Ngắn hạn
--
Dài hạn
--
RRG
--
RRG ngành
--
|
|
Mã CP
|
Tên
|
Sàn
|
Giá hiện tại
|
Thay đổi 1 ngày
|
Thay đổi 1 tuần
|
Thay đổi 1 Tháng
|
Giá trị hợp lý
|
Kỳ vọng tăng giá
|
Nhãn GTHL
|
Sức khỏe TC
|
XH ngắn hạn
|
XH dài hạn
|
RRG
|
RRG ngành
|
GTGD TB20
|
Thanh khoản
|
Beta 1 năm
|
P/E
|
PEG
|
EMA 7
|
EMA 21
|
ADX 14
|
RSI 14
|
Ngày thay đổi xu hướng
|
Loại thay đổi
|
Vốn hóa
|
Ngành cấp 1
|
Ngành cấp 2
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A32 | CTCP 32 | HNX | 31,90 | 0% | 5.69% | 7.49% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 17,23 triệu | Rất thấp | -0,05 | 29,97 | 29,23 | 26,46 | 72,30 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 2 | AAA | CTCP Nhựa An Phát Xanh | HOSE | 7,20 | 1.12% | -1.53% | -2.5% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 6,50 tỷ | Rất thấp | 0,68 | 5.85x | 0,06 | 7,24 | 7,28 | 15,31 | 45,50 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 3 | AAH | CTCP Hop nhat | HNX | 2,50 | 0% | 0% | -12% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 1,16 tỷ | Rất thấp | 0,35 | 2,48 | 2,58 | 18,19 | 38,27 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 4 | AAM | CTCP Thủy sản Mekong | HOSE | 6,93 | 0.29% | 3.32% | 3.32% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 32,24 triệu | Rất thấp | 0,14 | 23.52x | 0,12 | 6,78 | 6,71 | 14,84 | 57,90 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 5 | AAS | CTCP Chứng khoán SmartInvest | HNX | 8,10 | -1.22% | -8.64% | -3.7% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 13,84 tỷ | Thấp | 1,24 | 8,40 | 8,52 | 26,22 | 38,35 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 6 | AAT | CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | HOSE | 2,63 | -0.75% | -3.8% | -6.08% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 64,56 triệu | Rất thấp | 0,40 | 13.77x | 0,12 | 2,70 | 2,75 | 42,34 | 27,82 | T-106 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 7 | AAV | CTCP AAV Group | HNX | 6,80 | 0% | 0% | 1.47% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 3,80 tỷ | Rất thấp | 0,71 | -20.03x | 0,44 | 6,83 | 6,87 | 15,10 | 46,04 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 8 | ABB | NHTMCP An Binh | HNX | 17,70 | 4.73% | 2.82% | 15.61% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 35,43 tỷ | Trung bình | 0,74 | 17,08 | 16,25 | 67,57 | 77,67 | T-79 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 9 | ABC | CP CTCP Truyen thong VMG | HNX | 10,30 | 0.98% | 1.94% | 0% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 75,68 triệu | Rất thấp | 0,45 | 10,16 | 10,21 | 41,56 | 52,29 | T-55 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 10 | ABR | CTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | HOSE | 11,40 | 1.79% | 0.88% | 1.32% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 10,54 triệu | Rất thấp | 0,43 | 11,33 | 11,45 | 12,06 | 47,89 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||||
| 11 | ABS | CTCP DV Nông nghiệp Bình Thuận | HOSE | 3,00 | -6.54% | -0.33% | 0.33% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,19 tỷ | Rất thấp | 0,49 | -0.46x | 0,00 | 3,14 | 3,07 | 17,21 | 47,51 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 12 | ABT | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | HOSE | 50,00 | -2.53% | -4.8% | -10% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 519,81 triệu | Rất thấp | 0,41 | 4.47x | 0,12 | 51,16 | 52,72 | 48,18 | 31,58 | T-84 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 13 | ACB | NHTM CP Á Châu | HOSE | 23,75 | 2.81% | 4% | 5.68% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 324,66 tỷ | Rất cao | 0,77 | 8.06x | -6,57 | 23,00 | 22,63 | 31,96 | 68,59 | T-37 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 14 | ACC | CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | HOSE | 8,03 | -6.95% | -35.12% | -54.42% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 373,87 triệu | Rất thấp | 0,04 | 21.41x | -5,60 | 9,47 | 10,77 | 49,11 | 10,07 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 15 | ACE | CTCP Bê tông Ly tâm An Giang | HNX | 36,10 | 0% | -1.11% | -5.26% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 65,45 triệu | Rất thấp | -0,07 | 6.23x | 36,39 | 36,55 | 9,66 | 45,35 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 16 | ACG | CTCP Gỗ An Cường | HOSE | 33,50 | -0.59% | 2.69% | 0% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 233,15 triệu | Rất thấp | 0,19 | 0,25 | 33,09 | 33,10 | 21,53 | 52,98 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 17 | ACL | CTCP Xuất Nhập Khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | HOSE | 12,60 | -1.95% | -0.79% | 1.19% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 37,87 triệu | Rất thấp | 0,21 | 17.08x | 0,09 | 12,66 | 12,65 | 20,74 | 49,19 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 18 | ACS | CTCP Xay lap Thuong mai 2 | HNX | 5,80 | 0% | 8.62% | 8.62% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 1,53 triệu | Rất thấp | -0,38 | 5,59 | 5,23 | 44,35 | 87,33 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 19 | ACV | Tong CTy Cang hang khong Viet Nam | HNX | 41,60 | -2.12% | -2.4% | -6.97% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 21,01 tỷ | Thấp | 0,67 | 10.46x | 42,50 | 43,20 | 12,74 | 29,32 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 20 | ADC | CTCP Mĩ thuật và Truyền thông | HNX | 17,40 | 0% | 0% | -9.2% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 12,19 triệu | Rất thấp | 0,13 | 7.51x | -0,52 | 17,42 | 17,73 | 66,41 | 11,67 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 21 | ADG | CTCP Clever Group | HOSE | 8,40 | -1.18% | 2.98% | -7.5% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 19,18 triệu | Rất thấp | 0,14 | 7.85x | 0,17 | 8,44 | 8,45 | 11,12 | 48,60 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 22 | ADP | CTCP Sơn Á Đông | HOSE | 23,15 | 0% | 2.59% | 5.77% | Tăng | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 118,73 triệu | Rất thấp | 0,17 | 6.90x | -0,66 | 22,92 | 22,53 | 23,32 | 71,61 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 23 | ADS | CTCP Damsan | HOSE | 7,66 | 0.13% | -4.57% | -10.23% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,34 tỷ | Rất thấp | 0,37 | 5.94x | 7,78 | 8,00 | 19,62 | 33,29 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | |||||
| 24 | AFX | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | HOSE | 10,10 | 0% | -0.5% | -0.99% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 868,72 triệu | Rất thấp | 0,44 | 10,12 | 10,17 | 47,95 | 34,76 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 25 | AG1 | CTCP 28.1 | HNX | 10,90 | 0.93% | 1.83% | -12.84% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 68,22 triệu | Rất thấp | 0,23 | 10,81 | 10,80 | 36,27 | 52,44 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 26 | AGG | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | HOSE | 11,40 | 0% | -0.88% | -4.39% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 2,46 tỷ | Rất thấp | 0,62 | 5.38x | 0,02 | 11,48 | 11,64 | 20,08 | 27,68 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 27 | AGM | CTCP Xuất nhập khẩu An Giang | HNX | 2,20 | 0% | -4.55% | -13.64% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 26,20 triệu | Rất thấp | 0,57 | 2,21 | 2,25 | 25,66 | 43,32 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 28 | AGR | CTCP Chứng khoán Agribank | HOSE | 14,35 | 0.7% | -11.15% | -2.79% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 13,86 tỷ | Thấp | 1,04 | 23.94x | 1,45 | 14,76 | 14,89 | 22,72 | 43,84 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 29 | AGX | CTCP Thực phẩm Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | HNX | 146,50 | 0% | 6.62% | -31.06% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 195,70 triệu | Rất thấp | -0,11 | 145,30 | 164,13 | 27,65 | 40,47 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 30 | AIC | CTCP Tập đoàn Bảo hiểm DBV | HNX | 8,40 | 2.44% | 0% | -4.76% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 6,08 triệu | Rất thấp | 0,22 | 8,38 | 8,54 | 31,37 | 44,04 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 31 | AIG | CTCP Nguyen lieu A Chau AIG | HNX | 49,80 | 1.43% | 2.01% | -4.42% | Hồi phục | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 1,97 tỷ | Rất thấp | 0,31 | 49,49 | 49,98 | 31,04 | 48,93 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 32 | ALC | CTCP Âu Lạc | HNX | 21,70 | -0.46% | -3.23% | -6.45% | Giảm mạnh | - | Tăng nhiệt | - | 239,95 triệu | Rất thấp | 0,17 | 22,07 | 22,55 | 37,23 | 24,03 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 33 | ALT | CTCP Văn hóa Tân Bình | HNX | 13,80 | 8.66% | 7.97% | 1.45% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,06 triệu | Rất thấp | 0,63 | 4.90x | 0,03 | 12,98 | 13,03 | 12,44 | 60,49 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 34 | AMC | CTCP Khoáng sản Á Châu | HNX | 12,40 | 0% | 0% | 8.27% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,05 triệu | Rất thấp | 0,25 | 8.28x | 0,34 | 12,39 | 12,15 | 35,41 | 80,68 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 35 | AME | CTCP Alphanam E&C | HNX | 6,70 | 0% | -1.49% | -1.49% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,99 triệu | Rất thấp | 0,25 | 10.92x | 0,15 | 6,72 | 6,78 | 28,23 | 20,05 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 36 | AMP | CTCP Armephaco | HNX | 13,20 | -13.16% | -13.64% | -9.09% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 64,39 triệu | Rất thấp | 0,29 | 14,65 | 14,55 | 24,77 | 36,89 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 37 | AMS | CTCP Co khi Xay dung AMECC | HNX | 7,00 | 1.45% | -1.43% | -31.43% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 719,24 triệu | Rất thấp | 0,19 | 7,04 | 7,57 | 18,05 | 33,44 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 38 | AMV | CTCP SXKD Dược và trang thiết bị Việt Mỹ | HNX | 1,40 | 0% | 7.14% | -7.14% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 595,25 triệu | Rất thấp | -0,01 | -3.15x | 0,01 | 1,39 | 1,42 | 18,97 | 43,90 | T-93 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 39 | ANT | CTCP Rau quả thực phẩm An Giang | HOSE | 25,05 | -1.76% | -3.59% | -2.59% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 164,52 triệu | Rất thấp | 0,39 | 6.18x | 0,63 | 25,55 | 25,87 | 27,98 | 38,12 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 40 | ANV | CTCP Nam Việt | HOSE | 18,35 | 0% | -8.99% | -18.8% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 13,54 tỷ | Thấp | 0,93 | 4.71x | 0,01 | 19,07 | 20,16 | 31,78 | 25,97 | T-11 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 41 | APC | CTCP chieu xa An Phu | HNX | 5,30 | 0% | -9.43% | -13.21% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,32 triệu | Rất thấp | 0,32 | -5.19x | 5,61 | 5,80 | 28,80 | 38,83 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 42 | APF | CTCP Nong san Thuc pham Quang Ngai | HNX | 47,00 | 0.21% | -1.7% | 3.4% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 2,64 tỷ | Rất thấp | 0,18 | 9.40x | 47,24 | 47,04 | 18,93 | 51,80 | T-41 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 43 | APG | CTCP Chứng khoán APG | HOSE | 4,98 | 1.63% | -2.41% | -8.43% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 2,63 tỷ | Rất thấp | 0,52 | 351.29x | 3,46 | 5,01 | 5,03 | 18,04 | 48,63 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 44 | APH | CTCP Tập đoàn An Phát Holdings | HOSE | 5,46 | -0.55% | -0.55% | -2.75% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 619,47 triệu | Rất thấp | 0,54 | 6.24x | 0,03 | 5,50 | 5,51 | 13,78 | 43,86 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 45 | API | CTCP Đầu tư Châu á - Thái Bình Dương | HNX | 6,00 | 1.69% | -3.33% | -3.33% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 954,09 triệu | Rất thấp | 1,07 | -720.76x | -7,52 | 6,04 | 6,10 | 14,84 | 46,71 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 46 | APL | CTCP Co khi va Thiet bi ap luc VVMI | HNX | 11,50 | 0% | 0% | -13.04% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,08 | 11,51 | 11,84 | 61,95 | 12,93 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 47 | APS | CTCP Chứng khoán Châu á - Thái Bình Dương | HNX | 6,60 | 0% | -9.09% | -6.06% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,09 tỷ | Rất thấp | 1,21 | -15.67x | 0,07 | 6,79 | 6,89 | 18,66 | 43,52 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 48 | ARM | ARM - CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | HNX | 45,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 22.27x | 0,33 | 45,80 | 45,80 | 99,38 | 98,55 | T-124 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 49 | ASG | CTCP Tập đoàn ASG | HOSE | 16,80 | 0% | -0.6% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 6,17 triệu | Rất thấp | -0,13 | 13.49x | 0,07 | 16,82 | 16,84 | 68,60 | 46,90 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 50 | ASM | CTCP Tập đoàn Sao Mai | HOSE | 6,15 | 0.33% | 3.09% | 4.07% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 2,52 tỷ | Rất thấp | 0,71 | 21.66x | -1,13 | 6,11 | 6,01 | 17,97 | 62,36 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 51 | ASP | CTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | HOSE | 9,24 | 0.65% | 0.43% | 21.1% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,15 tỷ | Rất thấp | 0,29 | 6.09x | 0,03 | 9,18 | 8,77 | 45,48 | 65,81 | T-72 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 52 | AST | CTCP DV Hàng không Taseco | HOSE | 63,00 | 0% | -0.63% | 4.29% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 361,35 triệu | Rất thấp | 0,42 | 11.76x | 0,15 | 62,93 | 62,05 | 14,31 | 67,01 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 53 | ATS | CTCP Tập đoàn đầu tư ATS | HNX | 24,70 | 0% | 0% | -10.93% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,62 triệu | Rất thấp | 0,03 | 163.27x | 0,98 | 24,76 | 25,48 | 88,47 | 0,61 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 54 | AVG | CTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt | HNX | 8,40 | 0% | -5.95% | -10.71% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 248,65 triệu | Rất thấp | 0,16 | 8,58 | 8,87 | 30,44 | 30,52 | T-45 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 55 | BAB | NHTM CP Bắc Á | HNX | 11,20 | 0.9% | -10.71% | 1.22% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 503,06 triệu | Rất thấp | 0,63 | 10.60x | 1,04 | 11,42 | 11,47 | 36,00 | 46,86 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 56 | BAF | CTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | HOSE | 29,65 | 0.17% | -1.52% | 0.84% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 31,87 tỷ | Trung bình | 0,39 | 48.64x | -1,10 | 29,77 | 29,72 | 22,03 | 49,07 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 57 | BAL | CTCP Bao bi Bia - Ruou - Nuoc giai khat | HNX | 7,10 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,21 | 7,10 | 7,10 | 12,85 | 43,60 | T-73 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 58 | BAX | CTCP Thong Nhat | HNX | 31,70 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 2,45 triệu | Rất thấp | -0,01 | 7.06x | 0,17 | 31,65 | 31,49 | 15,27 | 54,86 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 59 | BBC | CTCP Bibica | HOSE | 84,00 | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 0,10 | 13.04x | -0,99 | 87,24 | 78,22 | 36,00 | 79,69 | T-5 | Từ giảm sang tăng | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||||||
| 60 | BBH | CTCP Bao bì Hoàng Thạch | HNX | 7,60 | 0% | 2.63% | -9.33% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 22,45 triệu | Rất thấp | 0,12 | 7,64 | 8,00 | 15,41 | 44,23 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 61 | BBM | CTCP Bia Ha noi - Nam dinh | HNX | 8,60 | 0% | 0% | 8.14% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,09 triệu | Rất thấp | 0,14 | 8,59 | 8,45 | 66,43 | 80,45 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 62 | BBS | CTCP Vicem Bao bì Bút Sơn | HNX | 12,70 | 0% | 7.87% | -7.87% | Trung tính | Tăng | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 6,04 triệu | Rất thấp | 0,28 | 12.03x | -4,47 | 12,65 | 12,63 | 18,76 | 51,70 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 63 | BCA | CTCP B.C.H | HNX | 21,00 | 0.48% | 2.86% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 187,65 triệu | Rất thấp | 0,58 | 20,63 | 20,54 | 16,84 | 53,32 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 64 | BCB | CTCP 397 | HNX | 2,20 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 2,20 | 2,20 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 65 | BCC | CTCP Xi măng Bỉm Sơn | HNX | 6,70 | 1.52% | -2.99% | -5.97% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 167,43 triệu | Rất thấp | 0,64 | 10.46x | 0,02 | 6,75 | 6,89 | 40,27 | 29,96 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 66 | BCE | CTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương | HOSE | 5,95 | -6.89% | -32.77% | -49.41% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 606,09 triệu | Rất thấp | 0,24 | 4.53x | 5,21 | 6,99 | 7,82 | 49,69 | 5,46 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 67 | BCF | CTCP Thuc Pham Bich Chi | HNX | 42,10 | 0% | 0% | 1.43% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 4,15 triệu | Rất thấp | -0,08 | 14.33x | 2,86 | 41,99 | 41,70 | 14,91 | 56,95 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 68 | BCG | CTCP Tập đoàn Bamboo Capital | HOSE | 2,53 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | 4.45x | 2,53 | 2,53 | 62,17 | 19,29 | T-210 | Từ tăng sang giảm | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 69 | BCM | Tổng CTy Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - CTCP | HOSE | 44,10 | -2.22% | -14.29% | -22.68% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 15,64 tỷ | Thấp | 0,81 | 14.69x | 0,33 | 46,92 | 49,82 | 26,70 | 21,64 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 70 | BCR | CTCP BCG Land | HNX | 1,00 | 0% | 0% | -10% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 57,98 triệu | Rất thấp | 0,06 | 1,00 | 1,02 | 94,48 | 17,27 | T-91 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 71 | BDG | CTCP May mac Binh Duong | HNX | 31,90 | -3.04% | -7.05% | -9.52% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 203,27 triệu | Rất thấp | 0,07 | 6.40x | 33,31 | 33,47 | 31,75 | 42,93 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 72 | BDT | CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | HNX | 8,60 | -3.37% | -3.49% | -8.14% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,25 tỷ | Rất thấp | 0,20 | 44.61x | 8,84 | 8,98 | 35,32 | 31,30 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 73 | BED | CTCP Sách và Thiết bị trường học đà Nẵng | HNX | 23,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,02 | 16.09x | -0,47 | 23,60 | 23,60 | 100,00 | 0,00 | - | - | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 74 | BEL | CTCP Dien tu Bien Hoa | HNX | 23,80 | 0% | 0% | 25.21% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 16,15 triệu | Rất thấp | 0,03 | 12.55x | 23,93 | 23,35 | 42,80 | 56,38 | T-63 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 75 | BFC | CTCP Phân bón Bình Điền | HOSE | 55,50 | 0.91% | -7.39% | -4.68% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 10,20 tỷ | Thấp | 0,47 | 10.14x | -0,91 | 55,91 | 56,30 | 15,45 | 46,87 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 76 | BGE | CTCP BCG Energy | HNX | 2,80 | 0% | 0% | -14.29% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 568,31 triệu | Rất thấp | 0,10 | 2,81 | 2,89 | 84,58 | 25,62 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 77 | BGW | BGW - CTCP Nước sạch Bắc Giang | HNX | 16,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 20,68 triệu | Rất thấp | 0,05 | 15,98 | 15,94 | 29,21 | 53,12 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 78 | BHA | CTCP Thủy điện Bắc Hà | HNX | 22,90 | 4.09% | -1.75% | 3.49% | Hồi phục | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 8,63 triệu | Rất thấp | 0,26 | 22,43 | 22,47 | 26,99 | 54,85 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 79 | BHC | CTCP Bê tông Biên Hòa | HNX | 0,90 | 0% | 0% | -11.11% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,09 triệu | Rất thấp | -0,03 | 29.85x | 0,91 | 0,93 | 64,98 | 42,99 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 80 | BHI | Tổng CTCP Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | HNX | 7,50 | 13.64% | 18.67% | -20% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 1,08 triệu | Rất thấp | 0,15 | 6,76 | 7,14 | 20,90 | 52,70 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 81 | BHN | Tổng CTCP Bia - Rượu – Nước giải khát Hà Nội | HOSE | 29,50 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 40,64 triệu | Rất thấp | 0,19 | 13.37x | 0,53 | 29,47 | 29,48 | 44,88 | 50,37 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 82 | BHP | CTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | HNX | 6,90 | 0% | 7.25% | -4.35% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,31 triệu | Rất thấp | 0,06 | 6,72 | 6,78 | 12,27 | 51,22 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 83 | BIC | Tổng CTy Bảo hiểm NH Đầu tư và Phát triển Việt Nam | HOSE | 22,00 | -1.79% | -4.55% | -11.36% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 907,69 triệu | Rất thấp | 0,47 | 9.44x | -0,81 | 22,50 | 23,09 | 19,24 | 31,44 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 84 | BID | NHTM CP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | HOSE | 39,30 | -0.51% | -4.96% | -8.78% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 159,81 tỷ | Rất cao | 0,91 | 10.62x | 0,57 | 40,26 | 41,22 | 17,87 | 33,21 | T-8 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 85 | BIG | CTCP Đầu tư Big Group Holdings | HNX | 5,00 | 13.64% | 10% | 0% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | - | 1,63 tỷ | Rất thấp | 0,78 | 4,67 | 4,78 | 20,26 | 54,64 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 86 | BIO | CTCP Vac Xin va Sinh pham Nha Trang | HNX | 12,50 | 4.17% | 4% | 1.41% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 12,67 triệu | Rất thấp | 0,47 | 12,13 | 12,14 | 16,75 | 57,60 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 87 | BKC | CTCP Khoáng sản Bắc Kạn | HNX | 18,00 | 0% | -8.33% | -12.22% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 108,72 triệu | Rất thấp | 0,77 | 3.72x | 0,43 | 18,67 | 19,44 | 28,93 | 17,40 | T-91 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 88 | BKG | CTCP Đầu tư BKG Việt Nam | HOSE | 2,24 | -1.75% | -3.57% | -17.86% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 678,56 triệu | Rất thấp | 0,41 | 18.56x | -0,54 | 2,29 | 2,37 | 18,06 | 35,98 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 89 | BLI | CTCP Bao hiem Bao Long | HNX | 8,00 | 6.67% | 0% | -1.25% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 18,19 triệu | Rất thấp | 0,42 | 7.63x | 7,91 | 8,04 | 13,75 | 47,22 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 90 | BLN | CTCP Van tai va Dich vu Lien Ninh | HNX | 7,90 | 0% | 0% | 12.66% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,22 triệu | Rất thấp | 0,06 | 7,89 | 7,73 | 38,26 | 73,88 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 91 | BLT | CTCP Lương thực Bình Định | HNX | 20,60 | 0% | -4.37% | -1.94% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 2,57 triệu | Rất thấp | 0,39 | 21,23 | 21,34 | 19,64 | 40,36 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 92 | BMC | CTCP Khoáng sản Bình Định | HOSE | 12,00 | -2.44% | -4.17% | -4.58% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 113,09 triệu | Rất thấp | 0,53 | 19.35x | -0,31 | 12,27 | 12,42 | 16,53 | 36,06 | T-106 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 93 | BMD | CTCP Moi truong va Dich vu do thi Binh Thuan | HNX | 10,70 | 0% | 0% | -7.48% | Giảm | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 4,36 triệu | Rất thấp | -0,16 | 10,76 | 10,95 | 24,51 | 45,67 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 94 | BMF | CTCP Vat lieu Xay dung va Chat dot Dong Nai | HNX | 7,60 | 0% | 0% | 2.63% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 1,76 triệu | Rất thấp | 0,18 | 7,59 | 7,53 | 10,51 | 56,24 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 95 | BMG | CTCP May Bình Minh | HNX | 11,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,10 | 11,10 | 11,52 | 99,39 | 0,27 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 96 | BMI | Tổng CTCP Bảo Minh | HOSE | 13,55 | -1.09% | -2.95% | -7.38% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 1,49 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 9.62x | 0,49 | 13,75 | 14,03 | 39,56 | 29,93 | T-95 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 97 | BMJ | CTCP Khoáng sản miền đông AHP | HNX | 10,40 | 0.97% | -6.73% | -20.19% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 38,68 triệu | Rất thấp | 0,06 | 10,79 | 11,30 | 39,97 | 38,94 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 98 | BMK | CTCP Kỹ thuật nhiệt Mèo Đen | HNX | 13,40 | 0% | -0.75% | -10.45% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 5,15 triệu | Rất thấp | -0,01 | 13,52 | 13,94 | 36,85 | 33,11 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 99 | BMP | CTCP Nhựa Bình Minh | HOSE | 151,40 | -1.37% | 3.9% | 2.91% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 25,36 tỷ | Thấp | 0,41 | 9.79x | 0,66 | 150,42 | 148,57 | 27,52 | 57,11 | T-21 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 100 | BMV | CTCP Bot my Vinafood 1 | HNX | 3,00 | 0% | 0% | -53.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,95 triệu | Rất thấp | 0,19 | 3,04 | 3,43 | 48,95 | 21,78 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 101 | BNA | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | HNX | 3,80 | 0% | -10.53% | -47.37% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 310,45 triệu | Rất thấp | 0,52 | 3.79x | -0,10 | 3,93 | 4,43 | 73,95 | 5,84 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 102 | BNW | CTCP nuoc sach Bac Ninh | HNX | 30,00 | 4.9% | 16.67% | 49.31% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 74,49 triệu | Rất thấp | -0,40 | 27,11 | 22,63 | 51,95 | 89,77 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 103 | BOT | CTCP BOT Cau Thai Ha | HNX | 1,60 | 0% | -6.25% | -6.25% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 40,29 triệu | Rất thấp | 0,22 | 1,63 | 1,68 | 90,68 | 12,01 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 104 | BPC | CTCP Vicem Bao bì Bỉm Sơn | HNX | 12,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 27.82x | 0,30 | 12,50 | 12,50 | 80,32 | 39,95 | T-97 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 105 | BQB | CTCP Bia Ha Noi - Quang Binh | HNX | 3,70 | 0% | 2.7% | 0% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,95 triệu | Rất thấp | 0,26 | 3,65 | 3,69 | 30,28 | 49,73 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 106 | BRC | CTCP Cao su Bến Thành | HOSE | 12,05 | -0.41% | -1.24% | -2.49% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 14,89 triệu | Rất thấp | 0,29 | 7.05x | -4,27 | 12,13 | 12,15 | 18,58 | 45,31 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 107 | BRR | CTCP Cao su Ba Ria | HNX | 16,70 | -14.36% | -6.59% | -13.77% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 2,09 triệu | Rất thấp | 0,06 | 10.99x | 18,68 | 18,64 | 18,54 | 56,59 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 108 | BRS | CTCP Dich vu Do thi Ba Ria | HNX | 21,60 | -10% | -20.37% | -13.89% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 60,99 triệu | Rất thấp | 0,37 | 24,00 | 24,30 | 16,14 | 39,01 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 109 | BSA | CTCP Thuy dien Buon Don | HNX | 20,20 | 0% | 1.98% | 1.98% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 69,81 triệu | Rất thấp | 0,13 | 20,14 | 20,04 | 19,82 | 53,95 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 110 | BSC | CTCP DV Bến Thành | HNX | 12,30 | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | -0,02 | 17.92x | 12,30 | 12,48 | 100,00 | 0,00 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Bất động sản | ||||||||||
| 111 | BSH | CTCP Bia Sai Gon - Ha noi | HNX | 16,20 | 0% | 1.23% | -3.7% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 3,25 triệu | Rất thấp | 0,23 | 16,21 | 16,39 | 18,93 | 45,21 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 112 | BSI | CTCP Chứng khoán BIDV | HOSE | 32,30 | 0.94% | -11.15% | -6.81% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 30,89 tỷ | Trung bình | 1,06 | 17.55x | 0,34 | 33,43 | 34,05 | 27,24 | 41,17 | T-2 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 113 | BSL | CTCP Bia Sai Gon - Song Lam | HNX | 13,80 | -0.72% | 7.25% | 6.52% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 51,70 triệu | Rất thấp | 0,41 | 13,31 | 13,03 | 19,34 | 61,34 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 114 | BSP | CTCP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | HNX | 15,50 | 14.81% | 32.26% | 29.68% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 103,64 triệu | Rất thấp | -0,20 | 12,88 | 11,53 | 45,39 | 93,44 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 115 | BSQ | BSQ- CTCP Bia Sai Gon-Quang Ngai | HNX | 17,00 | 6.25% | 5.88% | -2.94% | Hồi phục | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 2,74 triệu | Rất thấp | 0,17 | 11.67x | 16,59 | 17,19 | 20,53 | 46,71 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 116 | BSR | CTCP Lọc hóa dầu Bình Sơn | HOSE | 26,00 | -1.14% | -1.35% | -1.54% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 255,16 tỷ | Rất cao | 0,83 | 9.80x | 0,00 | 25,94 | 25,83 | 18,48 | 50,04 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 117 | BT1 | CTCP Bảo vệ Thực vật 1 Trung ương | HNX | 11,50 | 0% | 13.04% | 12.17% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,22 triệu | Rất thấp | -0,01 | 11,20 | 10,84 | 16,54 | 58,39 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 118 | BTB | CTCP Bia Ha Noi - Thai Binh | HNX | 4,80 | 0% | 0% | 8.33% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,72 triệu | Rất thấp | 0,02 | 4,79 | 4,71 | 12,20 | 60,35 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 119 | BTD | CTCP Bê tông ly tâm Thủ Đức | HNX | 18,00 | 0% | 0% | -16.67% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,18 triệu | Rất thấp | 0,37 | 18,05 | 18,68 | 44,53 | 24,22 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 120 | BTG | CTCP Bao bì Tiền Giang | HNX | 8,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,34 | 8,10 | 8,13 | 97,56 | 0,28 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 121 | BTN | CTCP Đầu tư Bitco Bình Định | HNX | 2,90 | 0% | 10.34% | -3.45% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,04 triệu | Rất thấp | 0,01 | 2,85 | 2,84 | 16,49 | 54,61 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 122 | BTP | CTCP Nhiệt điện Bà Rịa | HOSE | 7,95 | -1.85% | -3.65% | -4.28% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 156,12 triệu | Rất thấp | 0,23 | 8.58x | 0,13 | 8,13 | 8,22 | 26,75 | 17,17 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 123 | BTS | CTCP Xi măng Vicem Bút Sơn | HNX | 5,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 18,65 triệu | Rất thấp | 0,32 | 19.55x | 0,17 | 5,01 | 5,04 | 71,53 | 33,54 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 124 | BTT | CTCP TMDV Bến Thành | HOSE | 42,50 | 0% | 0% | 5.05% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 4,29 triệu | Rất thấp | 0,17 | 4.50x | 0,03 | 42,27 | 41,15 | 32,68 | 92,11 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 125 | BTU | CTCP Cong trinh Do thi Ben Tre | HNX | 15,10 | 1.34% | 1.88% | 1.88% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 3,24 triệu | Rất thấp | 0,36 | 5.62x | 14,85 | 14,84 | 14,34 | 53,80 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 126 | BTV | BTV- ctcp dich vu Du lich Ben Thanh | HNX | 18,50 | 0% | 0% | 10.81% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,66 triệu | Rất thấp | -0,05 | 10.28x | 18,46 | 17,89 | 33,87 | 68,77 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 127 | BTW | CTCP Cấp nước Bến Thành | HNX | 60,10 | 0% | -2.16% | -14.14% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 3,71 triệu | Rất thấp | 0,17 | 11.90x | 0,22 | 61,92 | 65,66 | 46,86 | 22,72 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 128 | BVB | Ngan Hang TMCP Ban Viet | HNX | 13,30 | 0% | -4.51% | 6.77% | Trung tính | Tăng | Hạ nhiệt | - | 38,03 tỷ | Trung bình | 1,11 | 13,50 | 13,39 | 16,43 | 50,02 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 129 | BVH | Tập đoàn Bảo Việt | HOSE | 60,50 | 2.54% | 0.66% | -10.74% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 24,83 tỷ | Thấp | 0,88 | 14.50x | 0,42 | 59,69 | 61,91 | 51,73 | 41,07 | T-65 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 130 | BVL | CTCP BV Land | HNX | 12,60 | 0% | 0% | -0.79% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 4,74 triệu | Rất thấp | 0,54 | 12,89 | 13,45 | 24,86 | 39,04 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 131 | BVN | BVN - CTCP Bông Việt Nam | HNX | 18,10 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,45 triệu | Rất thấp | -0,08 | 18,10 | 18,09 | 1,91 | 50,71 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 132 | BVS | Chứng khoán CTCP chứng khoán Bảo Việt | HNX | 33,40 | -2.05% | -7.78% | 19.76% | Điều chỉnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 41,26 tỷ | Trung bình | 1,19 | 11.54x | 1,48 | 33,78 | 31,39 | 38,84 | 65,13 | T-22 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 133 | BWE | CTCP - Tổng Công ty Nước - Môi trường Bình Dương | HOSE | 45,55 | 1.22% | 0.77% | 2.96% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 3,37 tỷ | Rất thấp | 0,28 | 11.22x | 0,16 | 45,27 | 44,97 | 19,40 | 61,64 | T-28 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 134 | BWS | CTCP Cap nuoc Ba Ria - Vung Tau | HNX | 33,40 | 0.6% | 1.2% | 2.07% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 116,17 triệu | Rất thấp | 0,14 | 33,02 | 33,00 | 38,17 | 57,07 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 135 | BXH | CTCP Vicem Bao bì Hải Phòng | HNX | 12,10 | 0% | 0% | 0.83% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 56,56 triệu | Rất thấp | -0,16 | 37.43x | 1,10 | 12,29 | 12,69 | 37,54 | 31,47 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 136 | C22 | CTCP 22 | HNX | 17,00 | 0% | -5.88% | -5.88% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,09 triệu | Rất thấp | 0,05 | 17,42 | 17,77 | 65,27 | 1,97 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 137 | C32 | CTCP CIC39 | HOSE | 16,70 | -6.44% | -1.28% | 8.14% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 237,51 triệu | Rất thấp | -0,01 | 15.25x | 0,11 | 17,03 | 16,19 | 22,20 | 56,04 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 138 | C47 | CTCP Xây dựng 47 | HOSE | 9,33 | -1.69% | -3% | 1.71% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 315,80 triệu | Rất thấp | 0,37 | 5.80x | 0,01 | 9,40 | 9,39 | 10,84 | 47,46 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 139 | C4G | CTCP Tập đoàn CIENCO4 | HNX | 6,40 | -1.54% | -1.56% | -4.69% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 1,52 tỷ | Rất thấp | 0,80 | 6,47 | 6,57 | 30,23 | 36,70 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 140 | C69 | CTCP Xay dung 1369 | HNX | 20,30 | 0.5% | 1.97% | 13.79% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 18,01 tỷ | Thấp | 0,57 | 23.83x | 0,15 | 19,92 | 19,17 | 41,53 | 68,43 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 141 | CAG | CTCP Cảng An Giang | HNX | 5,80 | -1.69% | -3.45% | -17.24% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 33,55 triệu | Rất thấp | 0,22 | 30.23x | 0,06 | 5,93 | 6,12 | 33,12 | 34,15 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 142 | CAN | CTCP Đồ hộp Hạ Long | HNX | 23,10 | 0% | 0% | 9.09% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 0,34 triệu | Rất thấp | 0,26 | -83.34x | 0,56 | 23,04 | 22,95 | 31,75 | 48,71 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 143 | CAP | CTCP Lâm nông sản thực phẩm Yên Bái | HNX | 47,90 | 0.63% | 2.51% | 2.3% | Tăng | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 1,65 tỷ | Rất thấp | 0,25 | 9.89x | 0,02 | 47,73 | 47,32 | 20,87 | 57,99 | T-43 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 144 | CAR | CTCP Tap doan Giao duc Tri Viet | HNX | 13,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 13,60 | 13,64 | 79,78 | 14,69 | T-291 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 145 | CAT | CTCP Thuy san Ca Mau | HNX | 14,90 | 0% | -0.67% | 2.01% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 390,88 triệu | Rất thấp | 0,34 | 14,88 | 14,83 | 57,49 | 54,14 | T-37 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 146 | CBS | CTCP Mia duong Cao Bang | HNX | 23,80 | -2.46% | -0.84% | -1.26% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 106,10 triệu | Rất thấp | 0,10 | 23,95 | 24,04 | 19,18 | 40,23 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 147 | CC1 | TCT Xay dung so 1 | HNX | 30,00 | -2.28% | -8.33% | -13.