rất thấp | 0,22 | 6,92 | 6,93 | 9,11 | 48,89 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1255 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | HOSE | 8,37 | 0.84% | 0.6% | -1.55% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 22,10 triệu | Rất thấp | 0,32 | 1.58x | 8,35 | 8,44 | 19,44 | 43,50 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 1256 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBANK | HOSE | 22,65 | -0.66% | -3.53% | -2.43% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 21,70 tỷ | Thấp | 0,82 | 8.14x | 0,04 | 23,18 | 23,93 | 26,80 | 35,20 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1257 | VQC | CTCP Giám định- Vinacomin | HNX | 12,50 | 0% | -4% | 0% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 3,39 triệu | Rất thấp | 0,03 | 4.72x | 12,76 | 12,74 | 34,37 | 36,48 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1258 | VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | HOSE | 11,70 | -2.5% | 3.85% | 6.41% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,86 tỷ | Rất thấp | 0,10 | 1,442.09x | -14,19 | 11,51 | 11,42 | 33,73 | 53,93 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1259 | VRE | CTCP Vincom Retail | HOSE | 22,70 | -0.22% | -2.42% | -12.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 87,40 tỷ | Cao | 1,54 | 7.14x | 0,11 | 23,07 | 23,90 | 30,72 | 29,85 | T-17 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1260 | VRG | VRG - CTCP Phat trien do thi va Khu cong nghiep Cao Su Viet Nam | HNX | 11,70 | -9.3% | -8.55% | -13.68% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 17,06 triệu | Rất thấp | 0,36 | 12,58 | 12,87 | 13,00 | 33,06 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1261 | VSA | CTCP Dai ly Hang hai Viet Nam | HNX | 0,00 | 0% | 0.56% | -0.56% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 1,58 triệu | Rất thấp | 0,15 | 9.86x | 0,15 | 17,83 | 17,81 | 17,63 | 53,62 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1262 | VSC | CTCP Container Việt Nam | HOSE | 12,80 | -0.78% | -5.47% | -1.95% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 94,54 tỷ | Cao | 1,31 | 14.18x | -1,13 | 12,99 | 13,21 | 20,76 | 40,88 | T-29 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1263 | VSE | CTCP Dich vu Duong cao toc Viet Nam | HNX | 7,20 | 5.88% | 1.39% | -5.56% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 7,22 triệu | Rất thấp | 0,17 | 6,98 | 7,08 | 28,51 | 51,91 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1264 | VSF | CTCP Tong CTy Luong thuc Mien Nam | HNX | 26,30 | 2.73% | 2.66% | 0.38% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 1,10 tỷ | Rất thấp | -0,00 | 25,82 | 25,80 | 31,29 | 57,98 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1265 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | HOSE | 40,80 | -0.97% | -1.47% | -0.98% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 193,12 triệu | Rất thấp | -0,00 | 10.40x | 0,67 | 41,15 | 41,25 | 28,39 | 37,37 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1266 | VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | HOSE | 0,00 | 0% | 6.47% | -3.77% | Tăng | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 6,36 triệu | Rất thấp | 0,20 | 5.66x | 18,12 | 18,03 | 21,39 | 53,89 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1267 | VSM | CTCP Container Mien Trung | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 3.85% | Giảm mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,06 triệu | Rất thấp | 0,18 | 15,60 | 15,61 | 41,14 | 50,86 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 1268 | VSN | CTCP Viet Nam Ky nghe Suc san | HNX | 0,00 | 0% | -0.69% | 6.25% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 16,07 triệu | Rất thấp | 0,18 | 26.32x | 14,34 | 14,16 | 15,21 | 53,69 | T-39 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1269 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | HOSE | 0,00 | 0% | 1.84% | -12.16% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 23,46 triệu | Rất thấp | 0,15 | 6.00x | 0,08 | 10,99 | 11,26 | 33,97 | 39,46 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1270 | VTC | CP CTy cổ phần Viễn thông VTC | HNX | 0,00 | 0% | -1.11% | -21.11% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 42,81 triệu | Rất thấp | 0,58 | 211.88x | -2,15 | 9,09 | 9,49 | 18,78 | 37,98 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 1271 | VTD | CTCP Vietourist Holdings | HNX | 4,00 | 2.56% | 0% | -5% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 810,72 triệu | Rất thấp | 0,19 | 4,06 | 4,19 | 16,91 | 36,87 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1272 | VTG | CTCP Du lich tinh Ba ria - Vung tau | HNX | 4,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,25 | 4,00 | 3,99 | 54,00 | 77,87 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1273 | VTH | VTH - CTCP Day cap dien Viet Thai | HNX | 8,90 | 1.14% | -1.12% | -16.85% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,30 triệu | Rất thấp | -0,02 | 4.48x | 0,26 | 8,99 | 9,59 | 22,84 | 36,37 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1274 | VTI | CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu dệt may | HNX | 4,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 4,80 | 4,80 | 96,76 | 99,01 | T-209 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1275 | VTJ | CTCP TM và Đầu tư Vinataba | HNX | 0,00 | 5.88% | 5.56% | -22.22% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 0,56 triệu | Rất thấp | 0,03 | -575.83x | 5,07 | 3,51 | 3,69 | 39,98 | 44,08 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1276 | VTK | CTCP Tư vấn và DV Viettel | HNX | 32,30 | 0% | -6.19% | -13.62% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 243,27 triệu | Rất thấp | 0,48 | 33,08 | 34,73 | 54,67 | 29,56 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1277 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu VITACO | HOSE | 11,35 | -0.87% | -5.29% | 4.85% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 7,62 tỷ | Rất thấp | 0,35 | 7.52x | 0,14 | 11,51 | 11,26 | 42,14 | 54,86 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1278 | VTP | Tổng CTCP Bưu chính Viettel | HOSE | 45,25 | -1.2% | -9.17% | -9.61% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 39,59 tỷ | Trung bình | 0,61 | -4,15 | 47,38 | 49,41 | 21,61 | 29,91 | T-5 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 1279 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | HNX | 0,00 | 0% | 23.81% | 36.51% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 3,91 triệu | Rất thấp | -0,09 | 5,92 | 5,18 | 34,29 | 72,40 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1280 | VTR | CTCP Du lịch Vietravel | HNX | 9,00 | 0% | -1.11% | -8.89% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 157,65 triệu | Rất thấp | 0,51 | 9,01 | 9,29 | 53,03 | 34,58 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1281 | VTV | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | HNX | 13,90 | -0.71% | -1.44% | -1.44% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 108,14 triệu | Rất thấp | 0,21 | 490.07x | 1,72 | 14,01 | 14,09 | 14,68 | 40,12 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1282 | VTX | CTCP Vận tải đa phương thức VIETRANSTIMEX | HNX | 3,70 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,15 | 3,70 | 3,70 | 99,77 | 9,04 | T-178 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1283 | VTZ | CTCP San xuat va Thuong mai Nhua Viet Thanh | HNX | 20,20 | 0% | -0.5% | -0.5% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 20,82 tỷ | Thấp | 0,26 | 25.00x | -1,02 | 20,24 | 20,28 | 29,13 | 45,43 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1284 | VUA | CTCP Chung khoan Stanley Brothers | HNX | 0,00 | 10.34% | -6.25% | -6.25% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 6,66 triệu | Rất thấp | 0,30 | 14,88 | 15,74 | 27,07 | 50,56 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1285 | VVN | Tổng CTCP Xây dựng công nghiệp VN | HNX | 3,30 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,03 triệu | Rất thấp | -0,09 | 3,30 | 3,30 | 98,88 | 99,68 | T-64 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1286 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | HOSE | 80,30 | -0.5% | -5.11% | -2.12% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 11,61 tỷ | Thấp | 0,11 | 81,70 | 83,85 | 12,67 | 39,45 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||||
| 1287 | VW3 | CP CTCP Viwaseen3 | HNX | 0,00 | 0% | 2.17% | 7.61% | Trung tính | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 1,08 triệu | Rất thấp | -0,03 | 9,10 | 9,19 | 10,41 | 50,05 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1288 | VXB | CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,13 | 40,70 | 40,70 | 49,10 | 80,02 | T-160 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 1289 | VXT | CTCP Kho van va Dich vu Thuong mai | HNX | 22,40 | 14.87% | 7.14% | -234.38% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 49,98 triệu | Rất thấp | 0,38 | 21,40 | 33,89 | 75,36 | 26,01 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1290 | WCS | WCS - CTCP Bến Xe Miền Tây | HNX | 283,20 | 0.04% | -0.74% | -1.34% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 37,34 triệu | Rất thấp | 0,06 | 12.23x | -11,54 | 285,67 | 286,66 | 15,58 | 42,08 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1291 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | HNX | 56,10 | 8.09% | 6.6% | 8.91% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 27,45 triệu | Rất thấp | 0,00 | 7.64x | 53,09 | 52,82 | 9,92 | 62,30 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1292 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | HNX | 5,80 | 0% | -1.72% | -1.72% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 139,60 triệu | Rất thấp | 0,82 | 9.33x | 0,21 | 5,91 | 5,98 | 22,20 | 44,12 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1293 | WTC | CTCP vận tải thủy Vinacomin | HNX | 8,50 | 1.19% | -11.76% | -8.24% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 7,62 triệu | Rất thấp | 0,02 | 8,66 | 9,08 | 28,55 | 33,12 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1294 | X20 | CTCP X20 | HNX | 0,00 | 0% | -0.95% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 13,62 triệu | Rất thấp | 0,16 | 5.04x | 1,15 | 10,51 | 10,58 | 26,99 | 44,83 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1295 | XDH | CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 16,20 | 16,20 | 21,48 | 39,31 | T-128 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1296 | XHC | CTCP Xuân Hòa Việt Nam | HNX | 0,00 | 0% | 5.26% | 15.67% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 