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 33,94 triệu | Rất thấp | -0,04 | 71.26x | 31,46 | 32,34 | 33,73 | 43,17 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 148 | CCA | CTCP xuất nhập khẩu Thủy sản Cần thơ | HNX | 13,00 | 0% | 0% | 16.4% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 13,98 triệu | Rất thấp | -0,30 | 12,99 | 12,65 | 34,93 | 60,71 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 149 | CCC | CTCP Xây dựng CDC | HOSE | 6,96 | -6.95% | -7.61% | -9.2% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 11,37 triệu | Rất thấp | 0,27 | 7,34 | 7,45 | 59,51 | 33,27 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 150 | CCI | CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp TM Củ Chi | HOSE | 18,00 | -4.76% | -5% | 1.4% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,14 triệu | Rất thấp | -0,11 | 7.81x | 0,14 | 18,55 | 18,23 | 29,26 | 47,03 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 151 | CCL | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | HOSE | 4,12 | -0.96% | -0.73% | 2.84% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 242,36 triệu | Rất thấp | 0,59 | 13.71x | -0,26 | 4,15 | 4,13 | 21,53 | 48,89 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 152 | CCP | CTCP Cang Cua Cam Hai Phong | HNX | 20,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,10 triệu | Rất thấp | 0,09 | 20,50 | 20,53 | 7,24 | 49,85 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 153 | CCR | CTCP Cang Cam Ranh | HNX | 14,00 | 0% | -0.71% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 12,53 triệu | Rất thấp | -0,01 | 11.98x | 0,09 | 13,98 | 13,87 | 25,81 | 59,54 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 154 | CCV | CTCP Tu van Xay dung Cong nghiep va Do thi Vietnam | HNX | 74,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,75 triệu | Rất thấp | 0,12 | 74,50 | 74,25 | 90,95 | 95,37 | T-42 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 155 | CDC | CTCP Chương Dương | HOSE | 18,70 | 0% | 0.53% | -0.53% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,55 tỷ | Rất thấp | 0,29 | 148.54x | -0,88 | 18,81 | 19,02 | 16,35 | 43,88 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 156 | CDN | CTCP Cang Da Nang | HNX | 25,50 | -4.14% | -3.92% | -10.59% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 127,74 triệu | Rất thấp | 0,23 | 6.29x | 0,14 | 26,32 | 27,00 | 58,46 | 27,11 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 157 | CDP | CTCP Duoc pham Trung uong Codupha | HNX | 11,80 | 0% | -9.32% | 0.07% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 28,97 triệu | Rất thấp | 0,23 | 11,99 | 12,06 | 36,58 | 46,47 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 158 | CEO | CTCP Tập đoàn C.E.O | HNX | 13,70 | -0.72% | -2.92% | -13.87% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 68,49 tỷ | Cao | 1,44 | 41.81x | 1,84 | 14,01 | 14,45 | 35,91 | 35,67 | T-40 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 159 | CET | CTCP HTC Holding | HNX | 3,90 | 0% | -10.26% | -46.15% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 21,86 triệu | Rất thấp | 0,09 | -7.82x | 0,00 | 4,03 | 4,59 | 98,76 | 5,16 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 160 | CFM | CTCP Dau tu CFM | HNX | 11,50 | -14.81% | -17.39% | -17.39% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 0,06 triệu | Rất thấp | -0,05 | 13,00 | 13,11 | 67,06 | 19,66 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 161 | CFV | CTCP Cà phê Thắng Lợi | HNX | 17,00 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,43 triệu | Rất thấp | -0,12 | 17,00 | 17,03 | 21,18 | 41,57 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 162 | CGV | CTCP Vinaceglass | HNX | 3,20 | 0% | 6.25% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 7,60 triệu | Rất thấp | 0,10 | 3,14 | 3,13 | 10,54 | 52,94 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 163 | CHC | CTCP Cẩm Hà | HNX | 6,40 | 0% | 0% | 12.5% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,06 triệu | Rất thấp | -0,14 | 6,26 | 5,95 | 36,52 | 98,22 | T-57 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 164 | CHP | CTCP Thủy điện Miền Trung | HOSE | 27,55 | -0.18% | -1.27% | 0.54% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 257,88 triệu | Rất thấp | 0,08 | 10.67x | 1,95 | 27,68 | 27,74 | 18,06 | 42,09 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 165 | CHS | CTCP Chieu sang cong cong TPHCM | HNX | 9,80 | 0% | 0% | -11.22% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 3,80 triệu | Rất thấp | 0,07 | 9.86x | 10,01 | 10,49 | 72,72 | 13,56 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 166 | CI5 | CI5 - CTCP Đầu tư Xây dựng Số 5 | HNX | 3,50 | 0% | 8.57% | -14.29% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,55 triệu | Rất thấp | -0,25 | 3,42 | 3,49 | 13,79 | 48,85 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 167 | CIA | CTCP Dich vu San bay Quoc te Cam Ranh | HNX | 9,50 | 0% | 1.05% | -2.11% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 30,73 triệu | Rất thấp | 0,26 | 7.17x | 0,05 | 9,38 | 9,50 | 41,25 | 48,32 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 168 | CIG | CTCP COMA18 | HOSE | 7,20 | -0.41% | -2.78% | -4.17% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 189,79 triệu | Rất thấp | 0,39 | 3.33x | 0,04 | 7,21 | 7,03 | 33,19 | 56,95 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 169 | CII | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | HOSE | 16,00 | 1.27% | -1.88% | -10.31% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 160,94 tỷ | Rất cao | 1,23 | 86.42x | 0,60 | 16,26 | 16,77 | 15,71 | 38,10 | T-17 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 170 | CIP | CTCP Xay lap va San xuat Cong nghiep | HNX | 1,70 | 0% | -5.88% | -17.65% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 1,92 triệu | Rất thấp | 0,05 | 1,75 | 1,83 | 46,10 | 37,45 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 171 | CJC | CTCP Cơ điện Miền Trung | HNX | 19,80 | 0% | 9.09% | 9.09% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,20 triệu | Rất thấp | -0,07 | 28.84x | -1,05 | 19,37 | 18,68 | 99,98 | 99,97 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 172 | CK8 | CTCP Co khi 120 | HNX | 5,60 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,01 | 5,60 | 5,57 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 173 | CKA | CTCP Cơ khí An Giang | HNX | 64,20 | 0% | -1.25% | -0.47% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 169,08 triệu | Rất thấp | 0,43 | 64,43 | 64,83 | 45,55 | 42,12 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 174 | CKD | CTCP Cơ khí Đông Anh Licogi | HNX | 22,50 | 7.14% | -2.22% | -4.44% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 18,31 triệu | Rất thấp | 0,22 | 22,07 | 22,81 | 17,04 | 47,99 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 175 | CKG | CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư Xây dựng Kiên Giang | HOSE | 6,50 | 0% | 0% | -7.08% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 206,23 triệu | Rất thấp | 0,66 | 14.10x | -0,37 | 6,55 | 6,72 | 22,37 | 35,22 | T-222 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 176 | CKV | CTCP Cokyvina | HNX | 17,50 | 0% | 0% | 2.86% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 8,68 triệu | Rất thấp | 0,06 | 19.47x | 0,81 | 17,46 | 17,30 | 69,54 | 84,64 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 177 | CLC | CTCP Cát Lợi | HOSE | 53,40 | 0% | 2.62% | 5.26% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 56,27 triệu | Rất thấp | 0,19 | 7.71x | 0,21 | 52,65 | 51,95 | 31,49 | 67,93 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 178 | CLH | CTCP Xi mang La Hien VVMI | HNX | 20,00 | -1.96% | -0.5% | 0% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 41,22 triệu | Rất thấp | 0,12 | 8.16x | 3,35 | 20,20 | 20,34 | 12,94 | 44,78 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 179 | CLL | CTCP Cảng Cát Lái | HOSE | 30,00 | -0.17% | 0% | -0.83% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 152,28 triệu | Rất thấp | 0,11 | 10.66x | 3,13 | 30,03 | 30,10 | 17,40 | 46,67 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 180 | CLM | CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | HNX | 72,00 | 0% | -4.17% | 3.47% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 54,85 triệu | Rất thấp | 0,12 | 10.36x | -0,33 | 73,39 | 72,72 | 25,26 | 46,96 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 181 | CLW | CTCP Cấp nước Chợ Lớn | HOSE | 38,55 | 0% | -23.87% | -33.59% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,06 tỷ | Rất thấp | 0,06 | 10.57x | 0,13 | 43,86 | 48,76 | 43,62 | 20,56 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 182 | CLX | CTCP Xuất nhập khẩu và Đầu tư Chợ Lớn | HNX | 14,30 | 0% | -1.4% | -2.8% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 580,65 triệu | Rất thấp | 0,35 | 6.13x | 14,41 | 14,52 | 38,33 | 37,20 | T-91 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 183 | CMC | CTCP đầu tư CMC | HNX | 9,10 | 0% | -3.3% | -2.2% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 7,21 triệu | Rất thấp | 0,49 | 5.99x | 9,20 | 9,34 | 14,34 | 42,13 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 184 | CMD | CTCP Vat lieu Xay dung va Trang tri Noi that TP Hochiminh | HNX | 18,10 | 0% | -2.76% | -6.9% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 65,19 triệu | Rất thấp | 0,08 | 18,26 | 18,37 | 21,44 | 43,04 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 185 | CMF | CTCP Thuc pham Cholimex | HNX | 380,00 | 0% | 7.89% | -4.74% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 49,94 triệu | Rất thấp | 0,08 | 375,03 | 376,20 | 16,51 | 50,87 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 186 | CMG | CTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | HOSE | 25,90 | 0% | -4.44% | -6.76% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,51 tỷ | Rất thấp | 0,65 | 14.18x | 0,37 | 26,39 | 26,91 | 14,04 | 28,23 | T-28 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 187 | CMM | CTCP Camimex | HNX | 15,60 | -14.75% | -18.59% | -24.36% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 3,97 triệu | Rất thấp | -0,44 | 17,79 | 18,60 | 43,71 | 24,11 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 188 | CMS | CTCP Tập đoàn CMH Việt Nam | HNX | 6,20 | 1.64% | -6.45% | -12.9% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 480,88 triệu | Rất thấp | 0,62 | 5.29x | 0,01 | 6,39 | 6,70 | 25,81 | 38,19 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 189 | CMT | CTCP Công nghệ Mạng và Truyền thông | HNX | 11,30 | 0% | -10.62% | -7.08% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 28,97 triệu | Rất thấp | 0,42 | 11,90 | 12,17 | 19,42 | 37,23 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||||
| 190 | CMV | CTCP Thương nghiệp Cà Mau | HOSE | 8,00 | 0% | 0.25% | -1.25% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,65 triệu | Rất thấp | 0,04 | 6.20x | 0,06 | 7,98 | 8,00 | 65,14 | 49,87 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 191 | CMW | CTCP Cap nuoc Ca Mau | HNX | 13,00 | 0% | 0% | 0.77% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 4,93 triệu | Rất thấp | 0,09 | 12,92 | 12,93 | 18,51 | 52,80 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 192 | CMX | CTCP Camimex Group | HOSE | 5,25 | -0.38% | -4.76% | -6.86% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 231,50 triệu | Rất thấp | 0,64 | 7.46x | 0,57 | 5,36 | 5,49 | 38,95 | 24,42 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 193 | CNC | CTCP Công nghệ cao Traphaco | HNX | 29,20 | -2.01% | -2.74% | -6.16% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 28,34 triệu | Rất thấp | 0,09 | 30,17 | 30,67 | 9,21 | 40,88 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 194 | CNG | CTCP CNG Việt Nam | HOSE | 20,10 | -2.43% | -1% | -9.45% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 151,98 triệu | Rất thấp | 0,41 | 13.12x | -0,74 | 20,68 | 21,12 | 21,08 | 33,61 | T-61 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 195 | CNN | CTCP Tu van cong nghe, thiet bi va kiem dinh xay dung Coninco | HNX | 50,00 | 0% | -14% | -28% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 5,45 triệu | Rất thấp | 0,38 | 54,22 | 58,52 | 49,84 | 13,73 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 196 | COM | CTCP Vật tư - Xăng dầu | HOSE | 32,90 | 0% | 0% | 4.26% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,47 triệu | Rất thấp | -0,05 | 25.38x | 0,66 | 32,79 | 32,28 | 35,23 | 73,00 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 197 | CPA | CTCP Ca phe Phuoc An | HNX | 8,80 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,62 | 8,80 | 8,80 | 5,15 | 48,88 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 198 | CPC | CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | HNX | 16,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 3,98 triệu | Rất thấp | 0,08 | 8.43x | -2,21 | 15,99 | 15,99 | 33,08 | 49,83 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 199 | CPI | CTCP Dau tu Cang Cai Lan | HNX | 5,90 | 0% | 0% | -1.69% | Giảm mạnh | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,03 triệu | Rất thấp | 0,11 | 5,91 | 5,92 | 46,07 | 52,96 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 200 | CQT | CTCP Xi măng Quán Triều VVMI | HNX | 6,50 | 0% | -4.62% | -4.62% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 4,22 triệu | Rất thấp | 0,10 | 6,57 | 6,74 | 43,65 | 23,97 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 201 | CRC | CTCP Create Capital Việt Nam | HOSE | 6,00 | 0% | 0% | -3.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,16 tỷ | Rất thấp | 0,41 | 11.32x | 6,01 | 6,11 | 41,18 | 29,58 | T-68 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 202 | CRE | CTCP Bất động sản Thế Kỷ | HOSE | 6,89 | -0.14% | -0.44% | -10.16% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 967,94 triệu | Rất thấp | 0,72 | 36.49x | 0,26 | 6,90 | 7,07 | 24,15 | 37,57 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 203 | CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | HOSE | 25,50 | 0% | 5.88% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 10,32 triệu | Rất thấp | 0,50 | 233.48x | -2,75 | 25,35 | 25,74 | 18,12 | 46,91 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 204 | CSC | CTCP Tập đoàn COTANA | HNX | 11,40 | 0% | -5.26% | -7.1% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 173,03 triệu | Rất thấp | 0,71 | 9.23x | 0,01 | 11,76 | 12,09 | 29,40 | 29,98 | T-93 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 205 | CSI | CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam | HNX | 15,70 | -1.26% | -7.64% | -5.1% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 14,48 triệu | Rất thấp | 0,65 | 16,27 | 16,51 | 18,76 | 39,29 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 206 | CSM | CTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | HOSE | 14,15 | -0.7% | 1.41% | 16.25% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 5,76 tỷ | Rất thấp | 0,61 | 30.15x | -1,28 | 14,13 | 13,50 | 26,42 | 72,00 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 207 | CST | CTCP Than Cao Sơn - TKV | HNX | 10,20 | 0.99% | -7.84% | -13.73% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 133,04 triệu | Rất thấp | 0,05 | 10,48 | 10,96 | 53,93 | 23,71 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 208 | CSV | CTCP Hóa chất cơ bản miền Nam | HOSE | 24,80 | 6.9% | 8.87% | 0.6% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 6,31 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 13.74x | -0,71 | 23,36 | 23,45 | 28,94 | 63,86 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 209 | CT3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công trình 3 | HNX | 7,20 | 0% | 2.78% | 16.67% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 15,87 triệu | Rất thấp | -0,05 | 7,19 | 6,95 | 57,76 | 56,18 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 210 | CTB | CTCP Che tao Bom Hai Duong | HNX | 17,60 | 0% | 0% | -5.11% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 18,12 triệu | Rất thấp | 0,25 | 6.52x | 2,44 | 17,60 | 17,65 | 26,23 | 49,52 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 211 | CTD | CTCP Xây dựng COTECCONS | HOSE | 66,20 | 0.15% | -4.98% | -10.27% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 35,66 tỷ | Trung bình | 0,84 | 8.93x | 0,05 | 67,85 | 70,02 | 34,90 | 29,11 | T-48 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 212 | CTF | CTCP City Auto | HOSE | 17,15 | 0.29% | 0.29% | -2.92% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 5,20 tỷ | Rất thấp | 0,16 | 165.23x | -2,19 | 17,11 | 17,25 | 52,66 | 45,96 | T-108 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 213 | CTG | NHTM CP Công Thương Việt Nam | HOSE | 32,30 | 0.47% | -5.42% | -5.11% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 255,57 tỷ | Rất cao | 0,95 | 6.66x | 0,12 | 32,90 | 33,54 | 18,57 | 31,16 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 214 | CTI | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | HOSE | 19,30 | -0.52% | -3.37% | -6.48% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 5,37 tỷ | Rất thấp | 0,66 | 8.77x | 1,44 | 19,57 | 19,88 | 29,61 | 34,41 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 215 | CTP | CTCP Tập đoàn CTP Group | HNX | 7,50 | 2.74% | -9.33% | -18.67% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 979,80 triệu | Rất thấp | 0,25 | 1,290.26x | -17,05 | 7,77 | 8,08 | 24,15 | 42,36 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 216 | CTR | Tổng CTCP Công trình Viettel | HOSE | 70,00 | 0% | -7.14% | -6.52% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 20,30 tỷ | Thấp | 0,64 | 14.69x | 0,98 | 72,17 | 73,85 | 21,86 | 30,15 | T-25 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 217 | CTS | CTCP Chứng khoán VIETINBANK | HOSE | 27,20 | -0.37% | -5.15% | 8.09% | Điều chỉnh | Tăng | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 73,73 tỷ | Cao | 1,25 | 13.48x | 0,09 | 27,39 | 26,51 | 32,03 | 57,50 | T-23 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 218 | CTT | CTCP chế tạo máy - Vinacomin | HNX | 15,60 | 0% | 0% | -2.56% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,29 triệu | Rất thấp | -0,01 | 3.86x | 0,11 | 15,61 | 15,87 | 22,40 | 39,48 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 219 | CVT | CTCP CMC | HOSE | 26,95 | 0% | 0% | 6.49% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 34,96 triệu | Rất thấp | -0,08 | 23.85x | -0,70 | 26,92 | 26,80 | 31,09 | 52,54 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 220 | CX8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim số 8 | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,10 | 38.78x | 0,72 | 10,00 | 10,00 | 45,61 | 66,00 | T-65 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 221 | D11 | CTCP Địa ốc 11 | HNX | 13,30 | 9.02% | 8.27% | 9.77% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 15,53 triệu | Rất thấp | -0,08 | 17.87x | 1,27 | 12,58 | 12,52 | 18,50 | 62,47 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 222 | D2D | CTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | HOSE | 29,45 | -0.17% | -2.04% | -6.96% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 1,07 tỷ | Rất thấp | 0,34 | 3.96x | 0,02 | 29,72 | 30,55 | 53,57 | 29,11 | T-70 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 223 | DAD | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | HNX | 15,00 | 0% | -4% | 0% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 25,53 triệu | Rất thấp | 0,11 | 8.62x | 0,39 | 15,21 | 15,20 | 29,87 | 45,41 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 224 | DAE | CTCP Sách giáo dục tại Tp Đà Nẵng | HNX | 14,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,08 | 11.65x | -0,36 | 14,50 | 14,47 | 22,30 | 64,52 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 225 | DAH | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | HOSE | 2,83 | -1.74% | -5.3% | -26.86% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 241,39 triệu | Rất thấp | 0,24 | -3.34x | 0,00 | 2,93 | 3,07 | 26,28 | 34,18 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 226 | DAN | CTCP Duoc Danapha | HNX | 32,80 | 0% | 9.76% | 7.62% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 3,76 triệu | Rất thấp | 0,01 | 31,95 | 30,48 | 35,30 | 63,10 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 227 | DAT | CTCP Đầu tư Du lịch và Phát triển Thủy sản | HOSE | 8,10 | 0% | 0% | -4.69% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 3,89 triệu | Rất thấp | 0,44 | 7.30x | 0,29 | 8,10 | 8,12 | 30,17 | 49,21 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 228 | DBC | CTCP Tập đoàn DABACO Việt Nam | HOSE | 17,75 | 3.2% | -0.28% | -7.32% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 25,04 tỷ | Thấp | 0,80 | 5.31x | 0,12 | 17,55 | 18,07 | 41,80 | 40,83 | T-105 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 229 | DBD | CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định | HOSE | 49,80 | -2.16% | -3.01% | -0.3% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,65 tỷ | Rất thấp | 0,17 | 19.06x | -18,06 | 50,81 | 50,97 | 18,27 | 39,37 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 230 | DBM | CTCP Dược - Vật tư Y tế Đăk Lăk | HNX | 30,00 | -5.36% | 6.67% | 10% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 48,39 triệu | Rất thấp | -0,21 | 28,48 | 27,89 | 22,22 | 56,34 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 231 | DBT | CTCP Dược phẩm Bến Tre | HOSE | 12,60 | 0% | -0.79% | 0.79% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 323,03 triệu | Rất thấp | 0,26 | 20.68x | -1,66 | 12,63 | 12,47 | 13,69 | 54,56 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 232 | DC1 | CTCP Đầu tư và Phát triển Xây dựng số 1 | HNX | 6,10 | 5.17% | 0% | 3.28% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 29,62 triệu | Rất thấp | -0,01 | 5,96 | 6,00 | 18,78 | 51,11 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 233 | DC2 | CTCP Đầu tư phát triển- Xây dựng (DIC) Số 2 | HNX | 6,20 | 1.64% | -1.61% | 8.06% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,41 triệu | Rất thấp | 0,11 | 21.62x | -0,50 | 6,14 | 6,19 | 15,20 | 50,45 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 234 | DC4 | CTCP Xây dựng DIC Holdings | HOSE | 6,96 | 0.14% | -2.87% | -7.61% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 643,82 triệu | Rất thấp | 0,68 | 3.98x | -0,56 | 7,01 | 7,15 | 43,41 | 33,90 | T-155 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 235 | DCF | CTCP Xay dung va Thiet ke so 1 | HNX | 31,20 | 13.45% | -3.21% | -15.71% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 11,01 triệu | Rất thấp | 0,49 | 30,10 | 31,45 | 21,59 | 49,24 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 236 | DCG | CTCP Tổng CTy May Đáp Cầu | HNX | 23,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 23,50 | 23,45 | 9,54 | 52,98 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 237 | DCL | CTCP Dược phẩm Cửu Long | HOSE | 38,20 | 0.13% | 0% | 1.83% | Tăng mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 23,02 tỷ | Thấp | 0,37 | -376.34x | 3,34 | 38,16 | 38,05 | 30,09 | 51,42 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 238 | DCM | CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau | HOSE | 32,40 | -1.67% | -4.17% | -7.24% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 78,74 tỷ | Cao | 0,50 | 8.31x | 0,15 | 33,02 | 33,74 | 29,29 | 38,62 | T-42 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 239 | DCR | CTCP Gach men Cosevco | HNX | 5,80 | 0% | 13.79% | -1.72% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,56 | 5,76 | 5,69 | 54,11 | 56,72 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 240 | DCT | CTCP Tam lop Vat lieu Xay dung Dong Nai | HNX | 0,50 | 0% | -20% | -40% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,88 triệu | Rất thấp | -0,02 | 0.25x | -0,05 | 0,52 | 0,55 | 30,20 | 37,32 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 241 | DDB | CTCP TM và Xây dựng Đông Dương | HNX | 9,80 | 1.03% | 1.02% | 8.16% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 576,07 triệu | Rất thấp | -0,09 | 9,71 | 9,52 | 37,64 | 59,98 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 242 | DDG | CTCP Đầu tư Công nghiệp XNK Đông Dương | HNX | 1,10 | 0% | -9.09% | 45.45% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,43 tỷ | Rất thấp | 0,21 | -0.12x | 0,00 | 1,13 | 0,99 | 65,91 | 62,69 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 243 | DDH | CTCP Dam bao giao thong duong thuy Hai Phong | HNX | 4,90 | 0% | 0% | 12.24% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,57 triệu | Rất thấp | 0,26 | 4,87 | 4,68 | 68,92 | 88,67 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 244 | DDN | CTCP Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng | HNX | 10,40 | 0.97% | 12.5% | 33.65% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 78,32 triệu | Rất thấp | 0,10 | 9,87 | 8,79 | 39,41 | 71,98 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 245 | DDV | CTCP DAP - VINACHEM | HNX | 21,60 | 0.47% | -2.78% | -13.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 8,92 tỷ | Rất thấp | 0,62 | 6.43x | 21,69 | 22,47 | 34,91 | 33,03 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 246 | DFF | CTCP Tập đoàn Đua Fat | HNX | 0,50 | 0% | 0% | 20% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 67,60 triệu | Rất thấp | 0,44 | 0,51 | 0,50 | 25,50 | 50,72 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 247 | DGC | CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | HOSE | 44,80 | -0.11% | -4.24% | -6.7% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 32,99 tỷ | Trung bình | 0,66 | 6.97x | -0,45 | 45,57 | 46,72 | 15,00 | 36,85 | T-8 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 248 | DGT | CTCP Công trình giao thông Đồng Nai | HNX | 3,60 | 0% | -8.33% | -8.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 198,92 triệu | Rất thấp | 0,57 | 3,70 | 3,80 | 29,52 | 34,61 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 249 | DGW | CTCP Thế Giới Số | HOSE | 38,00 | 0.53% | -2.24% | -7.89% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 25,58 tỷ | Thấp | 1,00 | 13.20x | 0,78 | 38,54 | 39,28 | 21,96 | 38,74 | T-17 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 250 | DHA | CTCP Hóa An | HOSE | 47,35 | 0.53% | -1.57% | 2.7% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,42 tỷ | Rất thấp | 0,44 | 6.11x | 0,07 | 47,35 | 47,33 | 33,92 | 51,46 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 251 | DHB | CTCP Phan dam va Hoa chat Ha Bac | HNX | 10,40 | -1.89% | -2.88% | -4.81% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 40,04 triệu | Rất thấp | 0,24 | 10,49 | 10,60 | 29,67 | 46,14 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 252 | DHC | CTCP Đông Hải Bến Tre | HOSE | 31,95 | 1.27% | -3.13% | -5.48% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 7,43 tỷ | Rất thấp | 0,62 | 7.59x | 0,10 | 32,14 | 32,64 | 14,50 | 42,45 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 253 | DHD | CTCP Duoc Vat tu Y te Hai Duong | HNX | 27,50 | 0% | -1.09% | -1.09% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 53,85 triệu | Rất thấp | -0,01 | 27,79 | 27,92 | 34,58 | 35,67 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 254 | DHG | CTCP Dược Hậu Giang | HOSE | 91,90 | -0.11% | -1.2% | -1.85% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 467,73 triệu | Rất thấp | 0,21 | 13.80x | 1,44 | 92,57 | 93,18 | 19,59 | 34,68 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 255 | DHM | CTCP TM & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu | HOSE | 6,84 | 6.88% | 6.43% | 7.89% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 238,78 triệu | Rất thấp | 0,22 | 32.90x | 0,06 | 6,48 | 6,33 | 32,46 | 75,85 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 256 | DHP | CTCP điện cơ Hải Phòng | HNX | 10,30 | 0% | 0.97% | -1.94% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 10,30 triệu | Rất thấp | 0,08 | 7.66x | 10,31 | 10,38 | 30,39 | 44,51 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | |||||
| 257 | DHT | CTCP Dược phẩm Hà Tây | HNX | 62,20 | 1.97% | -4.66% | -6.59% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 249,97 triệu | Rất thấp | 0,19 | 134.54x | -2,99 | 63,05 | 64,27 | 23,73 | 39,78 | T-48 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 258 | DIG | Tổng CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng | HOSE | 12,45 | 3.75% | 1.61% | -4.42% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 63,33 tỷ | Cao | 1,22 | 14.80x | 0,07 | 12,34 | 12,48 | 19,25 | 47,57 | T-40 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 259 | DIH | CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Hội An | HNX | 7,30 | -5.19% | -4.11% | -6.68% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 19,50 triệu | Rất thấp | 0,23 | 9.42x | 7,55 | 7,63 | 17,12 | 39,77 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 260 | DKG | CTCP Tập đoàn Damik | HNX | 7,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,41 | 7,00 | 7,10 | 65,90 | 21,52 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 261 | DKW | CTCP Cấp nước sinh hoạt Châu Thành | HNX | 13,80 | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | - | -0,05 | 13,80 | 13,80 | 100,00 | 100,00 | T-89 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||||||||
| 262 | DL1 | CTCP Tập đoàn Alpha Seven | HNX | 4,80 | 0% | -2.08% | -10.42% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,16 tỷ | Rất thấp | 0,79 | 38.39x | 0,03 | 4,84 | 4,98 | 21,47 | 38,23 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 263 | DLD | CTCP Du Lịch Đắk Lắk | HNX | 4,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 4,90 | 4,90 | 100,00 | 0,00 | T-450 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 264 | DLG | CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | HOSE | 2,48 | 2.9% | -1.21% | -7.66% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,04 tỷ | Rất thấp | 0,63 | 1.83x | 0,02 | 2,47 | 2,55 | 19,28 | 38,01 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 265 | DM7 | CTCP Dệt May 7 | HNX | 20,00 | 0% | 0% | 10% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 0,10 triệu | Rất thấp | 0,11 | 19,98 | 19,62 | 78,91 | 95,29 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 266 | DMC | CTCP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | HOSE | 57,30 | 0% | -1.22% | -0.52% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 25,71 triệu | Rất thấp | 0,12 | 11.48x | -5,40 | 57,77 | 58,17 | 20,73 | 37,36 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 267 | DMN | CTCP Domenal | HNX | 9,50 | 0% | 0% | 25.21% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 44,56 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9,17 | 8,26 | 30,31 | 79,21 | T-51 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 268 | DMS | CTCP Hóa Phẩm Dầu khí DMC- Miền Nam | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 2,48 triệu | Rất thấp | -0,15 | 9,00 | 9,11 | 22,89 | 39,31 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 269 | DNA | CTCP Điện nước An Giang | HNX | 24,00 | 6.19% | 5.83% | -0.83% | Hồi phục | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 7,67 triệu | Rất thấp | 0,34 | 30.23x | 0,06 | 23,02 | 23,26 | 31,98 | 61,29 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 270 | DNC | CTCP Điện nước lắp máy Hải Phòng | HNX | 50,00 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,24 triệu | Rất thấp | -0,03 | 9.31x | 0,38 | 50,00 | 50,14 | 44,34 | 36,92 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 271 | DND | CTCP Dau tu xay dung va Vat lieu Dong nai | HNX | 8,60 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,39 | 8,60 | 8,53 | 45,21 | 72,09 | T-41 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 272 | DNH | CTCP Thuy dien Da Nhim - Ham Thuan - Da Mi | HNX | 49,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,07 | 49,00 | 48,91 | 21,57 | 61,38 | T-43 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 273 | DNL | CTCP Logistics Cảng Đà Nẵng | HNX | 15,90 | 0% | -33.96% | -78.62% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 1,52 triệu | Rất thấp | -0,26 | 18,50 | 22,00 | 40,21 | 24,88 | T-92 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 274 | DNN | CTCP Cap nuoc Da Nang | HNX | 11,20 | 0% | 0% | 37.5% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,11 triệu | Rất thấp | -0,23 | 10,94 | 9,46 | 99,98 | 100,00 | T-193 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 275 | DNP | CTCP DNP Holding | HNX | 20,50 | 0% | 0% | 4.88% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 51,19 triệu | Rất thấp | 0,18 | 18.10x | 0,09 | 20,49 | 20,25 | 29,50 | 57,72 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 276 | DNT | CTCP Du lịch Đồng Nai | HNX | 61,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,12 | 61,00 | 61,00 | 99,97 | 99,98 | T-186 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 277 | DNW | CTCP Cap nuoc Dong Nai | HNX | 32,80 | 0% | -0.3% | -0.3% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 30,37 triệu | Rất thấp | 0,16 | 13.78x | -2,60 | 32,83 | 32,78 | 8,85 | 53,39 | T-40 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 278 | DOC | CTCP Vat tu nong nghiep Dong Nai | HNX | 7,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 7,30 | 7,30 | 99,44 | 0,33 | T-124 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 279 | DP1 | CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | HNX | 29,10 | 1.75% | -2.06% | -1.03% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 28,78 triệu | Rất thấp | -0,06 | 6.54x | 29,46 | 29,65 | 14,03 | 43,05 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 280 | DP2 | CTCP Dược phẩm Trung ương 2 | HNX | 4,90 | 0% | 0% | 8.16% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,05 triệu | Rất thấp | 0,02 | 4,88 | 4,71 | 65,71 | 88,39 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 281 | DP3 | CTCP Dược phẩm Trung ương 3 | HNX | 62,00 | 0% | -1.61% | -0.16% | Điều chỉnh | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 761,73 triệu | Rất thấp | 0,15 | 8.17x | 0,24 | 62,53 | 62,40 | 28,02 | 49,07 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 282 | DPC | CTCP Nhựa Đà Nẵng | HNX | 7,10 | -4.05% | -16.9% | -5.63% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 4,28 triệu | Rất thấp | -0,29 | -4.19x | 7,92 | 8,00 | 30,19 | 36,94 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 283 | DPG | CTCP Tập đoàn Đạt Phương | HOSE | 31,70 | -0.63% | -3.79% | -27.44% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 16,61 tỷ | Thấp | 0,90 | 10.20x | 0,31 | 33,07 | 35,43 | 52,64 | 24,30 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 284 | DPH | CTCP Duoc pham Hai Phong | HNX | 35,50 | 0% | 0% | -43.66% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,33 triệu | Rất thấp | -0,01 | 34,79 | 36,55 | 67,43 | 35,41 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 285 | DPM | Tổng CTy Phân bón và Hóa chất Dầu khí - Công ty CP | HOSE | 23,75 | 0.64% | -0.21% | 0.21% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 81,35 tỷ | Cao | 0,55 | 14.44x | 0,06 | 23,64 | 23,61 | 25,81 | 49,78 | T-2 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 286 | DPP | CTCP Dược Đồng Nai | HNX | 26,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,10 | 18.10x | 0,09 | 26,50 | 26,50 | 94,66 | 91,95 | T-259 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 287 | DPR | CTCP Cao su Đồng Phú | HOSE | 37,80 | 1.07% | -1.59% | -7.41% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 9,07 tỷ | Rất thấp | 0,74 | 10.01x | 0,18 | 38,01 | 38,75 | 22,02 | 37,44 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 288 | DQC | CTCP Tập đoàn Điện Quang | HOSE | 9,90 | -1.49% | 1.11% | 3.64% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 57,43 triệu | Rất thấp | 0,45 | 25.61x | 0,24 | 9,92 | 9,83 | 17,48 | 51,32 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 289 | DRC | CTCP Cao su Đà Nẵng | HOSE | 11,05 | -0.9% | -4.07% | -6.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,98 tỷ | Rất thấp | 0,54 | 13.92x | -0,38 | 11,29 | 11,54 | 32,60 | 27,16 | T-90 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 290 | DRG | CTCP Cao su Đắk Lắk | HNX | 8,00 | -6.98% | -2.5% | -6.25% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,61 triệu | Rất thấp | 0,15 | 8,29 | 8,34 | 19,47 | 40,95 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 291 | DRH | CTCP DRH Holdings | HOSE | 1,72 | -1.15% | -6.98% | -18.6% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 306,03 triệu | Rất thấp | 0,71 | 14.29x | 0,14 | 1,78 | 1,89 | 22,03 | 26,63 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 292 | DRI | CTCP Dau tu Cao su Dak Lak | HNX | 13,30 | 1.53% | -1.5% | -11.28% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 5,85 tỷ | Rất thấp | 0,65 | 6.60x | 13,27 | 13,52 | 18,91 | 43,68 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 293 | DRL | CTCP Thủy điện - Điện lực 3 | HOSE | 43,90 | -0.23% | -0.23% | -1.59% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 126,02 triệu | Rất thấp | 0,08 | 9.63x | 56,88 | 43,96 | 44,17 | 47,02 | 35,01 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 294 | DS3 | CTCP DS3 | HNX | 4,60 | 0% | 2.17% | 2.17% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 6,58 triệu | Rất thấp | 0,14 | 6.82x | -0,30 | 4,57 | 4,62 | 9,98 | 47,52 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 295 | DSC | CTCP Chứng khoán DSC | HOSE | 11,90 | 0.42% | -11.76% | -9.24% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 680,64 triệu | Rất thấp | 0,80 | 12.97x | 0,30 | 12,39 | 12,80 | 21,92 | 31,62 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 296 | DSD | CTCP DHC Suoi Doi | HNX | 17,90 | 0% | 0% | 12.29% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,09 triệu | Rất thấp | 0,36 | 17,89 | 17,35 | 84,81 | 98,52 | T-53 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 297 | DSE | CTCP Chứng khoán DNSE | HOSE | 22,75 | 0.22% | -1.98% | 2.86% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 14,74 tỷ | Thấp | 0,81 | 38.97x | 5,27 | 22,77 | 22,65 | 12,38 | 52,46 | T-17 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 298 | DSG | CTCP Kính Đáp Cầu | HNX | 6,90 | 0% | 0% | -1.45% | Tăng mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 6,46 triệu | Rất thấp | 0,04 | 6,90 | 6,89 | 42,38 | 51,89 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 299 | DSH | CTCP Đông Sơn Holdings | HNX | 14,00 | 0.72% | -0.71% | -7.86% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 1,06 tỷ | Rất thấp | 0,75 | 14,05 | 14,39 | 18,12 | 32,94 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 300 | DSN | CTCP Công viên nước Đầm Sen | HOSE | 37,10 | 0.27% | -0.81% | -1.08% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 139,35 triệu | Rất thấp | 0,27 | 6.47x | -0,74 | 37,16 | 37,29 | 30,73 | 45,84 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 301 | DSP | CTCP DV Du lịch Phú Thọ | HNX | 11,70 | 0% | -9.4% | -9.4% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,79 triệu | Rất thấp | -0,16 | 12,17 | 12,54 | 42,51 | 31,81 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 302 | DST | CTCP Dau Tu Sao Thang Long | HNX | 10,40 | -3.7% | -15.38% | -11.54% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 2,31 tỷ | Rất thấp | 0,50 | 249.91x | -3,15 | 11,31 | 11,38 | 28,52 | 45,48 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 303 | DTA | CTCP Đệ Tam | HOSE | 3,49 | -0.57% | -3.15% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 18,18 triệu | Rất thấp | 0,42 | 385.56x | -4,01 | 3,54 | 3,54 | 44,56 | 45,12 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 304 | DTD | CTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | HNX | 13,70 | 1.48% | -1.46% | 1.55% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,46 tỷ | Rất thấp | 1,09 | 2.95x | 0,03 | 13,67 | 13,53 | 15,64 | 56,39 | T-21 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 305 | DTG | DTG- CTCP Duoc pham tipharco | HNX | 16,50 | 1.85% | 1.21% | 6.06% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 45,37 triệu | Rất thấp | 0,11 | 16,02 | 15,84 | 27,71 | 58,49 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||||
| 306 | DTI | CTCP Dau tu Duc Trung | HNX | 2,00 | 0% | 5% | -5% | Trung tính | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 14,70 triệu | Rất thấp | 0,57 | 1,96 | 1,95 | 10,43 | 53,72 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 307 | DTK | CTCP - Tong CTy Dien luc TKV | HNX | 11,10 | 0.91% | -0.9% | -2.7% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 52,29 triệu | Rất thấp | 0,47 | 9.12x | 0,31 | 11,14 | 11,21 | 13,17 | 44,71 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 308 | DTL | CTCP Đại Thiên Lộc | HOSE | 10,00 | 0% | -1% | 7% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 10,50 triệu | Rất thấp | 0,25 | -4.12x | 0,00 | 9,98 | 9,95 | 13,56 | 49,81 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 309 | DTP | CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | HNX | 76,50 | -0.13% | -3.27% | -4.58% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 69,95 triệu | Rất thấp | 0,28 | 76,69 | 77,60 | 29,10 | 44,77 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 310 | DTT | CTCP Kỹ nghệ Đô Thành | HOSE | 17,50 | 0% | 0% | 3.5% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,62 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9.28x | 0,21 | 17,49 | 17,32 | 69,96 | 77,18 | T-53 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 311 | DVC | CTCP TMDV Tổng hợp Cảng Hải Phòng | HNX | 10,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,05 triệu | Rất thấp | 0,06 | 10,30 | 10,43 | 70,31 | 11,46 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 312 | DVM | CTCP Dược Liệu Việt Nam | HNX | 6,00 | -1.64% | -5% | -13.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 502,71 triệu | Rất thấp | 0,57 | 6,13 | 6,36 | 30,65 | 28,96 | T-49 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||||
| 313 | DVN | Tong CTCP Duoc Viet Nam | HNX | 19,60 | -0.51% | -1.53% | -5.61% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 483,97 triệu | Rất thấp | 0,40 | 16.54x | 19,77 | 20,10 | 31,42 | 34,51 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 314 | DVP | CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | HOSE | 73,50 | 0.14% | 2.72% | 3.13% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 651,61 triệu | Rất thấp | 0,16 | 8.49x | -7,88 | 72,46 | 71,59 | 24,37 | 75,61 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 315 | DVT | CTCP Đào tạo và DV giao thông vận tải Bình Định | HNX | 11,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,30 | 11,10 | 11,10 | 40,40 | 29,30 | T-82 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 316 | DWC | CTCP Cấp nước Đắc Lắk | HNX | 18,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,30 | 18,90 | 18,90 | 35,43 | 34,35 | T-69 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 317 | DWS | CTCP Cap nuoc va Moi truong do thi Dong Thap | HNX | 14,20 | 2.9% | 1.41% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 4,34 triệu | Rất thấp | -0,03 | 13,96 | 14,12 | 33,63 | 48,20 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 318 | DXG | CTCP Tập đoàn Đất Xanh | HOSE | 12,20 | 0% | 1.64% | -8.61% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 105,24 tỷ | Rất cao | 1,05 | 68.72x | -2,19 | 12,18 | 12,38 | 16,66 | 42,26 | T-18 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 319 | DXL | CTCP Du lịch và Xuất Nhập khẩu Lạng Sơn | HNX | 9,40 | 0% | 0% | -17.02% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 1,08 triệu | Rất thấp | -0,03 | 9,41 | 9,85 | 80,19 | 9,39 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 320 | DXP | CTCP Cảng Đoạn Xá | HNX | 12,70 | 0% | -3.94% | -0.79% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,39 tỷ | Rất thấp | 0,53 | 5.05x | 0,03 | 12,94 | 13,07 | 19,15 | 38,25 | T-2 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 321 | DXS | CTCP DV Bất động sản Đất Xanh | HOSE | 6,84 | -1.72% | -1.75% | -11.11% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 8,89 tỷ | Rất thấp | 1,08 | 8.52x | 0,04 | 6,99 | 7,14 | 13,22 | 38,45 | T-34 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 322 | DXV | CTCP Vicem Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | HOSE | 3,67 | 2.51% | -4.09% | -3.81% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,91 triệu | Rất thấp | 0,16 | 40.48x | 3,72 | 3,76 | 55,90 | 41,28 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 323 | E12 | CTCP Xay dung dien Vneco12 | HNX | 3,90 | 0% | 10.26% | -2.56% | Tăng | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 1,26 triệu | Rất thấp | 0,07 | 3,70 | 3,67 | 21,91 | 55,41 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 324 | E29 | CTCP Đầu tư xây dựng và kỹ thuật 29 | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,03 | 9,00 | 9,06 | 81,97 | 10,87 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 325 | EBS | CTCP Sách giáo dục tại Tp Hà Nội | HNX | 9,60 | 0% | -6.25% | -1.04% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 1,12 triệu | Rất thấp | 0,42 | 6.53x | 9,80 | 10,01 | 28,78 | 30,13 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | |||||
| 326 | ECI | CTCP Tập đoàn ECI | HNX | 9,20 | 0% | 0% | -2.17% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,13 triệu | Rất thấp | -0,05 | 10.22x | 9,20 | 9,25 | 98,74 | 0,02 | T-76 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | |||||
| 327 | ECO | CTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | HNX | 22,40 | 0% | -1.34% | -4.91% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 15,84 triệu | Rất thấp | 0,29 | 22,50 | 23,07 | 56,41 | 26,95 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 328 | EIB | NHTM CP Xuất Nhập khẩu Việt Nam | HOSE | 19,05 | -2.06% | -4.99% | -10.24% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 92,14 tỷ | Cao | 1,24 | 48.59x | -0,64 | 19,58 | 20,20 | 25,66 | 27,02 | T-57 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 329 | EIC | EIC- CTCP EVN Quoc te | HNX | 19,00 | 0% | 0% | -3.68% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 39,14 triệu | Rất thấp | 0,12 | 14.04x | 19,03 | 19,34 | 7,36 | 43,06 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 330 | EID | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | HNX | 20,00 | -1.96% | -1% | -4.5% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 34,72 triệu | Rất thấp | 0,21 | 4.83x | -0,72 | 20,30 | 20,43 | 18,26 | 40,50 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 331 | EIN | CTCP Dau tu - Thuong mai - Dich vu Dien luc | HNX | 1,90 | 0% | -5.26% | -15.79% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 8,29 triệu | Rất thấp | 0,75 | 1,95 | 2,03 | 18,79 | 35,60 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 332 | ELC | CTCP Công nghệ - Viễn thông ELCOM | HOSE | 16,00 | -1.23% | -5.63% | -3.75% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 5,45 tỷ | Rất thấp | 0,48 | 13.52x | 0,53 | 16,43 | 16,57 | 18,38 | 36,95 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 333 | EME | CTCP Dien Co | HNX | 29,50 | 0% | 0% | -3.05% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,28 triệu | Rất thấp | 0,07 | 29,47 | 29,18 | 31,27 | 58,52 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 334 | EVE | CTCP Everpia | HOSE | 8,57 | -1.95% | -4.32% | -5.13% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 144,26 triệu | Rất thấp | 0,33 | 9.50x | 0,04 | 8,79 | 8,93 | 42,13 | 31,14 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 335 | EVF | CTy TÀI CHÍNH TỔNG HỢP CP ĐIỆN LỰC | HOSE | 12,65 | -0.39% | -0.4% | -10.28% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 30,76 tỷ | Trung bình | 1,01 | 10.98x | 39,99 | 12,77 | 13,03 | 20,88 | 37,99 | T-16 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 336 | EVG | CTCP Tập đoàn Everland | HOSE | 5,00 | 0.2% | -1.4% | -13.94% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,99 tỷ | Rất thấp | 0,80 | 13.50x | 0,16 | 5,07 | 5,27 | 30,50 | 24,82 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 337 | EVS | CTCP chứng khoán Everest | HNX | 5,90 | 9.26% | 1.69% | 18.64% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 1,49 tỷ | Rất thấp | 1,08 | 61.35x | 5,60 | 5,42 | 38,49 | 66,73 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 338 | F88 | CTCP Đầu tư F88 | HNX | 74,90 | 0.27% | -4.01% | -3.47% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 11,01 tỷ | Thấp | 0,51 | 76,26 | 77,73 | 18,38 | 38,49 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 339 | FCC | CTCP Lien hop Thuc Pham | HNX | 80,00 | 0% | 0% | 32.25% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 1,47 triệu | Rất thấp | -0,26 | 79,53 | 73,09 | 99,34 | 99,97 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 340 | FCM | CTCP Khoáng sản FECON | HOSE | 3,31 | 0.61% | -0.3% | -3.63% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 125,05 triệu | Rất thấp | 0,40 | 8.99x | 0,01 | 3,31 | 3,33 | 28,23 | 48,18 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 341 | FCN | CTCP FECON | HOSE | 11,25 | 0% | -1.78% | -7.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,78 tỷ | Rất thấp | 0,80 | 25.38x | 0,03 | 11,37 | 11,68 | 40,18 | 34,05 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 342 | FCS | FCS- CTCP Luong thuc thanh pho HCM | HNX | 6,90 | 0% | 0% | 2.9% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,34 triệu | Rất thấp | -0,63 | 6,89 | 6,72 | 22,03 | 68,66 | T-37 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 343 | FDC | CTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 22,55 | 0% | 2.22% | -0.89% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 8,35 triệu | Rất thấp | 0,27 | 4.14x | 0,00 | 22,24 | 21,61 | 21,89 | 59,20 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 344 | FGL | CTCP Cà phê Gia Lai | HNX | 4,40 | 0% | 0% | -2.27% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,06 triệu | Rất thấp | -0,24 | 4,38 | 4,33 | 48,12 | 59,61 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 345 | FHS | CTCP Phat hanh sach thanh pho Ho Chi Minh | HNX | 28,50 | 0% | 0% | 11.55% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 16,08 triệu | Rất thấp | 0,10 | 28,42 | 27,60 | 43,37 | 76,75 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 346 | FIC | TCT Vật liệu xây dựng số 1 - CTCP | HNX | 15,40 | -3.75% | -3.9% | -24.03% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 89,77 triệu | Rất thấp | 0,63 | 16,04 | 17,24 | 30,84 | 32,90 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 347 | FID | CTCP Dau tu va Phat trien Doanh nghiep Viet Nam | HNX | 1,50 | 0% | 0% | 6.67% | Tăng mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 62,86 triệu | Rất thấp | -0,04 | -2.69x | 0,00 | 1,49 | 1,48 | 28,82 | 56,15 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 348 | FIR | CTCP Địa ốc First Real | HOSE | 4,98 | -0.4% | -1.81% | -2.81% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 618,40 triệu | Rất thấp | 0,51 | 27.93x | 0,09 | 4,99 | 5,06 | 13,46 | 43,89 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 349 | FIT | CTCP Tập đoàn F.I.T | HOSE | 3,46 | -0.57% | -4.05% | -13.01% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 1,07 tỷ | Rất thấp | 0,78 | 61.02x | -0,82 | 3,54 | 3,67 | 21,40 | 24,94 | T-95 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 350 | FMC | CTCP Thực phẩm Sao Ta | HOSE | 33,85 | -2.45% | -3.1% | -5.76% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 416,66 triệu | Rất thấp | 0,46 | 6.25x | 0,11 | 34,49 | 34,93 | 15,96 | 34,12 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 351 | FOC | CTCP DV Trực tuyến FPT | HNX | 71,70 | 0.56% | -1.81% | 5.02% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 2,35 tỷ | Rất thấp | 0,32 | 71,95 | 71,91 | 43,69 | 50,53 | T-50 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 352 | FPT | CTCP FPT | HOSE | 68,00 | 1.8% | -6.03% | -5.29% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 584,33 tỷ | Rất cao | 0,73 | 13.09x | 0,67 | 69,58 | 71,04 | 16,18 | 35,37 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 353 | FRC | CTCP Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | HNX | 25,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 4,00 triệu | Rất thấp | 0,14 | 25,00 | 25,00 | 4,05 | 43,04 | T-172 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 354 | FRM | CTCP Lam nghiep Sai gon | HNX | 9,80 | 0% | 0% | -21% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 0,61 triệu | Rất thấp | -0,64 | 9,78 | 10,13 | 42,20 | 39,03 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 355 | FRT | CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | HOSE | 111,40 | -1.42% | -3.68% | -11.14% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 29,33 tỷ | Thấp | 0,61 | 22.16x | 0,21 | 113,90 | 117,31 | 31,91 | 29,27 | T-71 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 356 | FSO | CTCP Co khi dong tau thuy san Viet Nam | HNX | 6,50 | -5.8% | -6.15% | -40% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 0,83 triệu | Rất thấp | -0,15 | 6,90 | 7,80 | 79,31 | 10,98 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 357 | FT1 | CTCP Phu tung may so 1 | HNX | 42,00 | -0.47% | 0% | -11.19% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 10,58 triệu | Rất thấp | -0,02 | 42,74 | 43,55 | 22,68 | 43,39 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 358 | FTS | CTCP Chứng khoán FPT | HOSE | 25,05 | 0% | -10.18% | -8.38% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 53,08 tỷ | Cao | 1,00 | 23.61x | -1,08 | 25,94 | 26,20 | 22,71 | 42,30 | T-1 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 359 | FUCVREIT | Quỹ Đầu tư Bất động sản Techcom Việt Nam | HOSE | 7,10 | 0% | -0.7% | 1.41% | Điều chỉnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 3,00 triệu | Rất thấp | 0,66 | 7,16 | 7,14 | 28,94 | 48,88 | T-3 | Từ giảm sang tăng | Bất động sản | Quỹ đầu tư BĐS (REIT) | |||||||
| 360 | G36 | Tong CTy 36 - CTCP | HNX | 9,60 | 0% | -3.13% | -4.17% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 615,52 triệu | Rất thấp | 1,02 | 41.84x | 9,74 | 9,94 | 15,38 | 37,03 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 361 | GAS | Tổng CTy Khí Việt Nam - Công ty CP | HOSE | 77,40 | -0.26% | 0.52% | -5.68% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 83,08 tỷ | Cao | 0,55 | 16.00x | 1,40 | 76,86 | 77,70 | 13,19 | 47,45 | T-22 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 362 | GCB | CTCP Petec Binh Dinh | HNX | 7,20 | 1.41% | 0% | 20.83% | Trung tính | Tăng | Hạ nhiệt | - | 182,60 triệu | Rất thấp | -0,06 | 7,06 | 6,82 | 14,23 | 55,94 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 363 | GCF | CTCP Thuc pham G.C | HNX | 18,90 | -1.05% | -3.17% | 4.23% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 330,95 triệu | Rất thấp | 0,29 | 18,99 | 18,82 | 18,85 | 51,32 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 364 | GDA | CTCP Ton Dong A | HNX | 13,00 | -0.76% | -3.85% | -6.15% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 345,12 triệu | Rất thấp | 0,61 | 13,19 | 13,43 | 27,95 | 23,35 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 365 | GDT | CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | HOSE | 16,15 | -0.62% | -4.02% | -1.55% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 88,38 triệu | Rất thấp | 0,22 | 6.19x | 0,35 | 16,43 | 16,53 | 28,65 | 34,83 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 366 | GDW | CTCP Cấp nước Gia Định | HNX | 30,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,15 triệu | Rất thấp | -0,26 | 7.66x | 0,08 | 30,60 | 30,63 | 68,61 | 17,37 | T-82 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 367 | GEE | CTCP Điện lực Gelex | HOSE | 82,10 | 2.63% | 1.34% | -15.35% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 115,04 tỷ | Rất cao | 1,37 | 23.87x | 0,20 | 82,18 | 87,11 | 43,20 | 36,53 | T-37 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 368 | GEG | CTCP Điện Gia Lai | HOSE | 12,90 | -1.53% | -4.26% | -3.88% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 5,19 tỷ | Rất thấp | 0,54 | 10.88x | 0,38 | 13,15 | 13,38 | 19,30 | 38,37 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 369 | GEL | CTCP Hạ tầng GELEX | HOSE | 27,45 | 0% | -6.01% | -16.03% | Giảm mạnh | - | Hạ nhiệt | - | 63,34 tỷ | Cao | 0,98 | 136.79x | -1,99 | 28,48 | 29,93 | 26,28 | 29,31 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 370 | GER | CTCP Thể Thao Ngôi sao Geru | HNX | 6,40 | 0% | 0% | -17.19% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,03 triệu | Rất thấp | 0,06 | 6,41 | 6,36 | 52,57 | 58,51 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 371 | GEX | CTCP Tập đoàn GELEX | HOSE | 25,35 | -0.39% | -7.69% | -20.71% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 338,04 tỷ | Rất cao | 1,46 | 22.66x | -1,78 | 26,59 | 28,53 | 28,58 | 28,86 | T-29 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 372 | GHC | CTCP Thủy điện Gia Lai | HNX | 24,60 | 0% | -5.08% | -7.72% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 173,93 triệu | Rất thấp | 0,18 | 25,29 | 25,84 | 58,77 | 21,67 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 373 | GIC | CTCP VSC Green Logistics | HNX | 13,60 | 0% | 11.03% | 8.82% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 39,67 triệu | Rất thấp | 0,14 | 11.54x | -5,74 | 12,87 | 12,55 | 45,58 | 72,47 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 374 | GIL | CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | HOSE | 8,42 | -3.22% | -35.39% | -40.14% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,31 tỷ | Rất thấp | 0,60 | 25.22x | 0,46 | 9,65 | 10,76 | 42,33 | 9,19 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 375 | GKM | CTCP GKM Holdings | HNX | 1,40 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 47,42 triệu | Rất thấp | 0,28 | -1.09x | 0,00 | 1,40 | 1,38 | 98,29 | 56,35 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 376 | GLT | CTCP Kỹ thuật Điện Toàn Cầu | HNX | 30,00 | 0% | 3.33% | 5.33% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,02 triệu | Rất thấp | 0,08 | 19.05x | -0,73 | 29,67 | 29,17 | 47,73 | 78,35 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 377 | GMA | CTCP G-Automobile | HNX | 57,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 230.67x | 1,70 | 57,00 | 57,00 | 84,34 | 92,17 | T-151 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 378 | GMC | CTCP Garmex SaiGon | HNX | 4,00 | -11.11% | -7.5% | -15% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 9,84 triệu | Rất thấp | 0,03 | 4,29 | 4,29 | 18,51 | 43,68 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||||
| 379 | GMD | CTCP GEMADEPT | HOSE | 79,00 | 2.6% | 3.67% | 1.77% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 101,71 tỷ | Rất cao | 0,83 | 18.33x | 0,83 | 77,04 | 76,22 | 14,24 | 61,22 | T-8 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 380 | GMH | CTCP Minh Hưng Quảng Trị | HOSE | 6,92 | -4.55% | -6.65% | -8.38% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,30 triệu | Rất thấp | 0,10 | 6.60x | 0,05 | 7,20 | 7,34 | 52,27 | 26,82 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 381 | GMX | CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | HNX | 16,30 | 0% | 0% | 3.07% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 3,79 triệu | Rất thấp | -0,03 | 10.28x | 0,93 | 16,28 | 16,19 | 26,10 | 60,31 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 382 | GND | CTCP Gach ngoi Dong nai | HNX | 26,80 | 0% | 14.55% | -0.75% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 3,03 triệu | Rất thấp | -0,07 | 26,51 | 26,52 | 21,72 | 51,96 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 383 | GPC | CTCP Tap doan Green+ | HNX | 1,90 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 36,98 triệu | Rất thấp | 0,84 | 1,93 | 1,93 | 15,20 | 46,66 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 384 | GSM | CTCP Thủy điện Hương Sơn | HNX | 29,90 | -0.66% | -1.34% | -1% | Giảm | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 130,88 triệu | Rất thấp | 0,23 | 30,12 | 30,16 | 20,12 | 42,22 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 385 | GSP | CTCP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | HOSE | 11,00 | 0.46% | 0% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 253,89 triệu | Rất thấp | 0,18 | 8.61x | -0,63 | 10,98 | 11,06 | 58,41 | 44,82 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 386 | GTA | CTCP Chế biến Gỗ Thuận An | HOSE | 8,77 | 0% | 0% | -1.25% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,27 triệu | Rất thấp | 0,10 | 13.25x | 0,30 | 8,79 | 8,84 | 26,57 | 41,87 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 387 | GTD | CTCP Giay Thuong Dinh | HNX | 150,50 | 0% | -17.61% | -37.54% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 3,41 triệu | Rất thấp | 0,04 | 158,47 | 175,90 | 67,08 | 17,40 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 388 | GTS | CTCP Cong trinh Giao thong SAi Gon | HNX | 11,00 | 0% | 0% | 7.27% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 2,10 triệu | Rất thấp | -0,04 | 6.73x | 10,99 | 10,92 | 22,59 | 56,66 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 389 | GVR | Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP | HOSE | 30,25 | 0.5% | -4.13% | -17.52% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 56,00 tỷ | Cao | 1,04 | 19.67x | 0,50 | 30,60 | 31,95 | 29,82 | 35,61 | T-17 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 390 | GVT | CTCP Giay Viet Tri | HNX | 78,00 | 0% | 0% | 7.28% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 20,60 triệu | Rất thấp | -0,39 | 8.85x | 78,21 | 78,83 | 16,71 | 46,00 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 391 | HAC | CTCPCK Hai Phong | HNX | 9,20 | 0% | -8.7% | -10.87% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 6,40 triệu | Rất thấp | 0,53 | 27.34x | 9,32 | 9,55 | 14,49 | 43,43 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 392 | HAD | CTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | HNX | 13,40 | 0% | 0% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 4,28 triệu | Rất thấp | 0,02 | 10.96x | 1,37 | 13,40 | 13,42 | 30,91 | 42,43 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 393 | HAF | CTCP Thuc pham Ha Noi | HNX | 12,40 | 0% | 0% | 2.42% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,68 triệu | Rất thấp | 0,01 | 12,36 | 12,65 | 64,98 | 25,04 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 394 | HAG | CTCP Hoàng Anh Gia Lai | HOSE | 14,60 | 0% | 0.68% | -4.45% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 35,91 tỷ | Trung bình | 0,77 | 5.51x | 0,04 | 14,67 | 14,88 | 31,16 | 34,78 | T-44 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 395 | HAH | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | HOSE | 47,00 | -1.26% | -2.4% | -10.98% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 33,17 tỷ | Trung bình | 0,88 | 7.54x | 0,18 | 48,32 | 49,59 | 34,41 | 31,48 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 396 | HAM | CTCP Vat tu Hau Giang | HNX | 45,00 | 0% | 6.67% | 11.11% | Tăng | Tăng | Dẫn sóng | - | 14,50 triệu | Rất thấp | -0,31 | 43,32 | 42,66 | 21,78 | 68,83 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 397 | HAN | Tổng CTy Xây dựng Hà Nội | HNX | 8,00 | 0% | 0% | -2.5% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 16,47 triệu | Rất thấp | 0,39 | 8,01 | 8,08 | 17,56 | 44,71 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 398 | HAP | CTCP Tập đoàn HAPACO | HOSE | 7,23 | -0.82% | 1.24% | 7.33% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 593,39 triệu | Rất thấp | 0,17 | -8.38x | 0,04 | 7,19 | 7,01 | 22,95 | 58,58 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 399 | HAR | CTCP Đầu tư TM Bất động sản An Dương Thảo Điền | HOSE | 3,09 | -1.59% | -2.27% | -8.09% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 123,49 triệu | Rất thấp | 0,69 | 25.68x | -1,85 | 3,15 | 3,21 | 41,74 | 30,56 | T-41 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 400 | HAS | CTCP HACISCO | HOSE | 8,29 | -6.96% | 0.24% | 3.38% | Trung tính | Tăng | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 46,69 triệu | Rất thấp | -0,11 | -16.59x | -0,30 | 8,33 | 8,32 | 15,65 | 49,63 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 401 | HAT | CTCP TM Bia Hà Nội | HNX | 29,90 | 0% | -0.33% | 5.69% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,13 triệu | Rất thấp | -0,19 | 10.27x | -0,34 | 29,86 | 29,90 | 15,68 | 48,24 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 402 | HAX | CTCP DV Ô tô Hàng Xanh | HOSE | 9,19 | -0.54% | -2.94% | -6.42% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,04 tỷ | Rất thấp | 0,64 | 359.62x | -3,71 | 9,33 | 9,51 | 43,07 | 23,15 | T-93 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 403 | HBC | CTCP Tap doan Xay dung Hoa Binh | HNX | 4,70 | 0% | -2.13% | -6.38% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,03 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 4,79 | 4,87 | 29,29 | 29,57 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 404 | HBH | CTCP Habeco - Hải Phòng | HNX | 6,00 | 13.21% | 8.33% | 16.67% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,65 triệu | Rất thấp | 0,55 | 5,59 | 5,58 | 25,67 | 60,48 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 405 | HBS | HBS - CTCP Chứng khoán Hòa bình | HNX | 4,40 | 0% | 0% | 2.27% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 4,25 triệu | Rất thấp | 0,49 | 30.67x | -0,62 | 4,40 | 4,36 | 39,22 | 84,15 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 406 | HCC | CTCP Bê tông Hòa Cầm - ITEMEX | HNX | 25,80 | -0.39% | 0.39% | -1.94% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 38,42 triệu | Rất thấp | 0,25 | 4.60x | 0,03 | 25,89 | 26,07 | 22,48 | 46,28 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 407 | HCD | CTCP Đầu tư Sản xuất và TM HCD | HOSE | 6,30 | -5.12% | -6.35% | -11.43% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 97,24 triệu | Rất thấp | 0,33 | 15.76x | 6,59 | 6,73 | 40,44 | 20,87 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 408 | HCI | CTCP Đầu tư - Xây dựng Hà Nội | HNX | 7,30 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | 7,30 | 7,30 | 72,79 | 17,95 | - | - | SmallCap | ||||||||
| 409 | HCM | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 24,90 | 6.87% | 2.61% | 1.4% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 137,02 tỷ | Rất cao | 1,11 | 23.29x | -1,78 | 24,05 | 23,99 | 15,42 | 58,42 | T | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 410 | HCT | CTCP TMDV - Vận tải Xi Măng Hải Phòng. | HNX | 10,60 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 38.78x | -0,76 | 10,60 | 10,60 | 85,23 | 92,65 | T-75 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 411 | HD2 | CTCP Dau tu Phat trien nha HUD2 | HNX | 8,10 | -6.9% | -22.22% | -23.46% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 5,64 triệu | Rất thấp | 1,05 | 8,96 | 9,58 | 34,16 | 30,12 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 412 | HD6 | CTCP Đầu tư và Phát triển Nhà số 6 Hà Nội | HNX | 8,20 | -1.2% | -2.44% | -4.88% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 39,88 triệu | Rất thấp | 0,44 | 8,30 | 8,44 | 16,73 | 42,31 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 413 | HD8 | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị HUD8 | HNX | 7,50 | 0% | -4% | 10.67% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,15 triệu | Rất thấp | -0,25 | 7,45 | 7,18 | 50,14 | 65,27 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 414 | HDA | HDA - CTCP Hãng sơn Đông Á | HNX | 6,60 | 10% | -4.55% | 3.03% | Hồi phục | Tăng | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 13,52 triệu | Rất thấp | 0,50 | 7.88x | 0,11 | 6,52 | 6,57 | 23,30 | 50,87 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 415 | HDB | NHTM CP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | HOSE | 27,15 | 3.04% | -0.55% | 7.37% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 304,48 tỷ | Rất cao | 1,08 | 7.25x | 0,22 | 26,87 | 26,53 | 22,18 | 59,52 | T-12 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 416 | HDC | CTCP Phát triển nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | HOSE | 13,80 | -1.43% | -6.16% | -16.3% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 15,15 tỷ | Thấp | 1,05 | 4.83x | 0,01 | 14,28 | 14,77 | 22,64 | 25,10 | T-16 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 417 | HDG | CTCP Tập đoàn Hà Đô | HOSE | 18,30 | -3.68% | -3.01% | -15.3% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 41,00 tỷ | Trung bình | 1,01 | 11.56x | 0,09 | 18,92 | 19,74 | 37,23 | 27,00 | T-66 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 418 | HDM | CTCP Dệt - May Huế | HNX | 33,20 | 0.61% | -1.2% | -2.38% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 31,16 triệu | Rất thấp | 0,56 | 33,31 | 33,54 | 33,36 | 45,47 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 419 | HDW | CTCP Kinh doanh nước sạch Hải Dương | HNX | 17,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 12.36x | 17,10 | 17,14 | 43,03 | 34,01 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 420 | HEC | CTCP Tu van Xay dung Thuy loi II | HNX | 31,00 | -0.64% | -2.26% | -0.65% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 33,44 triệu | Rất thấp | 0,07 | 31,31 | 31,37 | 10,40 | 44,66 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 421 | HEP | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế | HNX | 11,50 | 1.77% | -10.43% | -21.74% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 36,54 triệu | Rất thấp | 0,06 | 11,69 | 12,34 | 48,44 | 34,26 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 422 | HES | CTCP Dich vu giai tri Ha Noi | HNX | 14,30 | 0% | -60.14% | -60.14% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,36 triệu | Rất thấp | 0,24 | 19,27 | 21,47 | 27,50 | 0,05 | T-104 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 423 | HEV | CTCP sách đại học - dạy nghề | HNX | 7,60 | 0% | 0% | 22.37% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 0,11 triệu | Rất thấp | -0,05 | -317.59x | 2,90 | 7,58 | 7,27 | 62,22 | 87,25 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 424 | HFB | CTCP Cong trinh Cau pha TPHCM | HNX | 9,90 | 0% | 0% | 7.01% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 9,90 triệu | Rất thấp | 0,05 | 9,83 | 9,60 | 31,52 | 68,47 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 425 | HFC | CTCP Xăng dầu HFC | HNX | 8,50 | 0% | 0% | 5.88% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,04 triệu | Rất thấp | -0,18 | 8,50 | 8,39 | 86,96 | 96,33 | T-32 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 426 | HGM | CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | HNX | 150,50 | -0.92% | 2.79% | 3.99% | Hồi phục | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 202,16 triệu | Rất thấp | 0,46 | 4.62x | 0,09 | 149,13 | 149,69 | 30,66 | 48,93 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 427 | HHB | CTCP Bia Hà Nội - Hồng Hà | HNX | 28,90 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,10 | 28,90 | 28,88 | 98,89 | 99,64 | T-64 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 428 | HHC | CTCP Bánh kẹo Hải Hà | HNX | 75,50 | 9.42% | 1.32% | 3.84% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 1,23 tỷ | Rất thấp | 0,23 | 20.56x | 0,28 | 74,18 | 74,33 | 42,19 | 51,81 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 429 | HHG | HHG - CTCP Hoàng Hà | HNX | 0,80 | 14.29% | -12.5% | 0% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 183,72 triệu | Rất thấp | 0,68 | 0,83 | 0,83 | 20,42 | 46,06 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 430 | HHP | CTCP HHP Global | HOSE | 14,70 | 1.38% | -1.7% | 3.06% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 11,55 tỷ | Thấp | 0,45 | 27.39x | 0,37 | 14,61 | 14,56 | 13,29 | 53,89 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 431 | HHS | CTCP Đầu tư DV Hoàng Huy | HOSE | 10,90 | 1.87% | 0% | -6.88% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 10,78 tỷ | Thấp | 1,10 | 1.27x | 0,00 | 10,87 | 11,09 | 21,51 | 44,69 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 432 | HHV | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | HOSE | 10,35 | -1.43% | -3.38% | -5.65% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 33,94 tỷ | Trung bình | 0,87 | 8.60x | 0,17 | 10,54 | 10,71 | 17,25 | 36,75 | T-48 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 433 | HID | CTCP Halcom Việt Nam | HOSE | 3,74 | 0.27% | -9.09% | -13.9% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 962,20 triệu | Rất thấp | 0,32 | 11.26x | 0,63 | 3,91 | 4,07 | 26,55 | 28,15 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 434 | HII | CTCP An Tiến Industries | HOSE | 5,60 | 0% | -5.36% | -5.36% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 746,70 triệu | Rất thấp | 0,48 | 3.17x | 5,66 | 5,72 | 13,83 | 42,91 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 435 | HIO | CTCP Helio Energy | HNX | 7,40 | 0% | 0% | -8.11% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 19,52 triệu | Rất thấp | 0,46 | 7,41 | 7,59 | 18,76 | 43,94 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 436 | HJC | CTCP Hòa Việt | HNX | 6,70 | 0% | 11.94% | -31.34% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 4,04 triệu | Rất thấp | 0,04 | 6,62 | 7,13 | 47,16 | 41,53 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 437 | HJS | CTCP Thuỷ điện Nậm Mu | HNX | 28,90 | 0% | 0% | 6.23% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 8,03 triệu | Rất thấp | -0,02 | 15.37x | -1,83 | 28,86 | 28,69 | 15,89 | 53,10 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 438 | HKT | CTCP Đầu tư QP Xanh | HNX | 14,90 | 0.68% | -0.67% | -9.79% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 319,92 triệu | Rất thấp | 0,09 | 39.73x | 0,04 | 15,03 | 15,59 | 36,15 | 40,14 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 439 | HLB | CTCP Bia & Nước giải khát Hạ Long | HNX | 445,40 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | - | 265,01 triệu | Rất thấp | 0,14 | 445,50 | 446,60 | 22,72 | 49,95 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 440 | HLC | CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | HNX | 11,10 | 8.82% | 9.91% | 0.9% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 46,33 triệu | Rất thấp | 0,05 | 3.52x | -1,09 | 10,66 | 10,56 | 36,51 | 56,62 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 441 | HLD | CTCP đầu tư và Phát triển Bất Động sản HUDLAND | HNX | 14,00 | -2.1% | -4.29% | -12.86% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 295,56 triệu | Rất thấp | 0,65 | 24.19x | 0,13 | 14,37 | 14,94 | 33,92 | 28,01 | T-55 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 442 | HMC | CTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - Vnsteel | HOSE | 10,95 | -0.91% | 0.46% | 1.37% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 31,29 triệu | Rất thấp | 0,16 | 8.17x | 0,49 | 10,90 | 10,80 | 11,29 | 56,76 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 443 | HMD | CTCP Hóa chất Minh Đức | HNX | 14,70 | 0% | -2.04% | -2.04% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 8,48 triệu | Rất thấp | 0,38 | 15,05 | 15,45 | 15,10 | 43,39 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 444 | HMG | CTCP Kim khi Ha noi - VNSTEEL | HNX | 4,70 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 4,70 | 4,70 | 82,34 | 13,36 | T-117 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 445 | HMH | HMH - CTCP Hải Minh | HNX | 17,90 | 0% | 2.79% | 9.5% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 19,81 triệu | Rất thấp | 0,46 | 8.28x | 1,06 | 17,75 | 17,70 | 18,68 | 54,44 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 446 | HMR | CTCP Đá Hoàng Mai | HNX | 9,70 | -1.02% | 0% | 2.06% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 82,90 triệu | Rất thấp | 0,45 | 16.82x | 9,74 | 9,77 | 15,04 | 48,80 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 447 | HMS | CTCP Xay dung Bao tang Ho Chi Minh | HNX | 31,50 | 0% | -0.32% | -5.4% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 264,38 triệu | Rất thấp | 0,22 | 31,65 | 32,24 | 27,65 | 37,08 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 448 | HNA | CTCP Thủy điện Hủa Na | HOSE | 21,50 | 0% | -0.23% | -6.51% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 13,62 triệu | Rất thấp | 0,23 | 0,14 | 21,58 | 21,79 | 22,19 | 45,41 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 449 | HND | Co phieu CTCP Nhiet dien Hai Phong | HNX | 9,50 | 0% | -3.16% | -8.42% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 92,53 triệu | Rất thấp | 0,25 | 9,70 | 9,95 | 60,82 | 30,33 | T-71 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 450 | HNF | CTCP Thuc pham Huu Nghi | HNX | 23,90 | 11.68% | -0.42% | -5.86% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | - | 51,95 triệu | Rất thấp | 0,53 | 23,57 | 23,86 | 30,63 | 49,52 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 451 | HNG | CTCP Nong nghiep Quoc te Hoang Anh Gia Lai | HNX | 6,90 | 0% | -1.45% | -1.45% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 15,68 tỷ | Thấp | 0,60 | -8.04x | 6,99 | 7,03 | 13,68 | 40,45 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 452 | HNI | CTCP May Huu Nghi | HNX | 21,30 | 0% | 0% | -31.92% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 3,63 triệu | Rất thấp | 0,04 | 21,34 | 22,57 | 90,17 | 1,89 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 453 | HNP | CTCP Hanel Xop nhua | HNX | 18,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,17 | 18,02 | 19,27 | 73,63 | 13,14 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 454 | HOM | CTCP Xi măng Vicem Hoàng Mai | HNX | 3,90 | -4.88% | -2.56% | -2.56% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 34,92 triệu | Rất thấp | 0,51 | 12.66x | 0,09 | 4,03 | 4,03 | 26,99 | 43,51 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 455 | HPA | CTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | HOSE | 31,60 | -1.25% | -5.54% | -8.07% | Giảm mạnh | - | Tăng nhiệt | - | 1,13 tỷ | Rất thấp | 0,42 | 6.50x | 32,58 | 33,30 | 50,37 | 25,54 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 456 | HPD | CTCP Thủy điện Đăk Đoa | HNX | 16,40 | 0% | 0% | 1.83% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 38,64 triệu | Rất thấp | 0,03 | 16,38 | 16,33 | 12,67 | 54,14 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 457 | HPG | CTCP Tập đoàn Hòa Phát | HOSE | 22,20 | -0.89% | -4.5% | -6.53% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 410,37 tỷ | Rất cao | 0,74 | 9.14x | 0,13 | 22,61 | 23,08 | 31,66 | 29,19 | T-48 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 458 | HPI | CTCP Khu Cong nghiep Hiep Phuoc | HNX | 18,00 | -2.7% | -2.78% | 17.22% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 11,49 triệu | Rất thấp | 0,17 | 32.94x | 18,33 | 17,74 | 21,95 | 53,66 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 459 | HPP | CTCP Sơn Hải Phòng | HNX | 75,50 | 0% | -1.72% | -3.31% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 43,30 triệu | Rất thấp | 0,03 | 76,16 | 77,10 | 30,76 | 35,48 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 460 | HPT | CTCP DV Công nghệ Tin học HPT | HNX | 28,50 | 0% | 0% | 3.48% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 46,08 triệu | Rất thấp | 0,26 | 28,51 | 28,28 | 27,68 | 58,85 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 461 | HPW | CTCP Cap nuoc Hai Phong | HNX | 25,60 | 0% | 12.5% | 12.89% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 6,04 triệu | Rất thấp | -0,27 | 11.54x | 24,58 | 23,40 | 28,97 | 87,59 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 462 | HPX | CTCP Đầu tư Hải Phát | HOSE | 4,34 | 0% | -2.3% | 0.23% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 2,73 tỷ | Rất thấp | 0,75 | 11.68x | 0,12 | 4,35 | 4,35 | 19,30 | 48,72 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 463 | HQC | CTCP Tư vấn - TMDV Địa ốc Hoàng Quân | HOSE | 2,40 | 0% | -2.92% | -10.42% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 5,03 tỷ | Rất thấp | 0,78 | 20.21x | 0,19 | 2,44 | 2,50 | 15,55 | 33,88 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 464 | HRC | CTCP Cao su Hòa Bình | HOSE | 38,30 | -0.78% | -6.53% | -9.01% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 41,22 triệu | Rất thấp | -0,37 | 26.75x | -1,28 | 38,54 | 39,62 | 27,51 | 44,08 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 465 | HSG | CTCP Tập đoàn Hoa Sen | HOSE | 11,60 | -0.43% | 0.86% | -3.45% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 33,40 tỷ | Trung bình | 0,78 | 17.84x | 1,15 | 11,54 | 11,65 | 16,66 | 46,92 | T-30 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 466 | HSL | CTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng Hà | HOSE | 8,50 | -3.74% | -9.41% | 12.71% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 6,95 tỷ | Rất thấp | 0,28 | 93.04x | -1,91 | 8,98 | 8,23 | 42,85 | 56,27 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 467 | HSM | Tổng CTCP Dệt May Hà Nội | HNX | 5,70 | -5% | -5.26% | -22.81% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 0,57 triệu | Rất thấp | -0,02 | 5,99 | 6,32 | 35,15 | 18,47 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 468 | HSP | CTCP Sơn Tổng hợp Hà Nội | HNX | 14,40 | 0% | 0% | -0.69% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 8,55 triệu | Rất thấp | -0,02 | 14,54 | 14,82 | 26,21 | 37,87 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 469 | HSV | CTCP Tập đoàn HSV Việt Nam | HNX | 4,20 | 0% | -2.38% | -2.38% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 37,39 triệu | Rất thấp | 0,52 | 4,22 | 4,27 | 18,63 | 44,66 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 470 | HT1 | CTCP Xi măng VICEM Hà Tiên | HOSE | 12,75 | 0.39% | -4.31% | -7.06% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,39 tỷ | Rất thấp | 0,67 | 13.32x | 0,02 | 12,88 | 13,23 | 44,22 | 34,40 | T-82 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 471 | HTC | CTCP TM Hóc Môn | HNX | 32,20 | 0% | -14.6% | -20.19% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 