3,97 triệu | Rất thấp | -0,16 | 177.29x | 18,51 | 17,41 | 64,49 | 88,00 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1297 | XLV | CTCP xay lap va dich vu Song Da | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,12 | 11,70 | 11,72 | 73,26 | 12,81 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1298 | XMD | CTCP Xuan Mai - Dao Tu | HNX | 5,90 | 0% | 0% | 8.47% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 5,68 triệu | Rất thấp | 0,38 | 5,90 | 5,82 | 32,74 | 58,63 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1299 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | HNX | 15,30 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,91 triệu | Rất thấp | 0,21 | 15,34 | 15,34 | 15,06 | 49,42 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1300 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | HNX | 0,00 | 0% | 5.97% | -5.97% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 8,27 triệu | Rất thấp | 0,45 | 5,814.57x | 13,45 | 13,61 | 61,05 | 47,94 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1301 | YBM | CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | HOSE | 9,70 | -0.31% | -8.25% | -3.09% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 30,96 triệu | Rất thấp | 0,16 | 6.43x | 9,89 | 10,04 | 11,92 | 44,08 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 1302 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | HOSE | 7,80 | 1.17% | 1.54% | 11.79% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 7,16 tỷ | Rất thấp | 0,76 | 33.57x | -0,48 | 7,78 | 7,63 | 21,21 | 56,07 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 1303 | YTC | CTCP Xuat nhap khau Y te Thanh pho Ho Chi Minh | HNX | 0,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,28 | 21,10 | 21,11 | 65,40 | 26,13 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap |
{{NewsArticle.summary}}
| Tham chiếu | Mở cửa | {{StockData.RefPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.OpenPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Cao | Thấp | {{StockData.HighPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.LowPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| KLGD | {{StockData.Vol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| KLGD TB 20 ngày | {{StockData.Avg20DayVol | number:2 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| GTGD | {{StockData.Val | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Vốn hóa | {{StockData.ListedVol*StockData.LastMatchedPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Giá trị hợp lý | {{StockData.FairValueLabel}} |
| Sức khỏe tài chính | {{StockData.OverallHealthLabel}} |
| Giao dịch có nhiều không? |
| Hourly | Daily | Weekly |
| {{TradingIndex.Trend.T1}} | {{TradingIndex.Trend.T1}} | {{TradingIndex.Trend.T1}} |
| Đặt mua | Đặt bán | ||
|---|---|---|---|
| {{StockData.BestBidVol1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| {{StockData.BestBidVol2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| {{StockData.BestBidVol3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Khớp | Giá | +/- | KL | M/B |
|---|---|---|---|---|
| {{x.TradingDate | date: 'HH:mm:ss'}} | {{x.ClosePx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.ClosePx - x.RefPx > 0 ? '+' : ''}}{{ (x.ClosePx - x.RefPx)/x.RefPx*100 | number:2 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.Vol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.Side == 1 ? "B" : "S"}} |
| Tổng KL Khớp | {{StockData.TotalTradedVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | |
| KL MUA chủ động | {{StockData.BuyVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | M |
| KL BÁN chủ động | {{StockData.SellVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | B |
Tổng hợp quyền lợi theo gói Khách tham quan, Normal và Pro
| STT | Nội dung | Visitors | Normal | Pro |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dashboard toàn cảnh thị trường theo thời gian thực | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Sức khỏe cổ phiếu theo thời gian thực (xu hướng, tài chính, định giá) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | La bàn RRG: Theo dõi ngành và cổ phiếu nào đang mạnh lên hay suy yếu so với thị trường | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Bản đồ định giá thị trường theo ngành và quy mô vốn hóa | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Radar dò tìm ngọc: Phát hiện các cổ phiếu có dấu hiệu được định giá hấp dẫn | — | — | ✓ |
| 6 | Bộ lọc cổ phiếu theo định giá và sức khỏe tài chính | — | — | ✓ |
| 7 | Bộ lọc cổ phiếu theo xu hướng, động lượng và dòng tiền | — | ✓ | ✓ |
| 8 | Thư viện bộ lọc đầu tư được xây dựng sẵn (Dẫn đầu xu hướng, Giá trị, Tăng trưởng…) | — | ✓ | ✓ |
| 9 | Cảnh báo cổ phiếu nổi bật theo tín hiệu thị trường | — | — | ✓ |
| 10 | Biểu đồ Phân tích kỹ thuật theo thời gian thực | ✓ | ✓ | ✓ |
| 11 | Theo dõi danh mục công khai từ các quỹ đầu tư lớn | ✓ | ✓ | ✓ |
Nếu nền tảng Cùng Đầu Tư đã mang lại giá trị cho hành trình đầu tư của bạn, bạn có thể chia sẻ lại một phần "lộc" để góp sức duy trì và phát triển nền tảng.
Đây là hoạt động hoàn toàn tự nguyện, mang tinh thần cùng xây dựng cộng đồng đầu tư dựa trên dữ liệu và kỷ luật.
Mỗi sự sẻ chia đều rất đáng quý. Xin cảm ơn bạn đã đồng hành.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này.
Bạn muốn đăng nhập luôn không?