14,98 triệu | Rất thấp | -0,10 | 24.58x | -14,01 | 34,36 | 36,99 | 13,17 | 29,17 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 472 | HTE | CTCP Dau tu kinh doanh Dien luc TP.HCM | HNX | 2,80 | 0% | 0% | -3.57% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 11,57 triệu | Rất thấp | 0,23 | -9.00x | 2,80 | 2,84 | 18,62 | 41,98 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 473 | HTG | Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ | HOSE | 34,50 | 3.29% | -0.87% | 2.23% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 225,23 triệu | Rất thấp | 0,25 | 5.45x | 0,51 | 34,32 | 34,16 | 25,53 | 54,93 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 474 | HTI | CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | HOSE | 18,75 | -0.27% | -2.67% | -10.4% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 435,70 triệu | Rất thấp | 0,50 | 3.45x | 0,11 | 19,03 | 19,63 | 51,96 | 19,63 | T-90 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 475 | HTL | CTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | HOSE | 21,50 | 0% | 0% | 0.93% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 5,95 triệu | Rất thấp | 0,09 | 9.42x | 0,79 | 21,44 | 21,37 | 14,74 | 55,09 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 476 | HTM | CTCP Tong CTy Thuong mai Ha noi | HNX | 9,80 | 3.16% | 5.1% | 6.12% | Trung tính | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 107,40 triệu | Rất thấp | 0,23 | -69.41x | 9,56 | 9,62 | 15,42 | 52,71 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 477 | HTN | CTCP Hưng Thịnh Incons | HOSE | 6,97 | 2.5% | 1.15% | -2.58% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 723,66 triệu | Rất thấp | 0,91 | -87.39x | 0,76 | 6,91 | 7,01 | 11,94 | 45,77 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 478 | HTP | CTCP In Sách giáo khoa Hoà Phát | HNX | 0,90 | 0% | 0% | -11.11% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 9,88 triệu | Rất thấp | -0,18 | -4.06x | 0,90 | 0,92 | 30,39 | 13,47 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 479 | HTT | CTCP Thuong mai Ha Tay | HNX | 1,50 | 0% | -13.33% | -6.67% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 0,89 triệu | Rất thấp | 0,29 | 142.19x | -3,01 | 1,54 | 1,58 | 60,92 | 26,94 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 480 | HTV | CTCP Logistics Vicem | HOSE | 13,80 | 0% | -0.72% | -0.72% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 7,35 triệu | Rất thấp | 0,28 | 10.18x | 0,08 | 13,81 | 13,84 | 53,69 | 48,25 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 481 | HU1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | HOSE | 5,67 | 0% | -3.7% | -0.53% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,92 triệu | Rất thấp | 0,19 | 36.09x | 5,69 | 5,73 | 22,28 | 46,27 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 482 | HU3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | HNX | 2,80 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 16,95 triệu | Rất thấp | 0,22 | 2,81 | 2,83 | 23,18 | 43,27 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 483 | HU4 | CTCP Dau tu va Xay dung HUD4 | HNX | 9,10 | -1.09% | -3.3% | -3.3% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 84,64 triệu | Rất thấp | 0,37 | 9,28 | 9,42 | 11,94 | 44,64 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 484 | HU6 | CTCP Đầu tư Phát triển nhà và đô thị HUD6 | HNX | 3,90 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 14,63 triệu | Rất thấp | 0,17 | 3,89 | 3,91 | 14,01 | 48,42 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 485 | HUB | CTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | HOSE | 12,65 | -0.39% | -1.58% | -3.16% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 49,07 triệu | Rất thấp | 0,25 | 5.74x | 0,25 | 12,69 | 12,77 | 33,03 | 42,03 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 486 | HUG | CTCP Tong cty may Hung Yen | HNX | 30,00 | 0% | 0% | -0.33% | Trung tính | Tăng | Hạ nhiệt | - | 0,45 triệu | Rất thấp | 0,42 | 30,00 | 29,93 | 16,61 | 55,05 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 487 | HUT | CTCP Tasco | HNX | 15,20 | 0% | 0% | -2.63% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 16,21 tỷ | Thấp | 0,69 | 30.29x | 0,14 | 15,20 | 15,30 | 32,67 | 39,21 | T-58 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 488 | HVH | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | HOSE | 10,10 | 0% | -0.5% | -1.98% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,23 tỷ | Rất thấp | 0,25 | 8.96x | 0,12 | 10,12 | 10,16 | 39,60 | 36,08 | T-74 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 489 | HVN | Tổng CTy Hàng không Việt Nam - CTCP | HOSE | 24,30 | -1.42% | -5.14% | 5.76% | Điều chỉnh | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 34,70 tỷ | Trung bình | 0,88 | 7.55x | 6,84 | 24,85 | 24,26 | 31,54 | 53,10 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 490 | HVT | CTCP Hóa chất Việt Trì | HNX | 25,00 | 1.21% | 0.8% | 0.03% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 374,04 triệu | Rất thấp | 0,26 | 6.44x | 0,25 | 24,59 | 24,67 | 21,25 | 53,37 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 491 | HVX | CTCP Xi măng Vicem Hải Vân | HOSE | 2,30 | 0% | 0% | -8.7% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 12,73 triệu | Rất thấp | -0,09 | -2.03x | 0,47 | 2,31 | 2,38 | 24,25 | 43,96 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 492 | HWS | CTCP Cấp nước Huế | HNX | 15,50 | 1.31% | 0.65% | 2.58% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 25,36 triệu | Rất thấp | 0,12 | 15,37 | 15,27 | 23,02 | 63,37 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 493 | IBD | CTCP In tong hop Thai Binh Duong | HNX | 4,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,28 | 4,90 | 4,90 | 96,03 | 1,94 | T-123 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 494 | ICC | CTCP Xay dung Cong nghiep | HNX | 28,50 | 0% | -16.49% | -16.49% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 12,72 triệu | Rất thấp | 0,07 | 12.37x | 30,48 | 32,06 | 62,42 | 10,78 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 495 | ICG | CTCP Xây dựng Sông Hồng | HNX | 15,10 | -0.66% | -1.99% | -1.99% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 55,00 triệu | Rất thấp | 0,22 | 11.91x | 0,01 | 15,24 | 15,41 | 36,45 | 33,52 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 496 | ICI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,14 triệu | Rất thấp | -0,05 | 66.67x | 9,00 | 9,04 | 32,24 | 40,34 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 497 | ICN | CTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | HNX | 27,00 | -1.82% | -3.33% | -3.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 46,75 triệu | Rất thấp | 0,24 | 27,52 | 27,96 | 27,10 | 32,16 | T-107 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 498 | ICT | CTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | HOSE | 17,40 | 0% | -1.15% | -1.15% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 73,51 triệu | Rất thấp | 0,32 | 18.16x | 17,42 | 17,50 | 36,13 | 42,52 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | |||||
| 499 | IDC | Tổng CTy IDICO - CTCP | HNX | 38,20 | 1.33% | -2.88% | -13.35% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 43,03 tỷ | Trung bình | 1,00 | 7.84x | 0,57 | 38,65 | 40,18 | 36,73 | 33,39 | T-57 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 500 | IDI | CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia I.D.I | HOSE | 5,19 | -0.19% | -4.82% | -11.37% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 1,08 tỷ | Rất thấp | 0,74 | 10.29x | 0,14 | 5,32 | 5,50 | 32,46 | 20,34 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 501 | IDJ | CTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | HNX | 4,00 | 0% | -5% | -12.5% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 2,28 tỷ | Rất thấp | 1,01 | -5.87x | 0,03 | 4,09 | 4,23 | 13,44 | 37,08 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 502 | IDP | CTCP Sữa Quốc Tế LOF | HNX | 295,00 | 0% | 0% | 3.39% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 130,40 triệu | Rất thấp | 0,18 | 293,25 | 285,33 | 24,69 | 62,77 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 503 | IDV | IDV - CTCP Phát triển hạ tầng Vĩnh Phúc | HNX | 21,50 | -1.83% | -1.86% | -2.33% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 84,70 triệu | Rất thấp | 0,30 | 9.99x | -1,37 | 21,84 | 22,01 | 22,48 | 34,03 | T-8 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 504 | IHK | CTCP In Hàng không | HNX | 8,70 | 0% | 0% | 20.69% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 3,89 triệu | Rất thấp | -0,09 | 3.76x | 0,06 | 8,58 | 8,14 | 35,65 | 74,66 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 505 | IJC | CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | HOSE | 7,99 | -0.13% | -8.26% | -14.22% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 9,33 tỷ | Rất thấp | 0,86 | 6.00x | 0,16 | 8,26 | 8,65 | 33,83 | 16,07 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 506 | ILA | CTCP ILA | HNX | 8,30 | -4.6% | 13.25% | 18.07% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 262,52 triệu | Rất thấp | 0,26 | 7,86 | 7,32 | 30,78 | 70,13 | T-39 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 507 | ILB | CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | HOSE | 20,95 | 0.72% | -3.34% | -5.01% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 316,55 triệu | Rất thấp | 0,21 | 7.97x | -0,46 | 21,28 | 21,58 | 23,68 | 27,82 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 508 | ILS | CTCP Dau tu Thuong mai va Dich vu Quoc te | HNX | 21,50 | -7.73% | -0.47% | -11.63% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 270,52 triệu | Rất thấp | 0,64 | 54.87x | 21,55 | 22,49 | 16,14 | 40,71 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 509 | IMP | CTCP Dược phẩm Imexpharm | HOSE | 40,30 | 3.33% | -1.48% | -11.5% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 444,96 triệu | Rất thấp | 0,19 | 19.73x | 2,37 | 40,10 | 41,56 | 45,13 | 35,51 | T-58 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 510 | IN4 | CTCP In số 4 | HNX | 43,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,03 | 43,70 | 43,70 | 34,63 | 67,31 | T-119 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 511 | INC | CTCP Tư vấn đầu tư IDICO | HNX | 13,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 18.54x | 0,09 | 13,00 | 13,00 | 0,92 | 49,63 | T-72 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 512 | INN | CTCP Bao bì và In Nông nghiệp | HNX | 36,70 | -0.27% | 1.09% | 0% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 174,88 triệu | Rất thấp | 0,22 | 7.83x | 0,73 | 36,48 | 36,36 | 16,51 | 53,49 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 513 | IPA | CTCP Tap doan dau tu I.P.A | HNX | 15,30 | 0.66% | -5.88% | -0.65% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 971,82 triệu | Rất thấp | 1,08 | 6.82x | 0,51 | 15,47 | 15,54 | 16,57 | 45,66 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 514 | IRC | CTCP Cao su Công nghiệp | HNX | 4,70 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 4,70 | 4,70 | 100,00 | 0,00 | T-333 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 515 | ISG | CTCP van tai bien va hop tac lao dong quoc te | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 3,33 triệu | Rất thấp | 0,02 | 9,00 | 9,00 | 99,64 | 79,15 | T-76 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 516 | ISH | CTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICO | HNX | 25,10 | 0.4% | -1.99% | -1.59% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 6,76 triệu | Rất thấp | 0,27 | 25,04 | 24,89 | 16,12 | 52,81 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 517 | IST | CTCP ICD Tan cang Song than | HNX | 36,00 | -2.7% | -1.11% | -4.44% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 27,11 triệu | Rất thấp | 0,60 | 36,75 | 36,99 | 18,31 | 45,72 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 518 | ITC | CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà | HOSE | 11,20 | -0.89% | -2.68% | -6.7% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 851,37 triệu | Rất thấp | 0,73 | 22.34x | 0,50 | 11,37 | 11,60 | 30,70 | 28,35 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 519 | ITD | CTCP Công nghệ Tiên Phong | HOSE | 14,90 | -0.67% | -2.68% | -6.38% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 169,65 triệu | Rất thấp | 0,20 | 5.57x | 0,10 | 15,10 | 15,32 | 48,75 | 33,80 | T-53 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 520 | ITQ | CTCP Tập đoàn Thiên Quang | HNX | 2,60 | -3.7% | 0% | -3.85% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 416,88 triệu | Rất thấp | 0,63 | 12.68x | 0,02 | 2,65 | 2,63 | 25,46 | 47,70 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 521 | ITS | CTCP Dau tu, Thuong mai va Dich vu - Vinacomin | HNX | 3,60 | -2.7% | -2.78% | -11.11% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 10,94 triệu | Rất thấp | 0,41 | 3,67 | 3,73 | 43,48 | 37,93 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 522 | IVS | CTCP Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | HNX | 6,50 | 1.56% | -7.69% | -6.15% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 273,07 triệu | Rất thấp | 0,75 | 33.88x | 0,72 | 6,69 | 6,80 | 20,03 | 38,75 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 523 | JOS | CTCP Che bien Thuy san Xuat khau Minh Hai | HNX | 1,00 | 0% | -10% | -40% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 3,52 triệu | Rất thấp | 0,12 | 1,05 | 1,16 | 62,07 | 32,90 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 524 | JVC | CTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật | HOSE | 3,13 | -1.88% | -5.75% | -20.45% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 306,10 triệu | Rất thấp | 0,56 | 9.86x | -0,28 | 3,25 | 3,43 | 31,93 | 14,53 | T-110 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 525 | KBC | Tổng CTy Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - Công ty CP | HOSE | 28,40 | -0.7% | -0.88% | -7.22% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 43,13 tỷ | Trung bình | 1,05 | 16.35x | 3,40 | 28,60 | 29,17 | 32,16 | 37,07 | T-47 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 526 | KCB | CTCP Khoáng sản và luyện kim Cao Bằng | HNX | 9,60 | -1.03% | 0% | -8.74% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | - | 128,64 triệu | Rất thấp | 0,84 | 9,70 | 9,88 | 20,12 | 35,27 | T-71 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 527 | KDC | CTCP Tập đoàn Kido | HOSE | 49,70 | -0.2% | -0.5% | -1.21% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 14,00 tỷ | Thấp | 0,07 | 23.58x | 0,01 | 49,81 | 49,86 | 13,25 | 48,18 | T-9 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 528 | KDH | CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền | HOSE | 19,00 | -2.56% | -8.68% | -21.05% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 73,89 tỷ | Cao | 0,99 | 19.91x | 0,61 | 19,90 | 21,00 | 36,07 | 20,89 | T-20 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 529 | KDM | CTCP Tập đoàn GCL | HNX | 21,50 | 1.9% | 1.86% | 5.58% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 132,78 triệu | Rất thấp | 0,14 | -29.28x | 0,10 | 21,10 | 21,10 | 38,13 | 52,90 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 530 | KGM | CTCP Xuat nhap khau Kien Giang | HNX | 5,40 | 1.89% | 0% | 0% | Hồi phục | Tăng | Tăng nhiệt | - | 15,30 triệu | Rất thấp | 0,38 | 5,37 | 5,38 | 21,50 | 51,39 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 531 | KHD | CTCP khai thac, che bien khoang san Hai Duong | HNX | 16,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,10 | 16,00 | 16,04 | 45,42 | 29,72 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 532 | KHG | CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | HOSE | 4,94 | 0.82% | 1.01% | -1.42% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 18,09 tỷ | Thấp | 0,80 | 32.30x | 1,57 | 4,95 | 4,96 | 27,58 | 46,34 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 533 | KHP | CTCP Điện lực Khánh Hòa | HOSE | 9,99 | 0.81% | -1.1% | 2.95% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 184,90 triệu | Rất thấp | 0,25 | 10.76x | 0,11 | 10,02 | 9,91 | 28,70 | 57,70 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 534 | KHS | CTCP Kiên Hùng | HNX | 12,00 | -0.83% | -1.67% | -5% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 39,58 triệu | Rất thấp | 0,41 | 4.61x | -1,27 | 12,12 | 12,26 | 28,01 | 34,65 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 535 | KHW | CTCP Cấp thoát nước Khánh Hòa | HNX | 25,50 | 1.19% | 6.24% | 1.77% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 6,73 triệu | Rất thấp | 0,10 | 24,94 | 24,41 | 43,98 | 61,67 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 536 | KKC | CTCP Tập đoàn Thành Thái | HNX | 5,90 | 0% | 0% | 8.47% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,35 triệu | Rất thấp | 0,27 | 3.80x | 0,22 | 5,89 | 5,83 | 24,14 | 60,18 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 537 | KLB | NHTM CP Kiên Long | HOSE | 12,40 | -1.2% | -4.44% | 8.62% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 12,70 tỷ | Thấp | 0,81 | 3.78x | 0,09 | 12,54 | 12,34 | 35,74 | 53,31 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 538 | KMR | CTCP MIRAE | HOSE | 2,45 | -0.41% | -0.82% | -7.76% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 27,17 triệu | Rất thấp | 0,18 | 31.46x | 2,47 | 2,52 | 53,63 | 34,33 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | |||||
| 539 | KMT | CTCP Kim Khí Miền Trung | HNX | 13,20 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,08 | 28.29x | -0,57 | 13,20 | 13,02 | 72,59 | 87,73 | T-50 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 540 | KOS | CTCP KOSY | HOSE | 36,20 | 0.42% | -4.97% | -2.76% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 9,66 tỷ | Rất thấp | 0,04 | 427.38x | -42,15 | 36,99 | 37,26 | 42,47 | 36,92 | T-1 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 541 | KSB | CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | HOSE | 13,70 | 0% | -5.47% | -10.58% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 8,12 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 12.15x | 0,24 | 14,03 | 14,47 | 52,93 | 20,72 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 542 | KSD | CTCP Đầu tư DNA | HNX | 4,90 | 8.89% | 12.24% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,38 triệu | Rất thấp | 0,08 | -73.13x | 0,23 | 4,44 | 4,41 | 31,14 | 67,14 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 543 | KSF | CTCP Tập đoàn Sunshine | HNX | 75,40 | -0.79% | -4.51% | -7.03% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 13,54 tỷ | Thấp | 0,25 | 5.47x | 0,01 | 76,80 | 78,82 | 10,83 | 40,36 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 544 | KST | CTCP KASATI | HNX | 13,90 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,21 | 7.77x | 0,81 | 13,90 | 13,89 | 25,13 | 78,13 | T-61 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 545 | KSV | Tong CTy Khoang san TKV-CTCP | HNX | 100,80 | -0.2% | -0.6% | -0.53% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 3,06 tỷ | Rất thấp | 0,70 | 11.89x | 0,08 | 101,09 | 101,05 | 27,41 | 48,52 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 546 | KTC | CTCP TM Kiên Giang | HNX | 9,20 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,09 | 9,20 | 9,20 | 44,59 | 27,70 | T-110 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 547 | KTL | CTCP Kim khi Thang Long | HNX | 21,20 | 7.61% | 1.42% | 40.57% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 14,77 triệu | Rất thấp | -0,19 | 7.76x | 20,61 | 19,70 | 36,52 | 58,30 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 548 | KTS | CTCP Đường Kon Tum | HNX | 21,60 | -10% | -3.7% | 4.17% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 149,11 triệu | Rất thấp | 0,04 | 6.76x | -0,11 | 22,93 | 22,16 | 19,48 | 47,49 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 549 | L10 | CTCP Lilama 10 | HOSE | 22,75 | 0% | 5.93% | -8.35% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 37,91 triệu | Rất thấp | 0,27 | 5.38x | 0,11 | 22,04 | 22,39 | 35,68 | 51,07 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 550 | L12 | CTCP Licogi 12 | HNX | 4,00 | -11.11% | -12.5% | -35% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 11,63 triệu | Rất thấp | 0,42 | 4,38 | 4,53 | 10,98 | 38,79 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 551 | L14 | L14 - CTCP LICOGI 14 | HNX | 19,50 | 0% | -1.03% | -13.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 700,67 triệu | Rất thấp | 1,29 | 38.91x | -1,45 | 19,69 | 20,38 | 49,37 | 33,15 | T-48 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 552 | L18 | CTCP Đầu tư và Xây dựng số 18 | HNX | 16,50 | -0.6% | -6.67% | -6.67% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 215,65 triệu | Rất thấp | 0,59 | 5.81x | -0,34 | 16,74 | 16,88 | 13,27 | 44,23 | T-14 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 553 | L40 | CTCP đầu tư và xây dựng 40 | HNX | 24,50 | 4.26% | -0.41% | -20.82% | Hồi phục | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 3,16 tỷ | Rất thấp | 0,41 | 1.40x | 0,00 | 24,40 | 26,30 | 27,06 | 30,76 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 554 | L43 | CTCP Lilama 45.3 | HNX | 2,00 | 0% | -15% | -20% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,96 triệu | Rất thấp | 0,48 | 2,12 | 2,27 | 31,82 | 39,42 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 555 | L45 | CTCP Lilama 45.1 | HNX | 1,90 | 0% | 0% | 15.79% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 3,09 triệu | Rất thấp | 0,06 | 1,90 | 1,85 | 43,14 | 77,04 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 556 | L61 | CTCP Lilama 69-1 | HNX | 1,30 | 0% | 7.69% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,07 triệu | Rất thấp | -0,14 | 1,28 | 1,25 | 51,11 | 72,67 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 557 | L62 | CTCP Lilama 69-2 | HNX | 2,90 | 0% | 0% | -13.79% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,01 triệu | Rất thấp | -0,20 | 2,92 | 3,03 | 73,49 | 23,76 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 558 | L63 | CTCP Lilama 69-3 | HNX | 9,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 4,89 triệu | Rất thấp | 0,13 | 88.60x | 9,50 | 9,50 | 5,35 | 48,29 | T-42 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 559 | LAF | CTCP Chế biến Hàng xuất khẩu Long An | HOSE | 20,55 | 0% | 0% | 16.3% | Điều chỉnh | Tăng | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 569,96 triệu | Rất thấp | 0,18 | 7.72x | 0,80 | 20,76 | 20,41 | 29,89 | 53,47 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 560 | LAI | CTCP Dau tu xay dung Long An IDICO | HNX | 10,70 | -1.83% | -2.8% | -2.8% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 74,90 triệu | Rất thấp | 0,42 | 10,93 | 11,05 | 10,12 | 35,70 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 561 | LAS | CTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | HNX | 13,50 | -0.74% | -4.44% | -6.67% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,11 tỷ | Rất thấp | 0,46 | 13.58x | -0,41 | 13,70 | 14,00 | 38,25 | 34,40 | T-80 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 562 | LAW | CTCP Cap thoat nuoc Long An | HNX | 24,80 | -7.81% | -0.81% | -10.48% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 4,86 triệu | Rất thấp | -0,21 | 15.87x | 25,58 | 25,84 | 11,25 | 45,62 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 563 | LBE | CTCP TM và DV LVA | HNX | 14,30 | 1.42% | -1.4% | -20.28% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 497,22 triệu | Rất thấp | -0,05 | 3.89x | 14,41 | 15,43 | 27,92 | 28,69 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | |||||
| 564 | LBM | CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | HOSE | 28,85 | 0% | -0.52% | 2.95% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 277,36 triệu | Rất thấp | 0,36 | 8.42x | -2,72 | 28,95 | 28,88 | 26,77 | 49,76 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 565 | LCD | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ Điện | HNX | 19,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 211.80x | 2,71 | 19,60 | 19,60 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 566 | LCG | CTCP Lizen | HOSE | 8,13 | -0.25% | -2.09% | -5.41% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 5,87 tỷ | Rất thấp | 0,79 | 12.42x | 1,21 | 8,24 | 8,37 | 22,56 | 33,83 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 567 | LCM | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào cai | HNX | 0,80 | 0% | 12.5% | 12.5% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 20,42 triệu | Rất thấp | 0,02 | 0,77 | 0,75 | 31,58 | 65,79 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 568 | LDG | CTCP Đầu tư LDG | HOSE | 2,92 | 2.1% | -4.79% | -23.63% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 3,26 tỷ | Rất thấp | 0,92 | 11.59x | 0,12 | 2,97 | 3,11 | 24,05 | 39,32 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 569 | LDP | CTCP Dược Lâm Đồng - Ladophar | HNX | 8,00 | 1.27% | 0% | -3.75% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 465,70 triệu | Rất thấp | -0,00 | 4.38x | 0,03 | 8,00 | 8,17 | 21,75 | 43,49 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 570 | LEC | CTCP Bat dong san dien luc Mien Trung | HNX | 4,50 | 0% | -11.11% | -8.89% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,06 triệu | Rất thấp | -0,27 | 4,70 | 4,78 | 16,32 | 39,30 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||||
| 571 | LG9 | CTCP Co gioi va Xay lap so 9 | HNX | 3,70 | 0% | -5.41% | -2.7% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,27 triệu | Rất thấp | -0,21 | 3,87 | 3,91 | 12,04 | 46,01 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 572 | LGC | CTCP Đầu tư Cầu Đường CII | HOSE | 64,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 31.80x | -1,16 | 64,80 | 64,78 | 49,19 | 89,00 | T-75 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 573 | LGL | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | HOSE | 5,14 | 0.78% | -0.78% | 2.53% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 357,81 triệu | Rất thấp | 0,51 | 15.09x | 5,16 | 5,20 | 11,80 | 43,85 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 574 | LHC | CTCP Đầu tư và xây dựng thủy lợi Lâm Đồng | HNX | 46,30 | -0.64% | -1.73% | -0.43% | Điều chỉnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 626,11 triệu | Rất thấp | 0,35 | 16.31x | -1,48 | 46,58 | 46,57 | 21,99 | 47,81 | T-7 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 575 | LHG | CTCP Long Hậu | HOSE | 28,20 | -1.23% | -2.84% | -0.18% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,74 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 5.55x | 0,90 | 28,59 | 28,47 | 19,77 | 45,11 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 576 | LIG | CTCP LICOGI13 | HNX | 3,60 | 0% | -2.78% | -8.33% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 321,91 triệu | Rất thấp | 0,89 | 16.40x | 0,01 | 3,66 | 3,73 | 16,28 | 39,83 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 577 | LIX | CTCP Bột giặt LIX | HOSE | 25,95 | -0.19% | -1.93% | -9.25% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 564,97 triệu | Rất thấp | 0,41 | 9.30x | 4,26 | 26,27 | 27,08 | 58,30 | 27,62 | T-94 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | SP gia dụng & Chăm sóc cá nhân | ||||
| 578 | LKW | CTCP Cấp nước Long Khánh | HNX | 36,00 | 0% | 2.78% | 1.67% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 17,80 triệu | Rất thấp | 0,02 | 35,89 | 35,60 | 36,66 | 53,80 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 579 | LLM | CTCP Tong CTy Lap may Viet Nam | HNX | 20,40 | -1.45% | -1.47% | -4.9% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 57,49 triệu | Rất thấp | 0,39 | 3.29x | 20,62 | 20,75 | 26,46 | 47,14 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 580 | LM8 | CTCP Lilama 18 | HOSE | 14,95 | -2.61% | -12.71% | 1% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 4,45 triệu | Rất thấp | 0,10 | 15.86x | 15,90 | 15,75 | 74,28 | 37,50 | T-92 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 581 | LMC | CTCP Long Beach LMC | HNX | 5,50 | 0% | 12.73% | -7.27% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 64,13 triệu | Rất thấp | 0,05 | 5,54 | 5,68 | 34,56 | 47,70 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 582 | LMI | CTCP Đầu tư Xây dựng Lắp máy IDICO | HNX | 8,00 | 0% | 2.5% | -14.85% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 20,70 triệu | Rất thấp | 0,01 | 8,03 | 8,37 | 48,48 | 37,85 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 583 | LPB | NHTM CP Lộc Phát Việt Nam | HOSE | 52,00 | 0.97% | -0.77% | 9.52% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 161,13 tỷ | Rất cao | 0,61 | 13.96x | 1,08 | 52,04 | 51,70 | 17,25 | 52,45 | T-17 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 584 | LSS | CTCP Mía đường Lam Sơn | HOSE | 8,32 | 0.97% | 0.96% | 1.92% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 417,78 triệu | Rất thấp | 0,33 | 6.88x | 0,19 | 8,27 | 8,26 | 13,32 | 56,45 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 585 | LTG | CTCP Tập đoàn Lộc Trời | HNX | 5,30 | 0% | 0% | -3.77% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 13,78 triệu | Rất thấp | 0,13 | 5,30 | 5,35 | 70,61 | 16,70 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 586 | LUT | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | HNX | 0,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,01 triệu | Rất thấp | 0,06 | 0,50 | 0,50 | 13,44 | 51,53 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 587 | M10 | CTCP Tong CTy May 10 | HNX | 20,50 | -4.65% | -6.34% | -3.9% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 47,47 triệu | Rất thấp | 0,39 | 21,14 | 21,14 | 17,89 | 41,17 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 588 | MA1 | CTCP Thiet bi | HNX | 32,80 | 0% | -3.66% | -0.61% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 8,40 triệu | Rất thấp | -0,22 | 32,99 | 33,13 | 27,14 | 48,40 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 589 | MAC | CTCP Tập đoàn Macstar | HNX | 13,00 | 0% | 8.46% | 10% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 13,05 triệu | Rất thấp | 0,03 | 6.51x | 12,83 | 12,51 | 35,11 | 58,00 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 590 | MAS | CTCP DV Hàng không Sân bay Đà Nẵng | HNX | 34,80 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,19 | 17.50x | 0,11 | 34,80 | 34,81 | 16,48 | 42,14 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 591 | MBB | NHTM CP Quân Đội | HOSE | 24,15 | 0.84% | -1.86% | -0.53% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 322,39 tỷ | Rất cao | 0,91 | 7.06x | 0,57 | 24,35 | 24,34 | 17,00 | 46,86 | T-11 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 592 | MBG | CTCP Tập đoàn MBG | HNX | 2,60 | 4% | -3.85% | -3.85% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,35 tỷ | Rất thấp | 0,72 | 21.72x | -0,39 | 2,62 | 2,69 | 31,26 | 44,59 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 593 | MBS | CTCP Chung khoan MB | HNX | 20,30 | -0.98% | -8.87% | -1.48% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 191,25 tỷ | Rất cao | 1,31 | 12.68x | 0,54 | 20,91 | 20,77 | 21,89 | 46,72 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 594 | MBT | CTCP Bat dong san cho thue Minh Bao Tin | HNX | 10,40 | 0% | 13.46% | 18.27% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 11,95 triệu | Rất thấp | -0,04 | 9,88 | 9,58 | 14,76 | 56,29 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 595 | MCC | CTCP Gạch ngói cao cấp | HNX | 13,20 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,01 | 24.70x | 1,53 | 13,20 | 13,20 | 100,00 | 99,01 | - | - | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 596 | MCF | Cổ phếu CTCP Xây lắp Cơ khí & Lương thực Thực phẩm | HNX | 7,00 | 0% | -1.43% | 0% | Giảm | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 32,20 triệu | Rất thấp | 0,12 | 7.75x | 7,03 | 7,08 | 21,08 | 44,66 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 597 | MCG | CTCP nang luong va bat dong san MCG | HNX | 2,60 | 0% | -3.85% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 58,87 triệu | Rất thấp | 0,75 | -64.61x | 2,59 | 2,56 | 17,42 | 53,06 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 598 | MCH | CTCP Hàng tiêu dùng Masan | HOSE | 137,80 | -0.14% | 2.9% | 5.66% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 41,80 tỷ | Trung bình | 0,61 | 24.99x | -0,65 | 137,18 | 135,17 | 24,48 | 56,36 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 599 | MCM | CTCP Giống bò sữa Mộc Châu | HOSE | 28,35 | 0.35% | -0.88% | 3% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,21 tỷ | Rất thấp | 0,30 | 13.77x | 1,02 | 28,50 | 28,36 | 17,45 | 51,96 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 600 | MCO | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | HNX | 5,20 | -1.89% | -7.69% | -5.77% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 32,55 triệu | Rất thấp | 0,40 | 285.39x | -5,00 | 5,35 | 5,57 | 17,87 | 38,70 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 601 | MCP | CTCP In và Bao bì Mỹ Châu | HOSE | 27,40 | 0.18% | -0.55% | -1.09% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 589,92 triệu | Rất thấp | 0,14 | 58.41x | -0,85 | 27,47 | 27,66 | 17,78 | 40,00 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 602 | MDC | CTCP Than Mông Dương Vinacomin | HNX | 9,00 | 0% | -1.11% | -3.33% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 31,05 triệu | Rất thấp | 0,00 | 6.34x | -0,17 | 8,99 | 9,04 | 34,88 | 48,29 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 603 | MDF | CTCP gỗ MDF VRG Quảng Trị | HNX | 5,10 | 0% | 9.8% | 7.84% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 12,12 triệu | Rất thấp | 0,40 | 4,92 | 4,84 | 12,73 | 57,74 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 604 | MDG | CTCP Miền Đông | HOSE | 36,85 | 6.97% | 0.95% | -0.27% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 162,95 triệu | Rất thấp | 0,12 | 5.70x | 36,57 | 36,99 | 40,26 | 49,08 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 605 | MED | CTCP Dược Trung Ương Mediplantex | HNX | 18,40 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,05 | 15.99x | 3,75 | 18,40 | 18,41 | 97,05 | 0,95 | T-115 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 606 | MEL | CTCP Thép Mê Lin | HNX | 7,60 | 8.57% | 7.89% | -7.89% | Trung tính | Tăng | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 10,43 triệu | Rất thấp | 0,09 | 9.63x | 0,27 | 7,18 | 7,29 | 15,98 | 55,00 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 607 | MFS | CTCP Dich vu ky thuat MobiFone | HNX | 31,90 | 0% | -2.19% | -6.27% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 153,89 triệu | Rất thấp | 0,52 | 32,26 | 32,92 | 23,75 | 20,27 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 608 | MGC | CTCP Dia chat Mo_TKV | HNX | 10,80 | 0% | -0.93% | -12.04% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 24,01 triệu | Rất thấp | 0,82 | 19.23x | 11,03 | 11,16 | 33,50 | 45,77 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 609 | MGG | CTCP tong CTy Duc Giang | HNX | 23,00 | 0% | 0% | -5.65% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 3,58 triệu | Rất thấp | -0,08 | 23,23 | 23,81 | 65,43 | 9,75 | T-23 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 610 | MGR | CTCP Tap doan MGroup | HNX | 8,10 | 0% | 0% | 4.94% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,16 triệu | Rất thấp | 0,17 | 8,10 | 7,80 | 78,27 | 75,58 | T-41 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 611 | MH3 | CTCP Khu CN Cao su Binh Long | HNX | 26,80 | 0% | -2.61% | -7.84% | Giảm | Giảm | Hạ nhiệt | - | 40,42 triệu | Rất thấp | 0,29 | 26,97 | 27,58 | 20,88 | 44,18 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 612 | MHC | CTCP MHC | HOSE | 9,39 | 0% | -1.17% | 0.75% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 119,62 triệu | Rất thấp | 0,69 | 2.25x | 0,00 | 9,42 | 9,46 | 42,69 | 46,00 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 613 | MIC | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | HNX | 10,60 | -1.85% | 5.66% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 10,09 triệu | Rất thấp | 0,47 | -9.89x | 0,04 | 10,49 | 10,52 | 21,49 | 50,51 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 614 | MIE | CTCP Tong cty May va Thiet bi Cong nghiep | HNX | 8,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,19 | 8,00 | 8,00 | 22,09 | 39,08 | T-77 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 615 | MIG | Tổng CTCP Bảo hiểm Quân đội | HOSE | 17,50 | 0% | -1.14% | -2.57% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 2,75 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 11.27x | 0,49 | 17,60 | 17,67 | 10,89 | 40,99 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 616 | MKV | CTCP dược thú y Cai Lậy | HNX | 18,90 | -10% | -11.11% | -2.12% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,38 triệu | Rất thấp | -0,17 | 6.57x | 0,06 | 20,46 | 20,41 | 52,14 | 25,18 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 617 | MML | CTCP Masan MeatLife | HNX | 28,40 | -1.05% | -1.06% | -5.63% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 447,43 triệu | Rất thấp | 0,86 | 28,66 | 29,19 | 47,29 | 37,05 | T-103 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 618 | MNB | Tổng CTy May Nhà Bè - Công ty CP | HNX | 28,00 | 0% | 0% | 12.5% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 7,02 triệu | Rất thấp | -0,08 | 27,54 | 26,28 | 33,46 | 78,27 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 619 | MND | CTCP Moi truong Nam Dinh | HNX | 10,00 | 0% | 0% | -2% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 0,50 triệu | Rất thấp | -0,04 | 10,01 | 10,06 | 77,08 | 18,70 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 620 | MPY | CTCP Moi truong Do thi Phu Yen | HNX | 20,10 | 0% | 0% | 37.81% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,19 triệu | Rất thấp | 0,10 | 19,87 | 17,76 | 69,27 | 98,02 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 621 | MQN | CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi | HNX | 18,80 | 0% | 1.6% | -4.79% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 20,74 triệu | Rất thấp | -0,13 | 18,77 | 18,94 | 8,67 | 46,92 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 622 | MSB | NHTM CP Hàng Hải Việt Nam | HOSE | 16,35 | 0.31% | 2.14% | 3.98% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 120,96 tỷ | Rất cao | 0,90 | 8.49x | 1,63 | 16,15 | 15,83 | 35,47 | 65,73 | T-70 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 623 | MSH | CTCP May Sông Hồng | HOSE | 31,40 | -1.72% | -1.91% | -10.03% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 3,54 tỷ | Rất thấp | 0,46 | 5.82x | 0,13 | 31,97 | 32,82 | 37,39 | 22,22 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 624 | MSN | CTCP Tập đoàn MaSan | HOSE | 68,00 | 0% | -1.32% | -6.03% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 244,36 tỷ | Rất cao | 0,88 | 20.69x | 0,17 | 68,59 | 70,21 | 45,02 | 30,23 | T-42 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 625 | MSR | CTCP Masan High - Tech Materials | HNX | 35,50 | -0.84% | -3.94% | -14.65% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 29,49 tỷ | Thấp | 1,21 | 36,22 | 37,63 | 22,57 | 30,20 | T-67 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 626 | MST | CTCP Đầu tư MST | HNX | 10,20 | 0% | 5.88% | 10.78% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 12,81 tỷ | Thấp | 0,63 | 38.89x | 55,09 | 9,85 | 9,35 | 36,41 | 77,86 | T-33 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 627 | MTL | CTCP dich vu moi truong do thi Tu liem | HNX | 5,20 | 0% | -3.85% | -3.85% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 4,09 triệu | Rất thấp | 0,40 | 44.12x | 5,24 | 5,35 | 15,35 | 45,04 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 628 | MTP | CTCP Dược Medipharco | HNX | 13,50 | 0% | -3.7% | 3.7% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 14,69 triệu | Rất thấp | 0,04 | 13,38 | 13,18 | 17,77 | 52,84 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 629 | MTS | CTCP Vat tu - TKV | HNX | 9,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,22 triệu | Rất thấp | -0,05 | 9,00 | 9,05 | 22,14 | 40,21 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 630 | MTV | CTCP Dich vu Moi truong va Cong trinh do thi Vung Tau | HNX | 14,50 | 0% | 4.83% | 1.38% | Tăng | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 0,50 triệu | Rất thấp | -0,14 | 18.20x | 14,38 | 14,31 | 24,83 | 60,20 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 631 | MVB | TCT Cong nghiep mo Viet Bac TKV | HNX | 16,70 | 0% | 4.19% | 6.59% | Trung tính | Hồi phục | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,63 triệu | Rất thấp | 0,32 | 10.37x | -0,53 | 16,57 | 16,40 | 15,44 | 57,82 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 632 | MVC | CTCP Vat lieu va Xay dung Binh Duong | HNX | 12,90 | -5.84% | -6.2% | -5.43% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 197,24 triệu | Rất thấp | 0,43 | 8.67x | 13,42 | 13,53 | 30,20 | 42,79 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 633 | MVN | CTCP Tong cty Hang hai Viet Nam | HNX | 56,60 | -0.53% | -5.83% | -6.36% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 232,05 triệu | Rất thấp | 0,70 | 57,65 | 58,43 | 40,35 | 41,14 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 634 | MWG | CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động | HOSE | 76,70 | 0.66% | -2.35% | -2.61% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 288,22 tỷ | Rất cao | 1,08 | 13.76x | 0,16 | 76,96 | 77,71 | 19,58 | 44,71 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 635 | MZG | CTCP Miza | HNX | 12,55 | 0% | -1.99% | -1.2% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 5,65 tỷ | Rất thấp | 0,23 | 12,64 | 12,71 | 15,13 | 44,10 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 636 | NAB | NHTM CP Nam Á | HOSE | 13,05 | 0.38% | -1.53% | 4.98% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 36,25 tỷ | Trung bình | 0,55 | 0,31 | 13,08 | 12,95 | 33,18 | 55,84 | T-24 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | |||||
| 637 | NAF | CTCP Nafoods Group | HOSE | 48,90 | 0.2% | 0.51% | -2.86% | Hồi phục | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 17,66 tỷ | Thấp | -0,03 | 14.01x | 0,15 | 48,77 | 49,22 | 30,05 | 41,35 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 638 | NAG | CTCP Tập đoàn Nagakawa Việt Nam | HNX | 7,10 | -1.39% | -2.82% | -9.86% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 471,15 triệu | Rất thấp | 0,58 | 8.72x | 3,09 | 7,21 | 7,40 | 54,79 | 37,90 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 639 | NAP | CTCP Cang Nghe Tinh | HNX | 9,30 | -8.82% | -10.75% | -12.9% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 4,92 triệu | Rất thấp | 0,06 | 7.51x | 0,09 | 9,94 | 10,29 | 44,32 | 35,21 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 640 | NAS | CTCP Dich vu hang khong san bay Noi Bai | HNX | 32,00 | 0% | 0% | 0.63% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 21,15 triệu | Rất thấp | 0,19 | 31,99 | 31,94 | 14,77 | 51,14 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 641 | NAU | CTCP Môi trường và Công trình đô thị Nghệ An | HNX | 7,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 7,00 | 7,03 | 98,18 | 0,60 | T-102 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 642 | NAV | CTCP Nam Việt | HOSE | 15,00 | 0% | 3.33% | 6.67% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 3,44 triệu | Rất thấp | 0,13 | 8.70x | -0,98 | 14,84 | 14,78 | 22,06 | 58,09 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 643 | NBB | CTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | HOSE | 17,15 | -0.29% | -1.46% | -0.87% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 517,70 triệu | Rất thấp | 0,52 | 188.19x | 0,16 | 17,26 | 17,37 | 38,69 | 39,47 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 644 | NBC | CTCP Than Núi Béo - Vinacomin | HNX | 8,40 | 0% | -1.19% | -3.57% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 233,98 triệu | Rất thấp | -0,13 | 8.21x | 0,44 | 8,43 | 8,52 | 16,33 | 38,81 | T-69 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 645 | NBE | CTCP Sach va Thiet bi Giao duc Mien Bac | HNX | 8,60 | 0% | -1.16% | -5.81% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 21,94 triệu | Rất thấp | 0,19 | 8,66 | 8,81 | 62,51 | 28,09 | T-63 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 646 | NBP | CTCP Nhiệt điện Ninh Bình | HNX | 7,50 | -1.32% | 0% | -1.33% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 9,40 triệu | Rất thấp | 0,28 | 12.59x | 0,07 | 7,57 | 7,60 | 20,60 | 44,04 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 647 | NBT | CTCP Cap thoat nuoc Ben tre | HNX | 14,50 | 0% | 2.76% | -5.84% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 11,13 triệu | Rất thấp | 0,02 | 14,39 | 14,46 | 28,16 | 49,55 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 648 | NBW | CTCP Cấp nước Nhà Bè | HNX | 33,40 | 0% | 0% | -15.27% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 7,75 triệu | Rất thấp | 0,12 | 12.79x | -0,67 | 33,58 | 34,95 | 55,08 | 15,81 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 649 | NCG | CTCP Tập đoàn Nova Consumer | HNX | 12,20 | 1.67% | -2.46% | -1.64% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 125,39 triệu | Rất thấp | 0,61 | 12,28 | 12,50 | 11,99 | 47,08 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 650 | NCS | CTCP Suất ăn Hàng không Nội Bài | HNX | 35,00 | -10.26% | -11.43% | -11.43% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 31,57 triệu | Rất thấp | 0,35 | 38,00 | 38,60 | 17,33 | 8,65 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 651 | NCT | CTCP DV Hàng hóa Nội Bài | HOSE | 94,90 | 0.11% | 0.32% | 2.53% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,25 tỷ | Rất thấp | 0,21 | 6.25x | 0,11 | 94,86 | 94,32 | 44,48 | 59,16 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 652 | ND2 | ND2 - CTCP Đầu tư và Phát triển điện Miền Bắc 2 | HNX | 35,80 | 3.47% | 2.23% | 0.56% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 66,26 triệu | Rất thấp | 0,06 | 8.40x | 35,49 | 35,63 | 33,60 | 51,28 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 653 | NDN | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | HNX | 10,20 | -0.97% | -4.9% | -5.88% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,90 tỷ | Rất thấp | 0,88 | 5.98x | 0,04 | 10,44 | 10,60 | 33,24 | 31,51 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 654 | NDT | Tổng CTCP Dệt may Nam Định | HNX | 4,60 | -2.13% | -8.7% | -2.17% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 20,56 triệu | Rất thấp | 0,23 | 4,63 | 4,66 | 18,50 | 47,80 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 655 | NDX | CTCP xây lắp phát triển nhà Đà Nẵng | HNX | 6,80 | 0% | 0% | 1.47% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,19 triệu | Rất thấp | 0,14 | 14.57x | 0,01 | 6,79 | 6,75 | 68,73 | 99,28 | T-70 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 656 | NED | CTCP Dau tu va Phat trien Dien Tay Bac | HNX | 6,30 | 0% | -3.17% | -6.35% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 93,37 triệu | Rất thấp | 0,21 | 6,36 | 6,46 | 49,23 | 31,36 | T-62 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 657 | NET | CTCP Bột giặt NET | HNX | 65,30 | -0.31% | -1.07% | -2.91% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 78,54 triệu | Rất thấp | 0,13 | 10.17x | -0,32 | 65,70 | 65,78 | 26,64 | 45,60 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | SP gia dụng & Chăm sóc cá nhân | ||||
| 658 | NFC | NFC-CTCP Phân lân Ninh Bình | HNX | 65,00 | 0% | 0% | 12.31% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 180,03 triệu | Rất thấp | -0,12 | 6.64x | 0,06 | 64,61 | 62,37 | 46,34 | 83,10 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 659 | NGC | CTCP Chế biến Thủy sản xuất khẩu Ngô Quyền | HNX | 1,20 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 1,20 | 1,20 | 100,00 | 0,00 | T-282 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 660 | NHA | Tổng CTy Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội | HOSE | 9,04 | 0.44% | -1.54% | -17.12% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 973,03 triệu | Rất thấp | 0,94 | 13.83x | -0,23 | 9,08 | 9,50 | 45,81 | 28,19 | T-57 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 661 | NHC | CTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | HNX | 23,70 | 0% | 0% | 5.06% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,14 | 13.37x | 0,02 | 23,69 | 23,35 | 56,83 | 78,13 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 662 | NHH | CTCP Nhựa Hà Nội | HOSE | 9,92 | -0.3% | -1.31% | -3.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 392,20 triệu | Rất thấp | 0,55 | 8.12x | 10,02 | 10,14 | 28,78 | 31,92 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 663 | NHT | CTCP Sản xuất và TM Nam Hoa | HOSE | 11,85 | 3.04% | 1.69% | 5.49% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 89,29 triệu | Rất thấp | 0,15 | 5.45x | 0,03 | 11,62 | 11,58 | 12,41 | 56,27 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 664 | NJC | CTCP May Nam Định | HNX | 13,00 | 0% | 0% | 1.54% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 2,20 triệu | Rất thấp | -0,29 | 13,32 | 13,94 | 27,26 | 40,44 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 665 | NKG | CTCP Thép Nam Kim | HOSE | 11,55 | -2.12% | -3.46% | -7.79% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 15,90 tỷ | Thấp | 0,78 | 38.09x | -0,70 | 11,79 | 11,96 | 25,04 | 33,69 | T-49 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 666 | NLG | CTCP Đầu tư Nam Long | HOSE | 24,80 | -0.4% | -2.42% | -9.07% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 48,04 tỷ | Trung bình | 1,03 | 20.60x | -0,67 | 25,19 | 25,65 | 17,97 | 39,79 | T-9 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 667 | NLS | CTCP Cap thoat nuoc Lang Son | HNX | 5,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,17 | 5,50 | 5,50 | 100,00 | 99,01 | T-223 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 668 | NNC | CTCP Đá Núi Nhỏ | HOSE | 43,90 | 1.5% | 0.23% | -0.34% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,32 tỷ | Rất thấp | 0,27 | 5.86x | 0,05 | 43,64 | 44,07 | 25,36 | 46,41 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 669 | NNT | CTCP Cấp nước Ninh Thuận | HNX | 58,90 | 0.17% | 5.77% | 4.31% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 12,74 triệu | Rất thấp | 0,25 | 57,07 | 56,40 | 29,49 | 64,38 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 670 | NO1 | CTCP Tập đoàn 911 | HOSE | 4,98 | -0.4% | -2.01% | -1.12% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 64,28 triệu | Rất thấp | 0,43 | 5,02 | 5,00 | 16,92 | 47,39 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 671 | NOS | CTCP Vận tải Biển và TM Phương Đông | HNX | 0,90 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,02 triệu | Rất thấp | -0,03 | 0,90 | 0,91 | 22,90 | 43,40 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 672 | NRC | CTCP Tập đoàn Danh Khôi | HNX | 5,90 | 0% | -6.78% | 1.69% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 8,06 tỷ | Rất thấp | 0,76 | 38.82x | 0,35 | 6,13 | 6,27 | 26,01 | 40,00 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 673 | NS2 | CTCP Nước sạch số 2 Hà Nội | HNX | 14,80 | Giảm | Giảm | Hạ nhiệt | - | 0,30 | 688.23x | 15,71 | 16,16 | 20,79 | 41,67 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||||||
| 674 | NSC | CTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | HOSE | 71,70 | -0.42% | -1.67% | -2.37% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 88,64 triệu | Rất thấp | 0,22 | 6.25x | 0,29 | 72,14 | 72,57 | 28,37 | 31,78 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 675 | NSH | CTCP Tập đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | HNX | 4,40 | 0% | -2.27% | -6.82% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 182,26 triệu | Rất thấp | 0,22 | 22.85x | 0,26 | 4,45 | 4,56 | 14,02 | 33,07 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 676 | NSL | CTCP cap nuoc Son La | HNX | 12,40 | 0% | 12.9% | -45.16% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,49 triệu | Rất thấp | -0,12 | 11,73 | 13,37 | 90,64 | 31,79 | T-136 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 677 | NST | CTCP Ngân Sơn | HNX | 12,20 | 1.67% | -1.64% | -4.92% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 13,35 triệu | Rất thấp | -0,23 | 5.35x | 0,04 | 12,16 | 12,28 | 25,43 | 45,59 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 678 | NT2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | HOSE | 21,30 | -1.16% | -3.76% | -7.75% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 9,55 tỷ | Rất thấp | 0,64 | 4.91x | 0,01 | 21,67 | 22,18 | 26,17 | 32,16 | T-9 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 679 | NTC | CTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | HOSE | 129,00 | 0.08% | -1.01% | -6.9% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 1,48 tỷ | Rất thấp | 0,50 | 11.18x | -30,39 | 129,94 | 132,71 | 55,79 | 15,19 | T-105 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 680 | NTH | CTCP Thủy điện Nước Trong | HNX | 53,00 | 0% | -1.89% | -1.89% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 72,68 triệu | Rất thấp | 0,07 | 10.05x | 0,23 | 53,55 | 54,15 | 34,36 | 30,91 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 681 | NTL | CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm | HOSE | 14,85 | 0% | -1.01% | -4.71% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 2,81 tỷ | Rất thấp | 0,78 | 72.97x | -0,78 | 14,97 | 15,20 | 43,57 | 33,09 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 682 | NTP | CTCP Nhựa thiếu niên -Tiền Phong | HNX | 48,20 | 0.21% | -2.28% | -5.39% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,14 tỷ | Rất thấp | 0,58 | 10.63x | 0,49 | 48,79 | 49,52 | 18,63 | 34,89 | T-7 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 683 | NTT | CTCP Det - May Nha Trang | HNX | 9,60 | 1.05% | 0% | -4.17% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 7,03 triệu | Rất thấp | -0,07 | 9,70 | 9,85 | 16,28 | 40,51 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 684 | NTW | CTCP Cấp nước Nhơn Trạch | HNX | 23,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 4,19 triệu | Rất thấp | 0,27 | 23,00 | 22,82 | 46,03 | 74,16 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 685 | NVB | NHTM CP Quốc Dân | HNX | 12,40 | -2.36% | -16.94% | -1.61% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 12,17 tỷ | Thấp | 0,86 | 388.72x | 4,03 | 13,27 | 13,49 | 38,49 | 38,75 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 686 | NVL | CTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va | HOSE | 12,65 | 6.75% | 1.58% | -5.14% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 149,93 tỷ | Rất cao | 0,99 | 8.79x | 0,07 | 12,33 | 12,59 | 39,62 | 48,66 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 687 | NVP | CTCP Nuoc sach Vinh Phuc | HNX | 51,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,14 | 50,97 | 49,31 | 97,92 | 99,65 | T-53 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 688 | NVT | CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | HOSE | 7,96 | 6.13% | 6.03% | 2.01% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 1,71 triệu | Rất thấp | 0,25 | 27.39x | 0,06 | 7,66 | 7,66 | 35,00 | 58,22 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 689 | NXT | CTCP San xuat va Cung ung vat lieu xay dung Kon Tum | HNX | 4,00 | 0% | 10% | -15% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 29,51 triệu | Rất thấp | 0,60 | 3,99 | 4,01 | 17,55 | 49,65 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 690 | OCB | NHTM CP Phương Đông | HOSE | 10,80 | 0.47% | -4.63% | -0.93% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 50,63 tỷ | Cao | 0,90 | 8.31x | 0,17 | 10,96 | 10,97 | 28,72 | 46,91 | T | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 691 | OCH | CTCP One Capital Hospitality | HNX | 7,00 | 1.45% | -8.57% | -5.71% | Giảm | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 393,57 triệu | Rất thấp | 0,35 | 18.16x | -0,34 | 7,25 | 7,39 | 20,51 | 41,93 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 692 | OGC | CTCP Tập đoàn Đại Dương | HOSE | 2,64 | 1.93% | -5.3% | -9.85% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 746,15 triệu | Rất thấp | 0,75 | 9.03x | -2,94 | 2,68 | 2,79 | 26,80 | 32,77 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 693 | OIL | Tổng CTy Dầu Việt Nam - Công ty CP | HNX | 14,50 | 0.69% | 4.83% | 4.83% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 23,99 tỷ | Thấp | 0,59 | 13.53x | 14,12 | 13,84 | 31,32 | 58,21 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 694 | ONE | CTCP Công nghệ ONE | HNX | 11,50 | 0% | 2.61% | 5.22% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 21,43 triệu | Rất thấp | 0,20 | 51.26x | 0,12 | 11,52 | 11,39 | 8,27 | 53,41 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 695 | OPC | CTCP Dược phẩm OPC | HOSE | 20,00 | 0% | 0% | 3.01% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 17,11 triệu | Rất thấp | 0,13 | 15.25x | 2,28 | 19,82 | 19,66 | 12,92 | 55,04 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 696 | ORS | CTCP Chứng khoán Tiên Phong | HOSE | 14,10 | 2.92% | -1.42% | 7.09% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 102,53 tỷ | Rất cao | 1,04 | 49.56x | -1,17 | 13,92 | 13,75 | 27,53 | 55,99 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 697 | PAC | CTCP Pin Ắc quy miền Nam | HOSE | 17,70 | 0.28% | -3.39% | -11.3% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,66 tỷ | Rất thấp | 0,55 | 13.55x | -0,92 | 17,93 | 18,50 | 28,35 | 26,45 | T-70 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 698 | PAN | CTCP Tập đoàn PAN | HOSE | 21,25 | -0.23% | -4.24% | -8.47% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 7,45 tỷ | Rất thấp | 0,53 | 4.82x | 0,06 | 21,73 | 22,36 | 23,84 | 26,90 | T-32 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 699 | PAP | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | HNX | 26,90 | 0% | 0% | -0.37% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 3,09 triệu | Rất thấp | 0,10 | 26,91 | 26,90 | 7,32 | 52,00 | T-33 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 700 | PAS | PAS - CTCP Quoc Te Phuong Anh | HNX | 2,60 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 44,27 triệu | Rất thấp | 0,93 | 2,58 | 2,60 | 12,31 | 49,45 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 701 | PBC | CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | HNX | 5,30 | -3.64% | -7.55% | -11.32% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 51,44 triệu | Rất thấp | 0,26 | 5,51 | 5,64 | 55,31 | 25,30 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 702 | PBP | CTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | HNX | 11,30 | -2.59% | -7.08% | -4.42% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 13,31 triệu | Rất thấp | 0,17 | 8.99x | 2,16 | 11,65 | 11,80 | 33,38 | 43,22 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 703 | PBT | CTCP Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | HNX | 10,70 | 0% | -15.89% | -16.82% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 2,38 triệu | Rất thấp | 0,44 | 11,61 | 12,16 | 30,93 | 26,80 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 704 | PC1 | CTCP Tập đoàn PC1 | HOSE | 22,25 | 3.01% | 1.57% | 4.49% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 92,26 tỷ | Cao | 0,86 | 8.49x | 0,05 | 21,72 | 21,48 | 18,67 | 56,91 | T-21 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 705 | PCE | CTCP Phan bon va Hoa chat Dau khi Mien Trung | HNX | 19,40 | 0% | -0.52% | 3.09% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 5,91 triệu | Rất thấp | 0,11 | 9.65x | -1,28 | 19,42 | 19,25 | 40,10 | 60,76 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 706 | PCF | CTCP Ca phe Petec | HNX | 3,30 | 0% | 0% | 9.09% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 2,28 triệu | Rất thấp | 0,53 | 3,29 | 3,24 | 10,97 | 53,25 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 707 | PCG | CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | HNX | 3,00 | 0% | 3.33% | 16.67% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 5,19 triệu | Rất thấp | 0,07 | -2.80x | 2,96 | 2,79 | 73,03 | 79,19 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 708 | PCH | CTCP Picomat Holding | HNX | 18,60 | -0.53% | 1.08% | -5.91% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,80 tỷ | Rất thấp | 0,10 | 0,37 | 18,56 | 18,98 | 39,55 | 38,31 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 709 | PCM | CTCP vat lieu xay dung Buu dien | HNX | 16,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,09 | 16,00 | 16,00 | 35,49 | 51,22 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 710 | PCT | CTCP Vận tải biển Global Pacific | HNX | 10,20 | -1.92% | -1.96% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 21,77 triệu | Rất thấp | -0,10 | 9.19x | -0,30 | 10,34 | 10,36 | 60,11 | 45,39 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 711 | PDB | CTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | HNX | 19,70 | -1.99% | -3.05% | 0% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 200,84 triệu | Rất thấp | 0,28 | 3.28x | 0,01 | 19,96 | 19,88 | 24,04 | 47,03 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 712 | PDN | CTCP Cảng Đồng Nai | HOSE | 98,80 | -0.8% | -2.63% | -1.32% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 170,04 triệu | Rất thấp | 0,29 | 13.20x | 0,55 | 99,83 | 100,66 | 11,29 | 40,70 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 713 | PDR | CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | HOSE | 13,60 | -0.73% | -4.41% | -11.03% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 89,17 tỷ | Cao | 1,15 | 22.30x | 0,08 | 13,91 | 14,40 | 22,95 | 24,04 | T-33 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 714 | PDV | CTCP Vận tải và Tiếp vận Phương Đông Việt | HOSE | 8,72 | 0% | -3.1% | -4.36% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 286,82 triệu | Rất thấp | 0,28 | 8,83 | 8,97 | 33,33 | 26,25 | T-57 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 715 | PEC | CTCP Cơ khí Điện Lực | HNX | 18,70 | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | -0,04 | 8.16x | 0,06 | 10,00 | 10,00 | 89,68 | 94,86 | T-231 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||||||
| 716 | PEG | CTCP Tong cty Thuong mai ky thuat va Dau tu | HNX | 3,70 | 0% | 0% | -5.41% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 4,53 triệu | Rất thấp | 0,47 | 3,70 | 3,73 | 8,44 | 47,82 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 717 | PEN | CTCP Xây lắp III Petrolimex | HNX | 10,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,05 | 29.99x | 0,41 | 10,50 | 10,51 | 31,13 | 33,50 | T-46 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 718 | PEQ | CTCP Thiet bi Xang dau Petrolimex | HNX | 42,10 | -8.28% | 0.95% | -17.58% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | - | 13,97 triệu | Rất thấp | 0,15 | 42,05 | 43,49 | 25,87 | 40,79 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 719 | PET | Tổng CTCP DV Tổng hợp Dầu khí | HOSE | 37,50 | 0.27% | -0.53% | -0.81% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 31,63 tỷ | Trung bình | 0,93 | 19.72x | 0,21 | 37,37 | 36,89 | 12,40 | 55,17 | T-41 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 720 | PGB | NHTM CP Thịnh Vượng và Phát triển | HNX | 10,40 | -0.95% | -3.85% | -2.88% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 374,20 triệu | Rất thấp | 0,62 | 10,53 | 10,67 | 27,72 | 38,30 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 721 | PGC | Tổng CTy Gas Petrolimex - Công ty CP | HOSE | 12,00 | -0.41% | -2.08% | -5% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 222,91 triệu | Rất thấp | 0,22 | 9.27x | -0,57 | 12,10 | 12,23 | 24,27 | 38,31 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 722 | PGD | CTCP Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | HOSE | 22,05 | 0% | -0.23% | -3.85% | Hồi phục | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 28,15 triệu | Rất thấp | 0,11 | 9.64x | 0,90 | 22,01 | 22,32 | 29,51 | 44,14 | T-30 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 723 | PGI | Tổng CTCP Bảo hiểm Petrolimex | HOSE | 17,00 | 0% | 0% | -8.24% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 56,17 triệu | Rất thấp | 0,14 | 7.50x | 0,15 | 17,33 | 17,54 | 39,56 | 41,78 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 724 | PGN | CTCP Phu Gia Nhua | HNX | 5,70 | 7.55% | -8.77% | -26.32% | Giảm | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 78,48 triệu | Rất thấp | 0,19 | 39.99x | 0,16 | 5,86 | 6,46 | 21,88 | 37,23 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 725 | PGS | CTCP Kinh doanh Khí miền Nam | HNX | 55,00 | 5.97% | 4.91% | 7.45% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 211,82 triệu | Rất thấp | 0,04 | 25.07x | -19,34 | 52,61 | 51,75 | 46,80 | 64,25 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 726 | PGT | CTCP PGT HOLDINGS | HNX | 6,90 | 0% | 1.45% | 5.8% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 5,19 triệu | Rất thấp | -0,11 | 14.89x | -0,28 | 6,86 | 6,82 | 27,17 | 57,70 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 727 | PGV | Tổng CTy Phát điện 3 - Công ty CP | HOSE | 23,50 | -0.21% | 1.06% | -1.06% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 169,89 triệu | Rất thấp | 0,32 | 6.04x | 0,00 | 23,36 | 23,22 | 18,42 | 54,95 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 728 | PHC | CTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | HOSE | 4,45 | -1.33% | -2.92% | -6.97% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 76,55 triệu | Rất thấp | 0,43 | 9.66x | 0,03 | 4,52 | 4,59 | 27,00 | 35,50 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 729 | PHN | CTCP Pin Hà Nội | HNX | 56,10 | 0% | 9.09% | 0.18% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 7,02 triệu | Rất thấp | -0,08 | 12.40x | -0,29 | 55,59 | 55,82 | 13,79 | 50,52 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 730 | PHR | CTCP Cao su Phước Hòa | HOSE | 61,60 | -0.48% | -3.57% | -5.68% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 17,97 tỷ | Thấp | 0,67 | 13.42x | 0,34 | 62,45 | 63,24 | 10,58 | 41,67 | T-28 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 731 | PIA | CTCP Tin hoc Vien thong Petrolimex | HNX | 24,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,06 | 7.76x | 0,12 | 24,00 | 24,07 | 9,02 | 36,62 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 732 | PIC | CTCP Dau tu Dien luc 3 | HNX | 15,40 | 1.99% | 0% | 2.6% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 33,38 triệu | Rất thấp | -0,00 | 16.00x | -25,07 | 15,27 | 15,33 | 34,31 | 50,32 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 733 | PIS | Tổng CTy Pisico Bình Định - Công ty CP | HNX | 11,10 | 0% | 24.32% | 0.9% | Tăng | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 2,91 triệu | Rất thấp | 0,09 | 10,85 | 10,67 | 20,79 | 53,69 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 734 | PIT | CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | HOSE | 7,75 | 0% | -0.65% | 14.32% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 44,76 triệu | Rất thấp | 0,26 | 312.62x | 7,69 | 7,54 | 14,03 | 55,31 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 735 | PJC | CTCP TM và Vận tải Petrolimex Hà Nội (Petajico HaNoi) | HNX | 38,60 | 0% | 22.28% | 22.28% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,27 triệu | Rất thấp | -0,27 | 5.45x | 0,04 | 34,80 | 32,04 | 54,89 | 95,52 | T-49 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 736 | PJT | CTCP Vận tải Xăng dầu Đường thủy Petrolimex | HOSE | 8,91 | 0% | -5.63% | 0.18% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 152,89 triệu | Rất thấp | 0,05 | 15.89x | 8,99 | 8,88 | 19,42 | 51,86 | T-24 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | |||||
| 737 | PLA | CTCP Dau tu Dich vu ha tang Xang dau | HNX | 6,10 | 0% | 0% | 3.28% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,74 triệu | Rất thấp | -0,19 | 6,10 | 6,01 | 11,90 | 61,72 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 738 | PLC | Tổng CTy Hóa dầu Petrolimex - CTCP | HNX | 20,00 | -0.5% | -4% | -7% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,00 tỷ | Rất thấp | 0,83 | 300.31x | -3,38 | 20,38 | 20,72 | 19,55 | 37,69 | T-39 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 739 | PLE | CTCP Tư vấn Xây dựng Petrolimex | HNX | 62,50 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | 62,50 | 62,50 | 93,84 | 96,91 | T-150 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 740 | PLO | CTCP Kho van Petec | HNX | 4,10 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,16 | 4,10 | 4,08 | 12,31 | 63,62 | T-35 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 741 | PLP | CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | HOSE | 4,37 | 6.85% | 6.41% | 4.12% | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 252,29 triệu | Rất thấp | 0,52 | 16.06x | 4,13 | 4,13 | 54,35 | 59,22 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 742 | PLX | Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | HOSE | 35,90 | -0.42% | -0.28% | -8.64% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 75,97 tỷ | Cao | 0,65 | 45.50x | 7,74 | 36,05 | 36,84 | 17,27 | 41,42 | T-25 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 743 | PMB | CTCP Phan bon va Hoa chat Dau khi Mien Bac | HNX | 10,80 | 0% | -0.93% | -2.78% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 24,14 triệu | Rất thấp | 0,21 | 6.22x | 0,09 | 10,82 | 10,89 | 33,95 | 39,07 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 744 | PMC | CTCP Dược phẩm dược liệu Pharmedic | HNX | 128,00 | -0.54% | -0.55% | -4.69% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 74,31 triệu | Rất thấp | 0,13 | 19.93x | -16,72 | 128,67 | 129,74 | 62,65 | 36,47 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 745 | PMG | CTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | HOSE | 6,68 | -1.62% | 2.69% | 8.53% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 11,86 triệu | Rất thấp | 0,28 | 11.25x | 6,63 | 6,49 | 19,28 | 59,42 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 746 | PMJ | CTCP Vat tu Buu dien | HNX | 16,60 | 0% | 0% | 5.42% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 1,21 triệu | Rất thấp | 0,29 | 16,57 | 16,37 | 17,96 | 56,84 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 747 | PMP | CTCP Bao bi Dam Phu My | HNX | 12,00 | 0% | 0% | -10.83% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,26 triệu | Rất thấp | -0,07 | 6.90x | 0,42 | 12,02 | 12,20 | 43,89 | 30,39 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 748 | PMS | CTCP Cơ khí Xăng Dầu | HNX | 35,10 | 0% | -0.28% | 0.28% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 11,57 triệu | Rất thấp | 0,20 | 7.79x | 0,44 | 35,12 | 35,12 | 26,20 | 49,50 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 749 | PMW | CTCP Cấp nước Phú Mỹ | HNX | 35,50 | 0% | 1.41% | -4.23% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 2,50 triệu | Rất thấp | 0,05 | 35,57 | 36,17 | 30,07 | 33,52 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 750 | PNC | CTCP Văn hóa Phương Nam | HOSE | 29,90 | 0% | 0% | -6.35% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,71 triệu | Rất thấp | 0,18 | 174.85x | -2,13 | 29,99 | 30,21 | 26,27 | 44,72 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 751 | PND | CTCP Xang dau Dau khi NamDinh | HNX | 7,00 | 0% | 4.29% | 14.29% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,29 triệu | Rất thấp | 0,05 | 6,86 | 6,65 | 21,34 | 60,72 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 752 | PNJ | CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | HOSE | 40,90 | -6.3% | -22.25% | -66.26% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 210,70 tỷ | Rất cao | 0,82 | 6.62x | 0,09 | 46,34 | 54,14 | 42,47 | 19,92 | T-16 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 753 | PNT | CTCP Ky thuat Xay dung Phu Nhuan | HNX | 8,90 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,23 | 8,90 | 8,83 | 58,48 | 83,11 | T-41 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 754 | POM | CTCP thep Pomina | HNX | 3,50 | 0% | -14.29% | -34.29% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,93 tỷ | Rất thấp | -0,09 | 3,63 | 3,93 | 46,34 | 21,85 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 755 | POS | CTCP dich vu lap dat, van hanh va bao duong cong trinh dau khi bien PTSC | HNX | 13,50 | -2.88% | -2.22% | -7.41% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | - | 138,63 triệu | Rất thấp | 0,35 | 13,90 | 14,10 | 20,09 | 39,37 | T-89 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 756 | POT | CTCP Thiết bị Bưu điện | HNX | 22,00 | 0% | -0.91% | 9.09% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 55,76 triệu | Rất thấp | 0,46 | 20.69x | 0,05 | 22,00 | 21,38 | 30,42 | 63,01 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 757 | POV | POV - CTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng | HNX | 6,70 | 4.69% | -1.49% | -4.48% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 13,48 triệu | Rất thấp | -0,06 | 6,61 | 6,75 | 32,39 | 46,28 | T-84 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 758 | POW | Tổng CTy Điện lực Dầu khí Việt Nam - CTCP | HOSE | 14,10 | 1.44% | -0.71% | -0.71% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 174,80 tỷ | Rất cao | 0,73 | 12.35x | 0,07 | 14,15 | 14,25 | 25,09 | 47,61 | T-3 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 759 | PPC | CTCP Nhiệt điện Phả Lại | HOSE | 9,03 | -0.11% | -2.66% | -7.09% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,09 tỷ | Rất thấp | 0,26 | 14.08x | -0,70 | 9,16 | 9,37 | 41,09 | 15,40 | T-71 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 760 | PPE | CTCP Tư vấn Đầu Tư PP Enterprise | HNX | 11,30 | 0% | 0% | -10.62% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,92 triệu | Rất thấp | 0,02 | 26.09x | -0,50 | 11,42 | 11,84 | 58,17 | 13,93 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 761 | PPH | Tong CTCP Phong Phu | HNX | 25,70 | -0.77% | -1.95% | -3.5% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 273,75 triệu | Rất thấp | 0,23 | 26,05 | 26,27 | 39,48 | 34,64 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 762 | PPP | CTCP Dược phẩm Phong Phú | HNX | 18,00 | 0% | 0% | -0.56% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,36 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9.56x | 1,45 | 18,05 | 18,11 | 13,73 | 46,80 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 763 | PPS | PPS - CTCP DV Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | HNX | 10,00 | -8.26% | -9% | -3% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 9,72 triệu | Rất thấp | 0,12 | 10.94x | 4,42 | 10,60 | 10,52 | 36,98 | 33,60 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 764 | PPT | CTCP Petrotimes | HNX | 15,40 | 0.65% | 0.65% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,33 tỷ | Rất thấp | 0,13 | 15,36 | 15,36 | 16,62 | 52,34 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 765 | PPY | CTCP Xang Dau Dau khi Phu Yen | HNX | 6,70 | 0% | 8% | 10% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 28,33 triệu | Rất thấp | -0,00 | 9.72x | 0,17 | 6,48 | 6,22 | 28,91 | 78,85 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 766 | PRC | CTCP Logistics Portserco | HNX | 10,10 | 1% | -8.91% | -6.93% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 12,41 triệu | Rất thấp | 0,68 | 26.14x | -1,02 | 10,53 | 10,73 | 50,52 | 29,33 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 767 | PRE | CTCP Tái bảo hiểm Hà Nội | HNX | 29,80 | 7.19% | 7.38% | 7.05% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 148,28 triệu | Rất thấp | 0,12 | 9.85x | 0,30 | 28,17 | 27,72 | 42,75 | 83,01 | T-75 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 768 | PRO | CTCP Procimex Việt Nam | HNX | 6,50 | 3.17% | 3.08% | 7.69% | Hồi phục | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 2,29 triệu | Rất thấp | -0,09 | 6,35 | 6,51 | 78,50 | 36,85 | T-80 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 769 | PSB | CTCP Đầu tư Dầu khí Sao Mai - Bến Đình | HNX | 5,10 | 2% | 0% | -5.88% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 73,97 triệu | Rất thấp | 0,38 | 156.25x | 5,10 | 5,18 | 18,28 | 43,72 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 770 | PSC | CTCP Vận tải và DV Petrolimex Sài Gòn | HNX | 11,10 | 0% | 5.41% | 0.9% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 9,59 triệu | Rất thấp | 0,17 | 10.32x | 0,02 | 10,77 | 10,77 | 31,51 | 68,88 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 771 | PSD | CTCP DV Phân phối Tổng hợp Dầu khí | HNX | 17,10 | 0% | -2.34% | -0.58% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 503,91 triệu | Rất thấp | 0,58 | 5.17x | 0,05 | 17,25 | 17,18 | 18,72 | 48,57 | T-19 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 772 | PSE | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Đông Nam Bộ | HNX | 10,70 | -0.93% | -1.87% | -2.8% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 11,03 triệu | Rất thấp | 0,20 | 9.84x | 2,23 | 10,82 | 10,86 | 19,01 | 37,77 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 773 | PSI | PSI - CTCP Chứng khoán Dầu Khí | HNX | 10,80 | 2.86% | 0% | 13.89% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 3,20 tỷ | Rất thấp | 1,20 | 13.82x | 0,20 | 10,45 | 10,02 | 51,45 | 65,39 | T-60 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 774 | PSL | CTCP Chăn nuôi Phú Sơn | HNX | 7,60 | 0% | -7.89% | -14.47% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 6,46 triệu | Rất thấp | 0,45 | 8,02 | 8,39 | 24,13 | 29,71 | T-83 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 775 | PSN | CTCP DV Kỹ thuật Tổng hợp PTSC Thanh Hóa | HNX | 9,30 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,07 | 11.23x | 9,30 | 9,22 | 73,23 | 85,30 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 776 | PSP | CTCP Cảng DV Dầu khí Đình Vũ | HNX | 16,70 | 0% | 5.39% | 4.79% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 7,46 triệu | Rất thấp | 0,57 | 65.47x | 16,13 | 16,07 | 21,30 | 55,31 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 777 | PSW | PSW - CTCP Phan Bon va Hoa Chat Dau khi Tay Nam Bo | HNX | 7,70 | -1.28% | -1.3% | -2.6% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 51,71 triệu | Rất thấp | 0,21 | 9.93x | 0,16 | 7,77 | 7,81 | 36,78 | 37,00 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 778 | PTB | CTCP Phú Tài | HOSE | 34,85 | -0.85% | -6.46% | -4.45% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,45 tỷ | Rất thấp | 0,65 | 5.93x | 0,23 | 35,93 | 36,97 | 23,49 | 29,32 | T-7 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 779 | PTC | CTCP Đầu tư iCapital | HOSE | 6,79 | 0% | -0.74% | 3.53% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 14,52 triệu | Rất thấp | 0,60 | 4.14x | 6,75 | 6,70 | 35,48 | 53,25 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 780 | PTD | PTD - CTCP Thiết kế Xây dựng TM Phúc Thịnh | HNX | 4,30 | -6.52% | -18.6% | -27.91% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,07 triệu | Rất thấp | 0,19 | 16.42x | 0,60 | 4,82 | 5,14 | 69,11 | 0,17 | T-86 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 781 | PTE | PTE - CTCP Xi mang Phu Tho | HNX | 5,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,03 | -1.63x | 5,80 | 5,80 | 99,98 | 99,01 | T-282 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 782 | PTI | PTI - Tổng CTCP Bảo hiểm Bưu điện | HNX | 23,30 | 0% | -2.15% | -11.59% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 14,04 triệu | Rất thấp | 0,06 | 9.75x | -1,28 | 23,80 | 24,77 | 43,31 | 32,95 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 783 | PTL | CTCP Victory Group | HOSE | 2,00 | 0% | 3.5% | -29% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 293,79 triệu | Rất thấp | 0,53 | 74.27x | 0,73 | 2,02 | 2,19 | 68,03 | 28,07 | T-60 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 784 | PTO | CTCP Dich vu - Xay dung Cong trinh Buu dien | HNX | 20,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | 20,00 | 20,02 | 58,98 | 21,25 | T-43 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 785 | PTP | CTCP PTP | HNX | 11,00 | 0% | 0% | -3.64% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,90 triệu | Rất thấp | 0,20 | 11,01 | 11,10 | 53,61 | 14,19 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 786 | PTS | CTCP Vận tải và DV Petrolimex Hải Phòng | HNX | 8,50 | -1.16% | -2.35% | -2.35% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 6,06 triệu | Rất thấp | 0,07 | 4.42x | 0,02 | 8,61 | 8,66 | 38,40 | 26,88 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 787 | PTV | CTCP TM Dầu khí | HNX | 5,00 | -5.66% | -10% | -12% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 51,97 triệu | Rất thấp | 0,05 | 5,25 | 5,38 | 10,56 | 32,27 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 788 | PTX | CTCP Van tai va Dich vu Petrolimex Nghe Tinh | HNX | 15,70 | 0% | 0% | -17.83% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 2,09 triệu | Rất thấp | -0,25 | 5.03x | 0,08 | 16,27 | 17,94 | 13,27 | 29,90 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 789 | PV2 | CTCP Đầu tư PV2 | HNX | 1,90 | 0% | 0% | -5.26% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 268,66 triệu | Rất thấp | 0,60 | 37.14x | 0,35 | 1,93 | 1,97 | 27,77 | 43,91 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 790 | PVB | CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam | HNX | 23,30 | -0.85% | -3.86% | -9.01% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,24 tỷ | Rất thấp | 0,59 | 8.19x | 0,02 | 23,60 | 24,18 | 22,64 | 38,29 | T-40 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 791 | PVC | Tổng CTy Hóa chất và DV Dầu khí - CTCP (PVChem) | HNX | 13,20 | -2.22% | 0% | -6.06% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 5,76 tỷ | Rất thấp | 0,64 | 26.02x | 0,01 | 13,14 | 13,24 | 27,84 | 47,40 | T-71 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 792 | PVD | Tổng CTCP Khoan và DV Khoan Dầu khí | HOSE | 19,90 | 1.27% | -0.24% | 6.53% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 112,34 tỷ | Rất cao | 0,63 | 17.43x | 0,21 | 19,60 | 19,31 | 17,10 | 55,90 | T-18 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 793 | PVG | CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | HNX | 5,60 | -3.45% | -5.36% | -7.14% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 248,09 triệu | Rất thấp | 0,52 | 14.64x | 0,21 | 5,80 | 5,88 | 15,65 | 29,61 | T-85 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 794 | PVH | CTCP Xay lap Dau khi Thanh Hoa | HNX | 0,60 | 0% | 0% | -16.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,85 triệu | Rất thấp | 0,30 | 0,60 | 0,62 | 52,33 | 18,16 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 795 | PVI | CTCP PVI | HNX | 74,40 | 1.5% | 2.02% | -4.03% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 1,71 tỷ | Rất thấp | 0,43 | 13.48x | 0,25 | 73,78 | 74,50 | 26,99 | 46,87 | T-37 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 796 | PVM | CTCP May - Thiet bi Dau khi | HNX | 19,00 | 0% | 0.53% | -1.58% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 36,66 triệu | Rất thấp | -0,13 | 21.82x | 19,01 | 19,08 | 8,90 | 44,89 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 797 | PVO | CTCP Dau Nhon PV OIL | HNX | 6,20 | 1.64% | -3.23% | 1.61% | Trung tính | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 71,12 triệu | Rất thấp | 0,37 | 6,12 | 6,11 | 18,33 | 52,02 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 798 | PVP | CTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | HOSE | 17,30 | 0.29% | 0.58% | 1.45% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 10,34 tỷ | Thấp | 0,33 | 7.92x | 0,45 | 17,28 | 17,48 | 15,51 | 47,24 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 799 | PVS | Tổng CTCP DV Kỹ Thuật Dầu Khí Việt Nam | HNX | 38,80 | 2.11% | 3.09% | -0.52% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 93,94 tỷ | Cao | 0,63 | 9.77x | 0,13 | 37,90 | 37,90 | 12,23 | 53,65 | T | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 800 | PVT | Tổng CTCP Vận tải Dầu khí | HOSE | 18,55 | -0.8% | -4.85% | -7.55% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 55,70 tỷ | Cao | 0,58 | 8.94x | 3,98 | 18,97 | 19,42 | 16,10 | 37,08 | T-9 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 801 | PVY | CTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | HNX | 1,90 | 0% | 5.26% | -5.26% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,48 triệu | Rất thấp | -0,09 | 1,89 | 1,91 | 42,81 | 47,40 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 802 | PWA | CTCP Bat dong san Dau khi | HNX | 6,40 | 4.92% | 1.56% | 6.25% | Trung tính | Tăng | Hạ nhiệt | - | 14,78 triệu | Rất thấp | -0,02 | 6,12 | 6,11 | 15,15 | 53,76 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 803 | PWS | CTCP Cap thoat nuoc Phu Yen | HNX | 14,30 | 0% | 0% | -0.7% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,36 triệu | Rất thấp | 0,10 | 14,30 | 14,24 | 49,74 | 69,30 | T-39 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 804 | PXS | CTCP Ket cau Kim loai va lap may dau khi | HNX | 2,40 | 0% | 0% | -12.5% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 59,93 triệu | Rất thấp | 0,10 | 2,39 | 2,45 | 52,14 | 35,16 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 805 | QBS | CTCP Xuat nhap khau Quang Binh | HNX | 0,50 | 0% | -20% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 14,32 triệu | Rất thấp | 0,23 | 0,52 | 0,52 | 44,16 | 41,08 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 806 | QCG | CTCP Quốc Cường Gia Lai | HOSE | 11,40 | 0% | -3.07% | -14.91% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 2,08 tỷ | Rất thấp | 0,43 | 18.12x | 0,20 | 11,52 | 11,91 | 22,67 | 32,53 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 807 | QHD | CTCP Que hàn điện Việt Đức | HNX | 49,00 | 0% | -10.2% | -10.2% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,23 triệu | Rất thấp | 0,11 | 11.80x | 0,13 | 50,58 | 52,41 | 59,11 | 0,09 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 808 | QHW | CTCP nuoc khoang Quang Ninh | HNX | 40,20 | 0.75% | 0.75% | 10.45% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 10,76 triệu | Rất thấp | -0,34 | 39,61 | 38,11 | 70,98 | 96,55 | T-31 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 809 | QNP | CTCP Cảng Quy Nhơn | HOSE | 31,90 | 0% | -3.45% | 5.92% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 42,63 triệu | Rất thấp | 0,12 | 32,15 | 31,86 | 27,61 | 52,50 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||||
| 810 | QNS | CTCP DUONG QUANG NGAI | HNX | 48,60 | 0% | -0.62% | -0.82% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 6,78 tỷ | Rất thấp | 0,13 | 48,69 | 48,70 | 19,05 | 49,55 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 811 | QNW | CTCP Cap thoat nuoc va xay dung Quang Ngai | HNX | 17,10 | 0% | 0% | -8.19% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,17 triệu | Rất thấp | 0,30 | 17,35 | 17,90 | 29,77 | 17,87 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 812 | QPH | CTCP Thủy điện Quế Phong | HNX | 33,50 | -1.47% | -1.49% | -3.58% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 10,87 triệu | Rất thấp | 0,06 | 33,83 | 33,94 | 19,96 | 47,90 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 813 | QSP | CTCP Tan Cang Quy Nhon | HNX | 22,10 | 0% | -10.86% | 2.26% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 48,04 triệu | Rất thấp | 0,16 | 23,37 | 23,51 | 23,26 | 39,59 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 814 | QST | CTCP Sách và thiết bị trường học Quảng Ninh | HNX | 28,50 | 9.62% | 8.77% | 8.77% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,53 triệu | Rất thấp | 0,24 | 5.75x | 0,19 | 26,62 | 26,34 | 58,74 | 84,71 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 815 | QTC | CTCP Công trình GTVT Quảng Nam | HNX | 39,00 | 0% | 0% | 6.92% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,20 triệu | Rất thấp | -0,29 | 26.07x | 0,23 | 38,97 | 38,09 | 55,53 | 84,38 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 816 | QTP | CTCP Nhiet dien Quang Ninh | HNX | 11,10 | -0.89% | -2.7% | -6.31% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 2,54 tỷ | Rất thấp | 0,19 | 9.39x | 11,31 | 11,52 | 38,33 | 20,30 | T-71 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 817 | RAL | CTCP Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | HOSE | 82,20 | 0% | -0.97% | -2.19% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,73 tỷ | Rất thấp | 0,16 | 5.10x | -0,21 | 82,66 | 83,38 | 21,77 | 37,94 | T-47 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 818 | RBC | CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | HNX | 4,90 | 13.95% | -2.04% | -30.61% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,43 triệu | Rất thấp | -0,35 | 4,83 | 5,41 | 23,58 | 42,09 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 819 | RCC | CTCP Tong CTy Cong trinh duong sat | HNX | 22,10 | 0% | 0% | 23.08% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 8,09 triệu | Rất thấp | -0,13 | 21,95 | 20,75 | 76,65 | 72,33 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 820 | RCD | CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su | HNX | 2,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 2,00 | 1,99 | 24,11 | 60,17 | T-28 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 821 | RCL | CTCP Địa ốc Chợ Lớn | HNX | 11,30 | 0% | 0% | 3.5% | Tăng mạnh | Hồi phục | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 119,78 triệu | Rất thấp | 0,24 | 24.34x | 0,01 | 11,26 | 11,25 | 68,08 | 52,60 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 822 | REE | CTCP Cơ Điện Lạnh | HOSE | 45,85 | -0.76% | -2.94% | -10.14% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 20,14 tỷ | Thấp | 0,45 | 10.95x | 0,47 | 46,59 | 48,18 | 40,35 | 21,60 | T-63 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 823 | RGG | CTCP Regal Group | HNX | 33,70 | 0% | 0% | -8.01% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 0,34 triệu | Rất thấp | 0,10 | 33,72 | 34,15 | 32,05 | 42,27 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 824 | RIC | CTCP Quoc te Hoang gia | HNX | 6,80 | 0% | -5.88% | -30.88% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,61 triệu | Rất thấp | 0,32 | 7,12 | 7,89 | 62,64 | 22,36 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||||
| 825 | RTB | CTCP Cao Su Tan Bien | HNX | 26,90 | 0% | -0.37% | -5.95% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 32,76 triệu | Rất thấp | 0,30 | 6.19x | 26,97 | 27,39 | 40,10 | 37,03 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 826 | RYG | CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | HOSE | 9,18 | 0.22% | 1.09% | -1.85% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,33 tỷ | Rất thấp | 0,18 | 9,19 | 9,29 | 33,52 | 42,05 | T-71 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 827 | S4A | CTCP Thủy điện Sê San 4A | HOSE | 32,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 6,83 triệu | Rất thấp | -0,02 | 7.85x | 0,08 | 32,50 | 32,56 | 9,51 | 46,93 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 828 | S55 | CTCP Sông Đà 505 | HNX | 60,00 | 0% | 0% | -4.83% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,20 triệu | Rất thấp | 0,14 | 5.36x | 0,53 | 60,01 | 60,49 | 57,01 | 16,79 | T-39 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 829 | S72 | CTCP Song Da 7.02 | HNX | 7,00 | 0% | 0% | 8.57% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,91 triệu | Rất thấp | 0,10 | 6,99 | 6,86 | 31,95 | 68,55 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 830 | S74 | CTCP Sông Đà 7.04 | HNX | 15,00 | 0% | 0% | -8.67% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 3,34 triệu | Rất thấp | 0,01 | 15,10 | 15,55 | 80,75 | 0,00 | T-239 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 831 | S99 | CTCP SCI | HNX | 8,40 | 0% | -1.19% | -5.95% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 274,47 triệu | Rất thấp | 0,65 | 10.39x | 0,04 | 8,52 | 8,68 | 50,47 | 35,14 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 832 | SAB | Tổng CTCP Bia - Rượu – Nước giải khát Sài Gòn | HOSE | 46,35 | 0.65% | -1.73% | -3.99% | Giảm | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 24,84 tỷ | Thấp | 0,54 | 12.60x | 0,73 | 46,68 | 47,32 | 23,18 | 40,25 | T-8 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 833 | SAC | CTCP Xep do va Dich vu Cang Sai Gon | HNX | 12,40 | 0% | 0% | 0.81% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | - | 5,98 triệu | Rất thấp | 0,11 | 12,41 | 12,44 | 13,70 | 47,18 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 834 | SAF | CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | HNX | 56,90 | 3.45% | 3.34% | 5.1% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 258,15 triệu | Rất thấp | 0,22 | 17.66x | 22,90 | 55,48 | 55,55 | 9,44 | 53,83 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 835 | SAM | CTCP SAM Holdings | HOSE | 5,81 | -0.85% | -1.2% | -3.44% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 465,47 triệu | Rất thấp | 0,71 | 23.99x | 0,48 | 5,89 | 5,95 | 14,24 | 34,00 | T-55 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 836 | SAP | CTCP In Sách giáo khoa Tp.HCM | HNX | 14,50 | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | -0,05 | -22.67x | 14,50 | 14,68 | 86,38 | 5,12 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||||||||
| 837 | SAS | CTCP DV Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | HNX | 37,80 | 0.8% | -1.06% | -0.53% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 660,62 triệu | Rất thấp | 0,37 | 9.41x | 37,78 | 37,81 | 19,89 | 51,53 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 838 | SAV | CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | HOSE | 12,30 | -6.11% | -7.72% | -10.98% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 35,01 triệu | Rất thấp | 0,34 | 22.85x | -0,34 | 12,96 | 13,19 | 48,99 | 29,16 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 839 | SBA | CTCP Sông Ba | HOSE | 25,95 | -0.19% | -1.35% | -4.05% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 232,11 triệu | Rất thấp | 0,08 | 9.47x | 0,23 | 26,09 | 26,41 | 46,34 | 36,57 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 840 | SBB | CTCP Tap doan Bia Sai Gon Binh Tay | HNX | 20,60 | 0% | 1.94% | -1.94% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 84,04 triệu | Rất thấp | 0,21 | 20,46 | 20,33 | 13,72 | 54,08 | T-54 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 841 | SBD | CTCP Cong nghe Sao Bac Dau | HNX | 7,70 | 1.32% | 2.6% | -7.79% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 9,98 triệu | Rất thấp | 0,22 | 7,94 | 8,01 | 15,08 | 46,57 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 842 | SBG | CTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | HOSE | 12,40 | 0.81% | 5.24% | -0.67% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,45 tỷ | Rất thấp | 0,12 | 12,11 | 11,90 | 38,53 | 66,11 | T-61 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||||
| 843 | SBH | CTCP Thủy điện Sông Ba Hạ | HNX | 38,50 | -1.53% | -0.78% | -2.34% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 33,33 triệu | Rất thấp | 0,27 | 39,11 | 39,33 | 36,73 | 43,25 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 844 | SBL | CTCP Bia Sai Gon - Bac Lieu | HNX | 4,90 | -2% | -14.29% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 1,51 triệu | Rất thấp | 0,19 | 5,05 | 5,11 | 35,26 | 44,29 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 845 | SBM | CTCP Dau tu Phat trien Bac Minh | HNX | 33,00 | 0% | 0% | -3.03% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | - | 11,44 triệu | Rất thấp | -0,04 | 33,01 | 33,21 | 64,04 | 9,44 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 846 | SBT | CTCP Thành Thành Công - Biên Hòa | HOSE | 21,05 | 0.24% | -0.95% | -1.19% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 11,75 tỷ | Thấp | 0,32 | 28.61x | 19,92 | 21,10 | 21,17 | 25,55 | 47,07 | T-2 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 847 | SBV | CTCP Siam Brothers Việt Nam | HOSE | 6,60 | 0% | 4.55% | 4.55% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 16,39 triệu | Rất thấp | 0,16 | -24.20x | -0,30 | 6,50 | 6,45 | 39,99 | 56,67 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 848 | SC5 | CTCP Xây dựng Số 5 | HOSE | 16,00 | 0% | 5% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 33,51 triệu | Rất thấp | 0,07 | 5.77x | 0,13 | 16,07 | 15,93 | 10,14 | 50,93 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 849 | SCD | CTCP Nuoc giai khat Chuong Duong | HNX | 13,50 | 0% | 12.59% | 11.11% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 38,95 triệu | Rất thấp | 0,09 | -1.25x | 13,02 | 12,12 | 69,74 | 80,97 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | |||||
| 850 | SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | HNX | 61,00 | -0.16% | -0.82% | -7.38% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,75 tỷ | Rất thấp | 0,09 | 14.82x | 0,28 | 61,34 | 62,67 | 26,16 | 30,47 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 851 | SCI | CTCP SIC E&C | HNX | 10,90 | 0% | -1.83% | -6.42% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 144,50 triệu | Rất thấp | 0,43 | 16.62x | 0,08 | 10,96 | 11,20 | 35,53 | 35,47 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 852 | SCO | CTCP Công nghiệp Thủy Sản | HNX | 10,00 | 0% | 12% | 10% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 136,98 triệu | Rất thấp | -0,01 | 9,67 | 8,91 | 53,18 | 80,89 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 853 | SCR | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | HOSE | 5,09 | 0.39% | 3.34% | -2.16% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 7,29 tỷ | Rất thấp | 0,89 | 25.43x | 0,00 | 5,09 | 5,11 | 26,39 | 47,31 | T-57 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 854 | SCS | CTCP DV Hàng hóa Sài Gòn | HOSE | 48,10 | -0.93% | -1.66% | -4.57% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 6,03 tỷ | Rất thấp | 0,41 | 6.77x | 1,22 | 48,53 | 49,13 | 37,83 | 32,20 | T-57 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 855 | SD5 | CTCP Sông Đà 5 | HNX | 7,10 | 0% | -2.82% | -2.82% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 13,91 triệu | Rất thấp | 0,30 | 7.64x | 2,85 | 7,22 | 7,30 | 19,10 | 40,84 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 856 | SD6 | CTCP Sông Đà 6 | HNX | 2,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 4,49 triệu | Rất thấp | 0,11 | -2.45x | 2,00 | 1,99 | 39,23 | 52,94 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 857 | SD9 | CTCP Sông Đà 9 | HNX | 10,50 | 0% | -2.86% | -0.95% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 107,95 triệu | Rất thấp | 0,30 | 12.03x | 0,13 | 10,61 | 10,73 | 34,06 | 42,65 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 858 | SDA | CTCP SIMCO Sông Đà | HNX | 2,10 | 10.53% | 9.52% | -19.05% | Hồi phục | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 197,62 triệu | Rất thấp | -0,08 | 7.39x | 2,03 | 2,07 | 21,04 | 51,22 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | |||||
| 859 | SDC | CTCP Tư vấn Sông Đà | HNX | 6,90 | 0% | 0% | 12.51% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,70 triệu | Rất thấp | -0,17 | 8.86x | 0,07 | 6,88 | 6,63 | 73,32 | 95,02 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 860 | SDG | CTCP Sadico Cần Thơ | HNX | 9,90 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,24 triệu | Rất thấp | -0,19 | -2.18x | 0,04 | 9,90 | 9,89 | 5,74 | 50,49 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 861 | SDU | CTCP Đầu tư xây dựng và phát triển đô thị Sông Đà | HNX | 6,60 | 0% | 0% | -21.21% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,11 triệu | Rất thấp | 0,45 | 5.59x | 0,00 | 6,61 | 6,85 | 28,17 | 25,25 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 862 | SDV | SDV - CTCP DV Sonadezi | HNX | 32,60 | 0% | 0% | 0.31% | Tăng | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 85,77 triệu | Rất thấp | 0,04 | 5.08x | 1,56 | 32,58 | 32,57 | 24,60 | 52,02 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||
| 863 | SEA | Tong CTy Thuy san Viet Nam - CTCP | HNX | 49,00 | 0% | -1.22% | 7.96% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | - | 68,05 triệu | Rất thấp | 0,59 | 27.40x | 48,76 | 47,74 | 18,80 | 56,42 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 864 | SEB | CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Trung | HNX | 42,30 | 0% | 0% | 3.07% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 20,36 triệu | Rất thấp | -0,03 | 10.39x | 0,62 | 42,34 | 42,34 | 10,94 | 49,50 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 865 | SED | CTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | HNX | 15,20 | -0.65% | -3.95% | -4.61% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 130,34 triệu | Rất thấp | 0,28 | 4.00x | -0,16 | 15,49 | 15,72 | 27,76 | 28,94 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 866 | SEP | CTCP TCT Thuong mai Quang tri | HNX | 18,00 | 11.11% | -5.56% | 0% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 27,59 triệu | Rất thấp | -0,22 | 17,74 | 17,88 | 31,56 | 51,47 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 867 | SFC | CTCP Nhiên liệu Sài Gòn | HOSE | 16,80 | -0.3% | -0.3% | -1.19% | Tăng | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,58 triệu | Rất thấp | -0,19 | 8.14x | 0,22 | 16,80 | 16,74 | 21,46 | 50,89 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 868 | SFG | CTCP Phân bón Miền Nam | HOSE | 10,50 | -1.87% | -1.9% | 1.9% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 6,40 triệu | Rất thấp | 0,22 | 14.52x | 1,53 | 10,66 | 10,71 | 21,04 | 43,08 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 869 | SFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFI | HOSE | 27,00 | -1.1% | -5.56% | -7.41% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 9,18 triệu | Rất thấp | 0,09 | 7.27x | 0,57 | 27,91 | 28,20 | 15,10 | 29,06 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 870 | SFN | CTCP Dệt lưới Sài Gòn | HNX | 15,30 | 0% | 0% | -9.8% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 4,02 triệu | Rất thấp | 0,14 | 4.68x | 0,08 | 15,82 | 17,40 | 30,95 | 33,95 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 871 | SGC | CTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | HNX | 106,10 | 0% | 0% | 1.98% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 112,30 triệu | Rất thấp | 0,22 | 5.90x | 0,18 | 106,08 | 106,08 | 8,92 | 51,41 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 872 | SGD | CTCP Sách giáo dục tại Tp.HCM | HNX | 19,70 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,03 | 75.54x | 0,40 | 19,70 | 19,70 | 2,67 | 51,47 | T-136 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 873 | SGH | CTCP Khách sạn Sài Gòn | HNX | 17,70 | -8.76% | -9.6% | -45.96% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,52 triệu | Rất thấp | 0,14 | 17.77x | 0,36 | 19,42 | 21,54 | 42,65 | 14,70 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 874 | SGI | CTCP Đầu tư phát triển Sài Gòn 3 Group | HNX | 9,50 | -7.77% | 3.62% | -7.83% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 3,54 triệu | Rất thấp | 0,07 | 9,83 | 9,80 | 23,08 | 46,32 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 875 | SGN | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | HOSE | 55,00 | -0.72% | -1.09% | 2.36% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 454,00 triệu | Rất thấp | 0,30 | 10.74x | -0,32 | 55,39 | 54,99 | 23,06 | 52,71 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 876 | SGP | CTCP Cang Sai Gon | HNX | 20,80 | -1.42% | -6.73% | -12.02% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 495,98 triệu | Rất thấp | 0,77 | 14.36x | 21,44 | 22,15 | 46,08 | 21,65 | T-57 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 877 | SGR | CTCP Tổng Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn | HOSE | 12,25 | -3.54% | -6.12% | -8.98% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,31 tỷ | Rất thấp | 0,77 | 13.79x | -1,10 | 12,79 | 13,15 | 35,13 | 30,37 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 878 | SGT | CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn | HOSE | 11,70 | -6.77% | -12.82% | -26.5% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 289,54 triệu | Rất thấp | 0,22 | -99.36x | 0,97 | 12,64 | 13,55 | 60,41 | 12,27 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Dịch vụ Viễn thông | ||||
| 879 | SHA | CTCP Sơn Hà Sài Gòn | HOSE | 3,94 | 3.68% | 2.28% | -2.79% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 37,02 triệu | Rất thấp | 0,11 | 8.09x | 0,38 | 3,87 | 3,92 | 52,84 | 50,97 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 880 | SHB | NHTM CP Sài Gòn - Hà Nội | HOSE | 12,70 | 0.79% | -5.12% | -9.45% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 608,25 tỷ | Rất cao | 0,93 | 4.82x | 0,19 | 12,90 | 13,29 | 26,43 | 29,83 | T-56 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 881 | SHE | CTCP Phat trien nang luong Son Ha | HNX | 7,40 | 0% | 5.41% | 20.27% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 67,01 triệu | Rất thấp | 0,16 | 3.94x | 0,16 | 7,22 | 7,02 | 26,72 | 58,47 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 882 | SHG | Tổng CTCP Sông Hồng | HNX | 1,50 | 0% | -13.33% | -73.33% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 6,52 triệu | Rất thấp | -0,00 | 1,62 | 1,91 | 55,80 | 7,52 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 883 | SHI | CTCP Quốc tế Sơn Hà | HOSE | 14,20 | 0.35% | 0.7% | 0.7% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,08 tỷ | Rất thấp | 0,14 | 53.83x | -1,05 | 14,14 | 14,15 | 24,76 | 52,45 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 884 | SHN | CTCP Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | HNX | 8,80 | 10% | 25% | 56.82% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 2,45 tỷ | Rất thấp | 0,29 | -12,686.69x | 7,59 | 6,17 | 56,24 | 77,64 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 885 | SHP | CTCP Thủy điện Miền Nam | HOSE | 32,30 | -0.92% | -0.62% | -1.24% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 122,37 triệu | Rất thấp | -0,00 | 10.67x | 6,91 | 32,58 | 32,73 | 9,79 | 40,68 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 886 | SHS | CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | HNX | 16,90 | 0.6% | -13.02% | -13.02% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 261,68 tỷ | Rất cao | 1,54 | 12.09x | 0,30 | 17,68 | 18,22 | 18,25 | 34,99 | T-3 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 887 | SID | CTCP Dau tu va Phat trien Sai Gon Co.op | HNX | 14,00 | 0% | 0% | -2.14% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 2,93 triệu | Rất thấp | 0,16 | 14,00 | 14,09 | 14,02 | 45,47 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 888 | SIG | CTCP Dau tu va Thuong mai Song Da | HNX | 7,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,54 | 7,70 | 7,63 | 62,99 | 84,48 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 889 | SII | CTCP ha tang nuoc Sai Gon | HNX | 16,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,08 triệu | Rất thấp | 0,24 | 16,00 | 16,00 | 22,37 | 38,83 | T-81 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||||
| 890 | SIP | CTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | HOSE | 48,05 | -1.94% | -3.02% | -6.56% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 3,91 tỷ | Rất thấp | 0,70 | 10.27x | -4,36 | 49,10 | 49,88 | 30,78 | 24,65 | T-50 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 891 | SIV | CTCP SIVICO | HNX | 40,00 | -1.23% | -3.75% | 2.5% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 48,99 triệu | Rất thấp | 0,12 | 40,59 | 40,17 | 27,70 | 50,42 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 892 | SJ1 | CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | HNX | 16,80 | 0% | 0% | 23.21% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 15,32 triệu | Rất thấp | 0,03 | 23.03x | -0,54 | 16,72 | 15,72 | 48,51 | 74,16 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 893 | SJD | CTCP Thủy điện Cần Đơn | HOSE | 14,00 | 0% | -0.36% | -0.71% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 806,33 triệu | Rất thấp | 0,11 | 5.67x | 0,17 | 14,03 | 14,06 | 16,43 | 39,77 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 894 | SJE | CTCP Sông Đà 11 | HNX | 11,80 | -1.67% | -5.08% | -11.02% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 266,21 triệu | Rất thấp | 0,44 | 2.57x | -0,19 | 12,15 | 12,57 | 74,13 | 11,29 | T-108 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 895 | SJS | CTCP SJ Group | HOSE | 48,00 | -0.62% | 0.42% | -2.6% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 1,03 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 29.96x | 0,49 | 48,06 | 48,39 | 50,80 | 40,48 | T-41 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 896 | SKG | CTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | HOSE | 8,19 | 1.74% | -1.95% | -6.23% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 313,66 triệu | Rất thấp | 0,47 | 9.55x | 0,10 | 8,24 | 8,36 | 34,47 | 35,83 | T-45 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 897 | SKH | CTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | HNX | 20,10 | 0% | -1.49% | -14.43% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 5,52 triệu | Rất thấp | 0,03 | 20,39 | 21,20 | 47,37 | 24,24 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 898 | SKN | CTCP nuoc giai khat Sanna Khanh Hoa | HNX | 7,10 | 0% | 1.41% | 1.41% | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,39 triệu | Rất thấp | -0,01 | 7,04 | 7,10 | 36,33 | 42,77 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 899 | SKV | CTCP nuoc giai khat Yen sao Khanh Hoa | HNX | 23,80 | 3.48% | 1.68% | 1.26% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 45,38 triệu | Rất thấp | 0,14 | 9.29x | 23,37 | 23,50 | 21,27 | 54,95 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 900 | SLD | CTCP Địa ốc Sacom | HNX | 10,20 | 0% | 0% | -5.88% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 3,32 triệu | Rất thấp | 0,04 | 10,28 | 10,48 | 59,18 | 24,88 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 901 | SLS | SLS - CTCP Mía đường Sơn La | HNX | 148,40 | -0.07% | -0.4% | -0.94% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 133,73 triệu | Rất thấp | 0,20 | 4.08x | -0,13 | 148,70 | 149,23 | 46,28 | 40,46 | T-6 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 902 | SMA | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | HOSE | 7,50 | 0% | -1.33% | -8% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 61,67 triệu | Rất thấp | 0,21 | 10.16x | 7,54 | 7,77 | 35,76 | 30,62 | T-31 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | |||||
| 903 | SMB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | HOSE | 38,65 | 0.13% | -0.52% | 0.39% | Điều chỉnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 312,92 triệu | Rất thấp | 0,15 | 7.57x | -8,51 | 38,74 | 38,74 | 26,33 | 47,70 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 904 | SMC | CTCP Đầu tư TM SMC | HOSE | 10,00 | 0% | -4% | -7.5% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,77 tỷ | Rất thấp | 0,62 | 4.07x | 0,02 | 10,17 | 10,45 | 46,88 | 26,35 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 905 | SMN | SMN - CTCP Sach va Thiet bi Giao duc Mien nam | HNX | 6,80 | 0% | -4.41% | -7.35% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 6,74 triệu | Rất thấp | 0,31 | -14.99x | 0,12 | 6,95 | 7,17 | 47,51 | 34,69 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 906 | SMT | CTCP Sametel | HNX | 11,70 | 0.86% | 4.27% | 17.09% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 93,77 triệu | Rất thấp | -0,18 | 1.40x | 0,00 | 11,30 | 10,76 | 14,62 | 60,13 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 907 | SNC | CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Năm Căn | HNX | 20,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng | Hồi phục | Hạ nhiệt | - | 0,40 triệu | Rất thấp | 0,00 | 20,00 | 19,88 | 20,57 | 55,36 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 908 | SNZ | Tổng CTCP Phát triển Khu công nghiệp | HNX | 25,00 | -3.47% | -8% | -13.6% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 43,35 triệu | Rất thấp | 0,29 | 8.38x | 26,09 | 27,11 | 41,30 | 27,94 | T-102 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 909 | SP2 | CTCP Thuy dien Su Pan 2 | HNX | 23,00 | -2.13% | -4.35% | -4.35% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 35,38 triệu | Rất thấp | 0,01 | 23,51 | 23,56 | 14,07 | 45,15 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 910 | SPB | CTCP Soi Phu Bai | HNX | 15,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,04 | 15,00 | 15,00 | 18,33 | 59,02 | T-59 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 911 | SPC | SPC - CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | HNX | 8,70 | 0% | 0% | -9.2% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,52 triệu | Rất thấp | 0,08 | 6.63x | 0,04 | 8,78 | 9,14 | 80,07 | 2,97 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 912 | SPM | CTCP S.P.M | HOSE | 8,50 | 5.59% | 4.94% | 4% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,69 triệu | Rất thấp | 0,19 | -72.26x | 0,55 | 8,12 | 8,18 | 40,51 | 56,64 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 913 | SPV | CTCP Thuy Dac San | HNX | 32,40 | 0% | -7.72% | -1.85% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 690,61 triệu | Rất thấp | -0,15 | 33,13 | 32,69 | 37,61 | 53,90 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 914 | SRA | CTCP SARA Việt Nam | HNX | 1,90 | 0% | 5.26% | 15.79% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 95,83 triệu | Rất thấp | 0,19 | 1.52x | 0,00 | 1,87 | 1,80 | 94,84 | 81,62 | T-9 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 915 | SRB | CTCP Tập đoàn Sara | HNX | 1,60 | 0% | 0% | -6.25% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,13 triệu | Rất thấp | 0,29 | 1.28x | 0,00 | 1,62 | 1,65 | 16,95 | 45,52 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 916 | SRC | CTCP Cao su Sao Vàng | HOSE | 39,70 | 0% | -7.05% | -3.27% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 103,12 triệu | Rất thấp | -0,03 | 49.49x | -0,64 | 40,56 | 40,86 | 15,12 | 39,00 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 917 | SRF | CTCP SEAREFICO | HOSE | 7,56 | 0.8% | 1.46% | -4.5% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 259,34 triệu | Rất thấp | 0,03 | 19.00x | 0,27 | 7,56 | 7,73 | 12,78 | 42,46 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 918 | SSB | NHTM CP Đông Nam Á | HOSE | 16,00 | 1.27% | 0.31% | 7.19% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 37,70 tỷ | Trung bình | 0,64 | 18.10x | -0,33 | 15,98 | 15,77 | 33,29 | 58,04 | T-38 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 919 | SSC | CTCP Giống Cây trồng Miền Nam | HOSE | 29,30 | 0% | 0% | -1.88% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 1,72 triệu | Rất thấp | 0,13 | 39.21x | -0,56 | 29,29 | 29,21 | 11,06 | 54,19 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 920 | SSH | CTCP Phát triển Sunshine Homes | HNX | 61,70 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,62 triệu | Rất thấp | 0,21 | 61,70 | 61,54 | 12,81 | 53,36 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 921 | SSI | CTCP Chứng khoán SSI | HOSE | 25,00 | 1.21% | -7.8% | -10% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 429,46 tỷ | Rất cao | 1,20 | 13.99x | 0,51 | 25,69 | 26,41 | 19,89 | 32,43 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 922 | SSM | CTCP Chế tạo kết cấu thép VNECO.SSM | HNX | 4,20 | 0% | 0% | -11.9% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,69 triệu | Rất thấp | -0,15 | -2.14x | 0,00 | 4,30 | 4,61 | 44,23 | 15,88 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 923 | ST8 | CTCP Tập đoàn ST8 | HOSE | 2,83 | -0.35% | -6.01% | -9.19% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 201,73 triệu | Rất thấp | 0,43 | -10.17x | 0,08 | 2,90 | 2,97 | 30,02 | 31,76 | T-213 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 924 | STB | NHTM CP Sài Gòn Thương Tín | HOSE | 71,80 | 2.87% | 1.11% | 1.25% | Hồi phục | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 312,79 tỷ | Rất cao | 0,85 | -422.69x | 4,23 | 70,67 | 71,06 | 21,31 | 53,10 | T-5 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 925 | STC | CTCP Sách và Thiết bị Trường học tại Tp, HCM | HNX | 13,10 | 0% | -3.05% | -3.05% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 5,56 triệu | Rất thấp | 0,26 | 23.44x | -0,30 | 13,35 | 13,56 | 12,32 | 41,44 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 926 | STG | CTCP Kho vận Miền Nam | HOSE | 34,50 | 6.65% | -10.14% | 12.9% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 13,02 triệu | Rất thấp | 0,17 | 11.62x | 0,20 | 34,16 | 32,31 | 33,09 | 56,05 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 927 | STH | CTCP Phát hành sách Thái Nguyên | HNX | 20,50 | 0% | -0.49% | -0.49% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | - | 2,89 tỷ | Rất thấp | 0,36 | 20,56 | 20,64 | 22,33 | 40,10 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 928 | STK | CTCP Sợi Thế Kỷ | HOSE | 8,82 | 0.23% | -1.59% | -13.32% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 241,10 triệu | Rất thấp | 0,25 | -69.18x | 0,49 | 8,94 | 9,30 | 49,78 | 21,00 | T-103 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 929 | STP | CTCP Công nghiệp TM Sông Đà | HNX | 7,50 | 0% | 1.33% | 4% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,59 triệu | Rất thấp | 0,05 | 6.55x | 0,11 | 7,51 | 7,56 | 18,41 | 46,63 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 930 | STW | CTCP Cap nuoc Soc Trang | HNX | 30,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,01 | 30,00 | 29,98 | 98,66 | 99,71 | T-54 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 931 | SVC | CTCP DV Tổng hợp Sài Gòn | HOSE | 18,55 | -3.39% | -17.79% | 3.23% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 203,68 triệu | Rất thấp | 0,10 | 4.53x | 0,02 | 19,80 | 19,34 | 14,27 | 46,89 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 932 | SVD | CTCP Đầu tư & TM Vũ Đăng | HOSE | 4,30 | -1.83% | -4.65% | -2.56% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 42,69 triệu | Rất thấp | 0,08 | 105.53x | -0,96 | 4,33 | 4,36 | 16,77 | 48,38 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 933 | SVG | CTCP Hoi Ky nghe Que han | HNX | 5,40 | 0% | 0% | 16.67% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,11 triệu | Rất thấp | 0,12 | 899.64x | 5,27 | 4,93 | 31,10 | 67,29 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 934 | SVI | CTCP Bao bì Biên Hoà | HOSE | 37,00 | Hồi phục | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | -0,05 | 8.87x | -0,26 | 36,21 | 36,30 | 20,20 | 52,46 | T-3 | Từ tăng sang giảm | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||||||
| 935 | SVN | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | HNX | 2,80 | -6.67% | 7.14% | -3.57% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 1,33 tỷ | Rất thấp | 0,18 | 50.15x | 0,27 | 2,82 | 2,69 | 22,82 | 54,52 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 936 | SVT | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | HOSE | 10,40 | 0.48% | -1.44% | -1.44% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 33,55 triệu | Rất thấp | 0,16 | 6.64x | -2,55 | 10,40 | 10,48 | 15,94 | 44,48 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 937 | SWC | Tổng CTCP Đường Sông Miền nam | HNX | 24,60 | 0% | 1.22% | 2.03% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 21,84 triệu | Rất thấp | 0,32 | 11.22x | -8,91 | 24,53 | 24,59 | 18,41 | 49,85 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||
| 938 | SZB | CTCP Sonadezi Long Binh | HNX | 44,10 | -0.45% | -0.91% | 2.27% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 186,53 triệu | Rất thấp | 0,11 | 6.64x | 2,11 | 44,10 | 43,79 | 28,89 | 58,14 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 939 | SZC | CTCP Sonadezi Châu Đức | HOSE | 20,15 | -1.23% | -6.2% | -15.63% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 6,74 tỷ | Rất thấp | 0,89 | 18.30x | -0,47 | 20,74 | 21,72 | 42,32 | 23,63 | T-92 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 940 | SZE | CTCP Moi truong Sonadezi | HNX | 7,30 | 1.39% | 4.11% | 0% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | - | 20,94 triệu | Rất thấp | 0,16 | 7,43 | 7,47 | 20,85 | 45,98 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 941 | SZG | CTCP Sonadezi Giang Dien | HNX | 34,10 | 0% | -17.6% | -2.35% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 5,24 triệu | Rất thấp | -0,33 | 36,03 | 36,00 | 13,63 | 44,38 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 942 | SZL | CTCP Sonadezi Long Thành | HOSE | 47,90 | 0.95% | 1.67% | -2.3% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 1,28 tỷ | Rất thấp | 0,26 | 10.99x | 47,50 | 48,01 | 15,52 | 46,47 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 943 | TA9 | TA9 - CTCP Xay lap Thanh an 96 | HNX | 10,00 | -3.85% | -1% | 0.76% | Điều chỉnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 48,99 triệu | Rất thấp | 0,15 | 8.18x | -0,45 | 10,20 | 10,09 | 23,10 | 45,83 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 944 | TAB | CTCP Freco Viet Nam | HNX | 33,00 | 0% | 0% | -0.61% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,17 | 32,99 | 32,46 | 80,11 | 83,34 | T-76 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 945 | TAL | CTy cổ phần Đầu tư Bất động sản Taseco | HOSE | 21,55 | 0% | -13.23% | -25.99% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 4,40 tỷ | Rất thấp | 0,92 | 18.07x | 5,17 | 22,83 | 25,05 | 63,79 | 18,06 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 946 | TAR | CTCP Nông nghiệp CNC Trung An | HNX | 2,80 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 73,83 triệu | Rất thấp | 0,19 | 2,81 | 2,87 | 27,54 | 38,83 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||||
| 947 | TAW | CTCP Cap nuoc Trung An | HNX | 21,30 | 0% | 23.94% | 45.54% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,28 triệu | Rất thấp | -0,01 | 11.39x | 18,68 | 15,48 | 84,36 | 99,99 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 948 | TBC | CTCP Thủy điện Thác Bà | HOSE | 31,50 | -1.56% | -4.29% | -3.17% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 69,37 triệu | Rất thấp | 0,07 | 8.67x | 0,20 | 32,01 | 32,32 | 23,44 | 39,64 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 949 | TBD | Tổng CTy Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | HNX | 135,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 1,35 triệu | Rất thấp | 0,04 | 135,00 | 134,64 | 78,82 | 85,39 | T-51 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 950 | TBR | CTCP Địa ốc Tân Bình | HNX | 9,20 | 9.52% | 14.13% | 8.7% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 0,27 triệu | Rất thấp | 0,01 | 8,32 | 7,89 | 35,36 | 80,74 | T-22 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 951 | TBX | CTCP Xi măng Thái Bình | HNX | 10,00 | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,03 | 10,00 | 10,03 | 57,38 | 14,13 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||||||||
| 952 | TCB | NHTM CP Kỹ Thương Việt Nam | HOSE | 31,90 | 1.27% | -3.92% | 2.19% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 447,24 tỷ | Rất cao | 1,14 | 8.62x | 0,40 | 32,34 | 32,62 | 23,57 | 42,94 | T-1 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 953 | TCD | CTCP Tập đoàn Xây dựng Tracodi | HOSE | 1,89 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,16 | -1.45x | -0,02 | 1,89 | 1,89 | 57,76 | 23,92 | T-211 | Từ tăng sang giảm | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 954 | TCH | CTCP Đầu tư DV Tài chính Hoàng Huy | HOSE | 13,80 | -0.72% | 0.36% | -9.42% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 53,37 tỷ | Cao | 1,21 | 52.93x | -0,75 | 13,93 | 14,27 | 27,73 | 39,31 | T-47 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 955 | TCI | CTCP Chứng khoán Thành Công | HOSE | 10,40 | 0% | 0.48% | -3.85% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 588,60 triệu | Rất thấp | 0,82 | 0,91 | 10,41 | 10,60 | 30,36 | 41,52 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | |||||
| 956 | TCL | CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | HOSE | 29,95 | 0% | -0.33% | -0.83% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 416,11 triệu | Rất thấp | 0,27 | 6.88x | 0,86 | 30,02 | 30,13 | 17,34 | 40,20 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 957 | TCM | CTCP Dệt may - Đầu tư - TM Thành Công | HOSE | 19,60 | -0.76% | -2.3% | -3.06% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 17,43 tỷ | Thấp | 0,49 | 10.04x | -0,84 | 19,89 | 20,10 | 34,15 | 17,99 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 958 | TCO | CTCP TCO Holdings | HOSE | 10,65 | -1.84% | -2.35% | -10.8% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,32 tỷ | Rất thấp | 0,29 | 8.00x | 10,86 | 11,19 | 35,94 | 34,33 | T-36 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 959 | TCR | CTCP Công nghiệp Gốm sứ TAICERA | HOSE | 2,27 | 0% | 0% | -10.13% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,00 triệu | Rất thấp | 0,18 | 53.06x | 0,55 | 2,27 | 2,30 | 11,50 | 47,12 | T-17 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 960 | TCT | CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | HOSE | 18,15 | 0% | -4.13% | -5.23% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 12,94 triệu | Rất thấp | 0,19 | 10.80x | 0,23 | 18,28 | 18,48 | 13,01 | 40,54 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 961 | TCW | CTCP Kho vận Tân Cảng | HNX | 29,10 | -1.69% | -1.72% | -2.75% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 144,33 triệu | Rất thấp | 0,14 | 29,37 | 29,42 | 20,96 | 45,38 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 962 | TCX | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương | HOSE | 43,50 | 1.64% | -0.34% | 3.33% | Hồi phục | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 96,99 tỷ | Cao | 0,92 | 20.28x | 0,60 | 43,03 | 43,14 | 23,54 | 52,76 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 963 | TD6 | CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | HNX | 6,50 | 0% | -1.54% | -7.69% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 263,51 triệu | Rất thấp | -0,03 | 6,53 | 6,69 | 38,79 | 34,13 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||||
| 964 | TDB | CTCP Thuy dien Binh Dinh | HNX | 40,00 | 3.9% | -2.5% | -0.5% | Trung tính | Tăng | Tăng nhiệt | - | 34,31 triệu | Rất thấp | 0,10 | 39,16 | 39,41 | 16,43 | 53,98 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 965 | TDC | CTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | HOSE | 7,59 | 0.53% | -19.76% | -27.04% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 1,46 tỷ | Rất thấp | 0,42 | 4.37x | -0,09 | 8,19 | 8,86 | 59,17 | 13,37 | T-107 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 966 | TDF | CTCP Trung Đô | HNX | 8,00 | 0% | 0% | -12.5% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 2,48 triệu | Rất thấp | -0,08 | 8,11 | 8,44 | 43,41 | 22,66 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 967 | TDG | CTCP Đầu tư TDG GLOBAL | HOSE | 2,40 | 0.84% | -4.58% | -1.67% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 134,53 triệu | Rất thấp | 0,27 | 11.19x | -0,44 | 2,40 | 2,41 | 10,44 | 48,18 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 968 | TDH | CTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | HOSE | 3,41 | -2.01% | -7.33% | -11.14% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 157,01 triệu | Rất thấp | 0,59 | 3.69x | 0,03 | 3,53 | 3,63 | 31,68 | 30,24 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 969 | TDM | CTCP Nước Thủ Dầu Một | HOSE | 58,30 | 0.52% | 0.02% | 3.36% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 4,03 tỷ | Rất thấp | 0,12 | 38.34x | -0,97 | 58,65 | 57,82 | 25,02 | 52,76 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 970 | TDP | CTCP Thuận Đức | HOSE | 28,80 | 0.17% | 2.78% | -0.69% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 4,59 tỷ | Rất thấp | 0,01 | 23.74x | -5,01 | 28,78 | 28,81 | 16,32 | 49,48 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 971 | TDS | CTCP Thép Thủ Đức- VNSTEEL | HNX | 8,10 | 0% | 1.23% | -3.7% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 10,74 triệu | Rất thấp | 0,34 | 8,06 | 8,17 | 11,16 | 45,68 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 972 | TDT | CTCP Dau tu va phat trien TDT | HNX | 7,10 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 188,40 triệu | Rất thấp | 0,02 | 8.13x | 0,18 | 7,10 | 7,11 | 10,01 | 46,43 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 973 | TDW | CTCP Cấp nước Thủ Đức | HOSE | 47,60 | 0% | -0.74% | -1.79% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,80 triệu | Rất thấp | -0,13 | 6.70x | 0,88 | 47,71 | 47,82 | 17,68 | 46,63 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 974 | TED | CTCP Tong cty Tu van thiet ke Giao thong van tai | HNX | 66,50 | 0% | 1.5% | 0.36% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 7,06 triệu | Rất thấp | 0,97 | 65,70 | 64,31 | 18,43 | 57,41 | T-7 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 975 | TEG | CTCP Năng lượng và Bất động sản Trường Thành | HOSE | 5,80 | 0% | -2.07% | -5.17% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 290,65 triệu | Rất thấp | 0,48 | 34.74x | 0,15 | 5,84 | 5,93 | 21,42 | 40,90 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 976 | TET | CTCP Vải sợi may mặc Miền Bắc | HNX | 45,00 | 0% | 4.44% | 11.11% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 17,50 triệu | Rất thấp | 0,17 | 25.00x | 0,14 | 44,43 | 42,79 | 65,47 | 91,20 | T-47 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 977 | TFC | CTCP Trang | HNX | 45,10 | -7.2% | -7.76% | -4.21% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 85,06 triệu | Rất thấp | -0,11 | 4.92x | 0,77 | 47,68 | 48,14 | 14,68 | 34,60 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 978 | TGP | CTCP Trường Phú | HNX | 4,80 | -14.29% | -58.33% | -22.92% | Giảm | Giảm | Dẫn sóng | - | 1,04 triệu | Rất thấp | -0,14 | 5.57x | 6,21 | 6,34 | 22,66 | 32,03 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 979 | THB | CTCP Bia Hà Nội - Thanh Hóa | HNX | 8,80 | 0% | -4.55% | -4.55% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 3,09 triệu | Rất thấp | 0,05 | 33.85x | -2,39 | 8,94 | 9,09 | 18,38 | 35,62 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 980 | THD | CTCP Thaiholdings | HNX | 131,90 | -4.42% | -12.28% | -61.11% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 3,64 tỷ | Rất thấp | -0,05 | 592.62x | 89,15 | 139,37 | 146,21 | 24,48 | 44,56 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 981 | THG | CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang | HOSE | 30,00 | -2.28% | -10% | -22.67% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 704,95 triệu | Rất thấp | 0,43 | 7.60x | 1,18 | 31,67 | 33,47 | 55,01 | 9,55 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 982 | THM | CTCP Tứ Hải Hà Nam | HNX | 9,20 | 0% | 0% | 3.26% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 19,00 triệu | Rất thấp | -0,13 | 9,16 | 9,04 | 46,89 | 69,10 | T-46 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 983 | THP | CTCP Thuy san Va Thuong mai Thuan Phuoc | HNX | 9,50 | 0% | 0% | 4.21% | Tăng mạnh | Tăng | Hạ nhiệt | - | 2,03 triệu | Rất thấp | -0,01 | 9,50 | 9,41 | 48,49 | 64,04 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 984 | THS | CTCP Thanh Hoa - Sông Đà | HNX | 9,10 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,03 | 47.14x | -0,82 | 9,10 | 9,10 | 17,56 | 41,83 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||
| 985 | THT | CTCP Than Hà Tu - Vinacomin | HNX | 7,90 | 0% | -1.27% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 57,03 triệu | Rất thấp | 0,03 | 1.88x | 0,01 | 7,94 | 7,99 | 16,22 | 42,51 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 986 | THW | CTCP Cap nuoc Tan Hoa | HNX | 17,10 | 0% | 5.85% | 3.51% | Tăng | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 1,90 triệu | Rất thấp | 0,27 | 23.54x | 16,72 | 16,59 | 21,66 | 60,86 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 987 | TID | CTCP Tong cty Tin Nghia | HNX | 20,00 | -1.96% | 0% | -1% | Điều chỉnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 290,31 triệu | Rất thấp | 0,28 | 20,24 | 20,23 | 25,64 | 46,19 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 988 | TIG | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | HNX | 6,10 | 0% | -3.28% | -8.2% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 1,65 tỷ | Rất thấp | 1,06 | 35.88x | -0,20 | 6,16 | 6,30 | 39,60 | 33,77 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 989 | TIN | CTCP Tai chinh CP Tin Viet | HNX | 101,50 | -0.29% | -13.4% | -25.42% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 3,09 tỷ | Rất thấp | 0,63 | 105,96 | 113,61 | 11,08 | 32,04 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 990 | TIP | CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | HOSE | 17,60 | 0.57% | -2.56% | -2.84% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 952,16 triệu | Rất thấp | 0,43 | 4.93x | 0,26 | 17,71 | 17,90 | 19,67 | 34,65 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 991 | TIX | CTCP Sản xuất Kinh doanh XNK DV và Đầu tư Tân Bình | HOSE | 40,00 | 0% | -2.5% | 4% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 5,83 triệu | Rất thấp | 0,12 | 10.88x | 0,47 | 40,17 | 39,99 | 34,70 | 50,03 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 992 | TJC | CTCP DV Vận tải và TM | HNX | 8,80 | -1.12% | -3.41% | -12.5% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 24,46 triệu | Rất thấp | 0,25 | 16.05x | 0,24 | 8,97 | 9,34 | 56,59 | 28,34 | T-52 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 993 | TKU | CTCP Công nghiệp Tung Kuang | HNX | 11,10 | 0% | -8.62% | -9.49% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 12,33 triệu | Rất thấp | 0,01 | 24.84x | -0,45 | 11,46 | 11,66 | 24,92 | 44,20 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 994 | TL4 | Tổng CTy Xây dựng Thủy lợi 4 - CTCP | HNX | 8,90 | 0% | 4.49% | -20.22% | Hồi phục | Giảm | Hạ nhiệt | - | 29,00 triệu | Rất thấp | 0,20 | -8.02x | 8,89 | 9,45 | 71,88 | 27,37 | T-29 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 995 | TLD | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long | HOSE | 8,43 | 0% | -0.71% | -1.42% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,50 tỷ | Rất thấp | 0,27 | 7.17x | 0,01 | 8,45 | 8,49 | 19,58 | 38,02 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 996 | TLG | CTCP Tập đoàn Thiên Long | HOSE | 47,75 | -0.42% | 0.09% | 0.81% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 4,28 tỷ | Rất thấp | 0,58 | 11.36x | -6,70 | 47,96 | 48,06 | 21,24 | 45,07 | T-4 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 997 | TLH | CTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | HOSE | 4,22 | -1.86% | -3.32% | -6.64% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 595,53 triệu | Rất thấp | 0,54 | 54.86x | 0,57 | 4,30 | 4,36 | 21,59 | 23,77 | T-50 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 998 | TLI | CTCP May Quốc Tế Thắng Lợi | HNX | 7,50 | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | -0,18 | 6,68 | 6,70 | 9,84 | 46,60 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||||||||
| 999 | TLP | Tổng CTy TM Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - Công ty CP | HNX | 6,60 | -2.94% | -4.55% | -3.03% | Điều chỉnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 2,33 triệu | Rất thấp | -0,16 | 39.78x | 6,76 | 6,75 | 23,17 | 45,61 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1000 | TMB | CTCP Kinh doanh than Mien Bac - Vinacomin | HNX | 50,50 | -1.56% | 0% | -1.98% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 146,68 triệu | Rất thấp | 0,22 | 11.23x | -0,17 | 50,89 | 51,25 | 41,48 | 42,70 | T-32 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1001 | TMC | CTCP TM và Xuất nhập khẩu Thủ Đức | HNX | 7,70 | 0% | 0% | -1.3% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,06 triệu | Rất thấp | -0,05 | 10.00x | 0,25 | 7,70 | 7,71 | 6,53 | 49,24 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1002 | TMG | CTCP Kim loai mau Thai Nguyen - Vimico | HNX | 64,50 | 0% | 0% | 5.43% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 3,57 triệu | Rất thấp | -0,10 | 64,50 | 64,13 | 16,98 | 54,93 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1003 | TMP | CTCP Thủy điện Thác Mơ | HOSE | 45,05 | 0.11% | -3.22% | -2.11% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 73,01 triệu | Rất thấp | 0,08 | 9.56x | -1,10 | 45,44 | 45,53 | 16,66 | 45,25 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1004 | TMS | CTCP Transimex | HOSE | 37,60 | -0.92% | 0.13% | -3.72% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 69,80 triệu | Rất thấp | -0,02 | 17.78x | 0,32 | 37,52 | 37,90 | 56,86 | 45,64 | T-50 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1005 | TMT | CTCP Ô tô TMT | HOSE | 11,10 | -3.48% | -1.35% | -6.31% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 95,56 triệu | Rất thấp | 0,35 | 6.74x | 0,06 | 11,33 | 11,51 | 9,87 | 35,57 | T-51 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 1006 | TMW | CTCP Tổng hợp Gỗ tân Mai | HNX | 24,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,13 | 24,00 | 24,00 | 77,11 | 92,56 | T-55 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1007 | TMX | CTCP VICEM TM Xi măng | HNX | 8,10 | 0% | 0% | -1.23% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,22 triệu | Rất thấp | 0,14 | 7.84x | 0,01 | 8,10 | 8,13 | 78,90 | 23,80 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1008 | TN1 | CTCP ROX Key Holdings | HOSE | 14,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 6,63 triệu | Rất thấp | 0,21 | 4.24x | 14,52 | 14,48 | 17,16 | 50,66 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | |||||
| 1009 | TNB | CTCP Thép Nhà Bè- VNSTEEL | HNX | 10,10 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,08 | 65.80x | 10,10 | 10,09 | 53,61 | 70,37 | T-44 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1010 | TNC | CTCP Cao su Thống Nhất | HOSE | 32,00 | 0% | 6.25% | -1.72% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 7,94 triệu | Rất thấp | 0,02 | 14.93x | 0,63 | 31,48 | 31,15 | 15,64 | 55,82 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Ô tô & Linh kiện | ||||
| 1011 | TNG | CTCP Đầu tư và TM TNG | HNX | 17,80 | -0.56% | -5.06% | -8.99% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 10,88 tỷ | Thấp | 0,82 | 5.56x | 0,09 | 18,27 | 18,83 | 36,94 | 24,29 | T-8 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1012 | TNH | CTCP Tập đoàn Bệnh viện TNH | HOSE | 8,19 | -0.37% | -2.08% | -11.11% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,41 tỷ | Rất thấp | 0,42 | -12.71x | 0,01 | 8,22 | 8,44 | 49,72 | 32,72 | T-105 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 1013 | TNI | CTCP Tập đoàn Thành Nam | HOSE | 5,84 | 3.18% | 6.68% | 18.66% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 3,70 tỷ | Rất thấp | 0,40 | 5.61x | 5,58 | 5,24 | 30,33 | 71,98 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1014 | TNP | CTCP Cang Thi Nai | HNX | 22,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,11 triệu | Rất thấp | -0,05 | 22,10 | 22,14 | 50,67 | 24,60 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1015 | TNS | CTCP Thep Tam la Thong nhat | HNX | 3,60 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 9,61 triệu | Rất thấp | 0,07 | 3,60 | 3,58 | 25,22 | 61,18 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1016 | TNT | CTCP Tập đoàn TNT | HOSE | 9,94 | 0.71% | -13.18% | -17.71% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 273,29 triệu | Rất thấp | 0,56 | 31.35x | 0,12 | 10,54 | 10,97 | 18,14 | 30,25 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1017 | TNV | CTCP Thống Nhất Hà Nội | HNX | 10,20 | -9.73% | -32.35% | -56.86% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 164,84 triệu | Rất thấp | 0,64 | 11,90 | 13,32 | 16,20 | 34,22 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1018 | TNW | CTCP Nuoc sach Thai Nguyen | HNX | 13,70 | 0% | 5.84% | 13.14% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 2,56 triệu | Rất thấp | 0,22 | 13,48 | 12,98 | 25,12 | 79,91 | T-15 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1019 | TOS | CTCP Dich vu bien Tan Cang | HNX | 172,00 | 0% | -1.51% | -0.58% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 1,11 tỷ | Rất thấp | 0,54 | 172,48 | 173,52 | 35,31 | 44,24 | T-37 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1020 | TOT | CTCP Transimex Logistics | HNX | 15,10 | 0% | 1.32% | 5.96% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 4,56 triệu | Rất thấp | 0,06 | 5.21x | 0,12 | 15,08 | 15,02 | 18,73 | 53,37 | T-73 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1021 | TOW | CTCP Cap nuoc Tra Noc - O Mon | HNX | 32,50 | 0% | 0% | 6.46% | Tăng | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 4,47 triệu | Rất thấp | -0,09 | 32,30 | 31,91 | 21,40 | 59,08 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1022 | TPB | NHTM CP Tiên Phong | HOSE | 15,40 | 0.65% | -5.19% | -5.19% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 177,79 tỷ | Rất cao | 1,10 | 5.83x | 0,35 | 15,67 | 15,97 | 21,92 | 35,41 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1023 | TPC | CTCP Nhựa Tân Đại Hưng | HOSE | 9,70 | 0% | -13.92% | 34.02% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 293,49 triệu | Rất thấp | 0,21 | 40.68x | -0,52 | 10,09 | 9,52 | 39,01 | 54,92 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1024 | TPP | CTCP Tân Phú Việt Nam | HNX | 9,80 | 0% | 0% | -3.06% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 3,13 triệu | Rất thấp | 0,11 | 2.18x | 0,01 | 9,80 | 9,87 | 59,71 | 21,28 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1025 | TPS | CTCP Ben bai Van tai Sai Gon | HNX | 47,40 | 0% | 0% | 5.27% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 2,84 triệu | Rất thấp | 0,01 | 47,36 | 46,87 | 45,93 | 66,17 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1026 | TR1 | CTCP Van tai 1 Traco | HNX | 16,50 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,41 triệu | Rất thấp | -0,01 | 16,50 | 16,49 | 18,93 | 52,01 | T-18 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1027 | TRA | CTCP Traphaco | HOSE | 80,10 | 0% | 1.37% | 2.62% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 830,21 triệu | Rất thấp | 0,17 | 14.24x | 0,75 | 80,27 | 79,95 | 17,92 | 51,80 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | ||||
| 1028 | TRC | CTCP Cao su Tây Ninh | HOSE | 78,00 | 0.65% | -5.13% | 1.41% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 6,22 tỷ | Rất thấp | 0,62 | 8.38x | -20,84 | 79,27 | 78,97 | 20,61 | 47,70 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1029 | TRT | CTCP RedstarCera | HNX | 3,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 3,60 | 3,60 | 100,00 | 0,00 | T-300 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1030 | TRV | CTCP Vận tải Đường sắt | HNX | 11,30 | -0.88% | -0.88% | -12.39% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 57,57 triệu | Rất thấp | 0,36 | 11,49 | 11,80 | 58,70 | 35,73 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1031 | TS3 | CTCP Trường Sơn 532 | HNX | 5,20 | 0% | 0% | -1.92% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 55,89 triệu | Rất thấp | 0,08 | 5,24 | 5,30 | 20,87 | 43,74 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1032 | TSA | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | HNX | 15,40 | 0% | 0% | -5.52% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 1,40 tỷ | Rất thấp | 0,14 | 15,38 | 15,36 | 10,39 | 52,36 | T-40 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1033 | TSB | CTCP Ắc qui Tia Sáng | HNX | 20,20 | -2.42% | 0.99% | -3.96% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 91,81 triệu | Rất thấp | 0,30 | 72.03x | -1,10 | 20,59 | 20,53 | 18,54 | 47,67 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1034 | TSC | CTCP Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ | HOSE | 2,13 | 0% | -2.35% | -10.33% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 258,41 triệu | Rất thấp | 0,64 | -13.69x | 0,00 | 2,16 | 2,22 | 27,24 | 35,08 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1035 | TSD | CTCP Du lich Truong son COECCO | HNX | 3,20 | 0% | 3.13% | 0% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 5,20 triệu | Rất thấp | 0,01 | 3,33 | 3,37 | 23,17 | 44,10 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1036 | TSG | CTCP Thông tin tín hiệu Đường sắt Sài Gòn | HNX | 10,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,16 | 10,00 | 10,00 | 99,86 | 0,04 | T-149 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1037 | TSJ | CTCP Du lich dich vu Ha noi | HNX | 20,70 | 15% | -0.97% | 1.45% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 6,99 triệu | Rất thấp | 0,31 | 23.53x | 20,10 | 23,61 | 31,85 | 40,41 | T-24 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1038 | TT6 | CTCP Tập đoàn Tiến Thịnh | HNX | 11,50 | -0.86% | -2.61% | 22.61% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 143,58 triệu | Rất thấp | 0,54 | 11,33 | 10,25 | 68,54 | 76,96 | T-74 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1039 | TTA | CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | HOSE | 11,55 | -0.43% | -2.16% | 9.09% | Điều chỉnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 5,98 tỷ | Rất thấp | 0,56 | 10.05x | 1,64 | 11,56 | 11,39 | 22,11 | 56,27 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1040 | TTC | CTCP Gạch men Thanh Thanh | HNX | 9,20 | 0% | -5.43% | 5.43% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,27 triệu | Rất thấp | 0,21 | 19.70x | 2,31 | 9,26 | 9,17 | 25,93 | 51,45 | T-6 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1041 | TTD | CTCP Benh vien Tim Tam Duc | HNX | 95,00 | 0% | -7.37% | 28.84% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 45,88 triệu | Rất thấp | 0,02 | 95,96 | 89,98 | 71,69 | 69,61 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1042 | TTE | CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | HOSE | 33,95 | 0% | 0% | 0.15% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,17 triệu | Rất thấp | -0,04 | 10.41x | 0,02 | 33,95 | 33,93 | 83,75 | 87,98 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1043 | TTF | CTCP Tập đoàn Kỹ nghệ Gỗ Trường Thành | HOSE | 2,01 | 0.5% | -2.49% | -11.94% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,07 tỷ | Rất thấp | 0,74 | -15.54x | 0,01 | 2,02 | 2,09 | 49,04 | 27,24 | T-95 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1044 | TTG | CTCP May Thanh Trì | HNX | 12,50 | 0% | -0.8% | -2.4% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | - | 98,10 triệu | Rất thấp | 0,27 | 12.11x | 12,57 | 12,66 | 22,37 | 47,91 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1045 | TTH | CTCP Thuong mai va Dich vu Tien Thanh | HNX | 2,50 | -7.41% | 8% | 8% | Tăng | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 737,88 triệu | Rất thấp | 0,37 | -7.95x | -0,19 | 2,49 | 2,41 | 24,80 | 55,20 | T-10 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1046 | TTL | CTCP Tong CTy Thang Long | HNX | 7,20 | 0% | -2.78% | -4.17% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 8,96 triệu | Rất thấp | 0,24 | 6.00x | 0,01 | 7,27 | 7,39 | 25,44 | 40,67 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1047 | TTN | CTCP Công nghệ và Truyền thông Việt Nam | HNX | 13,10 | 0.77% | -2.29% | -6.82% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 262,15 triệu | Rất thấp | 0,51 | 13,23 | 13,52 | 16,62 | 36,21 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1048 | TTS | CTCP Cán thép Thái Trung | HNX | 8,40 | -14.29% | -92.86% | -92.86% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 0,28 triệu | Rất thấp | 0,01 | 13,05 | 14,78 | 80,46 | 6,24 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1049 | TTT | CTCP Du lich-Thuong mai Tay Ninh | HNX | 31,60 | 0% | 0.32% | -1.9% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 21,66 triệu | Rất thấp | 0,12 | 4.93x | 0,19 | 31,58 | 31,95 | 30,95 | 42,22 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1050 | TUG | CTCP Lai dat va Van tai Cang Hai phong | HNX | 20,20 | 0% | 0% | 12.19% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 0,21 triệu | Rất thấp | -0,20 | 20,21 | 20,63 | 26,07 | 36,89 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1051 | TV1 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1 | HNX | 20,90 | -4.57% | -7.66% | -10.05% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 862,06 triệu | Rất thấp | 0,55 | 9.98x | 0,16 | 21,86 | 22,38 | 11,41 | 25,47 | T-69 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1052 | TV2 | CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | HOSE | 26,50 | 0.19% | -3.58% | -12.08% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 4,50 tỷ | Rất thấp | 0,61 | 16.85x | 0,17 | 26,90 | 27,86 | 23,52 | 30,61 | T-70 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1053 | TV3 | CTCP Tư Vấn Xây dựng Điện 3 | HNX | 15,40 | -2.53% | -3.25% | -2.6% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 4,26 triệu | Rất thấp | 0,48 | 9.91x | 2,18 | 15,67 | 15,82 | 39,94 | 40,00 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1054 | TV4 | CTCP TƯ vấn Xây dựng Điện 4 | HNX | 13,30 | -5.67% | 2.26% | 4.51% | Điều chỉnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 110,81 triệu | Rất thấp | 0,15 | 5.94x | 0,09 | 13,48 | 13,29 | 21,51 | 50,36 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1055 | TVA | CTCP Su Viglacera Thanh Tri | HNX | 14,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 1,54 triệu | Rất thấp | -0,03 | 14,00 | 14,00 | 35,58 | 31,09 | T-75 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1056 | TVB | CTCP Chứng khoán T-Cap | HOSE | 7,48 | -1.32% | -3.61% | -1.2% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 194,03 triệu | Rất thấp | 0,52 | -25.81x | 0,21 | 7,59 | 7,57 | 22,03 | 46,32 | T-12 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1057 | TVC | CTCP Tập đoàn Quản lý tài sản Trí Việt | HNX | 8,60 | 0% | -10.47% | -12.79% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 10,27 tỷ | Thấp | 0,66 | 8,94 | 9,32 | 38,44 | 33,72 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||||
| 1058 | TVD | CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | HNX | 9,10 | 1.11% | 1.1% | -1.1% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 236,17 triệu | Rất thấp | -0,01 | 5.07x | -6,61 | 9,06 | 9,13 | 28,11 | 46,91 | T-72 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Năng lượng | Năng lượng | ||||
| 1059 | TVH | CTCP Tu van Xay dung Cong trinh Hang hai | HNX | 99,50 | 0% | 0% | 5.73% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 2,53 triệu | Rất thấp | 0,09 | 99,85 | 98,51 | 32,25 | 54,17 | T-29 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1060 | TVN | CTCP - Tong CTy Thep Viet Nam | HNX | 10,50 | 0.96% | -9.52% | -6.67% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 8,79 tỷ | Rất thấp | 0,83 | 10.97x | 10,76 | 11,05 | 21,85 | 41,84 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1061 | TVS | CTCP Chứng khoán Thiên Việt | HOSE | 14,90 | 0% | -8.39% | 10.74% | Điều chỉnh | Tăng | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 7,50 tỷ | Rất thấp | 0,81 | 12.14x | 5,41 | 15,01 | 14,63 | 28,89 | 54,86 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1062 | TVT | Tổng CTy Việt Thắng - CTCP | HOSE | 15,45 | 3% | 5.18% | 1.62% | Trung tính | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 25,29 triệu | Rất thấp | 0,00 | 7.65x | 0,16 | 15,22 | 15,17 | 11,16 | 54,99 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1063 | TW3 | CTCP Duoc TU 3 | HNX | 13,00 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | 13,00 | 13,00 | 74,08 | 12,79 | T-85 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1064 | TXM | CTCP Vicem Thạch cao Xi măng | HNX | 4,80 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,95 triệu | Rất thấp | 0,43 | 55.93x | 0,33 | 4,78 | 4,76 | 16,59 | 52,97 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1065 | TYA | CTCP Dây và Cáp điện Taya Việt Nam | HOSE | 16,80 | -0.3% | 1.79% | -1.19% | Trung tính | Tăng | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 38,51 triệu | Rất thấp | 0,37 | 4.17x | 0,08 | 16,68 | 16,71 | 15,50 | 51,86 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1066 | UCT | CTCP Do thi Can Tho | HNX | 7,00 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,06 | 7,00 | 7,00 | 17,57 | 41,22 | T-151 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1067 | UDC | CTCP Xay dung va Phat trien Do thi Tinh Ba Ria - Vung Tau | HNX | 2,80 | 3.7% | -3.57% | -3.57% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 30,90 triệu | Rất thấp | 0,55 | -4.04x | 2,86 | 2,91 | 56,30 | 38,31 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1068 | UDJ | CTCP Phát triển Đô thị | HNX | 6,30 | -1.56% | -6.35% | -12.7% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 69,86 triệu | Rất thấp | 0,22 | 26.55x | 6,50 | 6,74 | 57,12 | 26,94 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1069 | UDL | CTCP Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | HNX | 38,40 | 0% | 0% | 30.88% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 15,68 triệu | Rất thấp | -0,21 | 37,87 | 34,64 | 58,04 | 72,99 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1070 | UIC | CTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | HOSE | 58,60 | 0% | 1.02% | -7.51% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 96,76 triệu | Rất thấp | 0,19 | 4.30x | 0,08 | 58,08 | 59,48 | 41,99 | 42,29 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1071 | UNI | CTCP Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | HNX | 7,00 | 0% | -1.43% | -4.29% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 10,69 triệu | Rất thấp | 0,20 | -376.47x | 1,52 | 7,04 | 7,16 | 50,10 | 40,11 | T-34 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 1072 | UPC | CTCP Phat trien Cong vien Cay xanh va Do thi Vung Tau | HNX | 28,60 | 10.42% | -13.99% | -13.99% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,94 triệu | Rất thấp | 0,22 | 27,57 | 29,95 | 17,77 | 45,65 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1073 | UPH | CTCP Duoc pham TW25 | HNX | 4,50 | 0% | -28.89% | -31.11% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,79 triệu | Rất thấp | -0,29 | 5,07 | 5,42 | 11,51 | 40,63 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1074 | USC | CTCP Khao sat va Xay dung - USCO | HNX | 9,30 | 0% | 0% | -10.75% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 2,19 triệu | Rất thấp | -0,02 | 9,45 | 10,07 | 44,11 | 21,17 | T-21 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1075 | USD | CTCP Cong Trinh Do thi Soc Trang | HNX | 16,70 | 0% | 0% | -2.4% | Trung tính | Điều chỉnh | Dẫn sóng | - | 6,84 triệu | Rất thấp | 0,09 | 16,71 | 16,73 | 13,74 | 48,80 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1076 | UXC | CTCP Chế biến thủy sản Út Xi | HNX | 1,10 | 0% | 0% | -9.09% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,03 triệu | Rất thấp | 0,04 | 1,11 | 1,13 | 54,37 | 23,95 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1077 | V12 | CTCP Xây dựng số 12 | HNX | 11,20 | 0% | 0% | -1.79% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,63 triệu | Rất thấp | -0,08 | 9.87x | 0,11 | 11,11 | 10,94 | 28,94 | 63,20 | T-5 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1078 | V21 | CTCP Vinaconex 21 | HNX | 5,40 | -10% | -12.96% | -5.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 13,52 triệu | Rất thấp | -0,02 | 77.72x | 0,45 | 5,86 | 5,96 | 39,66 | 27,18 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1079 | VAB | NHTM CP Việt Á | HOSE | 10,55 | 0% | -7.11% | -4.74% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 12,38 tỷ | Thấp | 0,61 | 6.29x | 0,13 | 10,79 | 10,97 | 27,03 | 38,71 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1080 | VAF | CTCP Phân lân nung chảy Văn Điển | HOSE | 21,50 | 0% | -9.3% | -20.93% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 24,28 triệu | Rất thấp | 0,23 | 4.58x | 0,03 | 22,01 | 22,88 | 17,91 | 38,54 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1081 | VAV | CTCP VIWACO | HNX | 34,00 | 0% | -2.94% | 4.41% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 49,86 triệu | Rất thấp | 0,22 | 34,39 | 34,26 | 30,77 | 47,01 | T-14 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1082 | VBB | NHTMCP Việt Nam Thương Tín | HNX | 14,50 | 1.75% | 13.17% | 18.17% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 1,75 tỷ | Rất thấp | 0,61 | 13,75 | 12,98 | 27,84 | 76,31 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1083 | VBC | CTCP Nhựa - Bao bì Vinh | HNX | 18,50 | 0% | -2.7% | -1.31% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 9,07 triệu | Rất thấp | 0,07 | 6.10x | 0,95 | 18,53 | 18,72 | 38,92 | 44,19 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1084 | VC1 | CTCP Xây dựng số 1 | HNX | 12,40 | 8.77% | -7.26% | 9.68% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 5,54 triệu | Rất thấp | 0,38 | 26.17x | 0,38 | 12,48 | 12,55 | 29,86 | 48,13 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1085 | VC2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng VINA2 | HNX | 4,10 | -2.38% | -7.32% | -7.32% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 299,19 triệu | Rất thấp | 0,70 | 20.36x | -0,28 | 4,21 | 4,29 | 15,29 | 35,32 | T-54 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1086 | VC3 | CTCP Tập đoàn Nam Mê Kông | HNX | 26,30 | -0.75% | -0.38% | -0.76% | Điều chỉnh | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 33,38 tỷ | Trung bình | 0,43 | 30.90x | 0,36 | 26,49 | 26,49 | 30,45 | 45,98 | T-26 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1087 | VC6 | CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | HNX | 21,30 | -0.93% | 3.76% | 6.57% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 23,80 triệu | Rất thấp | 0,04 | 7.43x | 0,17 | 20,87 | 20,40 | 33,20 | 62,17 | T-27 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1088 | VC7 | CTCP Tập đoàn BGI | HNX | 7,70 | -2.53% | -5.19% | -6.49% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 625,67 triệu | Rất thấp | 1,08 | 29.75x | 0,11 | 7,95 | 8,13 | 18,69 | 28,81 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1089 | VC9 | CTCP Xây dựng số 9 | HNX | 4,50 | -2.17% | -2.22% | -6.67% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 53,18 triệu | Rất thấp | 0,17 | 92.05x | 21,73 | 4,57 | 4,59 | 12,14 | 44,50 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1090 | VCA | CTCP Thép VICASA - VNSTEEL | HOSE | 6,08 | 0% | -5.92% | -2.8% | Giảm | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 9,68 triệu | Rất thấp | 0,36 | -4.39x | 0,00 | 6,18 | 6,25 | 21,29 | 41,24 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1091 | VCB | NHTM CP Ngoại Thương Việt Nam | HOSE | 59,40 | 0.34% | -2.86% | -3.7% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 217,05 tỷ | Rất cao | 0,72 | 14.98x | 2,81 | 59,87 | 60,82 | 16,58 | 36,49 | T-7 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1092 | VCC | CTCP Vinaconex 25 | HNX | 9,50 | 0% | 0% | 2.11% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 24,47 triệu | Rất thấp | 0,32 | 9.53x | 0,05 | 9,47 | 9,56 | 11,20 | 47,27 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1093 | VCF | CTCP VINACAFÉ Biên Hòa | HOSE | 293,60 | 0% | -1.16% | -1.16% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 143,60 triệu | Rất thấp | 0,26 | 15.54x | 4,74 | 294,96 | 296,31 | 10,52 | 45,43 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1094 | VCG | Tổng CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | HOSE | 17,35 | -2.25% | -6.31% | -1.95% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 78,10 tỷ | Cao | 0,83 | 3.32x | 0,01 | 17,77 | 17,94 | 16,57 | 40,06 | T-2 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1095 | VCI | CTCP Chứng khoán Vietcap | HOSE | 21,85 | -2.46% | -14.87% | -12.13% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 183,29 tỷ | Rất cao | 1,09 | 19.44x | 1,20 | 23,30 | 24,07 | 18,75 | 28,23 | T-3 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1096 | VCK | CTCP Chứng khoán VPS | HOSE | 32,00 | 0% | -2.34% | -4.84% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Dẫn sóng | 116,88 tỷ | Rất cao | 0,49 | 18.22x | 0,66 | 32,40 | 32,94 | 19,36 | 37,69 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1097 | VCM | CTCP BV Life | HNX | 8,80 | 0% | 0% | 9.09% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,43 triệu | Rất thấp | -0,05 | 3.49x | 0,00 | 8,79 | 8,63 | 30,64 | 72,01 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1098 | VCP | CTCP Xây dựng và Năng lượng VCP | HNX | 23,30 | -1.69% | -2.58% | -0.86% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 284,71 triệu | Rất thấp | 0,03 | 23,58 | 23,65 | 12,51 | 43,13 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1099 | VCR | CTCP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DU LỊCH ITC | HNX | 42,00 | 0% | 0% | 21.43% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 88,08 triệu | Rất thấp | 0,46 | 16.66x | 0,01 | 41,98 | 41,56 | 13,38 | 52,21 | T-16 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1100 | VCS | CTCP VICOSTONE | HNX | 34,00 | -1.16% | -3.24% | -8.19% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,10 tỷ | Rất thấp | 0,51 | 8.99x | -0,57 | 34,56 | 35,31 | 26,10 | 25,62 | T-17 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1101 | VCW | CTCP Đầu tư Nước sạch Sông Đà | HNX | 32,90 | Tăng mạnh | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 0,19 | 34,78 | 33,94 | 25,02 | 71,05 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||||||||
| 1102 | VCX | CTCP Xi Măng Yên Bình | HNX | 11,20 | 0% | -7.14% | 3.57% | Điều chỉnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 12,39 triệu | Rất thấp | 0,02 | 11,38 | 11,13 | 22,14 | 53,30 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1103 | VDL | CTCP Thực phẩm Lâm Đồng | HNX | 9,50 | 0% | 6.32% | -15.79% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 35,87 triệu | Rất thấp | -0,03 | 18.84x | 0,01 | 9,55 | 10,14 | 34,40 | 32,14 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1104 | VDP | CTCP Dược phẩm Trung Ương Vidipha | HOSE | 49,20 | 0% | -7.72% | -7.72% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 55,44 triệu | Rất thấp | 0,28 | 19.00x | 51,46 | 53,02 | 34,88 | 27,38 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Dược, CNSH & KH sự sống | |||||
| 1105 | VDS | CTCP Chứng khoán Rồng Việt | HOSE | 13,80 | -2.47% | -15.94% | -5.07% | Giảm | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 29,35 tỷ | Thấp | 1,15 | 16.63x | 0,70 | 14,59 | 14,67 | 23,20 | 40,37 | T | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1106 | VE1 | CTCP Xây dựng điện VNECO1 | HNX | 2,90 | 0% | -3.45% | -3.45% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 28,07 triệu | Rất thấp | 0,17 | 10.19x | 2,95 | 3,01 | 14,30 | 37,83 | T-25 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1107 | VE3 | VE3 - CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | HNX | 5,80 | 0% | -6.9% | -17.24% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 0,12 triệu | Rất thấp | -0,11 | -3.59x | 0,01 | 5,93 | 6,28 | 63,04 | 2,64 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1108 | VE4 | CTCP Xây dựng điện VNECO4 | HNX | 260,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,00 | -394.25x | 2,83 | 260,00 | 260,00 | 37,01 | 68,51 | T-172 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1109 | VEA | CTCP Tong cty May dong luc va May nong nghiep Viet Nam | HNX | 34,50 | -0.58% | -1.74% | -2.61% | Giảm | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 6,27 tỷ | Rất thấp | 0,25 | 6.06x | 34,74 | 34,89 | 22,83 | 36,74 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1110 | VEC | Tong CTCP Dien tu va Tin hoc Viet Nam | HNX | 26,80 | 1.13% | -9.33% | 10.07% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 78,50 triệu | Rất thấp | 0,18 | 154,850.00x | 26,79 | 26,32 | 28,87 | 53,01 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1111 | VEF | CTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | HNX | 76,80 | -0.39% | -6.64% | -13.93% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 338,64 triệu | Rất thấp | 0,58 | 79,49 | 83,68 | 41,04 | 13,01 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1112 | VET | CTCP Thuoc thu y Trung uong Navetco | HNX | 13,50 | -4.93% | -5.19% | -7.41% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 7,92 triệu | Rất thấp | 0,12 | 15.12x | 14,03 | 14,27 | 10,50 | 33,00 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1113 | VFG | CTCP Khử trùng Việt Nam | HOSE | 46,30 | -0.43% | -1.3% | -0.65% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 404,90 triệu | Rất thấp | 0,24 | 5.98x | -0,22 | 46,52 | 46,67 | 27,21 | 40,07 | T-35 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1114 | VFS | CTCP Chung khoan Nhat Viet | HNX | 10,30 | 0% | -3.88% | -1.94% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 8,85 tỷ | Rất thấp | 0,48 | 12.83x | 0,54 | 10,40 | 10,55 | 23,33 | 40,85 | T-32 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1115 | VGC | Tổng CTy Viglacera - CTCP | HOSE | 41,80 | 0.72% | -2.39% | -4.78% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 12,78 tỷ | Thấp | 1,02 | 14.95x | 1,21 | 42,13 | 42,60 | 24,39 | 43,00 | T-4 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1116 | VGG | CTCP May Viet Tien | HNX | 37,90 | -1.81% | -2.64% | -2.9% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 65,20 triệu | Rất thấp | 0,20 | 5.39x | 38,45 | 38,81 | 32,14 | 37,36 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1117 | VGI | CTCP Dau tu quoc te Viettel | HNX | 81,70 | -1.09% | -5.51% | -11.51% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 20,71 tỷ | Thấp | 0,72 | 83,70 | 86,44 | 33,59 | 28,26 | T-27 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1118 | VGP | CTCP Cảng Rau Quả | HNX | 26,60 | -0.37% | 0% | -1.5% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 489,19 triệu | Rất thấp | 0,19 | 11.98x | 0,12 | 26,62 | 26,72 | 34,62 | 47,55 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1119 | VGS | CTCP ống thép Việt Đức VG PIPE | HNX | 19,80 | -1.49% | -6.06% | -11.11% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,67 tỷ | Rất thấp | 1,11 | 5.88x | 0,09 | 20,46 | 20,97 | 25,61 | 28,99 | T-49 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1120 | VGT | CTCP - Tap doan Det may Viet Nam | HNX | 11,30 | 0% | -0.88% | -0.88% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | - | 3,77 tỷ | Rất thấp | 0,80 | 11,41 | 11,48 | 21,12 | 39,82 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1121 | VGV | Tong CTy Tu van Xay dung Viet nam | HNX | 45,00 | 0% | 4.44% | 2.22% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 66,24 triệu | Rất thấp | 0,15 | 33.28x | 44,45 | 44,53 | 14,30 | 50,95 | T-33 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1122 | VHC | CTCP Vĩnh Hoàn | HOSE | 56,70 | -0.18% | -1.76% | -2.12% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 14,98 tỷ | Thấp | 0,70 | 8.50x | 0,38 | 57,35 | 58,09 | 21,98 | 40,12 | T-7 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1123 | VHD | CTCP Đầu tư Phát triển nhà và Đô thị VINAHUD | HNX | 2,50 | 0% | 12% | -24% | Hồi phục | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 3,32 triệu | Rất thấp | 0,26 | 2,46 | 2,55 | 35,68 | 42,76 | T-16 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1124 | VHE | CTCP Duoc lieu va Thuc pham Viet nam | HNX | 3,00 | 0% | -3.33% | -10% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 431,68 triệu | Rất thấp | 0,64 | 5.84x | 0,01 | 3,05 | 3,12 | 30,81 | 38,61 | T-14 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1125 | VHF | CTCP Xây dựng và Chế biến lương thực Vĩnh Hà | HNX | 1,50 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,08 | 1,50 | 1,54 | 100,00 | 0,14 | T-186 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1126 | VHH | CTCP Đầu tư Kinh doanh nhà Thành Đạt | HNX | 3,00 | 0% | 0% | 10% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,02 triệu | Rất thấp | 0,05 | 2.99x | 0,03 | 2,99 | 2,87 | 61,52 | 89,44 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1127 | VHL | CTCP Viglacera Hạ Long | HNX | 12,60 | 0% | -0.79% | 3.97% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 46,24 triệu | Rất thấp | 0,11 | 8.49x | 0,05 | 12,55 | 12,36 | 35,73 | 58,69 | T-30 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1128 | VHM | CTCP Vinhomes | HOSE | 142,80 | 5% | -4.13% | 2.62% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 750,71 tỷ | Rất cao | 1,72 | 8.91x | 0,09 | 143,35 | 145,65 | 16,38 | 46,83 | T-2 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1129 | VIB | NHTM CP Quốc tế Việt Nam | HOSE | 15,45 | 0% | -4.21% | -5.18% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 142,80 tỷ | Rất cao | 0,88 | 6.95x | 1,11 | 15,73 | 16,00 | 20,42 | 36,90 | T-4 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1130 | VIC | Tập đoàn Vingroup - CTCP | HOSE | 223,00 | 2.77% | 0.9% | 7.89% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 718,32 tỷ | Rất cao | 1,56 | 152.07x | 26,41 | 220,52 | 217,91 | 14,13 | 58,04 | T-18 | Từ giảm sang tăng | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1131 | VID | CTCP Đầu tư Phát triển TM Viễn Đông | HOSE | 4,65 | 0% | -3.23% | -4.73% | Giảm | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 6,64 triệu | Rất thấp | 0,09 | 420.66x | -4,40 | 4,77 | 4,80 | 23,57 | 44,80 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1132 | VIF | TCT Lam nghiep Viet Nam - CTCP | HNX | 15,70 | 0% | -1.27% | -3.66% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 155,21 triệu | Rất thấp | 0,35 | 12.00x | 0,10 | 15,79 | 15,69 | 16,70 | 51,20 | T-8 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1133 | VIG | CTCP Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | HNX | 4,40 | -2.22% | -6.82% | -2.27% | Giảm | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 527,29 triệu | Rất thấp | 0,95 | 112.08x | -1,23 | 4,54 | 4,58 | 23,85 | 40,44 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1134 | VIH | CTCP Viglacera Hà Nội | HNX | 28,00 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,00 | 28,00 | 27,93 | 39,44 | 64,00 | T-45 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1135 | VIM | CTCP Khoang san Viglacera | HNX | 10,30 | 0% | 2.91% | -2.91% | Trung tính | Giảm | Tăng nhiệt | - | 1,65 triệu | Rất thấp | 0,23 | 10,21 | 10,26 | 15,15 | 50,45 | T-8 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1136 | VIP | CTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | HOSE | 10,10 | 0% | -0.99% | -5.72% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,37 tỷ | Rất thấp | 0,45 | 13.73x | 10,17 | 10,29 | 24,84 | 31,90 | T-12 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 1137 | VIR | CTCP Du lịch Quốc tế Vũng Tàu | HNX | 3,10 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,23 | 138.46x | 3,10 | 3,10 | 87,01 | 6,50 | T-106 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1138 | VIT | CTCP Viglacera Tiên Sơn | HNX | 27,70 | 9.06% | 12.11% | 24.58% | Tăng | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,10 tỷ | Rất thấp | 0,25 | 20.71x | 8,12 | 26,07 | 25,23 | 20,89 | 60,50 | T-19 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||
| 1139 | VIW | CTCP Tong cty Dau tu Nuoc & Moi truong Viet Nam | HNX | 26,50 | 0.38% | 1.89% | -14.34% | Trung tính | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 6,69 tỷ | Rất thấp | -0,07 | 495.72x | 26,80 | 27,01 | 9,74 | 47,34 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1140 | VIX | CTCP Chứng khoán VIX | HOSE | 14,05 | 0.72% | -14.23% | -25.98% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 524,49 tỷ | Rất cao | 1,49 | 4.29x | 0,01 | 14,88 | 16,02 | 33,76 | 22,78 | T-34 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1141 | VJC | CTCP Hàng không VietJet | HOSE | 132,50 | 2.16% | -4.91% | -4.45% | Giảm | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 128,40 tỷ | Rất cao | 0,79 | 40.02x | 0,77 | 134,38 | 136,70 | 23,78 | 41,30 | T-3 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1142 | VLA | VLA - CTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | HNX | 10,50 | 0% | 0% | 23.81% | Tăng mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 7,05 triệu | Rất thấp | 0,04 | 46.24x | -0,56 | 10,35 | 9,72 | 25,16 | 63,88 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần mềm & Dịch vụ CNTT | ||||
| 1143 | VLB | CTCP Xay dung va San xuat vat lieu xay dung Bien Hoa | HNX | 47,90 | 1.05% | -0.56% | 2.85% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 1,65 tỷ | Rất thấp | 0,46 | 8.75x | 47,87 | 47,36 | 26,55 | 60,93 | T-34 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1144 | VLG | CTCP VIMC Logistics | HNX | 6,80 | -2.86% | -8.82% | -14.71% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 14,30 triệu | Rất thấp | 0,26 | 7,24 | 7,57 | 14,77 | 39,18 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1145 | VLS | CTCP Sản xuất Thép Việt Long | HNX | 14,60 | -0.68% | -2.74% | -4.79% | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 23,56 triệu | Rất thấp | 0,31 | 14,67 | 14,88 | 24,87 | 44,47 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1146 | VLW | CTCP Cap nuoc Vinh Long | HNX | 39,30 | 0% | 0% | -21.63% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 1,77 triệu | Rất thấp | 0,16 | 20.78x | 39,60 | 41,37 | 43,41 | 36,43 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1147 | VMC | CTCP VIMECO | HNX | 4,10 | 0% | 7.32% | -2.44% | Hồi phục | Hồi phục | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 31,75 triệu | Rất thấp | 0,33 | -11.31x | 0,03 | 4,01 | 4,01 | 35,28 | 53,49 | T-146 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1148 | VMD | CTCP Y Dược phẩm Vimedimex | HOSE | 14,45 | 0% | -0.35% | -0.35% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 24,54 triệu | Rất thấp | 0,09 | 5.29x | 0,06 | 14,48 | 14,53 | 27,32 | 42,81 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Y tế | Thiết bị & Dịch vụ Y tế | ||||
| 1149 | VMK | CTCP Vimarko | HNX | 21,50 | 0% | -16.28% | -34.88% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,23 triệu | Rất thấp | 0,34 | 23,10 | 25,41 | 99,53 | 0,00 | T-124 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1150 | VMS | CTCP Phat trien Hang hai | HNX | 50,00 | -6.54% | -7% | -7% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,29 triệu | Rất thấp | 0,13 | 30.53x | 0,79 | 52,63 | 53,53 | 71,93 | 3,29 | T-28 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1151 | VMT | CTCP GIAO NHAN VAN TAI MIEN TRUNG | HNX | 16,60 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,03 | 16,60 | 16,60 | 98,30 | 0,85 | T-97 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1152 | VNB | CTCP Sach Viet Nam | HNX | 13,70 | 0% | -1.46% | -5.84% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 109,52 triệu | Rất thấp | 0,65 | 15.43x | 13,80 | 13,97 | 26,82 | 40,81 | T-132 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1153 | VNC | CTCP Tập đoàn Vinacontrol | HNX | 35,90 | 0.28% | -0.28% | 0.84% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 183,85 triệu | Rất thấp | 0,31 | 8.73x | 0,06 | 35,88 | 35,76 | 18,33 | 52,90 | T-25 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Dịch vụ thương mại & Chuyên nghiệp | ||||
| 1154 | VND | CTCP Chứng khoán VNDIRECT | HOSE | 17,65 | 2.32% | -3.97% | -1.13% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 298,60 tỷ | Rất cao | 1,25 | 11.98x | 0,27 | 17,76 | 17,81 | 20,57 | 48,92 | T-1 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1155 | VNE | Tổng CTCP Xây dựng Điện Việt Nam | HOSE | 2,70 | 3.85% | -6.67% | -4.44% | Trung tính | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 2,39 tỷ | Rất thấp | 0,44 | 0,03 | 2,82 | 2,91 | 12,67 | 40,63 | T-107 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1156 | VNF | CTCP Vinafreight | HNX | 13,00 | -2.99% | -2.31% | -4.15% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 84,09 triệu | Rất thấp | 0,08 | 6.81x | -1,35 | 13,16 | 13,31 | 20,02 | 43,08 | T-7 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1157 | VNG | CTCP Du lịch Thành Thành Công | HOSE | 6,40 | 1.27% | 7.66% | -4.69% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 11,60 triệu | Rất thấp | 0,11 | 71.16x | 0,68 | 6,31 | 6,35 | 21,64 | 50,55 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1158 | VNL | CTCP Logistics Vinalink | HOSE | 19,10 | 1.6% | 1.05% | 2.62% | Trung tính | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 200,58 triệu | Rất thấp | 0,18 | 5.16x | 1,97 | 18,93 | 18,88 | 17,55 | 58,72 | T-13 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1159 | VNM | CTCP Sữa Việt Nam | HOSE | 56,20 | 0% | 0.89% | -2.09% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 171,02 tỷ | Rất cao | 0,54 | 12.62x | 0,76 | 55,96 | 56,08 | 25,63 | 49,68 | T-64 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng thiết yếu | Thực phẩm, Đồ uống & Thuốc lá | ||||
| 1160 | VNP | CTCP Nhựa Việt Nam | HNX | 17,00 | 0% | -1.18% | -6.39% | Trung tính | Giảm | Hạ nhiệt | - | 293,20 triệu | Rất thấp | 0,35 | 17,17 | 17,40 | 19,57 | 41,99 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1161 | VNR | Tổng CTCP Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt Nam | HNX | 19,60 | -0.51% | -2.04% | -2.04% | Giảm mạnh | Giảm | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 221,11 triệu | Rất thấp | 0,19 | 8.68x | 0,22 | 19,80 | 19,91 | 40,57 | 28,84 | T-48 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Bảo hiểm | ||||
| 1162 | VNS | CTCP Ánh Dương Việt Nam | HOSE | 7,90 | 0.51% | -1.01% | -1.39% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 25,28 triệu | Rất thấp | 0,05 | 17.24x | -0,30 | 7,89 | 7,89 | 27,40 | 50,54 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1163 | VNT | CTCP Giao nhận vận tải Ngoại thương | HNX | 22,10 | 0% | -10.86% | -10.86% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 1,77 triệu | Rất thấp | 0,42 | 20.39x | 0,00 | 22,86 | 23,75 | 99,58 | 0,00 | T-173 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1164 | VNY | CTCP Thuốc thú y TƯ I | HNX | 3,40 | 0% | 0% | -8.82% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 10,20 triệu | Rất thấp | -0,12 | 3,40 | 3,49 | 97,27 | 0,53 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1165 | VNZ | CTCP VNG | HNX | 420,00 | -5.62% | -8.57% | 12.38% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 1,61 tỷ | Rất thấp | 0,12 | 431,44 | 414,00 | 26,11 | 53,65 | T-26 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1166 | VOC | Tổng CTy Công nghiệp dầu thực vật Việt Nam - CTCP | HNX | 11,80 | Giảm | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 0,59 | 19.64x | 11,56 | 11,82 | 21,96 | 31,88 | T-10 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||||||
| 1167 | VOS | CTCP Vận tải Biển Việt Nam | HOSE | 11,40 | -0.87% | -4.39% | -10.96% | Trung tính | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 4,58 tỷ | Rất thấp | 0,73 | 4.49x | 0,06 | 11,75 | 12,03 | 17,78 | 30,24 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1168 | VPA | CTCP Van tai Hoa dau VP | HNX | 2,20 | 0% | -9.09% | 0% | Giảm | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | - | 0,27 triệu | Rất thấp | 0,18 | 2,24 | 2,29 | 21,19 | 41,95 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1169 | VPB | NHTM CP Việt Nam Thịnh Vượng | HOSE | 26,00 | 0.78% | -4.81% | -1.54% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 369,06 tỷ | Rất cao | 1,34 | 7.86x | 0,13 | 26,47 | 26,76 | 20,19 | 39,60 | T-2 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Tài chính | Ngân hàng | ||||
| 1170 | VPD | CTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | HOSE | 20,80 | -2.8% | -2.4% | -5.53% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 107,98 triệu | Rất thấp | 0,08 | 8.12x | 0,23 | 21,27 | 21,64 | 37,42 | 31,87 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1171 | VPG | CTCP Đầu tư TM Xuất nhập khẩu Việt Phát | HOSE | 1,96 | 6.52% | -9.69% | -47.96% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 670,01 triệu | Rất thấp | 0,81 | -0.27x | 0,00 | 2,05 | 2,38 | 54,90 | 20,75 | T-92 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1172 | VPH | CTCP Vạn Phát Hưng | HOSE | 3,45 | -0.86% | -1.45% | -5.8% | Giảm mạnh | Giảm | Tăng nhiệt | Hạ nhiệt | 47,05 triệu | Rất thấp | 0,46 | -16.10x | 0,14 | 3,49 | 3,53 | 33,20 | 37,53 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1173 | VPI | CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest | HOSE | 61,90 | 0.16% | -1.78% | 3.07% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Hạ nhiệt | 57,48 tỷ | Cao | 0,50 | 70.77x | -2,32 | 61,84 | 61,62 | 11,99 | 52,73 | T-15 | Từ giảm sang tăng | MidCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1174 | VPL | CTCP Vinpearl | HOSE | 81,90 | 0.12% | -1.59% | -11.11% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 74,46 tỷ | Cao | 0,95 | 65.22x | 0,11 | 82,67 | 85,30 | 22,22 | 34,08 | T-15 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Dịch vụ tiêu dùng | ||||
| 1175 | VPR | CTCP Vinaprint | HNX | 8,30 | 1.22% | -4.82% | 8.43% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 23,26 triệu | Rất thấp | 0,22 | 8,39 | 8,27 | 17,82 | 52,84 | T-17 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1176 | VPS | CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | HOSE | 9,15 | 0% | -4.59% | 6.56% | Điều chỉnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 122,41 triệu | Rất thấp | 0,23 | 7.77x | 9,27 | 9,15 | 24,80 | 52,05 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 1177 | VPX | CTCP Chứng khoán VPBANK | HOSE | 26,70 | 2.3% | -4.31% | -3.18% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | Dẫn sóng | 40,15 tỷ | Trung bình | 0,77 | 12.18x | 0,06 | 27,09 | 27,50 | 24,87 | 41,88 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1178 | VQC | CTCP Giám định- Vinacomin | HNX | 11,70 | 0% | 0% | -3.42% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 0,99 triệu | Rất thấp | 0,05 | 4.39x | 11,73 | 12,04 | 45,17 | 35,72 | T-44 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1179 | VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | HOSE | 12,70 | -1.17% | 5.12% | -1.57% | Tăng mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 1,87 tỷ | Rất thấp | 0,07 | 286.56x | -3,63 | 12,53 | 12,37 | 37,12 | 55,79 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1180 | VRE | CTCP Vincom Retail | HOSE | 25,05 | 1.01% | -7.39% | -16.04% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Hạ nhiệt | 138,20 tỷ | Rất cao | 1,52 | 8.46x | 0,14 | 25,86 | 27,21 | 33,26 | 30,50 | T-35 | Từ tăng sang giảm | LargeCap | Bất động sản | Quản lý & Phát triển BĐS | ||||
| 1181 | VRG | VRG - CTCP Phat trien do thi va Khu cong nghiep Cao Su Viet Nam | HNX | 14,00 | 0% | -2.86% | -7.14% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 43,44 triệu | Rất thấp | 0,38 | 14,18 | 14,42 | 19,78 | 42,34 | T-56 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1182 | VSA | CTCP Dai ly Hang hai Viet Nam | HNX | 18,20 | -8.08% | -10.44% | -6.04% | Trung tính | Giảm | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 1,76 triệu | Rất thấp | 0,10 | 11.18x | 0,39 | 19,06 | 19,05 | 13,33 | 44,53 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1183 | VSC | CTCP Container Việt Nam | HOSE | 15,15 | 1% | -10.56% | -31.35% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 69,97 tỷ | Cao | 1,31 | 21.13x | -1,08 | 15,97 | 17,40 | 41,99 | 22,67 | T-61 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1184 | VSE | CTCP Dich vu Duong cao toc Viet Nam | HNX | 7,90 | 5.33% | -1.27% | -1.27% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 27,88 triệu | Rất thấp | 0,12 | 7,68 | 7,77 | 15,74 | 52,27 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1185 | VSF | CTCP Tong CTy Luong thuc Mien Nam | HNX | 32,00 | 12.28% | 20.31% | 18.44% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 640,94 triệu | Rất thấp | -0,04 | 27,91 | 26,58 | 42,89 | 85,33 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1186 | VSH | CTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | HOSE | 42,45 | 0% | -0.12% | -0.59% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 139,20 triệu | Rất thấp | 0,00 | 11.62x | 0,59 | 42,48 | 42,51 | 57,93 | 44,08 | T-18 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tiện ích | Tiện ích | ||||
| 1187 | VSI | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | HOSE | 19,20 | 0% | -9.64% | -14.32% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 24,28 triệu | Rất thấp | 0,21 | 7.45x | 19,94 | 20,81 | 38,92 | 17,93 | T-58 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | |||||
| 1188 | VSM | CTCP Container Mien Trung | HNX | 13,50 | -9.4% | -6.67% | -6.67% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 5,02 triệu | Rất thấp | 0,33 | 8.40x | 0,88 | 14,33 | 14,67 | 32,12 | 42,38 | T-11 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1189 | VSN | CTCP Viet Nam Ky nghe Suc san | HNX | 12,80 | -0.78% | 0% | -1.56% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 6,79 triệu | Rất thấp | 0,26 | 32.03x | 12,84 | 12,98 | 40,07 | 42,99 | T-73 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | |||||||
| 1190 | VTB | CTCP Viettronics Tân Bình | HOSE | 12,70 | 0.79% | -1.57% | -4.33% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 37,00 triệu | Rất thấp | 0,10 | 7.91x | 0,12 | 12,69 | 12,88 | 17,11 | 45,60 | T-59 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1191 | VTC | CP CTy cổ phần Viễn thông VTC | HNX | 12,20 | -0.81% | 0% | -9.02% | Giảm | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 64,65 triệu | Rất thấp | 0,61 | 9.40x | 0,04 | 12,36 | 12,90 | 20,36 | 39,55 | T-20 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghệ thông tin | Phần cứng & Thiết bị CN | ||||
| 1192 | VTD | CTCP Vietourist Holdings | HNX | 4,70 | -2.08% | 4.26% | -12.77% | Hồi phục | Trung tính | Tăng nhiệt | - | 840,10 triệu | Rất thấp | 0,16 | 4,62 | 4,74 | 37,63 | 45,21 | T-19 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1193 | VTG | CTCP Du lich tinh Ba ria - Vung tau | HNX | 3,80 | 0% | -5.26% | -2.63% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,16 triệu | Rất thấp | 0,27 | 3,89 | 3,92 | 32,69 | 42,54 | T-1 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1194 | VTH | VTH - CTCP Day cap dien Viet Thai | HNX | 9,00 | 0% | 0% | -1.11% | Giảm mạnh | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 2,12 triệu | Rất thấp | -0,21 | 5.96x | 0,78 | 9,01 | 9,03 | 31,37 | 48,00 | T-9 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1195 | VTI | CTCP Sản xuất - Xuất nhập khẩu dệt may | HNX | 4,80 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,04 | 4,80 | 4,80 | 96,76 | 98,38 | T-149 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1196 | VTJ | CTCP TM và Đầu tư Vinataba | HNX | 3,80 | 0% | 0% | 5.26% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 2,37 triệu | Rất thấp | 0,05 | 318.83x | 2,05 | 3,79 | 3,74 | 77,15 | 95,65 | T-11 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1197 | VTK | CTCP Tư vấn và DV Viettel | HNX | 48,80 | 0% | -6.56% | -8.37% | Giảm | Điều chỉnh | Hạ nhiệt | - | 296,01 triệu | Rất thấp | 0,52 | 50,08 | 51,00 | 24,41 | 39,35 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1198 | VTO | CTCP Vận tải Xăng dầu VITACO | HOSE | 10,25 | -0.49% | -2.93% | -3.9% | Giảm mạnh | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 832,03 triệu | Rất thấp | 0,36 | 8.79x | 0,39 | 10,39 | 10,53 | 25,82 | 23,40 | T-26 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1199 | VTP | Tổng CTCP Bưu chính Viettel | HOSE | 51,40 | -0.96% | -4.73% | -8.54% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 16,19 tỷ | Thấp | 0,62 | 1,07 | 52,59 | 53,74 | 14,96 | 31,98 | T-38 | Từ tăng sang giảm | MidCap | Công nghiệp | Vận tải | |||||
| 1200 | VTQ | CTCP Việt Trung Quảng Bình | HNX | 4,30 | 0% | -16.28% | -13.95% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Hạ nhiệt | - | 0,79 triệu | Rất thấp | 0,02 | 4,55 | 4,87 | 29,52 | 29,27 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1201 | VTR | CTCP Du lịch Vietravel | HNX | 10,20 | 0.99% | -4.9% | -13.73% | Giảm mạnh | Giảm | Hạ nhiệt | - | 373,07 triệu | Rất thấp | 0,51 | 10,43 | 10,60 | 25,26 | 42,76 | T-4 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1202 | VTV | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | HNX | 13,70 | 0% | 0.73% | 0% | Hồi phục | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 282,42 triệu | Rất thấp | 0,18 | 629.11x | 5,68 | 13,59 | 13,66 | 23,28 | 49,51 | T-40 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Công nghiệp | Tư liệu sản xuất / Hàng hóa tư bản | ||||
| 1203 | VTX | CTCP Vận tải đa phương thức VIETRANSTIMEX | HNX | 3,70 | 0% | 0% | 0% | Giảm mạnh | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,10 | 3,70 | 3,77 | 96,97 | 9,04 | T-118 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1204 | VTZ | CTCP San xuat va Thuong mai Nhua Viet Thanh | HNX | 20,30 | 0% | -0.99% | -0.99% | Trung tính | Điều chỉnh | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 19,41 tỷ | Thấp | 0,28 | 27.43x | -0,97 | 20,32 | 20,37 | 16,99 | 45,96 | T-15 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1205 | VUA | CTCP Chung khoan Stanley Brothers | HNX | 15,20 | 0% | -17.11% | -4.61% | Giảm | Trung tính | Dẫn sóng | - | 2,80 triệu | Rất thấp | 0,14 | 15,74 | 16,17 | 21,53 | 38,62 | T-3 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1206 | VVN | Tổng CTCP Xây dựng công nghiệp VN | HNX | 3,30 | 0% | 12.12% | 12.12% | Tăng mạnh | Tăng | Dẫn sóng | - | 0,02 triệu | Rất thấp | -0,13 | 3,21 | 3,05 | 58,59 | 99,68 | T-4 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1207 | VVS | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | HOSE | 85,40 | 4.15% | 1.05% | 15.34% | Trung tính | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | Tăng nhiệt | 12,12 tỷ | Thấp | 0,16 | 82,46 | 80,88 | 17,75 | 59,17 | T-20 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Phân phối & Bán lẻ TD không thiết yếu | ||||||
| 1208 | VW3 | CP CTCP Viwaseen3 | HNX | 9,00 | -7.22% | 0% | -10% | Trung tính | Giảm mạnh | Tăng nhiệt | - | 13,16 triệu | Rất thấp | -0,09 | 9,39 | 9,49 | 18,53 | 44,18 | T-22 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1209 | VXB | CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre | HNX | 40,70 | 0% | 0% | 0% | Tăng mạnh | Tăng mạnh | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 0,00 triệu | Rất thấp | -0,18 | 40,70 | 40,70 | 49,15 | 80,02 | T-100 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | ||||||
| 1210 | VXT | CTCP Kho van va Dich vu Thuong mai | HNX | 49,10 | 0% | 0% | 0% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 0,00 triệu | Rất thấp | 0,29 | 49,10 | 49,12 | 3,80 | 49,90 | T-38 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1211 | WCS | WCS - CTCP Bến Xe Miền Tây | HNX | 298,00 | 0% | -2.28% | -5.2% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 87,94 triệu | Rất thấp | 0,15 | 11.39x | 0,55 | 302,14 | 301,74 | 14,59 | 48,17 | T-2 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Công nghiệp | Vận tải | ||||
| 1212 | WSB | CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | HNX | 55,80 | 0.9% | -0.18% | 1.43% | Trung tính | Trung tính | Dẫn sóng | - | 15,01 triệu | Rất thấp | -0,01 | 7.69x | 55,65 | 55,48 | 18,72 | 54,80 | T-21 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1213 | WSS | CTCP Chứng khoán Phố Wall | HNX | 6,50 | 1.56% | -7.69% | -1.54% | Giảm mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | Dẫn sóng | 226,26 triệu | Rất thấp | 0,81 | 6.05x | 0,01 | 6,63 | 6,73 | 28,71 | 42,73 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Tài chính | Dịch vụ tài chính | ||||
| 1214 | WTC | CTCP vận tải thủy Vinacomin | HNX | 10,00 | 0% | 3% | 5% | Hồi phục | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 9,49 triệu | Rất thấp | 0,04 | 9,91 | 9,93 | 32,78 | 51,52 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1215 | X20 | CTCP X20 | HNX | 12,00 | 0% | 0.83% | 0.83% | Trung tính | Trung tính | Tăng nhiệt | Tăng nhiệt | 5,59 triệu | Rất thấp | 0,15 | 5.90x | -0,27 | 11,96 | 11,96 | 10,71 | 51,96 | T | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Hàng tiêu dùng không thiết yếu | Hàng tiêu dùng lâu bền & May mặc | ||||
| 1216 | XDH | CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | HNX | 16,20 | 0% | 0% | 0% | Giảm | Giảm mạnh | Dẫn sóng | - | 3,08 triệu | Rất thấp | -0,05 | 16,20 | 16,20 | 21,72 | 39,31 | T-68 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1217 | XHC | CTCP Xuân Hòa Việt Nam | HNX | 17,00 | 0% | 7.06% | 7.06% | Tăng mạnh | Trung tính | Dẫn sóng | - | 0,09 triệu | Rất thấp | -0,16 | 5.49x | 16,33 | 16,08 | 28,69 | 79,34 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1218 | XLV | CTCP xay lap va dich vu Song Da | HNX | 15,20 | 0% | 1.32% | 1.32% | Trung tính | Tăng mạnh | Dẫn sóng | - | 6,17 triệu | Rất thấp | -0,14 | 15,25 | 15,13 | 17,89 | 52,81 | T-3 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | ||||||||
| 1219 | XMD | CTCP Xuan Mai - Dao Tu | HNX | 6,10 | 0% | 0% | -16.39% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 0,03 triệu | Rất thấp | 0,33 | 6,23 | 6,55 | 55,29 | 20,88 | T-6 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1220 | XMP | CTCP Thủy điện Xuân Minh | HNX | 15,90 | 0% | 0% | -1.89% | Trung tính | Hồi phục | Tăng nhiệt | - | 2,90 triệu | Rất thấp | 0,12 | 15,82 | 15,88 | 10,34 | 49,77 | T-13 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | ||||||||
| 1221 | XPH | CTCP Xà phòng Hà Nội | HNX | 16,50 | 0% | 6.06% | 4.24% | Tăng | Tăng mạnh | Hạ nhiệt | - | 32,75 triệu | Rất thấp | 0,46 | -108.98x | 16,36 | 16,01 | 22,99 | 54,55 | T-23 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | |||||||
| 1222 | YBM | CTCP Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái | HOSE | 9,99 | 0% | 0.9% | -0.1% | Tăng mạnh | Hồi phục | Dẫn sóng | Tăng nhiệt | 12,99 triệu | Rất thấp | 0,16 | 5.15x | 9,94 | 9,93 | 31,40 | 51,84 | T-1 | Từ giảm sang tăng | SmallCap | Nguyên vật liệu | Nguyên vật liệu | |||||
| 1223 | YEG | CTCP Tập đoàn Yeah1 | HOSE | 8,08 | -0.86% | -10.15% | -8.04% | Giảm | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 10,02 tỷ | Thấp | 0,80 | 26.54x | -0,47 | 8,43 | 8,78 | 23,84 | 31,38 | T-5 | Từ tăng sang giảm | SmallCap | Dịch vụ truyền thông | Truyền thông & Giải trí | ||||
| 1224 | YTC | CTCP Xuat nhap khau Y te Thanh pho Ho Chi Minh | HNX | 21,70 | 0% | -17.51% | -38.25% | Giảm mạnh | Trung tính | Hạ nhiệt | - | 1,32 triệu | Rất thấp | 0,27 | 23,31 | 24,54 | 30,91 | 21,86 | T-2 | Từ tăng sang giảm | SmallCap |
| Tham chiếu | Mở cửa | {{StockData.RefPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.OpenPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Cao | Thấp | {{StockData.HighPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.LowPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| KLGD | {{StockData.Vol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| KLGD TB 20 ngày | {{StockData.Avg20DayVol | number:2 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| GTGD | {{StockData.Val | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Vốn hóa | {{StockData.ListedVol*StockData.LastMatchedPx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Giá trị hợp lý | {{StockData.FairValueLabel}} |
| Sức khỏe tài chính | {{StockData.OverallHealthLabel}} |
| Giao dịch có nhiều không? |
| Hourly | Daily | Weekly |
| {{TradingIndex.Trend.T1}} | {{TradingIndex.Trend.T1}} | {{TradingIndex.Trend.T1}} |
| Đặt mua | Đặt bán | ||
|---|---|---|---|
| {{StockData.BestBidVol1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol1 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| {{StockData.BestBidVol2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol2 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| {{StockData.BestBidVol3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestBidPx3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskPx3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{StockData.BestAskVol3 | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} |
| Khớp | Giá | +/- | KL | M/B |
|---|---|---|---|---|
| {{x.TradingDate | date: 'HH:mm:ss'}} | {{x.ClosePx | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.ClosePx - x.RefPx > 0 ? '+' : ''}}{{ (x.ClosePx - x.RefPx)/x.RefPx*100 | number:2 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.Vol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | {{x.Side == 1 ? "B" : "S"}} |
| Tổng KL Khớp | {{StockData.TotalTradedVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | |
| KL MUA chủ động | {{StockData.BuyVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | M |
| KL BÁN chủ động | {{StockData.SellVol | number:0 | formatNumber : 'vi-VN'}} | B |
Tổng hợp quyền lợi theo gói Khách tham quan, Normal và Pro
| STT | Nội dung | Visitors | Normal | Pro |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dashboard toàn cảnh thị trường theo thời gian thực | ✓ | ✓ | ✓ |
| 2 | Sức khỏe cổ phiếu theo thời gian thực (xu hướng, tài chính, định giá) | ✓ | ✓ | ✓ |
| 3 | La bàn RRG: Theo dõi ngành và cổ phiếu nào đang mạnh lên hay suy yếu so với thị trường | ✓ | ✓ | ✓ |
| 4 | Bản đồ định giá thị trường theo ngành và quy mô vốn hóa | ✓ | ✓ | ✓ |
| 5 | Radar dò tìm ngọc: Phát hiện các cổ phiếu có dấu hiệu được định giá hấp dẫn | — | — | ✓ |
| 6 | Bộ lọc cổ phiếu theo định giá và sức khỏe tài chính | — | — | ✓ |
| 7 | Bộ lọc cổ phiếu theo xu hướng, động lượng và dòng tiền | — | ✓ | ✓ |
| 8 | Thư viện bộ lọc đầu tư được xây dựng sẵn (Dẫn đầu xu hướng, Giá trị, Tăng trưởng…) | — | ✓ | ✓ |
| 9 | Cảnh báo cổ phiếu nổi bật theo tín hiệu thị trường | — | — | ✓ |
| 10 | Biểu đồ Phân tích kỹ thuật theo thời gian thực | ✓ | ✓ | ✓ |
| 11 | Theo dõi danh mục công khai từ các quỹ đầu tư lớn | ✓ | ✓ | ✓ |
Nếu nền tảng Cùng Đầu Tư đã mang lại giá trị cho hành trình đầu tư của bạn, bạn có thể chia sẻ lại một phần "lộc" để góp sức duy trì và phát triển nền tảng.
Đây là hoạt động hoàn toàn tự nguyện, mang tinh thần cùng xây dựng cộng đồng đầu tư dựa trên dữ liệu và kỷ luật.
Mỗi sự sẻ chia đều rất đáng quý. Xin cảm ơn bạn đã đồng hành.
Bạn cần đăng nhập để thực hiện chức năng này.
Bạn muốn đăng nhập luôn không?